| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9403
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9404
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9406
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9409
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9413
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1597 | 1614 | |||
|
9416
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9419
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9420
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||