| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9424
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9425
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1530 | - | |||
|
9429
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9431
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9432
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9433
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9434
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9439
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||