| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9442
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9443
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | 1460 | 1462 | |||
|
9444
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Mai Văn Chiến | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Hoàng Minh Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9448
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9450
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
9451
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9453
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9454
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9456
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9457
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9458
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||