| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9462
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9463
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9464
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9466
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1470 | - | |||
|
9469
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9470
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9472
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9473
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9475
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9477
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9478
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9479
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1573 | 1521 | w | ||