| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9482
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9483
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9494
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9495
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9497
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9498
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9499
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||