| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9503
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9510
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9511
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9512
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9513
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9518
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9520
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||