| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9522
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9524
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9525
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9527
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9529
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9531
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9532
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9533
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9534
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9535
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9538
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||