| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9522
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9523
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9524
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9525
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9529
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9531
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9532
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9533
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9535
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9537
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9538
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9539
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||