| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9562
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9563
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9565
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9566
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9567
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9569
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9570
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9571
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9572
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9574
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9576
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9579
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9580
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||