| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Phan Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9608
|
|
Lê Văn Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | 1406 | 1433 | |||
|
9611
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
9615
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1489 | |||
|
9616
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
9619
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||