| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9606
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9608
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9610
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9615
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9617
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9619
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||