| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9603
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
9609
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | - | 1465 | |||
|
9610
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9613
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
9616
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1572 | |||
|
9617
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9620
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||