| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9624
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9630
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9631
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | 1462 | 1479 | w | ||
|
9632
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9633
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9639
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||