| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9642
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9643
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9645
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9646
|
|
Nguyễn Đức Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9648
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9650
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9651
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9653
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9655
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
9656
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9657
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9658
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9659
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9660
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||