| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9681
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
9682
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9683
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9684
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9685
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9686
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9687
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1585 | 1579 | |||
|
9688
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9689
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9690
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9691
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1881 | - | |||
|
9692
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9693
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9694
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9695
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9696
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9697
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9698
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9699
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
9700
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||