| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | 1540 | 1504 | |||
|
9723
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9724
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9726
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9730
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9732
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9733
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | 1576 | |||
|
9734
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9739
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9740
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||