| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | - | 1473 | |||
|
9725
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
9726
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9729
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
9730
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9731
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9732
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
9733
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9734
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
9739
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
9740
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||