| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9742
|
|
Nguyễn Bá Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9743
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9744
|
|
Trần Quang | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9745
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9746
|
|
Vũ Song Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9747
|
|
Nguyễn Triều Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Nguyễn Trần Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9749
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9750
|
|
Nguyễn Diệp Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9751
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1658 | 1624 | |||
|
9752
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9753
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9754
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9755
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9757
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9758
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9759
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9760
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||