| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9763
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9764
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
9765
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9766
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9768
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9769
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9771
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9772
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | 1723 | 1414 | |||
|
9773
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1519 | 1513 | |||
|
9774
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9775
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9776
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9779
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9780
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||