| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9782
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9784
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9785
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9790
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9794
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1415 | - | |||
|
9795
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9796
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9799
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||