| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9782
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1593 | 1657 | |||
|
9784
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9788
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9790
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9795
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9799
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||