DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12414670 Lê Đông Phương Nữ 2005 - - - w
9802 FIDE 12481742 Huỳnh Trung Bích Phú Nữ 2015 - - - w
9803 FIDE 12481998 Vũ Thành Công Nam 1990 - - -
9804 FIDE 12482510 Đỗ Lâm Minh Khang Nam 2008 - - -
9805 FIDE 12417742 Vũ Ngọc Minh Châu Nam 2010 - - -
9806 FIDE 12417998 Nguyễn Lê Ngọc Khánh Nữ 2011 - - - w
9807 FIDE 12418510 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2010 - - - w
9808 FIDE 12484814 Nguyễn Minh Hữu Tuấn Nam 2018 - - -
9809 FIDE 12486094 Hoàng Minh Quang Nam 2019 - - -
9810 FIDE 12422606 Trần Phước Sơn Nam 1955 - - -
9811 FIDE 12489166 Nguyễn Minh Khôi Nam 2017 - 1501 -
9812 FIDE 12491470 Nguyễn Đức Trí Nam 2014 - - -
9813 FIDE 12427470 Trương Ngô Thiên Hà Nữ 2012 - - - w
9814 FIDE 12494542 Huỳnh Minh Quân Nam 2014 - - -
9815 FIDE 12494798 Đặng Mai Phương Nữ 2014 - - - w
9816 FIDE 12495310 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2017 - - - w
9817 FIDE 12497614 Lê Nguyễn Gia Tuấn Nam 2018 - - -
9818 FIDE 12432334 Trần Hoàng Minh Nam 2012 - - -
9819 FIDE 12433870 Đỗ Quốc Việt Nam 2013 - - -
9820 FIDE 12442062 Nguyễn Trung Nghĩa Nam 2010 - - -