| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9802
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9803
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9807
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9808
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1501 | - | |||
|
9812
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9814
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9816
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9817
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||