| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9822
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9823
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9827
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9829
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9832
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
9833
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||