| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1684 | |||
|
9843
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9844
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9845
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
9846
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9848
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9850
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1550 | 1426 | |||
|
9852
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9855
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9858
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||