| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 02-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
9842
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 17-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
9843
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 12-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
9844
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 22-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
9845
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 23-02-2004 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 01-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
9849
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 19-10-1989 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 05-06-2012 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 27-04-2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
9853
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 15-02-2001 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 18-09-2011 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 25-11-2013 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 02-01-2012 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 03-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
9858
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 13-03-2013 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 02-02-2011 | - | - | - | |||