| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9845
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Đỗ Hoàn Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Phạm Lê Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9854
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9858
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9859
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||