| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9864
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
9866
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9869
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9870
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9871
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
9873
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
9874
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
9876
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9880
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||