| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9862
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9864
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9865
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1516 | w | ||
|
9870
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | 1631 | 1431 | w | ||
|
9871
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9875
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9880
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||