| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 01-10-2015 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 20-07-1986 | - | - | - | |||
|
9864
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 10-05-2013 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 22-10-2016 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
9870
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 04-01-2016 | - | - | - | |||
|
9871
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 07-04-2012 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 14-09-2015 | - | 1448 | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 16-07-2004 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 01-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
9876
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 26-05-1987 | - | - | - | w | ||
|
9877
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 05-08-2005 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Đỗ Duy Ngọc Trác | Nam | 04-05-2008 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 08-04-2007 | - | - | - | |||