DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9901 FIDE 561004251 Thái Nam Anh Nam 2017 - - -
9902 FIDE 12402907 Lê Vũ Nam Anh Nam 1998 - - -
9903 FIDE 12469211 Ngô Minh Quân Nam 2013 - - -
9904 FIDE 561007323 Huỳnh Thiện Phát Nam 2000 - - -
9905 FIDE 12471003 Mai Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
9906 FIDE 561007579 Trần Võ Nhân Tâm Nữ 2019 - - - w
9907 FIDE 12471259 Nguyễn Minh Khôi Nam 2011 - 1583 1825
9908 FIDE 12471771 Lê Huy Khôi Nam 2018 - - -
9909 FIDE 12407003 Vũ Thanh Hòa Nữ 1999 - - - w
9910 FIDE 12407259 Trần Thị Hồng Duyên Nữ 1994 - - - w
9911 FIDE 12474843 Lê Thành Đạt Nam 2000 - 1524 -
9912 FIDE 12477915 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2014 - - -
9913 FIDE 12412635 Phùng Thị Quỳnh Trang Nữ 2000 - - - w
9914 FIDE 12479195 Hoàng Nghĩa Quân Nam 2017 - - -
9915 FIDE 12415707 Trịnh Đình Vũ Hoàng Nam 2008 - - -
9916 FIDE 12484059 Trương Quang Minh Nam 2012 - - -
9917 FIDE 12484571 Đỗ Duy Khang Nam 2011 - - -
9918 FIDE 12487643 Lâm Sơn Hải Nam 2000 - - -
9919 FIDE 12422363 Trương Yến Vy Nữ 1998 - - - w
9920 FIDE 12487899 Trần Phước Hoàng Nam 2015 - 1405 -