| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 24-08-1989 | NA | - | - | - | ||
|
9902
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 21-10-1986 | NA | - | - | - | ||
|
9903
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 30-07-2013 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 23-09-2020 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 27-05-2002 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 09-05-2012 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 06-12-2015 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 12-11-1998 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 03-11-2013 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 26-08-2017 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 05-09-2009 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 10-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
9914
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 10-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
9915
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 04-03-2008 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 31-01-1999 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 06-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
9918
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 18-02-2013 | - | 1495 | - | |||
|
9919
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 29-04-2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
9920
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||