| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1583 | 1825 | |||
|
9908
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9910
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9911
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | - | |||
|
9912
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9914
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9920
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||