DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9901 FIDE 12438480 Trần Hải Long Nam 2012 - - -
9902 FIDE 12440272 Trương Quang Hải Nam 2012 - - -
9903 FIDE 12441040 Nguyễn Thiên Phúc Khang Nam 2016 - - -
9904 FIDE 12443344 Phan Thái Anh Nam 2013 - - -
9905 FIDE 12444880 Phạm Quốc Nguyên Khôi Nam 2017 - - -
9906 FIDE 12446416 Hồ Thùy Lâm Nữ 2014 - - - w
9907 FIDE 12455121 Nguyễn Lê Trường Khang Nam 2015 - - -
9908 FIDE 12455377 Đào Nguyên Khôi Nam 2016 - - -
9909 FIDE 12458449 Trần Lê Chí Trung Nam 2009 - - -
9910 FIDE 12458961 Trần Hoàng Lân Nam 1997 - - -
9911 FIDE 12460753 Nguyễn Đức Dũng Nam 2015 - - -
9912 FIDE 12463825 Phạm Huỳnh Nam Long Nam 2012 - - -
9913 FIDE 561001937 Trương Thị Kim Duyên Nữ 1997 - - - w
9914 FIDE 12468177 Đào Trọng Hiếu Đức Nam 2013 - - -
9915 FIDE 561006289 Nguyễn Đình An Nguyên Nam 2020 - - -
9916 FIDE 12470481 Đặng Phan Nhật Khôi Nam 2013 - - -
9917 FIDE 12406481 Nguyễn Lê Trang Nghi Nữ 2003 - - - w
9918 FIDE 561009105 Nguyễn Nhật Mai Vy Nữ 2016 - - - w
9919 FIDE 561009873 Đỗ Đức Đạt Nam 2018 - - -
9920 FIDE 12473553 Nguyễn Bảo An Nữ 2015 - - - w