| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9914
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9918
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9919
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||