| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9942
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9943
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9944
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 2016 | - | - | 1542 | w | ||
|
9945
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
9946
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9947
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9948
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1407 | w | ||
|
9951
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9952
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9955
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
9956
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9959
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||