| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 20-01-2009 | - | 1641 | 1573 | |||
|
9942
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 12-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
9943
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 28-02-2014 | - | 1598 | 1768 | |||
|
9944
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 09-05-2018 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 22-08-2006 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 29-04-2010 | - | - | 1608 | |||
|
9948
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 02-04-1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
9949
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 20-02-1984 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 03-01-2013 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959-07-25 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 05-10-1996 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 20-07-2011 | - | 1494 | - | |||
|
9954
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 22-09-2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
9955
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 20-02-2008 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 19-02-2014 | - | 1642 | 1635 | |||
|
9957
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
9958
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 20-12-2016 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 22-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
9960
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 16-07-2011 | - | - | - | |||