| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9943
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9944
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9946
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9947
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9948
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9954
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9956
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9957
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
9958
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9959
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9960
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||