| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9942
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9944
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | 1670 | 1752 | |||
|
9947
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9951
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9952
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9954
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9956
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9958
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||