| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9942
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1561 | - | |||
|
9943
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
9947
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9948
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
9951
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
9958
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
9959
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||