| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9962
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
9963
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9965
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9968
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9969
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
9975
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
9976
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
9978
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
9980
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||