| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9962
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9964
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
La Hải Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Chu Hoàng Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9974
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||