| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1594 | 1638 | |||
|
9993
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9996
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1762 | |||
|
9997
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
9999
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10000
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | - | - | |||