DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9981 FIDE 561000906 Nguyễn Ngọc Linh Nam 1987 - 1561 -
9982 FIDE 561002186 Trần Quang Huy Nam 1980 - - -
9983 FIDE 12467146 Hoàng Trung Dũng Nam 2017 - - -
9984 FIDE 561005002 Phạm Bách Dũng Nam 1975 NA - - -
9985 FIDE 561005258 Chung Uy Dương Nam 2018 - - -
9986 FIDE 561005770 Lù Thị Dịu Nữ 1983 NA - - - w
9987 FIDE 12405450 Lý Hán Vinh Nam 2001 - - -
9988 FIDE 561008842 Nguyễn Quý Nghĩa Nam 2018 - - -
9989 FIDE 12472522 Ngô Hoàng Phong Nam 2014 - - -
9990 FIDE 561009610 Vương Thị Kiều Vy Nữ 2011 - - - w
9991 FIDE 12408522 Nguyễn Hoàng Kim Thuận Nam 1998 - - -
9992 FIDE 561010634 Nguyễn Khắc Thiện Nam 2019 - - -
9993 FIDE 12408778 Nguyễn La Gia Hân Nữ 2005 - - - w
9994 FIDE 12410314 Trần Nguyễn Lân Nam 1999 - - -
9995 FIDE 561013706 Trần Vũ Nhật Minh Nam 2017 - - -
9996 FIDE 12411850 Phùng Thị Ngọc Chi Nữ 2006 - - - w
9997 FIDE 561018058 Nguyễn Trung Trực Nam 2014 - - -
9998 FIDE 561018570 Võ Ngọc An Nguyên Nữ 2014 - - - w
9999 FIDE 12482250 Trần Khánh Thy Nữ 2006 - - - w
10000 FIDE 12418250 Hà Bảo Trâm Nữ 2010 - - - w