| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 03-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9982
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 06-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
9983
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 07-01-2014 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Fang Shibao | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 26-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
9987
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 02-04-2006 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 28-01-2000 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 14-10-2006 | - | 1530 | 1518 | |||
|
9990
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 10-04-1994 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 24-11-1983 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 22-10-2012 | - | 1469 | 1469 | w | ||
|
9994
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 12-02-2015 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 04-01-2013 | - | 1569 | 1442 | |||
|
9996
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 18-01-2016 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 15-05-2013 | - | 1578 | 1566 | |||
|
9999
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 08-12-2009 | - | - | 1720 | |||
|
10000
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 19-06-2015 | - | - | - | |||