| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9983
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9984
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9985
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9988
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9990
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9998
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||