| 1 |
Lê Minh Kha
|
Vĩnh Long
|
12412295
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 2 |
Mai Ngọc Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403350
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 3 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 4 |
Trần Thị Kim Liên
|
Vĩnh Long
|
12412147
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 5 |
Bùi Nam Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012750
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 6 |
Đặng Yến Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12493716
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 7 |
Huỳnh Kim Ngân
|
Thành phố Đồng Nai
|
561011932
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 8 |
Ta Quang Dang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12494208
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 9 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Đôi Nam Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 10 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đôi Nam Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 11 |
Nguyễn Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469955
|
Đôi Nam Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 12 |
Vương Khả Di
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011908
|
Đôi Nam Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 13 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Vĩnh Long
|
12435260
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 14 |
Trần Lê Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012904
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 15 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412813
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 16 |
Trần Ngọc Như Ý
|
Vĩnh Long
|
12424692
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 17 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 18 |
Lê Văn Lợi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422312
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 19 |
Nguyễn Hải Đảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404616
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 20 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 21 |
Công Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12490725
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 22 |
Nguyễn Việt Dũng
|
An Giang
|
12431680
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 23 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 24 |
Trần Văn Đức Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429163
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 25 |
Lê Nguyễn Anh Thư
|
Tây Ninh
|
12446823
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 26 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 27 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 28 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
An Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 29 |
Hồ Ngọc Bảo Minh
|
Vĩnh Long
|
561012432
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 30 |
Nguyễn Âu Minh Ngọc
|
Vĩnh Long
|
561012165
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 31 |
Tạ Thị Bích Hà
|
Vĩnh Long
|
561014036
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 32 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Vĩnh Long
|
12478288
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 33 |
Nguyễn Diễm My
|
Vĩnh Long
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 34 |
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
561007099
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 35 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
12406163
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 36 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 37 |
Dương Thượng Công
|
Gia Lai
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 38 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 39 |
Nguyễn Hoàng Chính
|
Gia Lai
|
12421570
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 40 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
12406376
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 41 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12405221
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 42 |
Vũ Quang Quyền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402168
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 43 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Vĩnh Long
|
12435350
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 44 |
Nguyễn Thành Trung
|
Vĩnh Long
|
12447676
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 45 |
Nguyễn Trần Chương
|
Vĩnh Long
|
12495476
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 46 |
Phạm Hoàng Tiến
|
Tây Ninh
|
12461709
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 47 |
Phan Minh
|
Tây Ninh
|
12446165
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 48 |
Phan Minh Bảo
|
Tây Ninh
|
12495042
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 49 |
Tô Phạm Hòa Phát
|
Tây Ninh
|
12477079
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 50 |
Nguyễn Minh Phú
|
Tây Ninh
|
12444170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 51 |
Phạm Hữu Đạt
|
Tây Ninh
|
12444219
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 52 |
Trần Phúc Nguyên
|
Tây Ninh
|
12452580
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 53 |
Trịnh Tùng Sơn
|
Tây Ninh
|
12451614
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 54 |
Hà Thị Mỹ Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425133
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 55 |
Huỳnh Mai Phương Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401196
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 56 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 57 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Gia Lai
|
12407062
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 58 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
12454672
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 59 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
12454680
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 60 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 61 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
12404144
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 62 |
Lâm Ngọc Gia An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012840
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 63 |
Nguyễn Hải Đảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404616
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 64 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Vĩnh Long
|
12431800
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 65 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
12435457
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 66 |
Huỳnh Kim Ngân
|
Thành phố Đồng Nai
|
561011932
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 67 |
Phan Hoàng Trúc Ngân
|
Tây Ninh
|
561009792
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 68 |
Ta Quang Dang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12494208
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 69 |
Trương Quốc Việt
|
Tây Ninh
|
12445916
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 70 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Vĩnh Long
|
12435260
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 71 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450707
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 72 |
Phan Võ Khánh Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012890
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 73 |
Trần Ngọc Như Ý
|
Vĩnh Long
|
12424692
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 74 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 75 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12405221
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 76 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 77 |
Nguyễn Lê Duy Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12494194
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 78 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 79 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 80 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Vĩnh Long
|
12401714
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 81 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Tây Ninh
|
12451681
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 82 |
Hồ Đặng Minh An
|
Tây Ninh
|
561007722
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 83 |
Hồ Ngọc Bảo Minh
|
Vĩnh Long
|
561012432
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 84 |
Nguyễn Âu Minh Ngọc
|
Vĩnh Long
|
561012165
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 85 |
Nguyen Ha My
|
Tây Ninh
|
12494550
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 86 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Tây Ninh
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 87 |
Tạ Thị Bích Hà
|
Vĩnh Long
|
561014036
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 88 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Vĩnh Long
|
12478288
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 89 |
Chu Băng Băng
|
Tây Ninh
|
12444197
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 90 |
Nguyễn Diễm My
|
Vĩnh Long
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 91 |
Nguyễn Lê Mỹ Quyên
|
Tây Ninh
|
12415367
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 92 |
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
561007099
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 93 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Tây Ninh
|
12444740
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 94 |
Bùi Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 95 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
12406163
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 96 |
Dương Thượng Công
|
Gia Lai
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 97 |
Lâm Gia Huy
|
Tây Ninh
|
12431320
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 98 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Tây Ninh
|
12417572
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 99 |
Nguyễn Hoàng Chính
|
Gia Lai
|
12421570
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 100 |
Nguyễn Quang Trung
|
Tây Ninh
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 101 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
12406376
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 102 |
Hồ Bảo Khương
|
Vĩnh Long
|
561014508
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 103 |
Nguyễn Hồng Phúc
|
Vĩnh Long
|
12453889
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 104 |
Nguyễn Quốc Minh
|
Vĩnh Long
|
12447919
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 105 |
Nguyễn Trung Nghĩa
|
Vĩnh Long
|
561013676
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 106 |
Phạm Hoàng Tiến
|
Tây Ninh
|
12461709
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 107 |
Phan Minh
|
Tây Ninh
|
12446165
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 108 |
Phan Minh Bảo
|
Tây Ninh
|
12495042
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 109 |
Tô Phạm Hòa Phát
|
Tây Ninh
|
12477079
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 110 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Ninh
|
12415235
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 111 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
12418439
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 112 |
Nguyễn Minh Phú
|
Tây Ninh
|
12444170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 113 |
Phạm Hữu Đạt
|
Tây Ninh
|
12444219
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 114 |
Phạm Nguyễn Hưng Phát
|
Bắc Ninh
|
12472590
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 115 |
Trần Phúc Nguyên
|
Tây Ninh
|
12452580
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 116 |
Trịnh Tùng Sơn
|
Tây Ninh
|
12451614
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 117 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Gia Lai
|
12407062
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 118 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
561013609
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 119 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
12454672
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 120 |
Phạm Thị Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12421332
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 121 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12407089
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 122 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
12454680
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 123 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
561010251
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 124 |
Bùi Kha Nhi
|
Vĩnh Long
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 125 |
Huỳnh Quốc An
|
Vĩnh Long
|
12407607
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 126 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Tây Ninh
|
12413100
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 127 |
Nguyễn Tuyết Ngân
|
Tây Ninh
|
12488305
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 128 |
Huỳnh Kim Ngân
|
Thành phố Đồng Nai
|
561011932
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 129 |
Phan Hoàng Trúc Ngân
|
Tây Ninh
|
561009792
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 130 |
Ta Quang Dang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12494208
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 131 |
Trương Quốc Việt
|
Tây Ninh
|
12445916
|
Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 132 |
Nguyễn Minh Hiếu
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561001830
|
Đôi Nam Nữ 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 133 |
Phan Hà Anh
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12494178
|
Đôi Nam Nữ 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 134 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Vĩnh Long
|
12435260
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 135 |
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
561007099
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 136 |
Ngô Lê Bảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437875
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 137 |
Phan Võ Khánh Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561012890
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 138 |
Lê Quang Ấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12405027
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 139 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Gia Lai
|
12421588
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 140 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Gia Lai
|
12421588
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 141 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 142 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 143 |
Nguyễn Minh Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12486396
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 144 |
Lê Nguyễn Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12493538
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 145 |
Nguyễn Phước Sang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12488798
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 146 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Vĩnh Long
|
12401714
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 147 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Vĩnh Long
|
12401714
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 148 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 149 |
Trần Minh Mẫn
|
Tây Ninh
|
12458970
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 150 |
Hồ Đặng Minh An
|
Tây Ninh
|
561007722
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 151 |
Hồ Phương Anh
|
Vĩnh Long
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 152 |
Nguyen Ha My
|
Tây Ninh
|
12494550
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 153 |
Nguyễn Kim Anh
|
Vĩnh Long
|
12447617
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 154 |
Nguyễn Ngọc Linh Đan
|
Tây Ninh
|
561007528
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 155 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Tây Ninh
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 156 |
Trần Mai Phương
|
Vĩnh Long
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 157 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 158 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Vĩnh Long
|
12435481
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 159 |
Mai Nguyễn Vân Khuê
|
Vĩnh Long
|
12478326
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 160 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 161 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Vĩnh Long
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 162 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12414778
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 163 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 164 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
12406163
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 165 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Hải Phòng
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 166 |
Dương Thượng Công
|
Gia Lai
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 167 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 168 |
Nguyễn Hoàng Chính
|
Gia Lai
|
12421570
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 169 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
12406376
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 170 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 171 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
561010251
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 172 |
Nguyễn Hồng Phúc
|
Vĩnh Long
|
12453889
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 173 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
12478300
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 174 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
12447900
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 175 |
Trần Huy Tuấn Khanh
|
CLB Cờ vua Tây Ninh
|
12476315
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 176 |
Trần Vương Ký
|
CLB Cờ vua Tây Ninh
|
12445088
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 177 |
Võ Tấn Khải
|
CLB Cờ vua Tây Ninh
|
12444944
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 178 |
Đàm Nguyễn Trang Vy
|
Thành phố Hải Phòng
|
561014354
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 179 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 180 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 181 |
Nguyễn Minh Phú
|
Tây Ninh
|
12444170
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 182 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 183 |
Phạm Hữu Đạt
|
Tây Ninh
|
12444219
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 184 |
Trần Phúc Nguyên
|
Tây Ninh
|
12452580
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 185 |
Trịnh Tùng Sơn
|
Tây Ninh
|
12451614
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 186 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 187 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Ninh
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 188 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Ninh
|
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 189 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
An Giang
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 190 |
Lê Thị Thu Hường
|
An Giang
|
12402494
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 191 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
An Giang
|
12401846
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 192 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 193 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
An Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 194 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 195 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 196 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 197 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Vĩnh Long
|
12404365
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 198 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 199 |
Lê Thị Như Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12403970
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 200 |
Nguyễn Văn Khôi Nguyên
|
Tây Ninh
|
561009857
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 201 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Tây Ninh
|
12403156
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 202 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 203 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 204 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 205 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 206 |
Đặng Đỗ Thanh Tâm
|
Gia Lai
|
12479888
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 207 |
Lê Trần Uyên Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432890
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 208 |
Châu Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 209 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Ninh
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 210 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 211 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 212 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 213 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 214 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 215 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 216 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 217 |
Nguyễn Trung Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404640
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 218 |
Đào Hữu Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468991
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 219 |
Huỳnh Tuấn Bá
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421901
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 220 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 221 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 222 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 223 |
Đồng Bảo Nghĩa
|
Bắc Ninh
|
12400343
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 224 |
Huỳnh Hai Him
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404993
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 225 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 226 |
Võ Hoài Thương
|
Thừa Thiên - Huế
|
12402605
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 227 |
Hoàng Gia Bảo
|
Nghệ An
|
12464775
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 228 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 229 |
Bùi Đức Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476820
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 230 |
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446300
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 231 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 232 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424056
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 233 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 234 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 235 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449253
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 236 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 237 |
Hồ Nhật Huy
|
CLB Cờ vua Tây Ninh
|
12413070
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 238 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427454
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 239 |
Lê Minh Quang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448443
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 240 |
Trần Hoàng Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468274
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 241 |
Trần Thị Kim Cương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12407291
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 242 |
Đào Thị Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445320
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 243 |
Nguyễn Thị Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12495786
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 244 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 245 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 246 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 247 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Gia Lai
|
12404179
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 248 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 249 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 250 |
Punbua Naphapach
|
Thailand
|
6221360
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 251 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Tây Ninh
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 252 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Tây Ninh
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 253 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Tây Ninh
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 254 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 255 |
Huỳnh Bảo Quyên
|
Đồng Tháp
|
12433853
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 256 |
Lê Bảo Trân
|
Gia Lai
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 257 |
Lê Bùi Quỳnh Chi
|
Gia Lai
|
12443964
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 258 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 259 |
Nguyễn Trần Anh Thư
|
Gia Lai
|
12462667
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 260 |
Lê Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434760
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 261 |
Lý Minh Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12469432
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 262 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 263 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 264 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12425230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 265 |
Tống Gia Linh
|
Thái Nguyên
|
12469750
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 266 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 267 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 268 |
Lê Trần Bảo Quyên
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434752
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 269 |
Nguyễn Hoàng Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12424668
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 270 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 271 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 272 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 273 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 274 |
Bùi Thị Thiên Kim
|
Tây Ninh
|
12418781
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 275 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 276 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 277 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Tây Ninh
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 278 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 279 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469548
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 280 |
Thái Lê Hiếu Thảo
|
Tây Ninh
|
12478067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 281 |
Cao Thị Thanh Hân
|
Lào Cai
|
12430242
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 282 |
Hồ Lê Thanh Nhã
|
Đắk Lắk
|
12416690
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 283 |
Ngô Huỳnh Thảo Như
|
Đắk Lắk
|
12419958
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 284 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 285 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 286 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 287 |
Võ Thị Minh Tâm
|
Đắk Lắk
|
561015296
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 288 |
Bùi Thiên Di
|
Tây Ninh
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 289 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Tây Ninh
|
561009024
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 290 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Tây Ninh
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 291 |
Bùi Thị Mai Trâm
|
Đồng Tháp
|
12407437
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 292 |
Đỗ Phú Phi
|
Tây Ninh
|
12422029
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 293 |
Lê Minh Diễm Thùy
|
Tây Ninh
|
12458872
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 294 |
Lê Quang Ánh
|
Đồng Tháp
|
12422436
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 295 |
Lý Anh Đào
|
Tây Ninh
|
661198
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 296 |
Nguyễn Vũ Long
|
Tây Ninh
|
561011037
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 297 |
Trần Minh Sang
|
Đồng Tháp
|
12422444
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 298 |
Aung Myo San
|
Myanmar
|
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 299 |
Oo Thant Zin
|
Myanmar
|
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 300 |
San Kaung
|
Myanmar
|
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 301 |
Nguyễn Anh Tấn
|
Viet Nam
|
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 302 |
Phạm Lê Anh Kiệt
|
Viet Nam
|
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 303 |
Trịnh Hữu Đạt
|
Viet Nam
|
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 304 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 305 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 306 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 307 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 308 |
Lê Đặng Thanh Trà
|
Lâm Đồng
|
12439177
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 309 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 310 |
Nguyễn Minh Thông
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405124
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 311 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 312 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 313 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 314 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 315 |
Bùi Thái Sơn
|
Thái Nguyên
|
12468606
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 316 |
Hoàng Gia Huy
|
Thái Nguyên
|
561015750
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 317 |
Nguyễn Bách Khoa
|
Đồng Tháp
|
12455091
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 318 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 319 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 320 |
Trần Phú Bảo
|
Thái Nguyên
|
12468630
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 321 |
Võ Quang Nhật
|
Đồng Tháp
|
12491829
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 322 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 323 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 324 |
Huỳnh Xuân An
|
Thành phố Đồng Nai
|
12469661
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 325 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470406
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 326 |
Phan Hoàng Bách
|
Thành phố Đồng Nai
|
12450626
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 327 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 328 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 329 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 330 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 331 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 332 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 333 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 334 |
Nguyễn Kỳ Bách
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435031
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 335 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 336 |
Vương Minh Khôi
|
Lào Cai
|
12443921
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 337 |
Biện Hoàng Gia Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419257
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 338 |
Lê Phùng Đức Tài
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471437
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 339 |
Lê Thế Minh
|
Đắk Lắk
|
12426210
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 340 |
Nguyễn Kiện Toàn
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419613
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 341 |
Nguyễn Thanh Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
12475050
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 342 |
Trần Quang Phát
|
Đắk Lắk
|
12454737
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 343 |
Trần Quốc Phong
|
Đắk Lắk
|
12426229
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 344 |
Bùi Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12415456
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 345 |
La Viễn Minh Nguyên
|
Lâm Đồng
|
12453269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 346 |
Lê Thiện Nhân
|
Lâm Đồng
|
12498319
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 347 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Tây Ninh
|
12431168
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 348 |
Nguyễn Thiện Hưng
|
Tây Ninh
|
12418790
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 349 |
Phạm Đăng Khoa
|
Tây Ninh
|
12478164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 350 |
Trần Chí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12491543
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 351 |
Đỗ Ngọc Duy Trác
|
Tây Ninh
|
12478180
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 352 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 353 |
Mai Bá Thiên
|
Tây Ninh
|
561009130
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 354 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 355 |
Nguyễn Hà Phúc Vinh
|
Tây Ninh
|
12476250
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 356 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496855
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 357 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 358 |
Võ Trần Toản
|
Tây Ninh
|
561012467
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 359 |
Lê Ngọc Bảo An
|
Lâm Đồng
|
12489395
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 360 |
Lương Tuấn Mẫn
|
Vĩnh Long
|
561005436
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 361 |
Nguyễn Bảo Minh
|
Lâm Đồng
|
12491772
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 362 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Lâm Đồng
|
12489034
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 363 |
Nguyễn Nhật Minh Khôi
|
Vĩnh Long
|
12495808
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 364 |
Phạm Quang Anh
|
Lâm Đồng
|
561009580
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 365 |
Trần Bách
|
Vĩnh Long
|
12447935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 366 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
561013609
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 367 |
Phạm Thị Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12421332
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 368 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 369 |
Đào Thị Lệ Xuân
|
Viet Nam
|
12418951
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 370 |
Phạm Thị Hương
|
Viet Nam
|
12421030
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 371 |
Trần Ngọc Loan
|
Viet Nam
|
12425087
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 372 |
Botkate Chanaporn
|
Thailand
|
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 373 |
Khuijanthuek Kannika
|
Thailand
|
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 374 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 375 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 376 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 377 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 378 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 379 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 380 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404802
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 381 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 382 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 383 |
Punbua Naphapach
|
Thailand
|
6221360
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 384 |
Rojwongsawat Yatawee
|
Thailand
|
6220959
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 385 |
Yindeekitkoson Onwara
|
Thailand
|
6217885
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 386 |
Lê Thị Bình An
|
Đắk Lắk
|
561015229
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 387 |
Nguyễn Ngọc Thanh Mai
|
CLB Cờ Vua Trường TH-THCS-THPT Mùa Xuân
|
12448516
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 388 |
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471364
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 389 |
Nguyễn Trần Minh Anh
|
CLB Cờ Vua Trường TH-THCS-THPT Mùa Xuân
|
561013412
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 390 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471232
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 391 |
Lê Thu An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474460
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 392 |
Lê Hà My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433071
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 393 |
Võ Cao Xuân Nhi
|
Tây Ninh
|
561009016
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 394 |
Nguyễn Như Hà My
|
Tây Ninh
|
12476528
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 395 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470848
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 396 |
Hồ Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491101
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 397 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
Tây Ninh
|
561009156
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 398 |
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12489018
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 399 |
Phạm Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469351
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 400 |
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12479039
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 401 |
Nguyễn Văn Hoàng Thái
|
Bắc Ninh
|
561015512
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 402 |
Nguyễn Hữu Phát
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470260
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 403 |
Nguyễn Trần Đại Phong
|
Lâm Đồng
|
12489719
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 404 |
Huỳnh Duy Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492965
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 405 |
Nguyễn Tiến Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492175
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 406 |
Tran Huu Phu Nguyen
|
Tây Ninh
|
12495000
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 407 |
Vũ Đình Thanh
|
CLB Cờ Vua Thần Đồng
|
12443034
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 408 |
Đỗ Mạnh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12465070
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 409 |
Phạm Văn Vinh
|
CLB Cờ Vua Thần Đồng
|
12442496
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 410 |
Dang Phuong Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498777
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 411 |
Ngô Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008184
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 412 |
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475254
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 413 |
Nguyễn Anh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483320
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 414 |
Hồ Thục Quyên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014540
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 415 |
Nguyễn Đỗ Hà Phương
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014087
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 416 |
Nguyễn Thảo Lam
|
CLB TChess - Gia Lai
|
12465372
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 417 |
Nguyễn Vũ Đan Vy
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014532
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 418 |
Phan Nguyễn Anh Thư
|
CLB TChess - Gia Lai
|
561012386
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 419 |
Trần Hoài An
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561013960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 420 |
Võ Huỳnh Mỹ Uyên
|
CLB TChess - Gia Lai
|
12481564
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 421 |
Võ Nguyễn Gia Quỳnh
|
CLB TChess - Gia Lai
|
561014214
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 422 |
Ngô Tường An
|
Lâm Đồng
|
561009512
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 423 |
Nguyễn Hoàng Khánh Hân
|
Tây Ninh
|
12477095
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 424 |
Nguyễn Minh Anh
|
Tây Ninh
|
561011444
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 425 |
Nguyễn Phan Nhã Trúc
|
Tây Ninh
|
561011827
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 426 |
Nguyễn Tú Anh
|
Lâm Đồng
|
12469084
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 427 |
Trần Ngọc Khánh Linh
|
Lâm Đồng
|
12483044
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 428 |
Trịnh Thanh Thảo
|
Lâm Đồng
|
561010464
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 429 |
Hồ Nguyễn Phương Anh
|
Lâm Đồng
|
561010979
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 430 |
Huỳnh Băng Băng
|
Lâm Đồng
|
561010952
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 431 |
La Hoàng Nguyệt Hân
|
Lâm Đồng
|
561010960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 432 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 433 |
Nguyễn Nhật Cát Tường
|
Tây Ninh
|
561009113
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 434 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Tây Ninh
|
12458503
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 435 |
Huỳnh Ngọc Khánh Vy
|
An Giang
|
561014737
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 436 |
Mai Phan Ngọc Quỳnh
|
An Giang
|
12476587
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 437 |
Nguyễn Phạm Hồng Thảo
|
An Giang
|
12489883
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 438 |
Phan Khả Hân
|
An Giang
|
561013617
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 439 |
Lê Ánh Minh
|
Tây Ninh
|
12455008
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 440 |
Nguyễn Ngọc Linh Đan
|
Tây Ninh
|
561007528
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 441 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
Tây Ninh
|
12478024
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 442 |
Nguyễn Diệp An
|
Bắc Ninh
|
561015636
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 443 |
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12462896
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 444 |
Nguyễn Thị Anh Thư
|
Bắc Ninh
|
561015644
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 445 |
Bùi Nguyễn Khánh Thư
|
Vĩnh Long
|
12478407
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 446 |
Đinh Bảo Ngọc
|
Lâm Đồng
|
561009407
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 447 |
Hồ Phương Uyên
|
Vĩnh Long
|
561013692
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 448 |
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân
|
Lâm Đồng
|
561012114
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 449 |
Nguyễn Hoàng Phương Uyên
|
Lâm Đồng
|
561009415
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 450 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Vĩnh Long
|
12447633
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 451 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
12485527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 452 |
Võ Khả Hy
|
Lâm Đồng
|
561009385
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 453 |
Bùi Minh Quân
|
Lâm Đồng
|
12498963
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 454 |
Lê Hữu Thiện Long
|
Lâm Đồng
|
12479578
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 455 |
Nguyễn Đình Phước
|
Lâm Đồng
|
12490679
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 456 |
Nguyễn Phạm Phú Tài
|
Tây Ninh
|
12477184
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 457 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Tây Ninh
|
12454877
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 458 |
Nguyễn Tấn Hưng
|
Tây Ninh
|
12478016
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 459 |
Phạm Đăng Khôi
|
Tây Ninh
|
12454893
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 460 |
Phan Vũ Nguyên Kha
|
Lâm Đồng
|
12479446
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 461 |
Lê Khôi Nguyên
|
Gia Lai
|
12495050
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 462 |
Nguyễn Đức Nguyên
|
Gia Lai
|
12463604
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 463 |
Nguyễn Kỳ Anh
|
Lâm Đồng
|
12470600
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 464 |
Nguyễn Thái Bảo
|
Gia Lai
|
12463655
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 465 |
Nguyễn Trung Kiên
|
Gia Lai
|
12496260
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 466 |
Nguyễn Việt Hà
|
Lâm Đồng
|
12482919
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 467 |
Trần Gia Phát
|
Lâm Đồng
|
561009334
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 468 |
Trần Trường Thịnh
|
Lâm Đồng
|
12483710
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 469 |
Dương Quang Khôi
|
Gia Lai
|
12425494
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 470 |
Đinh Mai Phú Thăng
|
Gia Lai
|
12448729
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 471 |
La Nguyễn Thế Kỳ
|
Gia Lai
|
12462438
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 472 |
Nguyễn Minh Nhân
|
Tây Ninh
|
12454958
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 473 |
Nguyễn Tấn Khang
|
Gia Lai
|
12448672
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 474 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 475 |
Trương Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12470570
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 476 |
Dương Gia Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433276
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 477 |
Đặng Gia Phú
|
An Giang
|
12453684
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 478 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 479 |
Lê Hiểu Khang
|
An Giang
|
12485241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 480 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 481 |
Phạm Thành Long
|
Thái Nguyên
|
12458465
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 482 |
Trần Cao Thiên
|
An Giang
|
12452947
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 483 |
Vũ Mạnh Khôi
|
An Giang
|
561014591
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 484 |
Hoàng Lê Hiếu
|
Thái Nguyên
|
561015830
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 485 |
Huỳnh Phi Hải
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561015580
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 486 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thái Nguyên
|
561015652
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 487 |
Nguyễn Nhật Đăng
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
12459631
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 488 |
Trần Nguyễn Trang Linh
|
Thái Nguyên
|
561015695
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 489 |
Trương Phúc Đạt
|
Clb Nhân Trí Dũng
|
561015849
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 490 |
Vũ Khánh Lâm Duy
|
Thái Nguyên
|
561015717
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 491 |
Đặng Chí Khiêm
|
Tây Ninh
|
561009059
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 492 |
Nguyễn Minh Nhiên
|
Tây Ninh
|
12450065
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 493 |
Phan Song Minh Vỹ
|
Tây Ninh
|
561009083
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 494 |
Trương Bảo Long
|
Tây Ninh
|
12444910
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 495 |
Đoàn Chí Minh
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12485560
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 496 |
Hà Chí Thiện
|
Tây Ninh
|
12496740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 497 |
Lê Chí Kiên
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12492094
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 498 |
Nguyễn Minh Tuấn
|
Tây Ninh
|
12496731
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 499 |
Nguyễn Quốc Anh
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12493341
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 500 |
Nguyễn Vũ Trọng Đức
|
Tây Ninh
|
561011436
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 501 |
Trần Anh Minh
|
Tây Ninh
|
12496758
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 502 |
Trần Minh Thiện
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12492124
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 503 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 504 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 505 |
Nguyễn Văn Khôi Nguyên
|
Tây Ninh
|
561009857
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 506 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Tây Ninh
|
12403156
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 507 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 508 |
Ngũ Phương Linh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 509 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 510 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 511 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489700
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 512 |
Phan Nguyễn Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434809
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 513 |
Châu Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 514 |
Phạm Mai Phương Nghi
|
Đồng Tháp
|
12480924
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 515 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434876
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 516 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12444014
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 517 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 518 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 519 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 520 |
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005738
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 521 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 522 |
Vũ Đình Hưng
|
Bắc Ninh
|
12401056
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 523 |
Đào Hữu Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468991
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 524 |
Đào Quốc Cường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009822
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 525 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 526 |
Huỳnh Hai Him
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404993
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 527 |
Lê Minh Tú
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12404888
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 528 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 529 |
Bùi Thái Sơn
|
Thái Nguyên
|
12468606
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 530 |
Nguyễn Nam Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446874
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 531 |
Nguyễn Đức Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436224
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 532 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 533 |
Lê Tất Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445991
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 534 |
Ngô Minh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430927
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 535 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 536 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436305
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 537 |
Nguyễn Anh Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418889
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 538 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 539 |
Hồ Nhật Huy
|
CLB Cờ vua Tây Ninh
|
12413070
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 540 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432784
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 541 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 542 |
Trần Hoàng Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468274
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 543 |
Huỳnh Thị Tím
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011541
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 544 |
Trần Thị Kim Cương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12407291
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 545 |
Đào Thị Hồng Lan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422940
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 546 |
Hoàng Thị Thùy Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475580
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 547 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 548 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 549 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Windi Chess Club
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 550 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 551 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Tây Ninh
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 552 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Tây Ninh
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 553 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Tây Ninh
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 554 |
Phạm Y Mây
|
Vĩnh Long
|
561010286
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 555 |
Tạ Thị Kim Ngân
|
Vĩnh Long
|
561014028
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 556 |
Võ Thị Bích Phượng
|
Vĩnh Long
|
12485659
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 557 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Ninh
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 558 |
Lê Hoàng Khánh
|
Bắc Ninh
|
12472468
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 559 |
Lý Minh Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12469432
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 560 |
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12462896
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 561 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Ninh
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 562 |
Tống Gia Linh
|
Thái Nguyên
|
12469750
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 563 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 564 |
Đặng Đỗ Thanh Tâm
|
Gia Lai
|
12479888
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 565 |
Lê Bảo Trân
|
Gia Lai
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 566 |
Lê Bùi Quỳnh Chi
|
Gia Lai
|
12443964
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 567 |
Võ Phương Như
|
Gia Lai
|
12486531
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 568 |
Bùi Khánh Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12424382
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 569 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 570 |
Lê Trần Bảo Quyên
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434752
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 571 |
Lý Ngọc Huỳnh Anh
|
Đồng Tháp
|
12416258
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 572 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 573 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 574 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 575 |
Bùi Thị Thiên Kim
|
Tây Ninh
|
12418781
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 576 |
Hồ Trần Hồng Ngọc
|
Tây Ninh
|
12478075
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 577 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Tây Ninh
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 578 |
Thái Lê Hiếu Thảo
|
Tây Ninh
|
12478067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 579 |
Cao Thị Thanh Hân
|
Lào Cai
|
12430242
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 580 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 581 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 582 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12414778
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 583 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 584 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469548
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 585 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 586 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 587 |
Bùi Thiên Di
|
Tây Ninh
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 588 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Tây Ninh
|
561009024
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 589 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Tây Ninh
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 590 |
Châu Quốc Đạt
|
Lâm Đồng
|
12478415
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 591 |
Đỗ Phú Phi
|
Tây Ninh
|
12422029
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 592 |
Lý Anh Đào
|
Tây Ninh
|
661198
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 593 |
Ngô Thanh Tú
|
Lâm Đồng
|
12426776
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 594 |
Nguyễn Hoàng Gia
|
Lâm Đồng
|
12457582
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 595 |
Nguyễn Quốc Khánh
|
Lâm Đồng
|
12484504
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 596 |
Nguyễn Vũ Long
|
Tây Ninh
|
561011037
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 597 |
Phan Nhật Ý
|
Tây Ninh
|
12417157
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 598 |
Đặng Anh Quốc
|
Tây Ninh
|
12411426
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 599 |
Lê Quang Vinh
|
Tây Ninh
|
12402702
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 600 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 601 |
Nguyễn Minh Thông
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405124
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 602 |
Nguyễn Quang Đức
|
Tây Ninh
|
12402524
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 603 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 604 |
Nguyễn Trung Dũng
|
Tây Ninh
|
12422754
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 605 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 606 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 607 |
Nguyễn Bách Khoa
|
Đồng Tháp
|
12455091
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 608 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 609 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 610 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 611 |
Trần Gia Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12491799
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 612 |
Võ Quang Nhật
|
Đồng Tháp
|
12491829
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 613 |
Vũ Tuấn Trường
|
Ninh Bình
|
12472808
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 614 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 615 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 616 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12429643
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 617 |
Nguyễn Phước Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451371
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 618 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 619 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 620 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 621 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 622 |
Dương Chấn Hưng
|
Lâm Đồng
|
12454052
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 623 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 624 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 625 |
Nguyễn Trí Anh Minh
|
Lâm Đồng
|
12478113
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 626 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 627 |
Phan Ngọc Long Châu
|
Lâm Đồng
|
12424676
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 628 |
Vương Minh Khôi
|
Lào Cai
|
12443921
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 629 |
Lê Thế Minh
|
Đắk Lắk
|
12426210
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 630 |
Phạm Gia Tường
|
Lâm Đồng
|
12454060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 631 |
Phan Khang Huy
|
Đắk Lắk
|
561015270
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 632 |
Trần Chí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12491543
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 633 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 634 |
Trần Quang Phát
|
Đắk Lắk
|
12454737
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 635 |
Trần Quốc Phong
|
Đắk Lắk
|
12426229
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 636 |
Vũ Đức Quang
|
Lâm Đồng
|
561009261
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 637 |
Bùi Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12415456
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 638 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Tây Ninh
|
12431168
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 639 |
Nguyễn Thiện Hưng
|
Tây Ninh
|
12418790
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 640 |
Phạm Đăng Khoa
|
Tây Ninh
|
12478164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 641 |
Dương Minh Đạt
|
Tây Ninh
|
12476269
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 642 |
Đỗ Ngọc Duy Trác
|
Tây Ninh
|
12478180
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 643 |
La Viễn Minh Nguyên
|
Lâm Đồng
|
12453269
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 644 |
Lê Thiện Nhân
|
Lâm Đồng
|
12498319
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 645 |
Mai Bá Thiên
|
Tây Ninh
|
561009130
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 646 |
Trương Đăng Huy
|
Lâm Đồng
|
561009458
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 647 |
Võ Trần Toản
|
Tây Ninh
|
561012467
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 648 |
Vũ Thiện Minh
|
Lâm Đồng
|
561009342
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 649 |
Đặng Diệp Gia Huy
|
An Giang
|
561013919
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 650 |
Lê Đỗ Nhật Nam
|
An Giang
|
12481017
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 651 |
Nguyễn Khoa Nam
|
Vĩnh Long
|
12495336
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 652 |
Nguyễn Tiến Huy
|
An Giang
|
561014001
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 653 |
Phan Minh Khang
|
An Giang
|
561013595
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 654 |
Trần Nguyễn An Huy
|
Vĩnh Long
|
12495425
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 655 |
Trương Hoàng Long
|
Vĩnh Long
|
561010367
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 656 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 657 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 658 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 659 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 660 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 661 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404802
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 662 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 663 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 664 |
Đồng Vũ Thu Minh
|
Bắc Ninh
|
12472174
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 665 |
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471372
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 666 |
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471364
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 667 |
Phan Song Minh Vy
|
Tây Ninh
|
561009199
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 668 |
Nguyễn Ngọc Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12499285
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 669 |
Nguyễn Như Hà My
|
Tây Ninh
|
12476528
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 670 |
Phạm Bảo Ngọc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014613
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 671 |
Vũ Ngọc Diệp
|
Bắc Ninh
|
12496960
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 672 |
Trần Ngọc Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485438
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 673 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
12452866
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 674 |
Nguyễn Thị Anh Thư
|
Bắc Ninh
|
561015644
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 675 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Thái Nguyên
|
12469866
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 676 |
Nguyễn Thanh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471690
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 677 |
Phạm Phương Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469351
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 678 |
Bùi Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448990
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 679 |
Nguyễn Đức Duy
|
Đắk Lắk
|
12467022
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 680 |
Nguyễn Hoàng Bảo Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12480860
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 681 |
Phan Khắc Hoàng Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475165
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 682 |
Đào Khánh Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445975
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 683 |
Lê Hoàng Nhật Tuyên
|
An Giang
|
12471917
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 684 |
Nguyễn Gia Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12479314
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 685 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471259
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 686 |
Trần Nhật Anh Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446360
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 687 |
Trần Trí Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450235
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 688 |
Dang Phuong Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498777
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 689 |
Nguyễn Tiến Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475998
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 690 |
Lê Phúc Hào
|
Thành phố Cần Thơ
|
12485144
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 691 |
Võ Huỳnh Trọng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561007803
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 692 |
Đinh Quỳnh Chi
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12499722
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 693 |
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh
|
Tây Ninh
|
12495581
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 694 |
Nguyễn Đỗ Hà Phương
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014087
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 695 |
Nguyễn Nhật Mai Vy
|
Tây Ninh
|
561009105
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 696 |
Nguyễn Vũ Đan Vy
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014532
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 697 |
Trần Hoài An
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561013960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 698 |
Trần Thanh Hà
|
Tây Ninh
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 699 |
Dương Ngọc Bích
|
Đắk Lắk
|
561014435
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 700 |
Lê Nguyễn Song Thư
|
Đắk Lắk
|
561015210
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 701 |
Ngô Tuệ Minh
|
Đắk Lắk
|
561015237
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 702 |
Ngô Tường An
|
Lâm Đồng
|
561009512
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 703 |
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên
|
Đắk Lắk
|
561015261
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 704 |
Nguyễn Tú Anh
|
Lâm Đồng
|
12469084
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 705 |
Trịnh Thanh Thảo
|
Lâm Đồng
|
561010464
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 706 |
Đoàn Trần Hoàng An
|
CLB Win Chess
|
12494011
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 707 |
Hồ Nguyễn Phương Anh
|
Lâm Đồng
|
561010979
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 708 |
Huỳnh Băng Băng
|
Lâm Đồng
|
561010952
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 709 |
La Hoàng Nguyệt Hân
|
Lâm Đồng
|
561010960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 710 |
Nguyễn Lê Vân Khánh
|
CLB Win Chess
|
12494003
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 711 |
Trần Minh Nghi
|
CLB Win Chess
|
12484911
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 712 |
Trần Ngọc Tường Vy
|
CLB Win Chess
|
12494240
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 713 |
Huỳnh Ngọc Khánh Vy
|
An Giang
|
561014737
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 714 |
Mai Phan Ngọc Quỳnh
|
An Giang
|
12476587
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 715 |
Nguyễn Phạm Hồng Thảo
|
An Giang
|
12489883
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 716 |
Phan Khả Hân
|
An Giang
|
561013617
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 717 |
Hồ Phương Anh
|
Vĩnh Long
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 718 |
Nguyễn Kim Anh
|
Vĩnh Long
|
12447617
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 719 |
Trần Mai Phương
|
Vĩnh Long
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 720 |
Bùi Nguyễn Khánh Thư
|
Vĩnh Long
|
12478407
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 721 |
Hồ Phương Uyên
|
Vĩnh Long
|
561013692
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 722 |
Hoàng Ngô Bảo Ngân
|
Lâm Đồng
|
561006742
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 723 |
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân
|
Lâm Đồng
|
561012114
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 724 |
Nguyễn Hoàng Phương Uyên
|
Lâm Đồng
|
561009415
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 725 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Vĩnh Long
|
12447633
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 726 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
12485527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 727 |
Võ Khả Hy
|
Lâm Đồng
|
561009385
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 728 |
Đoàn Hoàng Phát
|
CLB Win Chess
|
12494763
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 729 |
Hoàng Bá Huy Thông
|
CLB Win Chess
|
12480266
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 730 |
Lê Hữu Thiện Long
|
Lâm Đồng
|
12479578
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 731 |
Nguyễn Đình Phước
|
Lâm Đồng
|
12490679
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 732 |
Nguyễn Nguyên Phúc
|
CLB Win Chess
|
12484873
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 733 |
Phan Vũ Nguyên Kha
|
Lâm Đồng
|
12479446
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 734 |
Trần Minh Khang
|
Lâm Đồng
|
12453196
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 735 |
Trương Minh Quân
|
CLB Win Chess
|
12448281
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 736 |
Dương Gia Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433276
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 737 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 738 |
Lê Nguyễn Anh Hùng
|
Tây Ninh
|
12476900
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 739 |
Lê Phú Sâm
|
Tây Ninh
|
12447366
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 740 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 741 |
Nguyễn Vũ Trọng Nhân
|
Tây Ninh
|
12467910
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 742 |
Phạm Thành Long
|
Thái Nguyên
|
12458465
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 743 |
Trần Khải Lâm
|
Tây Ninh
|
12439720
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 744 |
Dương Quang Khôi
|
Gia Lai
|
12425494
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 745 |
Đại Tấn Phát
|
Lâm Đồng
|
12482978
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 746 |
Đinh Mai Phú Thăng
|
Gia Lai
|
12448729
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 747 |
Đỗ Duy Đức
|
Lâm Đồng
|
561007820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 748 |
La Nguyễn Thế Kỳ
|
Gia Lai
|
12462438
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 749 |
Lê Nguyễn Ngọc Tân
|
Lâm Đồng
|
12453820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 750 |
Nguyễn Khánh Đăng
|
Lâm Đồng
|
12439398
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 751 |
Nguyễn Tấn Khang
|
Gia Lai
|
12448672
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 752 |
Đặng Gia Phú
|
An Giang
|
12453684
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 753 |
Hồ Gia Huy
|
Tây Ninh
|
12444936
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 754 |
Lê Hiểu Khang
|
An Giang
|
12485241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 755 |
Lê Nguyễn Hải Thiên
|
Tây Ninh
|
12447358
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 756 |
Lê Trung Kiên
|
Tây Ninh
|
12478148
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 757 |
Nguyễn Tuấn Hưng
|
Tây Ninh
|
12477265
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 758 |
Trần Cao Thiên
|
An Giang
|
12452947
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 759 |
Vũ Mạnh Khôi
|
An Giang
|
561014591
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 760 |
Đào Lê Bảo Nam
|
Vĩnh Long
|
12448346
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 761 |
Hoàng Lê Hiếu
|
Thái Nguyên
|
561015830
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 762 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thái Nguyên
|
561015652
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 763 |
Phạm Hoàng Bảo Anh
|
Vĩnh Long
|
561011860
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 764 |
Phạm Minh Quốc Thạnh
|
Vĩnh Long
|
561013137
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 765 |
Trần Nguyễn Trang Linh
|
Thái Nguyên
|
561015695
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 766 |
Vũ Khánh Lâm Duy
|
Thái Nguyên
|
561015717
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 767 |
Lê Minh Kha
|
Vĩnh Long
|
12448214
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 768 |
Nguyễn Hoàng Anh Huy
|
Vĩnh Long
|
561012289
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 769 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
561010383
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 770 |
Nguyễn Ngọc Quốc Huy
|
Thái Nguyên
|
12491373
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 771 |
Phạm Thành Hải
|
Thái Nguyên
|
12451185
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 772 |
Tô Trần Bình
|
Thái Nguyên
|
12458813
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 773 |
Trương Gia Phong
|
Thái Nguyên
|
12433268
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 774 |
Đoàn Chí Minh
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12485560
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 775 |
Lê Chí Kiên
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12492094
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 776 |
Lê Ngọc Bảo An
|
Lâm Đồng
|
12489395
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 777 |
Ngô Lê Nguyên Khôi
|
Lâm Đồng
|
561009490
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 778 |
Nguyễn Bảo Minh
|
Lâm Đồng
|
12491772
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 779 |
Nguyễn Quốc Anh
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12493341
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 780 |
Phạm Quang Anh
|
Lâm Đồng
|
561009580
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 781 |
Trần Minh Thiện
|
CLB Cờ Vua HKT An Giang
|
12492124
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 782 |
Nguyễn Văn Khôi Nguyên
|
Tây Ninh
|
561009857
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 783 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Tây Ninh
|
12403156
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 784 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 785 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 786 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 787 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 788 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12451061
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 789 |
Trương Thục Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 790 |
Châu Bảo Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 791 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Ninh
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 792 |
Hồ Trần Hồng Ngọc
|
Tây Ninh
|
12478075
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 793 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434876
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 794 |
Nguyễn Anh Thư
|
Thái Nguyên
|
12445606
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 795 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 796 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 797 |
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005738
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 798 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 799 |
Nguyễn Thành Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401870
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 800 |
Đào Hữu Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468991
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 801 |
Huỳnh Tuấn Bá
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421901
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 802 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 803 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 804 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 805 |
Bùi Quang Huy
|
Clb Sao Việt Gia Lai
|
12431265
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 806 |
Huỳnh Hai Him
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404993
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 807 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 808 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 809 |
Lê Huỳnh Duy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443662
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 810 |
Vũ Tuấn Trường
|
Ninh Bình
|
12472808
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 811 |
Nguyễn Đức Khải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436224
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 812 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436305
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 813 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 814 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 815 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424080
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 816 |
Nguyễn Tiến Dũng
|
Công Ty TNHH Cờ Vua Olympia
|
12443247
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 817 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 818 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432784
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 819 |
Hồ Nhật Huy
|
CLB Cờ vua Tây Ninh
|
12413070
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 820 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 821 |
Hoàng Quang Phục
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433519
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 822 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12460796
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 823 |
Huỳnh Thị Tím
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011541
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 824 |
Lê Kiều Thiên Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400572
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 825 |
Đào Thị Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445320
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 826 |
Lê Thị Lan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436526
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 827 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 828 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 829 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 830 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 831 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Ninh
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 832 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Gia Lai
|
12404179
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 833 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 834 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Tây Ninh
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 835 |
Nguyễn Đình Yến Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12491780
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 836 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Tây Ninh
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 837 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Tây Ninh
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 838 |
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lâm Đồng
|
12478466
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 839 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 840 |
Trần Võ Bảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453404
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 841 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Ninh
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 842 |
Lê Hoàng Khánh
|
Bắc Ninh
|
12472468
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 843 |
Lý Minh Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12469432
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 844 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Ninh
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 845 |
Tống Gia Linh
|
Thái Nguyên
|
12469750
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 846 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 847 |
Lê Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434760
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 848 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 849 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 850 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12425230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 851 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 852 |
Lê Trần Bảo Quyên
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434752
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 853 |
Nguyễn Hoàng Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12424668
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 854 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 855 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 856 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 857 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 858 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 859 |
Bùi Thị Thiên Kim
|
Tây Ninh
|
12418781
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 860 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 861 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 862 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Tây Ninh
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 863 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 864 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 865 |
Thái Lê Hiếu Thảo
|
Tây Ninh
|
12478067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 866 |
Chu Băng Băng
|
Tây Ninh
|
12444197
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 867 |
Nguyễn Anh Thư
|
Nghệ An
|
12466352
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 868 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
Nghệ An
|
12465607
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 869 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 870 |
Nguyễn Lê Mỹ Quyên
|
Tây Ninh
|
12415367
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 871 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 872 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Tây Ninh
|
12444740
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 873 |
Bùi Thiên Di
|
Tây Ninh
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 874 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Tây Ninh
|
561009024
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 875 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Tây Ninh
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 876 |
Bùi Thị Mai Trâm
|
Đồng Tháp
|
12407437
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 877 |
Châu Quốc Đạt
|
Lâm Đồng
|
12478415
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 878 |
Lê Quang Ánh
|
Đồng Tháp
|
12422436
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 879 |
Ngô Thanh Tú
|
Lâm Đồng
|
12426776
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 880 |
Nguyễn Hoàng Gia
|
Lâm Đồng
|
12457582
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 881 |
Nguyễn Quốc Khánh
|
Lâm Đồng
|
12484504
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 882 |
Trần Minh Sang
|
Đồng Tháp
|
12422444
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 883 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 884 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 885 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 886 |
Naung Lin Htet
|
Myanmar
|
13018051
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 887 |
Shay Maw
|
Myanmar
|
13017241
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 888 |
Soe Min Thant
|
Myanmar
|
13028774
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 889 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 890 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 891 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 892 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 893 |
Đặng Anh Quốc
|
Tây Ninh
|
12411426
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 894 |
Lê Quang Vinh
|
Tây Ninh
|
12402702
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 895 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 896 |
Nguyễn Quang Đức
|
Tây Ninh
|
12402524
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 897 |
Nguyễn Trung Dũng
|
Tây Ninh
|
12422754
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 898 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 899 |
Trần Huỳnh Minh Quân
|
Lâm Đồng
|
561002615
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 900 |
Lê Quang Tuệ
|
Thành phố Cần Thơ
|
561000205
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 901 |
Nguyễn Bách Khoa
|
Đồng Tháp
|
12455091
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 902 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 903 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 904 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 905 |
Phạm Hải Hòa
|
Đồng Tháp
|
12455059
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 906 |
Phan Bá Phát
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454923
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 907 |
Võ Hồng Thiên Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12449911
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 908 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 909 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 910 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12429643
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 911 |
Nguyễn Phước Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451371
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 912 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 913 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 914 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 915 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 916 |
Dương Chấn Hưng
|
Lâm Đồng
|
12454052
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 917 |
La Viễn Minh Nguyên
|
Lâm Đồng
|
12453269
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 918 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 919 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 920 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 921 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 922 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 923 |
Phan Ngọc Long Châu
|
Lâm Đồng
|
12424676
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 924 |
Lê Thế Minh
|
Đắk Lắk
|
12426210
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 925 |
Nguyễn Trí Anh Minh
|
Lâm Đồng
|
12478113
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 926 |
Phạm Gia Tường
|
Lâm Đồng
|
12454060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 927 |
Trần Chí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12491543
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 928 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 929 |
Trần Quang Phát
|
Đắk Lắk
|
12454737
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 930 |
Trần Quốc Phong
|
Đắk Lắk
|
12426229
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 931 |
Biện Hoàng Gia Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419257
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 932 |
Cao Bảo Khôi
|
Lâm Đồng
|
12432768
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 933 |
Châu Chí Cường
|
Lâm Đồng
|
12432814
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 934 |
Lê Phùng Đức Tài
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471437
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 935 |
Lê Thiện Nhân
|
Lâm Đồng
|
12498319
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 936 |
Nguyễn Kiện Toàn
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419613
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 937 |
Nguyễn Thanh Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
12475050
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 938 |
Trương Đăng Huy
|
Lâm Đồng
|
561009458
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 939 |
Dương Minh Đạt
|
Tây Ninh
|
12476269
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 940 |
Đỗ Ngọc Duy Trác
|
Tây Ninh
|
12478180
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 941 |
Mai Bá Thiên
|
Tây Ninh
|
561009130
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 942 |
Võ Trần Toản
|
Tây Ninh
|
561012467
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 943 |
Lê Ngọc Bảo An
|
Lâm Đồng
|
12489395
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 944 |
Lê Nguyễn Hoàng Lân
|
Tây Ninh
|
561008982
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 945 |
Nguyễn Đình Hoàng
|
Tây Ninh
|
561007501
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 946 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
Lâm Đồng
|
12489263
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 947 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Lâm Đồng
|
12489034
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 948 |
Nguyễn Phúc Bách Niên
|
Tây Ninh
|
12496057
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 949 |
Phạm Quang Anh
|
Lâm Đồng
|
561009580
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 950 |
Vũ Hoàng Tùng
|
Tây Ninh
|
12494267
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 951 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 952 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 953 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 954 |
Nur Feiqha Mohamed Halil
|
Malaysia
|
5726549
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 955 |
Nur Izzati Zakaria
|
Malaysia
|
5743257
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 956 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 957 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 958 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 959 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 960 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 961 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404802
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 962 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 963 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 964 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 965 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 966 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 967 |
Đồng Vũ Thu Minh
|
Bắc Ninh
|
12472174
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 968 |
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471372
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 969 |
Đinh Nhã Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561000590
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 970 |
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471364
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 971 |
Đoàn Nam Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561009644
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 972 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471232
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 973 |
Phạm Bảo Ngọc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014613
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 974 |
Vương Thị Kiều Vy
|
Lâm Đồng
|
561009610
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 975 |
Lê Ngọc Minh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561011878
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 976 |
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
Bắc Ninh
|
12498327
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 977 |
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12462896
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 978 |
Phạm Vũ Châu Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561005207
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 979 |
Vũ Trần Châu Âu
|
Lâm Đồng
|
561009300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 980 |
Nhữ Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
12490300
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 981 |
Trịnh Minh Trí
|
Gia Lai
|
12484164
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 982 |
Bạch Huỳnh Minh Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484296
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 983 |
Nguyễn Hoàng Bảo Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12480860
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 984 |
Chu Đức Phong
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477877
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 985 |
Đào Khánh Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445975
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 986 |
Nguyễn Gia Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12479314
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 987 |
Tran Huu Phu Nguyen
|
Tây Ninh
|
12495000
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 988 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
An Giang
|
12491098
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 989 |
Nguyễn Quốc Nam
|
Lâm Đồng
|
12489204
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 990 |
Ngô Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561008184
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 991 |
Trần Hoàng Lịch
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561007960
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 992 |
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475254
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 993 |
Võ Huỳnh Trọng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
561007803
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 994 |
Hồ Thục Quyên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014540
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 995 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12475858
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 996 |
Nguyễn Đỗ Hà Phương
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561014087
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 997 |
Nguyễn Thảo Lam
|
Gia Lai
|
12465372
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 998 |
Phan Nguyễn Anh Thư
|
Gia Lai
|
561012386
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 999 |
Trần Hoài An
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
561013960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1000 |
Võ Huỳnh Mỹ Uyên
|
Gia Lai
|
12481564
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1001 |
Võ Nguyễn Gia Quỳnh
|
Gia Lai
|
561014214
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1002 |
Dương Ngọc Bích
|
Đắk Lắk
|
561014435
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1003 |
Ngô Tuệ Minh
|
Đắk Lắk
|
561015237
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1004 |
Nguyễn Hoàng Khánh Hân
|
Tây Ninh
|
12477095
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1005 |
Nguyễn Minh Anh
|
Tây Ninh
|
561011444
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1006 |
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên
|
Đắk Lắk
|
561015261
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1007 |
Nguyễn Phan Nhã Trúc
|
Tây Ninh
|
561011827
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1008 |
Hồ Nguyễn Phương Anh
|
Lâm Đồng
|
561010979
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1009 |
Huỳnh Băng Băng
|
Lâm Đồng
|
561010952
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1010 |
La Hoàng Nguyệt Hân
|
Lâm Đồng
|
561010960
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1011 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1012 |
Nguyễn Nhật Cát Tường
|
Tây Ninh
|
561009113
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1013 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Tây Ninh
|
12458503
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1014 |
Đinh Bảo Ngọc
|
Lâm Đồng
|
561009407
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1015 |
Hoàng Hà Anh
|
CLB Win Chess
|
561014745
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1016 |
Hoàng Ngô Bảo Ngân
|
Lâm Đồng
|
561006742
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1017 |
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân
|
Lâm Đồng
|
561012114
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1018 |
Phạm Trúc Nghi
|
CLB Win Chess
|
561015393
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1019 |
Võ Khả Hy
|
Lâm Đồng
|
561009385
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1020 |
Vũ Hoàng Ngọc Minh
|
CLB Win Chess
|
12485390
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1021 |
Nguyễn Đình Phước
|
Lâm Đồng
|
12490679
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1022 |
Nguyễn Minh Phúc
|
Tây Ninh
|
12454915
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1023 |
Nguyễn Phạm Phú Tài
|
Tây Ninh
|
12477184
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1024 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Tây Ninh
|
12454877
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1025 |
Phạm Đình Bảo
|
Lâm Đồng
|
561011843
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1026 |
Phan Vũ Nguyên Kha
|
Lâm Đồng
|
12479446
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1027 |
Trần Minh Khang
|
Lâm Đồng
|
12453196
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1028 |
Lê Nguyễn Anh Hùng
|
Tây Ninh
|
12476900
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1029 |
Lê Phú Sâm
|
Tây Ninh
|
12447366
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1030 |
Nguyễn Bình An
|
Lâm Đồng
|
12493651
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1031 |
Nguyễn Kỳ Anh
|
Lâm Đồng
|
12470600
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1032 |
Nguyễn Vũ Trọng Nhân
|
Tây Ninh
|
12467910
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1033 |
Trần Gia Phát
|
Lâm Đồng
|
561009334
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1034 |
Trần Khải Lâm
|
Tây Ninh
|
12439720
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1035 |
Trần Trường Thịnh
|
Lâm Đồng
|
12483710
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1036 |
Bùi Huy Thái
|
Đồng Tháp
|
561011754
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1037 |
Đại Tấn Phát
|
Lâm Đồng
|
12482978
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1038 |
Đỗ Duy Đức
|
Lâm Đồng
|
561007820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1039 |
Hồ Nguyễn Phúc Khang
|
Đồng Tháp
|
12431079
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1040 |
Nguyễn Hoàng Phúc Hải
|
Đồng Tháp
|
12447889
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1041 |
Nguyễn Lê Sinh Phú
|
Lâm Đồng
|
12480762
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1042 |
Nguyễn Tấn Quốc
|
Đồng Tháp
|
12482307
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1043 |
Trần Minh Khang
|
Lâm Đồng
|
12483052
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1044 |
Bùi Quốc Duy
|
An Giang
|
12457310
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1045 |
Lê Hiểu Khang
|
An Giang
|
12485241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1046 |
Lê Hoàng Long
|
Tây Ninh
|
12445053
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1047 |
Lê Nguyễn Hải Thiên
|
Tây Ninh
|
12447358
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1048 |
Lê Trung Kiên
|
Tây Ninh
|
12478148
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1049 |
Nguyễn Tuấn Hưng
|
Tây Ninh
|
12477265
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1050 |
Trần Cao Thiên
|
An Giang
|
12452947
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1051 |
Vũ Mạnh Khôi
|
An Giang
|
561014591
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1052 |
Đỗ Thiên Ân
|
CLB Win Chess
|
12494488
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1053 |
Hoàng Lê Hiếu
|
Thái Nguyên
|
561015830
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1054 |
Huỳnh Đức Hoàn Sơn
|
CLB Win Chess
|
12480274
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1055 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thái Nguyên
|
561015652
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1056 |
Trần Nguyễn Trang Linh
|
Thái Nguyên
|
561015695
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1057 |
Trần Phong Trình
|
CLB Win Chess
|
561014664
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1058 |
Vũ Khánh Lâm Duy
|
Thái Nguyên
|
561015717
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1059 |
Đặng Chí Khiêm
|
Tây Ninh
|
561009059
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1060 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12439452
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1061 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1062 |
Nguyễn Minh Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496855
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1063 |
Nguyễn Minh Nhiên
|
Tây Ninh
|
12450065
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1064 |
Phan Song Minh Vỹ
|
Tây Ninh
|
561009083
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1065 |
Trương Bảo Long
|
Tây Ninh
|
12444910
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1066 |
Bùi Minh Đạt
|
Bắc Ninh
|
12497169
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1067 |
Đặng Ngọc Chương
|
Bắc Ninh
|
12471798
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1068 |
Hà Chí Thiện
|
Tây Ninh
|
12496740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1069 |
Nguyễn Minh Tuấn
|
Tây Ninh
|
12496731
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1070 |
Nguyễn Trung Gia Minh
|
Bắc Ninh
|
12497142
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1071 |
Nguyễn Trung Kiên
|
Tây Ninh
|
561011452
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1072 |
Trần Anh Minh
|
Tây Ninh
|
12496758
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1073 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1074 |
Subaste Arman
|
Philippines
|
5221080
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1075 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1076 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1077 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1078 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1079 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1080 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1081 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1082 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1083 |
Aung Myo San
|
Myanmar
|
13017268
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1084 |
Oo Thant Zin
|
Myanmar
|
13029789
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1085 |
San Kaung
|
Myanmar
|
13028677
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1086 |
Nguyễn Anh Tấn
|
Viet Nam
|
561001236
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1087 |
Phạm Lê Anh Kiệt
|
Viet Nam
|
12431559
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1088 |
Trịnh Hữu Đạt
|
Viet Nam
|
12438146
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1089 |
Dương Hiền Vương
|
Viet Nam
|
12419192
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1090 |
Nguyễn Anh Tuấn
|
Viet Nam
|
12419168
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1091 |
Nguyễn Văn Quân
|
Viet Nam
|
12418943
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1092 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1093 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1094 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1095 |
Botkate Chanaporn
|
Thailand
|
6211151
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1096 |
Khuijanthuek Kannika
|
Thailand
|
6214851
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1097 |
Siripatvanich Nonglak
|
Thailand
|
6210902
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1098 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1099 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1100 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 1101 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Vĩnh Long
|
300000214 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1102 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
300000204 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1103 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1104 |
Thái Hoàng Tuệ Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000202 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1105 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1106 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1107 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1108 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1109 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Vĩnh Long
|
300000217 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1110 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1111 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1112 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Vĩnh Long
|
300000216 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1113 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1114 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1115 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1116 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1117 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Vĩnh Long
|
300000219 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1118 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Vĩnh Long
|
300000218 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1119 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1120 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1121 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1122 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1123 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000186 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1124 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1125 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1126 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1127 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Ninh
|
300000011 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1128 |
Phạm Việt Khôi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000119 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1129 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1130 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1131 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1132 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1133 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1134 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1135 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1136 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Vĩnh Long
|
300000210 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1137 |
Đào Lê Bảo Nam
|
Vĩnh Long
|
300000212 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1138 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1139 |
Nguyễn Nam An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000198 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1140 |
Trần Nguyễn An Huy
|
Vĩnh Long
|
300000192 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1141 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1142 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Vĩnh Long
|
300000136 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1143 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1144 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1145 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1146 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1147 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1148 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1149 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000064 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1150 |
Đỗ Đức Duy
|
An Giang
|
300000165 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1151 |
Đỗ Văn Toàn
|
An Giang
|
300000172 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1152 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1153 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1154 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1155 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1156 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1157 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1158 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1159 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1160 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1161 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1162 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1163 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1164 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1165 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1166 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1167 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1168 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1169 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1170 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1171 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1172 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1173 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1174 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1175 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1176 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1177 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1178 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1179 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1180 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1181 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1182 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1183 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1184 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1185 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Vĩnh Long
|
300000214 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1186 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
300000204 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1187 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1188 |
Thái Hoàng Tuệ Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000202 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1189 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1190 |
Hồ Phương Anh
|
Vĩnh Long
|
300000208 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1191 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Vĩnh Long
|
300000219 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1192 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1193 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1194 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000205 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1195 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1196 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1197 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1198 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1199 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1200 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1201 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Vĩnh Long
|
300000218 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1202 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1203 |
Trần Mai Phương
|
Vĩnh Long
|
300000215 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1204 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1205 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1206 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1207 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Vĩnh Long
|
300000213 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1208 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1209 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1210 |
Hà Anh Kiệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000012 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1211 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1212 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1213 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1214 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1215 |
Nguyễn Khoa Nam
|
Vĩnh Long
|
300000193 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1216 |
Trần Bách
|
Vĩnh Long
|
300000209 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1217 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1218 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
300000195 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1219 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Vĩnh Long
|
300000211 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1220 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1221 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1222 |
Nguyễn Nam An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000198 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1223 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1224 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1225 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1226 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Vĩnh Long
|
300000136 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1227 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1228 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1229 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1230 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1231 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1232 |
Lê Văn Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000102 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1233 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1234 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1235 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1236 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1237 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Ninh
|
300000039 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1238 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1239 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1240 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1241 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1242 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1243 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1244 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1245 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1246 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1247 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1248 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1249 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1250 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1251 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1252 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1253 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1254 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1255 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1256 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1257 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1258 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1259 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1260 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1261 |
Trần Quốc Thịnh
|
Vĩnh Long
|
300000163 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1262 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1263 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1264 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1265 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1266 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1267 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1268 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1269 |
Bùi Nguyễn Khánh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000203 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1270 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Vĩnh Long
|
300000204 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1271 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000179 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1272 |
Thái Hoàng Tuệ Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000202 |
Đôi Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1273 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1274 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1275 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1276 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1277 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1278 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1279 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1280 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1281 |
Hồ Phương Anh
|
Vĩnh Long
|
300000208 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1282 |
Lê Thảo Ngân
|
Bắc Ninh
|
300000184 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1283 |
Nguyễn Kim Anh
|
Vĩnh Long
|
300000207 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1284 |
Nguyễn Mai An Nhiên
|
Bắc Ninh
|
300000206 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1285 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1286 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1287 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1288 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1289 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1290 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
300000150 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1291 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1292 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1293 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1294 |
Huỳnh Nhật Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1295 |
Nguyễn Mạnh Linh
|
Bắc Ninh
|
300000028 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1296 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1297 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1298 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000155 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1299 |
Nguyễn Khoa Nam
|
Vĩnh Long
|
300000193 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1300 |
Trần Nguyễn An Huy
|
Vĩnh Long
|
300000192 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1301 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Vĩnh Long
|
300000195 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1302 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1303 |
Nguyễn Trần Chương
|
Vĩnh Long
|
300000196 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1304 |
Phạm Gia Khánh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000194 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1305 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1306 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1307 |
Nguyễn Nam An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000198 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1308 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000197 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1309 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000148 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1310 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000199 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1311 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1312 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1313 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1314 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1315 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000186 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1316 |
Trần Văn Hoàng Lam
|
Vĩnh Long
|
300000164 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1317 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1318 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1319 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1320 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000200 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1321 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1322 |
Lê Thanh Hoa
|
Bắc Ninh
|
300000038 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1323 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1324 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1325 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1326 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1327 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1328 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1329 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1330 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1331 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1332 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1333 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1334 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1335 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1336 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1337 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1338 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1339 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000156 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1340 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1341 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1342 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1343 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1344 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1345 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1346 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1347 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1348 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1349 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1350 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1351 |
Lê Khánh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1352 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1353 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1354 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1355 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1356 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1357 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000166 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1358 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1359 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1360 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1361 |
Bùi Thị Phương Mai
|
An Giang
|
300000187 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1362 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
An Giang
|
300000062 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1363 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Vĩnh Long
|
300000186 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1364 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Đôi Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1365 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1366 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1367 |
Huỳnh Rạng Đông
|
An Giang
|
300000015 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1368 |
Lê Mai Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000174 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1369 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1370 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Đôi Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1371 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1372 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1373 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1374 |
Lê Gia Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000075 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1375 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1376 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1377 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1378 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1379 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1380 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Vĩnh Long
|
300000150 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1381 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1382 |
Trần Văn Hoàng Lam
|
Vĩnh Long
|
300000164 |
Đôi Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1383 |
Đỗ Đức Duy
|
An Giang
|
300000165 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1384 |
Đỗ Văn Toàn
|
An Giang
|
300000172 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1385 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Vĩnh Long
|
300000170 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1386 |
Nguyễn Minh Chí Thiện
|
Vĩnh Long
|
300000171 |
Đôi Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1387 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1388 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1389 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1390 |
Vũ Thanh Thảo My
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000191 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1391 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1392 |
Phạm Thường Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1393 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1394 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1395 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1396 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000167 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1397 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1398 |
Trần Khánh Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1399 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1400 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1401 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1402 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Vĩnh Long
|
300000137 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1403 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1404 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1405 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1406 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000157 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1407 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1408 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1409 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1410 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Ninh
|
300000068 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1411 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1412 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1413 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1414 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1415 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1416 |
Trần Duy Minh
|
Bắc Ninh
|
300000168 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1417 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1418 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 1419 |
Hà Văn Tiến
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1420 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1421 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1422 |
Lê Thị Kim Loan
|
Thành phố Hà Nội
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1423 |
Lâm Bình Vinh
|
Thái Nguyên
|
200000747 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1424 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1425 |
Đỗ Thu Thủy
|
Lào Cai
|
200000762 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1426 |
Lê Thị Quỳnh Như
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000333 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1427 |
Hà Văn Tiến
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1428 |
Trần Chánh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1429 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1430 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1431 |
Đinh Hữu Pháp
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000040 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1432 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1433 |
Đỗ Thu Thủy
|
Lào Cai
|
200000762 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1434 |
Lê Thị Quỳnh Như
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000333 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1435 |
Lưu Văn Tuyên
|
Lào Cai
|
200000745 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1436 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Bắc Ninh
|
200000403 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1437 |
Đỗ Thị Thúy Hằng
|
CLB Nghĩa Lĩnh
|
200000764 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1438 |
Ngô Thị Hậu
|
Lào Cai
|
200000763 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1439 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1440 |
Vũ Quốc Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000017 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1441 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1442 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1443 |
Nguyễn Đình Mạnh
|
Bắc Ninh
|
200000750 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1444 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1445 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1446 |
Trần Thị Trang
|
Lào Cai
|
200000849 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1447 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1448 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1449 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1450 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch cờ tướng quốc gia 2026 (2026) |
| 1451 |
Lê Đức Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444480
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1452 |
Lê Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467944
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1453 |
Phạm Đức Tiến
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12496430
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1454 |
Trần Thanh Trúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12430722
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1455 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1456 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1457 |
Lê Phú Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458309
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1458 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1459 |
Đặng Bảo Châu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12443182
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1460 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12408794
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1461 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Bến Tre
|
12435481
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1462 |
Nguyễn Kim Anh
|
Bến Tre
|
12447617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1463 |
Đỗ Võ Lê Huỳnh
|
An Giang
|
12475289
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1464 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Bến Tre
|
12435457
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1465 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1466 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1467 |
Nghiêm Ngọc Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432903
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1468 |
Phạm Minh Thắng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12440841
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1469 |
Nguyễn Tân Châu
|
An Giang
|
12476757
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1470 |
Nguyễn Thành Thái
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446149
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1471 |
Hồ Đăng Nhật Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12421197
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1472 |
Trần Văn Hoàng Lâm
|
Bến Tre
|
12424684
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1473 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1474 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Ninh
|
12401293
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1475 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Bình Định
|
12407062
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1476 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1477 |
Hoang Phuong Khanh
|
Long An
|
12494577
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1478 |
Nguyễn Hà My
|
Long An
|
12458384
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1479 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Long An
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1480 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1481 |
Nguyễn Diễm My
|
Bến Tre
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1482 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1483 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12406732
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1484 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Bến Tre
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1485 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1486 |
Hoàng Lê Minh Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414344
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1487 |
Lê Gia Bảo
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476390
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1488 |
Lê Quí Chuẩn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458899
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1489 |
Nguyễn Bình Nguyên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476102
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1490 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12459283
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1491 |
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436569
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1492 |
Tống Ngọc Khang
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476285
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1493 |
Trương Việt Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438774
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1494 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496243
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1495 |
Đặng Gia Vương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12457353
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1496 |
Đào Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474290
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1497 |
Đỗ Gia Bảo Hoàng
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474800
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1498 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1499 |
Nguyễn Đình Duy Khánh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477125
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1500 |
Trần Minh Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492558
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1501 |
Vũ Quốc Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476226
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1502 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1503 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Bến Tre
|
12478300
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1504 |
Nguyễn Ngọc Gia Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492868
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1505 |
Nguyễn Phương Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1506 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12447900
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1507 |
Nguyễn Quốc Minh
|
Bến Tre
|
12447919
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1508 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Bến Tre
|
12435350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1509 |
Vũ Quốc Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436836
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1510 |
Lê Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467944
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1511 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12458104
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1512 |
Nguyễn Thu Quỳnh Anh
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12492787
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1513 |
Trương Quốc Nam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12491969
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1514 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1515 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1516 |
Lê Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12453641
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1517 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1518 |
Cao Trí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12426180
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1519 |
Nguyễn Như Hà My
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476528
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1520 |
Phạm Hữu Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444219
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1521 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1522 |
Nguyễn Kim Anh
|
Bến Tre
|
12447617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1523 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444740
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1524 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1525 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Bến Tre
|
12435457
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1526 |
Dương Thượng Công
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12402443
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1527 |
Nguyễn Thành Thái
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446149
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1528 |
Nguyễn Tân Châu
|
An Giang
|
12476757
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1529 |
Vũ Quốc Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476226
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1530 |
Lâm Gia Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431320
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1531 |
Trần Văn Hoàng Lâm
|
Bến Tre
|
12424684
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1532 |
Mai Ngọc Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403350
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1533 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1534 |
Đặng Kim Anh
|
Ninh Bình
|
12474436
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1535 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1536 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1537 |
Hoang Phuong Khanh
|
Long An
|
12494577
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1538 |
Nguyễn Hà My
|
Long An
|
12458384
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1539 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Long An
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1540 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1541 |
Nguyễn Diễm My
|
Bến Tre
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1542 |
Nguyễn Hồ Tú Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446815
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1543 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Bến Tre
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1544 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12451681
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1545 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1546 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1547 |
Hoàng Lê Minh Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414344
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1548 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1549 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1550 |
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436569
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1551 |
Nguyễn Tuấn Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422355
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1552 |
Phạm Thị Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12421332
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1553 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1554 |
Bùi Nguyên Huỳnh Anh
|
Long An
|
12461113
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1555 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496243
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1556 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12439452
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1557 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1558 |
Nguyen Dinh Hai Nam
|
Long An
|
12494259
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1559 |
Nguyễn Tuấn Đạt
|
Long An
|
12494933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1560 |
Phạm Nhật Huy
|
Long An
|
12444812
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1561 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474967
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1562 |
Dương Minh Đạt
|
Long An
|
12476269
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1563 |
Dương Ngọc Minh Châu
|
Long An
|
12416967
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1564 |
Dương Nhật Thanh
|
Long An
|
12418188
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1565 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Bến Tre
|
12478300
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1566 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12447900
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1567 |
Nguyễn Quốc Minh
|
Bến Tre
|
12447919
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1568 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Bến Tre
|
12435350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1569 |
Trần Huy Tuấn Khanh
|
Long An
|
12476315
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1570 |
Huỳnh Mai Phương Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401196
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1571 |
Nguyễn Ngọc Sơn Hà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403113
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1572 |
Nguyễn Trần Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12423130
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1573 |
Lê Đức Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444480
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1574 |
Phạm Đức Tiến
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12496430
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1575 |
Trần Nguyễn Hà Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419095
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1576 |
Trần Thanh Trúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12430722
|
Đôi MD13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1577 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1578 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1579 |
Lê Như Thỏa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458325
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1580 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1581 |
Nguyễn Minh
|
Bến Tre
|
12430480
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1582 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12408794
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1583 |
Phạm Hữu Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444219
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1584 |
Trần Ngọc Như Ý
|
Bến Tre
|
12424692
|
Đôi WD20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1585 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Bến Tre
|
12435481
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1586 |
Nguyễn Diễm My
|
Bến Tre
|
12447641
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1587 |
Ngô Lê Bảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437875
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1588 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1589 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1590 |
Nghiêm Ngọc Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432903
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1591 |
Nguyễn Văn Phước Thiện
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1592 |
Phạm Minh Hiếu
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1593 |
Nguyễn Thành Thái
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446149
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1594 |
Trần Nguyên Khôi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444138
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1595 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bến Tre
|
12431800
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1596 |
Trần Quốc Thịnh
|
Bến Tre
|
12431893
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1597 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Ninh
|
12401293
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1598 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Giang
|
12401293
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1599 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1600 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1601 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Bến Tre
|
12478288
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1602 |
Hoang Phuong Khanh
|
Long An
|
12494577
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1603 |
Mai Nguyễn Vân Khuê
|
Bến Tre
|
12478326
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1604 |
Nguyễn Hà My
|
Long An
|
12458384
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1605 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Long An
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1606 |
Trần Mai Phương
|
Bến Tre
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1607 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1608 |
Nguyễn Ngân Huỳnh
|
Bến Tre
|
12485527
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1609 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Bến Tre
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1610 |
Budhidharma Nayaka
|
Indonesia
|
7106955
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1611 |
Cahaya Satria Duta
|
Indonesia
|
7124252
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1612 |
Chia Yu Zhe Ashton
|
Singapore
|
5821304
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1613 |
Goh Wei Ming Kevin
|
Singapore
|
5800706
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1614 |
Lê Gia Bảo
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476390
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1615 |
Ngô Hoàng Bảo
|
Thái Nguyên
|
561000663
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1616 |
Nguyễn Bình Nguyên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476102
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1617 |
Nguyễn Đăng Duy
|
Thái Nguyên
|
12450391
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1618 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12459283
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1619 |
Nguyễn Ngọc Hòa
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12437077
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1620 |
Setyaki Azarya Jodi
|
Indonesia
|
7101589
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1621 |
Siddharth Jagadeesh
|
Singapore
|
5818320
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1622 |
Tarigan Gilbert Elroy
|
Indonesia
|
7108133
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1623 |
Tin Jingyao
|
Singapore
|
5804418
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1624 |
Tô Trần Bình
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12458813
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1625 |
Tống Ngọc Khang
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476285
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1626 |
Bùi Nguyên Huỳnh Anh
|
Long An
|
12461113
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1627 |
Bùi Nhật Long
|
Thành phố Hải Phòng
|
12496243
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1628 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12439452
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1629 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1630 |
Nguyễn Tuấn Đạt
|
Long An
|
12494933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1631 |
Nguyễn Văn Minh Khang
|
Long An
|
12477320
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1632 |
Phạm Nhật Huy
|
Long An
|
12444812
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1633 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474967
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1634 |
Dương Minh Đạt
|
Long An
|
12476269
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1635 |
Dương Ngọc Minh Châu
|
Long An
|
12416967
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1636 |
Dương Nhật Thanh
|
Long An
|
12418188
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1637 |
Nguyễn Khắc Cường
|
Bến Tre
|
12478300
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1638 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12447900
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1639 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Bến Tre
|
12435350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1640 |
Nguyễn Trần Chương
|
Bến Tre
|
12495476
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1641 |
Trần Huy Tuấn Khanh
|
Long An
|
12476315
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1642 |
Bùi Thị Mỹ Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401943
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1643 |
Frayna Janelle Mae
|
Philippines
|
5212499
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1644 |
Fronda Jan Jodilyn
|
Philippines
|
5204585
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1645 |
Galas Bernadette
|
Philippines
|
5208912
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1646 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1647 |
May Hsu Lwin
|
Myanmar
|
13002970
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1648 |
May Set Lwin
|
Myanmar
|
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1649 |
Mendoza Shania Mae
|
Philippines
|
5211158
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1650 |
Myo Myo Thu
|
Myanmar
|
13019635
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1651 |
Phạm Phương An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12459011
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1652 |
San Diego Marie Antoinette
|
Philippines
|
5205204
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1653 |
Soe Moe Khaing
|
Myanmar
|
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1654 |
Su Su Hlaing
|
Myanmar
|
13005855
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 1655 |
Dương Thế Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1656 |
Lư Chấn Hưng
|
Kiên Giang
|
12402508
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1657 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1658 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
12406376
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1659 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1660 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1661 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1662 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1663 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401846
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1664 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1665 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Vĩnh Long
|
12403407
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1666 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1667 |
Dương Thượng Công
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1668 |
Huỳnh Quốc An
|
Bến Tre
|
12407607
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1669 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bến Tre
|
12431800
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1670 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1671 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1672 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1673 |
Lê Lã Trà My
|
Bình Định
|
12402478
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1674 |
Trần Thị Như Ý
|
Bình Định
|
12404144
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1675 |
Bùi Quang Huy
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12431265
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1676 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1677 |
Lê Nguyễn Công Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12496499
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1678 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1679 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12400998
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1680 |
Trần Kim An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12461423
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1681 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1682 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1683 |
Chen Zhihan
|
China
|
8655081
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1684 |
Kiyanna Parihaar
|
India
|
33395233
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1685 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Viet Nam
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1686 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Viet Nam
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1687 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1688 |
Nguyễn Minh Thư
|
Đồng Tháp
|
12476552
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1689 |
Nguyễn Minh Thư
|
Đồng Tháp
|
12476552
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1690 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1691 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1692 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Clb Blue Horse
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1693 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1694 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1695 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1696 |
Nguyễn Ngọc Xuân Phương
|
Bình Dương
|
12471160
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1697 |
Phan Hồ Thảo Nhi
|
Bình Dương
|
12471330
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1698 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1699 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1700 |
Aadya Gowda
|
India
|
48701955
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1701 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1702 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12451053
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1703 |
Sholpanbek Zhansaya
|
Kazakhstan
|
13775111
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1704 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Viet Nam
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1705 |
Lê Hà Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492671
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1706 |
Nguyễn Lê Đan Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475467
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1707 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1708 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1709 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1710 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1711 |
Ejsymont Blanka
|
Poland
|
21088268
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1712 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1713 |
Nguyễn Minh Chi
|
Viet Nam
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1714 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1715 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1716 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1717 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1718 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1719 |
Nguyễn Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431184
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1720 |
Nguyễn Song Uyên Nghi
|
Tây Ninh
|
12447374
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1721 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1722 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1723 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1724 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Viet Nam
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1725 |
Khafizova Diana
|
FIDE
|
34378049
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1726 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Viet Nam
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1727 |
Vlasova Mariya N
|
FIDE
|
34370730
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1728 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1729 |
Satanovskaia Evgeniia
|
Russia
|
34212507
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 1730 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1731 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1732 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1733 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1734 |
Maharani Salwa Nadia
|
Indonesia
|
7126751
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1735 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1736 |
Đàm Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450278
|
Cá nhân Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1737 |
Trần Diệp Hân
|
Bình Dương
|
12471178
|
Cá nhân Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1738 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1739 |
Edithso Samantha
|
Indonesia
|
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1740 |
Largo Franchesca
|
Philippines
|
5232490
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1741 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1742 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1743 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1744 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1745 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1746 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1747 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12496944
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1748 |
Phạm Tuệ Mẫn
|
Ninh Bình
|
12487228
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1749 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1750 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1751 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1752 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1753 |
Đặng Kim Anh
|
Ninh Bình
|
12474436
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1754 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
Nghệ An
|
12465607
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1755 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1756 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1757 |
Cao Phúc Bảo Quỳnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12453714
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1758 |
Đàm Mộc Tiên
|
Viet Nam
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1759 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1760 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1761 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1762 |
Mohd Izuan Alisya Zehra
|
Malaysia
|
35842300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1763 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1764 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1765 |
Oo Ke Chien
|
Chinese Taipei
|
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1766 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1767 |
Volkova Varvara
|
FIDE
|
522018883
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1768 |
Zhang Yunyi
|
Singapore
|
5857651
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1769 |
Eren Elif
|
Turkey
|
525003860
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 1770 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1771 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1772 |
Nguyễn Ngọc Thanh Mai
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448516
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1773 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1774 |
Trần Ngọc Khánh Linh
|
Lâm Đồng
|
12483044
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1775 |
Vũ Khánh An
|
Thành phố Hà Nội
|
12468860
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1776 |
Nguyễn Văn Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418943
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1777 |
Nguyễn Xuân Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442208
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1778 |
Antonio Rogelio Jr
|
Philippines
|
5200032
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1779 |
Đào Thiện Lân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422932
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1780 |
Trần Đức Tú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12421154
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1781 |
Tham Tick Hong Jax
|
Malaysia
|
5701279
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1782 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1783 |
Huỳnh Hai Him
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404993
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1784 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1785 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1786 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406368
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1787 |
Priasmoro Novendra
|
Indonesia
|
7105029
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần VI - 2025 (2025) |
| 1788 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1789 |
Trần Ngọc Lân
|
Thành phố Hà Nội
|
12401811
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1790 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1791 |
Albert Mark Jeross
|
Philippines
|
5275164
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1792 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1793 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1794 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1795 |
Huỳnh Lê Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436828
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1796 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1797 |
Nguyễn Thành Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12442453
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1798 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Viet Nam
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1799 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1800 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1801 |
Lê Tất Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445991
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1802 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1803 |
Nguyễn Việt Cường
|
Thành phố Hà Nội
|
12441228
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1804 |
Phan Hoàng Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450626
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1805 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1806 |
Uzdemir Ali Poyraz
|
Turkey
|
51619733
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 1807 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12429643
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1808 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1809 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1810 |
Nurakyn Suleiman
|
Kazakhstan
|
447003073
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1811 |
Zhauynbay Alimzhan
|
Kazakhstan
|
13782657
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1812 |
Berdashkevich Makar
|
FIDE
|
55679030
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 1813 |
Hồ Nguyễn Phúc Khang
|
Đồng Tháp
|
12431079
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1814 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1815 |
Lê Hoàng Nhật Tuyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471917
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1816 |
Nguyễn Việt Bách
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12433900
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1817 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1818 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1819 |
Antipov Fedor
|
FIDE
|
55610439
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1820 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1821 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1822 |
Nguyễn Quang Minh
|
Viet Nam
|
12424609
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1823 |
Singh Siddharth
|
United States
|
39907023
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1824 |
Begmuratov Khumoyun
|
Uzbekistan
|
14210207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 1825 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1826 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1827 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Bình Dương
|
12471259
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1828 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1829 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1830 |
Phan Tiến Dũng
|
Olympia Chess
|
12425990
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1831 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1832 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1833 |
Rumyantsev Semen
|
FIDE
|
34273050
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1834 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1835 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1836 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1837 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1838 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1839 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1840 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1841 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1842 |
Ilkhomi Jaloliddin
|
Tajikistan
|
14700948
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1843 |
Sapenov Daniyal
|
Kazakhstan
|
13728911
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 1844 |
Vũ Bá Khôi
|
Viet Nam
|
12417254
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1845 |
Lê Ngọc Bình An
|
Bình Dương
|
12488070
|
Cá nhân Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1846 |
Nguyễn Quang Dũng
|
Lâm Đồng
|
12476668
|
Cá nhân Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1847 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1848 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1849 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1850 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1851 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1852 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1853 |
Phạm Tuấn Kiệt
|
Bình Dương
|
12454770
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1854 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1855 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1856 |
Lê Minh Quang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1857 |
Mai Ngọc Thiên Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12472077
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1858 |
Ngô Tuấn Kiệt
|
Thanh Hóa
|
12483338
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1859 |
Ngô Tuấn Kiệt
|
Thanh Hóa
|
12483338
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1860 |
Võ Quang Minh
|
Viet Nam
|
12485047
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1861 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1862 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1863 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1864 |
Nguyễn Anh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483320
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1865 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1866 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12460796
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1867 |
Constante Marius
|
Philippines
|
5270260
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1868 |
Đỗ Trí Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12456705
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1869 |
Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1870 |
Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1871 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1872 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1873 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1874 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1875 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1876 |
Vũ Tuấn Trường
|
Quân đội
|
12472808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1877 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1878 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1879 |
Nguyễn Duy Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12469386
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1880 |
Nguyễn Lê Phương Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12433470
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1881 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1882 |
Phan Bảo Nam
|
Bình Dương
|
12443778
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1883 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1884 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Bến Tre
|
12404365
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1885 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1886 |
Đào Thị Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445320
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1887 |
Nguyễn Thị Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12495786
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1888 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1889 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1890 |
Frayna Janelle Mae
|
Philippines
|
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần VI - 2025 (2025) |
| 1891 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1892 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1893 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bình Dương
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1894 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1895 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1896 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1897 |
Divi Bijesh
|
India
|
33479011
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1898 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1899 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1900 |
Lê Hạnh Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443115
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1901 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1902 |
Vanshika Rawat
|
India
|
48754420
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1903 |
Yakshini P
|
India
|
88115054
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1904 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1905 |
Đinh Thị Phương Tâm
|
Tây Ninh
|
561000949
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1906 |
Ngô Xuân Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12483834
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1907 |
Nguyễn Hoàng Khánh Hân
|
Tây Ninh
|
12477095
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1908 |
Nguyễn Phan Nhã Trúc
|
Tây Ninh
|
561011827
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1909 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1910 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1911 |
Phạm Trần Kim Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12475343
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1912 |
Trần Mai Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476170
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1913 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1914 |
Begmuratova Sarvinoz
|
Uzbekistan
|
14229749
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1915 |
Ho Xing Ern Megan
|
Malaysia
|
35873108
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1916 |
Komiljonova Lazizabonu
|
Uzbekistan
|
14229773
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1917 |
Lê Bảo Trân
|
Bình Định
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1918 |
Lê Bùi Khánh Nhi
|
Bình Định
|
12453188
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1919 |
Mamarasulova Yasmina
|
Uzbekistan
|
14231875
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1920 |
Nguyễn Trần Anh Thư
|
Bình Định
|
12462667
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1921 |
Phạm Ánh Nguyệt
|
Thái Nguyên
|
12491004
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1922 |
Rosli Ain Safiya
|
Malaysia
|
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1923 |
Rosnaidi Rania
|
Malaysia
|
35851384
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1924 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1925 |
Tưởng Thúy Hạnh
|
Thái Nguyên
|
12431303
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1926 |
Chang Phạm Ngọc Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445762
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1927 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1928 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1929 |
Lê Thị Ánh Ngọc
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1930 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1931 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1932 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Tây Ninh
|
12458503
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1933 |
Phạm Trịnh Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446696
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1934 |
Trần Hà Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12447005
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1935 |
Trần Lý Ngân Châu
|
Thành phố Cần Thơ
|
12420069
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1936 |
Amanzhol Khanzada
|
Kazakhstan
|
13743171
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1937 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
12431621
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1938 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1939 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1940 |
Lê Trần Bảo Quyên
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434752
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1941 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1942 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1943 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1944 |
Zarkym Ailin
|
Kazakhstan
|
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1945 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1946 |
Lê Ánh Linh
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1947 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1948 |
Nguyễn Phương Thảo
|
Lâm Đồng
|
12492949
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1949 |
Phạm Mai Phương Nghi
|
Đồng Tháp
|
12480924
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1950 |
Sỳ Gia Hân
|
Lâm Đồng
|
12491586
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1951 |
Trần Mai Lâm
|
Tây Ninh
|
561011363
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1952 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1953 |
Trương Thảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12492116
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1954 |
Jain Ashita
|
India
|
25181971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1955 |
Nguyễn Hoàng Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12424668
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1956 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1957 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1958 |
Phan Thiên Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12478490
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1959 |
Prishita Gupta
|
India
|
25978985
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1960 |
Saparya Ghosh
|
India
|
25771280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1961 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1962 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1963 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1964 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1965 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1966 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1967 |
Gamilova Regina
|
FIDE
|
34230521
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1968 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1969 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1970 |
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1971 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1972 |
Vlasova Olesia
|
FIDE
|
54113067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 1973 |
Hồ Lê Thanh Nhã
|
Phú Yên
|
12416690
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1974 |
Lê Khánh Vân
|
Phú Yên
|
12416681
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1975 |
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên
|
Tây Ninh
|
12494720
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1976 |
Nguyễn Minh Anh
|
Tây Ninh
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1977 |
Nguyễn Phạm Linh Chi
|
Phú Yên
|
12416738
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1978 |
Trần Thảo Vy
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1979 |
Ganesh Linggeswary
|
Malaysia
|
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1980 |
Lê Thị Thuận Lợi
|
Ninh Thuận
|
12417556
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1981 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1982 |
Mohd Afif Ainul Mardhiah
|
Malaysia
|
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1983 |
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania
|
Malaysia
|
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 1984 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1985 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1986 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1987 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1988 |
Nguyễn Thúy Ngọc
|
Ninh Thuận
|
12492140
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1989 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1990 |
Trương Ngọc Trà My
|
Ninh Thuận
|
12420107
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1991 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1992 |
Đoàn Thảo Linh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12483613
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1993 |
Lê Ngọc Tú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469424
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1994 |
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12480592
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1995 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1996 |
Lê Nguyễn Khánh An
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1997 |
Nguyễn Hà Mây
|
Lâm Đồng
|
12490458
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1998 |
Nguyễn Hải Băng
|
Tây Ninh
|
561000930
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 1999 |
Nguyễn Như Uyên
|
Lâm Đồng
|
12490636
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2000 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2001 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2002 |
Nguyễn Thái Quỳnh Chi
|
Lâm Đồng
|
12490750
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2003 |
Nguyễn Trần An Nhiên
|
Tây Ninh
|
12496774
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2004 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12472654
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2005 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2006 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2007 |
Bùi Thiên Di
|
Long An
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2008 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2009 |
Đặng Hồng Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12493902
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2010 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Long An
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2011 |
Lý Minh Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12469432
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2012 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2013 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2014 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Long An
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2015 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2016 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Thái Nguyên
|
12469866
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2017 |
Tống Gia Linh
|
Thái Nguyên
|
12469750
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2018 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2019 |
Dương Thiên Kim
|
Tây Ninh
|
12496766
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2020 |
Đỗ Thị Bảo Trân
|
Tây Ninh
|
12476960
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2021 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2022 |
Lê Khánh Ngân
|
Hải Dương
|
12469556
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2023 |
Nguyễn Đình Yến Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12491780
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2024 |
Nguyễn Ngọc Khánh Chi
|
Tây Ninh
|
12496677
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2025 |
Nguyễn Ngọc Linh Đan
|
Lâm Đồng
|
12490776
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2026 |
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lâm Đồng
|
12478466
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2027 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2028 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2029 |
Đăng Văn Thảo
|
Long An
|
12496049
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2030 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Long An
|
12496014
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2031 |
Trần Nhật Khoa
|
Long An
|
12496022
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2032 |
Trần Quốc Hưng
|
Long An
|
12496030
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2033 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2034 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2035 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2036 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
12432237
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2037 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2038 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2039 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2040 |
Phan Bá Thành Công
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12402974
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2041 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
12432270
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2042 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2043 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2044 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
Kiên Giang
|
12468843
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2045 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2046 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2047 |
Từ Hoàng Thái
|
Thành phố Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2048 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2049 |
Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir
|
Malaysia
|
35851635
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2050 |
Anetov Amirzhan
|
Kazakhstan
|
13784951
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2051 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2052 |
Hồ Anh Quân
|
Quân đội
|
12438022
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2053 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2054 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2055 |
Lê Đình Minh Nhật
|
Lâm Đồng
|
12491985
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2056 |
Mirzhanov Arlan
|
Kazakhstan
|
13792199
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2057 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2058 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2059 |
Nguyễn Bình An
|
Lâm Đồng
|
12493651
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2060 |
Nguyễn Kỳ Anh
|
Lâm Đồng
|
12470600
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2061 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2062 |
Tee Yuan Khai Eamonn
|
Malaysia
|
35859695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2063 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2064 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2065 |
Trần Minh Khang
|
Lâm Đồng
|
12453196
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2066 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2067 |
Đinh Trọng Nhân
|
Ninh Thuận
|
12479470
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2068 |
Đỗ Phúc Nguyên
|
Tây Ninh
|
12449288
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2069 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Ninh Thuận
|
12479381
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2070 |
Lê Nguyễn Anh Hùng
|
Tây Ninh
|
12476900
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2071 |
Năng Quang Thịnh
|
Ninh Thuận
|
12479462
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2072 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2073 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Tây Ninh
|
12402133
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2074 |
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12479438
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2075 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2076 |
Nguyễn Tất Phú
|
Bình Dương
|
12458589
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2077 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2078 |
Trần Khải Lâm
|
Tây Ninh
|
12439720
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2079 |
Aarav A
|
India
|
25162748
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2080 |
Advik Amit Agrawal
|
India
|
48753629
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2081 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2082 |
Chua Aedan Gavin
|
Philippines
|
115108030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2083 |
Damonsong Sebastian
|
Philippines
|
5289564
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2084 |
Huỳnh Trần Nam
|
Đồng Tháp
|
12491802
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2085 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2086 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2087 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2088 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2089 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2090 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2091 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2092 |
Trần Trọng Chiến
|
Đồng Tháp
|
12455130
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2093 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2094 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2095 |
Lâm Hạo Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435392
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2096 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2097 |
Lê Vĩnh Trí
|
Quân đội
|
12442259
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2098 |
Lữ Hoàng Khả Đức
|
TT Tài Năng Việt
|
12435414
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2099 |
Nguyễn Minh Nhân
|
Tây Ninh
|
12454958
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2100 |
Phan Tấn Lộc
|
Tây Ninh
|
12448338
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2101 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2102 |
Trần Võ Tâm Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12452742
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2103 |
Trương Hiếu Nghĩa
|
TT Tài Năng Việt
|
12451266
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2104 |
Trương Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12470570
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2105 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2106 |
Hong Mingren
|
China
|
8641560
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2107 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2108 |
Lâm Anh Quân
|
Ninh Thuận
|
12427217
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2109 |
Nguyễn Đức Huy
|
Ninh Thuận
|
12426199
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2110 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thái Nguyên
|
12424919
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2111 |
Phạm Võ Khai Nguyên
|
Ninh Thuận
|
12475564
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2112 |
Shen Fuyan
|
China
|
8641021
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2113 |
Trần Hải Nam
|
Ninh Thuận
|
12492230
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2114 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2115 |
Trương Gia Phong
|
Thái Nguyên
|
12433268
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2116 |
Wang Zhonghao
|
China
|
8640157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2117 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2118 |
Xie Chujun
|
China
|
8637750
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2119 |
Đỗ Phúc Lâm
|
Tây Ninh
|
12447560
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2120 |
Hồ Gia Huy
|
Long An
|
12444936
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2121 |
Hồ Phước Trung
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431141
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2122 |
Hồ Tấn Duy
|
Long An
|
12478130
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2123 |
Lê Đức Chí Tài
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2124 |
Lê Hoàng Long
|
Long An
|
12445053
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2125 |
Lê Nguyễn Hải Thiên
|
Tây Ninh
|
12447358
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2126 |
Lý Thiên Phước
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2127 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2128 |
Nguyễn Duy Thái
|
Long An
|
12450502
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2129 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2130 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2131 |
Bùi Quốc Duy
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12457310
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2132 |
Dương Gia Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433276
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2133 |
Lê Hiểu Khang
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12485241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2134 |
Lê Hoàng
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12453730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2135 |
Loo Kai Jue Bryan
|
Malaysia
|
35805811
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2136 |
Ng Siang Zer
|
Malaysia
|
5766079
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2137 |
Nguyễn Đặng Hoàng Quân
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476790
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2138 |
Nguyễn Ngọc Quốc Huy
|
Thái Nguyên
|
12491373
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2139 |
Phạm Thành Hải
|
Thái Nguyên
|
12451185
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2140 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2141 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2142 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2143 |
Vũ Bảo Anh
|
Thái Nguyên
|
12488356
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2144 |
Yong Je Pin Ian
|
Malaysia
|
5766052
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2145 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2146 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2147 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2148 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2149 |
Chen Baize
|
China
|
8655677
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2150 |
Co Ronell Jose
|
Philippines
|
5262267
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2151 |
Garcia Ivan Resti
|
Philippines
|
5281164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2152 |
Tabernilla Tyrhone James
|
Philippines
|
5254434
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2153 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2154 |
Zhou Runyi
|
China
|
8623325
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2155 |
Đỗ Ngọc Duy Trác
|
Long An
|
12478180
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2156 |
Lê Khắc Tuấn Vũ
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494852
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2157 |
Lê Trí Tiến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12460877
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2158 |
Mai Le Tuấn Tú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446092
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2159 |
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Long An
|
12444871
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2160 |
Nguyễn Tấn Tài
|
Long An
|
12450499
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2161 |
Phạm Đăng Khoa
|
Long An
|
12478164
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2162 |
Pham Manh Quang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492744
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2163 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2164 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2165 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2166 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2167 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2168 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425605
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2169 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2170 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2171 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2172 |
Phạm Anh Tuấn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12492213
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2173 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2174 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2175 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2176 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2177 |
Võ Văn Việt
|
Ninh Thuận
|
12427250
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2178 |
Lê Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12461784
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2179 |
Ngô Tuấn Kiệt
|
Thanh Hóa
|
12483338
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2180 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12492400
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2181 |
Trương Xuân Đức
|
Thanh Hóa
|
12485080
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2182 |
Hà Chí Thiện
|
Tây Ninh
|
12496740
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2183 |
Huỳnh Phúc Thịnh
|
Tây Ninh
|
561001104
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2184 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2185 |
Lê Tô Anh
|
Tây Ninh
|
12498688
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2186 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2187 |
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12491837
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2188 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2189 |
Trần Anh Minh
|
Tây Ninh
|
12496758
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2190 |
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt
|
Đồng Tháp
|
561005150
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2191 |
Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12456047
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2192 |
Trần Trường Khang
|
Đồng Tháp
|
12490873
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2193 |
Vũ Đức Hoàng
|
Đồng Tháp
|
12455067
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2194 |
Bùi Đăng Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494500
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2195 |
Hosseini Seyed Maahyar
|
Iran
|
42742838
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2196 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2197 |
Koe Ruihe Joshua
|
Singapore
|
5854164
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2198 |
Lê Tùng Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476242
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2199 |
Mahboobi Kiasha
|
Iran
|
42797470
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 2200 |
Nguyễn Bách Khoa
|
Đồng Tháp
|
12455091
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2201 |
Nguyễn Chí Kiên
|
Quân đội
|
12454419
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2202 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2203 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2204 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2205 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12469831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2206 |
Phạm Hải Hòa
|
Đồng Tháp
|
12455059
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2207 |
Phạm Nguyễn Thiên Phước
|
Ninh Bình
|
12474975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2208 |
Rathi Surya Rao
|
Singapore
|
5867762
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2209 |
Sambath Aphiwat
|
Singapore
|
5861268
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 2210 |
Trần Hoàng Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12468274
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2211 |
Vũ Tuấn Trường
|
Quân đội
|
12472808
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2212 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2213 |
Huỳnh Thiên Phúc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12485284
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2214 |
Lê Minh Triết
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12463965
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2215 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2216 |
Nguyễn Đức Minh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12478520
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2217 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449881
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2218 |
Nguyễn Nam Thành
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446874
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2219 |
Phan Hoàng Tuấn Anh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12462675
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2220 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2221 |
Trương Đình Hoàng Việt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467812
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2222 |
Trương Quốc Việt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445916
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2223 |
Ung Chấn Phong
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477150
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2224 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2225 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2226 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2227 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2228 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2229 |
Nguyễn Ngọc Hà Anh
|
Bắc Giang
|
12418528
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2230 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2231 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2232 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2233 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2234 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2235 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2236 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2237 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2238 |
Lê Thị Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12471763
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2239 |
Trịnh Hải Ngọc
|
Thành phố Hải Phòng
|
12452866
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2240 |
Đại Ngọc Anh
|
Phú Thọ
|
12475106
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2241 |
Đỗ Thảo Nguyên
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12499382
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2242 |
Đinh Trần Bảo Ngọc
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12499528
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2243 |
Vũ Ngọc Diệp
|
Bắc Ninh
|
12496960
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2244 |
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495654
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2245 |
Đàm Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450278
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2246 |
Lê Hà Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477516
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2247 |
Đinh Bích Phượng
|
Lào Cai
|
12495956
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2248 |
Lưu Thùy Dương
|
Bắc Ninh
|
12482480
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2249 |
Hoàng Khánh Chi
|
Bắc Ninh
|
12499110
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2250 |
Vũ Anh Thư
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12471810
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2251 |
Lã Mạnh Tuấn
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12420190
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2252 |
Trương Gia Phong
|
Thái Nguyên
|
12433268
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2253 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2254 |
Lê Lâm Khải
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12444227
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2255 |
Ngô Chí Thành
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12488364
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2256 |
Nguyễn Xuân Bảo Minh
|
Bắc Ninh
|
12427624
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2257 |
Phạm Nguyễn Hưng Phát
|
Bắc Ninh
|
12472590
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2258 |
Vũ Duy Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12473324
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2259 |
Lê Trung Dũng
|
Quảng Ninh
|
12499366
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2260 |
Trần Anh Đức
|
Thái Nguyên
|
12488380
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2261 |
Tô Ngọc Quang
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12490113
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2262 |
Trần An Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475750
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2263 |
Nguyễn Hữu Khôi
|
Lào Cai
|
12475041
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2264 |
Vũ Danh Thành
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12471895
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2265 |
Đặng Ngọc Chương
|
Bắc Ninh
|
12471798
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2266 |
Trần Quang Minh
|
Tây Ninh
|
12427667
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2267 |
Đồng Vũ Thu Minh
|
Bắc Ninh
|
12472174
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2268 |
Khương Minh Ngọc An
|
Phú Thọ
|
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2269 |
Lê Thị Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12471763
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2270 |
Nguyễn Phương Chi
|
Phú Thọ
|
12468371
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2271 |
Đinh Bích Phượng
|
Lào Cai
|
12495956
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2272 |
Tô Hà My
|
Lào Cai
|
12499854
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2273 |
Hoàng Khánh Chi
|
Bắc Ninh
|
12499110
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2274 |
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12462896
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2275 |
Đinh Việt Long
|
Ninh Bình
|
561000671
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2276 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2277 |
Nguyễn Văn Phóng
|
Giga Chess
|
12475157
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2278 |
Trần Trọng Nghĩa
|
Giga Chess
|
12499250
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2279 |
Đặng Hữu Vinh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12441279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2280 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2281 |
Phạm Hải Phong
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12471585
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2282 |
Phạm Thành Long
|
Thái Nguyên
|
12458465
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2283 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2284 |
Nguyễn Xuân Bảo Minh
|
Bắc Ninh
|
12427624
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2285 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12438561
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2286 |
Võ Anh Tuấn
|
Bắc Ninh
|
12474932
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2287 |
Dang Phuong Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498777
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2288 |
Đàm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450286
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2289 |
Đỗ Quang Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12488054
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2290 |
Vũ Duy Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12473324
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2291 |
Ngô Tiến Đạt
|
TT Tài Năng Việt
|
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2292 |
Trần Anh Đức
|
Thái Nguyên
|
12488380
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2293 |
Trần Thanh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12402222
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2294 |
Vũ Gia Huy
|
TT Tài Năng Việt
|
12435635
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2295 |
Đoàn Gia Minh
|
Tuyên Quang
|
12499412
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2296 |
Nguyễn Khắc Phú Trọng
|
Clb Chess 88
|
12488801
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2297 |
Nguyễn Ngọc Hưng
|
Clb Chess 88
|
12467251
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2298 |
Phùng Vi Duy Phong
|
Tuyên Quang
|
12499404
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2299 |
Lê Văn Bảo Hưng
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12487678
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2300 |
Lưu Ngọc Đăng
|
Bắc Ninh
|
12499340
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2301 |
Nguyễn Trung Gia Minh
|
Bắc Ninh
|
12497142
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2302 |
Phạm Hải Nam
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12460893
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2303 |
Đặng Ngọc Chương
|
Bắc Ninh
|
12471798
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2304 |
Hoàng Đăng Phúc
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12479055
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2305 |
Nguyễn Đức Trí
|
Bắc Ninh
|
12491470
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2306 |
Nguyễn Phúc Khang
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12481769
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2307 |
Hà Thị Linh Chi
|
Phú Thọ
|
12479500
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2308 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2309 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2310 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2311 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2312 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Ninh
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2313 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2314 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2315 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2316 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2317 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2318 |
Bùi Vân Anh
|
TT Tài Năng Việt
|
12472255
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2319 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Hải Phòng
|
12401609
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2320 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2321 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2322 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2323 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2324 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Vietchess
|
12452998
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2325 |
Hà Bình An
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12427500
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2326 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432784
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2327 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12426580
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2328 |
Nguyễn Xuân Trường
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12424188
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2329 |
Đỗ Thành Đạt
|
Quảng Ninh
|
12417750
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2330 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2331 |
Bùi Thái Sơn
|
Thái Nguyên
|
12468606
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2332 |
Nguyễn Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12471909
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2333 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2334 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Gia Lai
|
12404179
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2335 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2336 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2337 |
Đỗ Thị Thanh Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12457728
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2338 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2339 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2340 |
Lê Khánh Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469564
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2341 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2342 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2343 |
Đặng Kim Anh
|
Ninh Bình
|
12474436
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2344 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2345 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2346 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2347 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2348 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2349 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2350 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2351 |
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495638
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2352 |
Nguyễn Ngọc Hà Anh
|
Bắc Ninh
|
12418528
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2353 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Tây Ninh
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2354 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Ninh
|
12418552
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2355 |
Bùi Vân Anh
|
TT Tài Năng Việt
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2356 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2357 |
Đoàn Thảo Linh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12483613
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2358 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
TT Tài Năng Việt
|
12465607
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2359 |
Nguyễn Minh Khôi
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12438405
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2360 |
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Tây Ninh
|
12444871
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2361 |
Phạm Đăng Khoa
|
Tây Ninh
|
12478164
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2362 |
Tô Ngọc Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12421120
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2363 |
Đặng Hoàng Gia
|
An Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2364 |
Nguyễn Minh Trí
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12447161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2365 |
Nguyễn Tiến Thành
|
An Giang
|
12461695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2366 |
Nguyễn Xuân Phương
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12439975
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2367 |
Bùi Tùng Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470040
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2368 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2369 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2370 |
Phan Nguyễn Hải Phong
|
Ninh Bình
|
12437026
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2371 |
Hà Bình An
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12427500
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2372 |
Phạm Thành Hải
|
Thái Nguyên
|
12451185
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2373 |
Tạ Minh Đức
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470007
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2374 |
Tô Trần Bình
|
Thái Nguyên
|
12458813
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2375 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12426580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2376 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2377 |
Phan Minh Trí
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12430994
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2378 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2379 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2380 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2381 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2382 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2383 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2384 |
Mai Ngọc Thiên Vũ
|
TT Tài Năng Việt
|
12472077
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2385 |
Nguyễn Sỹ Minh Đăng
|
TT Tài Năng Việt
|
12474576
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2386 |
Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12456047
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2387 |
Đỗ Thùy Anh
|
Quảng Ninh
|
12424170
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2388 |
Nguyễn Hà Phương
|
Quảng Ninh
|
12406457
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2389 |
Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469521
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2390 |
Vũ Đỗ Cẩm Tú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469530
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2391 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2392 |
Dương Thế Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401277
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2393 |
Đồng Bảo Nghĩa
|
Bắc Giang
|
12400343
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2394 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2395 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2396 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2397 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2398 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2399 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2400 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2401 |
Trịnh Lê Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443603
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2402 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2403 |
Nguyễn Ngọc Xuân Phương
|
Bình Dương
|
12471160
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2404 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2405 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443700
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2406 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2407 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2408 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2409 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2410 |
Lê Hà Thy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12492671
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2411 |
Nguyễn Lê Đan Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475467
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2412 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2413 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2414 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2415 |
Đinh Lê Minh Thy
|
TT Tài Năng Việt
|
12469416
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2416 |
Lê Hà My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433071
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2417 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2418 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2419 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2420 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2421 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2422 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2423 |
Lê Hồng Ngọc
|
Bình Dương
|
12491250
|
Cá nhân Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2424 |
Trần Ngọc Khả Hân
|
Bình Dương
|
12485438
|
Cá nhân Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2425 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2426 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2427 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2428 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2429 |
Dương Quỳnh Giang
|
Clb Chess 88
|
12497215
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2430 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12496944
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2431 |
Đặng Thị Mỹ An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12491705
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2432 |
Nguyễn Khánh An
|
Giga Chess
|
12471992
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2433 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2434 |
Nguyễn Trần Thiên An
|
Bình Dương
|
12484962
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2435 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2436 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2437 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2438 |
Phạm Khánh Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12466980
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2439 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2440 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2441 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2442 |
Trịnh Nguyễn Mai Chi
|
Bình Dương
|
12479845
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2443 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2444 |
Nguyễn Xuân Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442208
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2445 |
Bùi Văn Hùng
|
Lâm Đồng
|
12417351
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2446 |
Trần Đức Tú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12421154
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2447 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2448 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2449 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2450 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2451 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406368
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2452 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2453 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2454 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2455 |
Hồ Anh Quân
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12438022
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2456 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2457 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2458 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2459 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2460 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458287
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2461 |
Trần Khải Lâm
|
Tây Ninh
|
12439720
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2462 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2463 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2464 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2465 |
Đào Khánh Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445975
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2466 |
Đỗ Tiến Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428647
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2467 |
Nguyễn Việt Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433900
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2468 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2469 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427098
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2470 |
Nguyễn Đỗ Phú Trọng
|
Bình Dương
|
12468517
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2471 |
Nguyễn Gia Đức
|
Bình Dương
|
12479314
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2472 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2473 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Bình Dương
|
12471259
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2474 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2475 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2476 |
Bùi Trần Minh Khang
|
TT Tài Năng Việt
|
12418579
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2477 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2478 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2479 |
Lê Trung Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431710
|
Cá nhân Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2480 |
Nguyễn Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436844
|
Cá nhân Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2481 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2482 |
Phạm Tuấn Kiệt
|
Bình Dương
|
12454770
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2483 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2484 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2485 |
Lê Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12461784
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2486 |
Võ Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12485047
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2487 |
Lê Nguyên Khang
|
TT Tài Năng Việt
|
12453870
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2488 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2489 |
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470767
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2490 |
Phạm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12468398
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2491 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2492 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2493 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2494 |
Trần Phú Bảo
|
Thái Nguyên
|
12468630
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2495 |
Nguyễn Đức Duy
|
Phú Yên
|
12467022
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2496 |
Nguyễn Việt Khôi
|
Vietchess
|
12459186
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2497 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2498 |
Võ Ngọc Hải Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443611
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2499 |
Phạm Thị Thu Hoài
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401935
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2500 |
Văng Thị Thu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401412
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2501 |
Hoàng Thị Thùy Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475580
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2502 |
Nguyễn Thị Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12495786
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2503 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Vĩnh Long
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2504 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2505 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2506 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2507 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2508 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2509 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2510 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2511 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2512 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2513 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2514 |
Nguyễn Thúy An
|
Lâm Đồng
|
12453315
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2515 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2516 |
Trần Võ Bảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453404
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2517 |
Đặng Hồng Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12493902
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2518 |
Đinh Thị Phương Tâm
|
Tây Ninh
|
561000949
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2519 |
Nguyễn Nhã Uyên
|
Tây Ninh
|
12447536
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2520 |
Nguyễn Phan Nhã Trúc
|
Tây Ninh
|
561011827
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2521 |
Phạm Trần Kim Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12475343
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2522 |
Trần Mai Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476170
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2523 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2524 |
Mai Lê Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445800
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2525 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2526 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2527 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427268
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2528 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2529 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2530 |
Lê Thị Ánh Ngọc
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2531 |
Nguyễn Bùi Xuân An
|
Long An
|
12495522
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2532 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
Long An
|
12478024
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2533 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Long An
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2534 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Tây Ninh
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2535 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2536 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
12431621
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2537 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2538 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2539 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2540 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2541 |
Nguyễn Đình Yến Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12491780
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2542 |
Nguyễn Ngọc Linh Đan
|
Lâm Đồng
|
12490776
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2543 |
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lâm Đồng
|
12478466
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2544 |
Trần Như Phúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12472913
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2545 |
Trần Thanh Trúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12477621
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2546 |
Võ Huỳnh Khánh Anh
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12495387
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2547 |
Châu Bảo Ngọc
|
Bình Dương
|
12443956
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2548 |
Nguyễn Hoàng Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12424668
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2549 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2550 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2551 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12451053
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2552 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2553 |
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc
|
Long An
|
12495638
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2554 |
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc
|
Long An
|
12495646
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2555 |
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc
|
Long An
|
12495654
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2556 |
Phạm Ánh Nguyệt
|
Thái Nguyên
|
12491004
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2557 |
Tưởng Thúy Hạnh
|
Thái Nguyên
|
12431303
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2558 |
Lê Thị Thuận Lợi
|
Ninh Thuận
|
12417556
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2559 |
Lê Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2560 |
Lê Trần Bảo Quyên
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434752
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2561 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2562 |
Nguyễn Thúy Ngọc
|
Ninh Thuận
|
12492140
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2563 |
Trương Ngọc Trà My
|
Ninh Thuận
|
12420107
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2564 |
Lê Nguyễn Thanh Trà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12488640
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2565 |
Ngô Hải Thư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12486752
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2566 |
Nguyễn Hà Mây
|
Lâm Đồng
|
12490458
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2567 |
Nguyễn Hương Giang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12493899
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2568 |
Nguyễn Như Uyên
|
Lâm Đồng
|
12490636
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2569 |
Nguyễn Thái Quỳnh Chi
|
Lâm Đồng
|
12490750
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2570 |
Bùi Thiên Di
|
Long An
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2571 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Long An
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2572 |
Ngũ Phương Linh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2573 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Long An
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2574 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2575 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2576 |
Lý Minh Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12469432
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2577 |
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh
|
Long An
|
12495581
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2578 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Long An
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2579 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Thái Nguyên
|
12469866
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2580 |
Tống Gia Linh
|
Thái Nguyên
|
12469750
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2581 |
Trần Thanh Hà
|
Long An
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2582 |
Đăng Văn Thảo
|
Long An
|
12496049
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2583 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Long An
|
12496014
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2584 |
Trần Nhật Khoa
|
Long An
|
12496022
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2585 |
Trần Quốc Hưng
|
Long An
|
12496030
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2586 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2587 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2588 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2589 |
Đặng Duy Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12402427
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2590 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2591 |
Lương Duy Lộc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12403652
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2592 |
Nguyễn Đình Trung
|
Quân đội
|
12405825
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2593 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2594 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2595 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2596 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2597 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2598 |
Phan Bá Thành Công
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12402974
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2599 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
12432270
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2600 |
Phan Nhật Anh
|
Kiên Giang
|
12468789
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2601 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
Kiên Giang
|
12468843
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2602 |
Châu Chí Cường
|
Lâm Đồng
|
12432814
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2603 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2604 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2605 |
Nguyễn Bình An
|
Lâm Đồng
|
12493651
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2606 |
Nguyễn Kỳ Anh
|
Lâm Đồng
|
12470600
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2607 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2608 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2609 |
Trương Thanh Vinh
|
Lâm Đồng
|
12491535
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2610 |
Đinh Trọng Nhân
|
Ninh Thuận
|
12479470
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2611 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Ninh Thuận
|
12479381
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2612 |
Lê Nguyễn Anh Hùng
|
Tây Ninh
|
12476900
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2613 |
Lê Phú Sâm
|
Tây Ninh
|
12447366
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2614 |
Năng Quang Thịnh
|
Ninh Thuận
|
12479462
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2615 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Tây Ninh
|
12402133
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2616 |
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12479438
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2617 |
Nguyễn Vũ Trọng Nhân
|
Tây Ninh
|
12467910
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2618 |
Đặng Nguyễn Tiến Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424439
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2619 |
Đào Duy Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12436895
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2620 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2621 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2622 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431168
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2623 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2624 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2625 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2626 |
Lâm Hạo Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435392
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2627 |
Lữ Hoàng Khả Đức
|
TT Tài Năng Việt
|
12435414
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2628 |
Nguyễn Minh Nhân
|
Tây Ninh
|
12454958
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2629 |
Phan Nguyễn Quốc Bảo
|
Tây Ninh
|
12494755
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2630 |
Phan Tấn Lộc
|
Tây Ninh
|
12448338
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2631 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2632 |
Trần Võ Tâm Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12452742
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2633 |
Trương Hiếu Nghĩa
|
TT Tài Năng Việt
|
12451266
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2634 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2635 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thái Nguyên
|
12424919
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2636 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2637 |
Phan Ngọc Long Châu
|
Lâm Đồng
|
12424676
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2638 |
Trần Chí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12491543
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2639 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2640 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2641 |
Trương Gia Phong
|
Thái Nguyên
|
12433268
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2642 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2643 |
Đỗ Thanh Quốc Hùng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12475475
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2644 |
Lê Huy Danh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445940
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2645 |
Lê Nguyễn Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494941
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2646 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2647 |
Nguyễn Minh Long
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12496855
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2648 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2649 |
Trần Quốc Phong
|
Phú Yên
|
12426229
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2650 |
Đặng Lâm Đăng Khoa
|
TT Tài Năng Việt
|
12429732
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2651 |
Hồ Nguyễn Phúc Khang
|
Đồng Tháp
|
12431079
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2652 |
Huỳnh Tấn Đạt
|
TT Tài Năng Việt
|
12429031
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2653 |
Huỳnh Tấn Phát
|
TT Tài Năng Việt
|
12429023
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2654 |
Nguyễn Tấn Quốc
|
Đồng Tháp
|
12482307
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2655 |
Nguyễn Vũ Lâm
|
TT Tài Năng Việt
|
12476412
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2656 |
Trần Đại Lộc
|
Đồng Tháp
|
12455164
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2657 |
Trần Đại Lợi
|
Đồng Tháp
|
12441970
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2658 |
Bùi Gia Hưng
|
Bình Dương
|
12490970
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2659 |
Đỗ Mạnh Quân
|
Bình Dương
|
12465070
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2660 |
Lê Khắc Tuấn Vũ
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494852
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2661 |
Lê Trí Tiến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12460877
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2662 |
Mai Le Tuấn Tú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446092
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2663 |
Nguyễn Tất Phú
|
Bình Dương
|
12458589
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2664 |
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa
|
Bình Dương
|
12454818
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2665 |
Pham Manh Quang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492744
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2666 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2667 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425605
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2668 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2669 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2670 |
Phạm Anh Tuấn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12492213
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2671 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2672 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2673 |
Võ Văn Việt
|
Ninh Thuận
|
12427250
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2674 |
Đào Phúc Hải Đức
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12493112
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2675 |
Hà Chí Thiện
|
Tây Ninh
|
12496740
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2676 |
Huỳnh Phúc Thịnh
|
Tây Ninh
|
561001104
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2677 |
Lê Gia Phúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12495174
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2678 |
Lê Kiến Thành
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492906
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2679 |
Nguyễn Hoàng Phú Quý
|
Tây Ninh
|
12496790
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2680 |
Trần Anh Minh
|
Tây Ninh
|
12496758
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2681 |
Trần Minh Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12480258
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2682 |
Đặng Hà Thiên Ân
|
Long An
|
12478105
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2683 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2684 |
Lê Nguyễn Đông Quân
|
Long An
|
12447323
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2685 |
Nguyễn Phúc Bách Niên
|
Long An
|
12496057
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2686 |
Nguyễn Thanh Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
12475050
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2687 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2688 |
Phan Diệu Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12494186
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2689 |
Trần Quang Minh
|
Long An
|
12453129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2690 |
Đào Đức Thiện Quý
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12443760
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2691 |
Huỳnh Thiên Phúc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12485284
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2692 |
Lê Minh Triết
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12463965
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2693 |
Nguyễn Đức Minh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12478520
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2694 |
Nguyễn Nam Thành
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446874
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2695 |
Trương Đình Hoàng Việt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467812
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2696 |
Trương Quốc Việt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445916
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2697 |
Vũ Duy Hưng
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12444251
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2698 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2699 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2700 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2701 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2702 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2703 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12400998
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2704 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2705 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2706 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2707 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2708 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2709 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2710 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2711 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2712 |
Bùi Thị Thu Hà
|
Ninh Bình
|
12474282
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2713 |
Lê Thị Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12471763
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2714 |
Phạm Hà Minh Ngọc
|
Phú Thọ
|
12473898
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2715 |
Trương Uyên Thư
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12486086
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2716 |
Đinh Trần Bảo Ngọc
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12499528
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2717 |
Nguyễn Ngọc Mai
|
Bắc Ninh
|
12497223
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2718 |
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc
|
Tây Ninh
|
12495654
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2719 |
Lê Hà Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477516
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2720 |
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
Bắc Ninh
|
12498327
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2721 |
Lưu Thùy Dương
|
Bắc Ninh
|
12482480
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2722 |
Phạm Minh Ánh
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12499374
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2723 |
Nguyễn Ngọc Thảo My
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12496804
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2724 |
Vũ Anh Thư
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12471810
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2725 |
Nguyễn Khánh Văn
|
Tây Ninh
|
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2726 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2727 |
Lê Lâm Khải
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12444227
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2728 |
Vũ Nguyễn Nguyên Khang
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468711
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2729 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2730 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12438561
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2731 |
Đàm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450286
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2732 |
Hồ Nguyên Đức
|
Bắc Ninh
|
12488534
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2733 |
Đỗ Tuấn Minh
|
Quảng Ninh
|
12447714
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2734 |
Nguyễn Huy Bảo Châu
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468657
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2735 |
Dương Quang Thiên
|
Bắc Ninh
|
12498335
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2736 |
Nguyễn Hoàng Quý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438766
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2737 |
Nguyễn Phạm Trường Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491209
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2738 |
Phan Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12493732
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2739 |
Đặng Ngọc Chương
|
Bắc Ninh
|
12471798
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2740 |
Trần Đăng Khoa
|
Thái Nguyên
|
12411310
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2741 |
Khương Minh Ngọc An
|
Phú Thọ
|
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2742 |
Nguyễn Phương Chi
|
Phú Thọ
|
12468371
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2743 |
Đàm Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450278
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2744 |
Lê Hà Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477516
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2745 |
Đinh Bích Phượng
|
Lào Cai
|
12495956
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2746 |
Tô Hà My
|
Lào Cai
|
12499854
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2747 |
Nguyễn Văn Phóng
|
Giga Chess
|
12475157
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2748 |
Phan Công Tuấn
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2749 |
Trần Trọng Nghĩa
|
Giga Chess
|
12499250
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2750 |
Trương Gia Phong
|
Thái Nguyên
|
12433268
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2751 |
Ngô Thành Nam
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12489980
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2752 |
Nguyễn Tiến Dũng
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12499390
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2753 |
Nguyễn Tiến Quân
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12471984
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2754 |
Phạm Hải Phong
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12471585
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2755 |
Ngô Chí Thành
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12488364
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2756 |
Nguyễn Xuân Bảo Minh
|
Bắc Ninh
|
12427624
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2757 |
Phạm Công Thành
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474851
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2758 |
Võ Anh Tuấn
|
Bắc Ninh
|
12474932
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2759 |
Đặng Quốc Bảo
|
Phú Thọ
|
12442674
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2760 |
Lê Hải Nam
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12499544
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2761 |
Lê Quang Huy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12442747
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2762 |
Ngô Gia Tường
|
Phú Thọ
|
12433926
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2763 |
Dương Gia Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433276
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2764 |
Huỳnh Hoàng Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477524
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2765 |
Nguyễn Lê Duy Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12494194
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2766 |
Trần Anh Đức
|
Thái Nguyên
|
12488380
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2767 |
Dương Quang Thiên
|
Bắc Ninh
|
12498335
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2768 |
Đoàn Gia Minh
|
Tuyên Quang
|
12499412
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2769 |
Phùng Vi Duy Phong
|
Tuyên Quang
|
12499404
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2770 |
Trắng Thanh Tùng
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2771 |
Duương Hải Lâm
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2772 |
Nguyễn Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12469254
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2773 |
Vũ Gia Huy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12499480
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2774 |
Vũ Hữu Thành
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12499846
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2775 |
Đặng Hà Thiên Ân
|
Tây Ninh
|
12478105
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2776 |
Đặng Ngọc Chương
|
Bắc Ninh
|
12471798
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2777 |
Lê Nguyễn Đông Quân
|
Tây Ninh
|
12447323
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2778 |
Trương Hoàng Bách
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2779 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2780 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2781 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2782 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Ninh
|
12472085
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2783 |
Thân Thị Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
12438138
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2784 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Ninh
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2785 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2786 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2787 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2788 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2789 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2790 |
Nguyễn Khánh An
|
Bắc Ninh
|
12471992
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2791 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2792 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2793 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2794 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2795 |
Nguyễn Hoàng Minh
|
Vietchess
|
12426687
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2796 |
Trần Đại Quang
|
Quảng Ninh
|
12427659
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2797 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Vietchess
|
12452998
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2798 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2799 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2800 |
Nguyễn Xuân Trường
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12424188
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2801 |
Đặng Thành Cường
|
Ninh Bình
|
12474614
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2802 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2803 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2804 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2805 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2806 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2807 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2808 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2809 |
Phạm Hương Giang
|
Quảng Ninh
|
12433420
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2810 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2811 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2812 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2813 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2814 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2815 |
Đỗ Phạm Thanh Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434639
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2816 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2817 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2818 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2819 |
Lê Hoàng Khánh
|
Bắc Ninh
|
12472468
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2820 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2821 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Ninh
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2822 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2823 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2824 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2825 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2826 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2827 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Tây Ninh
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2828 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2829 |
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc
|
Quảng Ninh
|
12472131
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2830 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Tây Ninh
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2831 |
Đồng Bảo Nghĩa
|
Bắc Ninh
|
12400343
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2832 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2833 |
Nguyễn Minh Khôi
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12438405
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2834 |
Tô Ngọc Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12421120
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2835 |
Đặng Hoàng Gia
|
An Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2836 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2837 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2838 |
Nguyễn Tiến Thành
|
An Giang
|
12461695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2839 |
Đào Minh Phú
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12429821
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2840 |
Đoàn Đức An
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12433764
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2841 |
Ngô Hoàng Bảo
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
561000663
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2842 |
Nguyễn Đăng Duy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12450391
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2843 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2844 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2845 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Vietchess
|
12452998
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2846 |
Nguyễn Trần Đức Anh
|
Vietchess
|
12428914
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2847 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2848 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2849 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2850 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432784
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2851 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2852 |
Phạm Đăng Khoa
|
Tây Ninh
|
12478164
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2853 |
Phạm Nhật Huy
|
Tây Ninh
|
12444812
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2854 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2855 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2856 |
Mai Ngọc Thiên Vũ
|
TT Tài Năng Việt
|
12472077
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2857 |
Nguyễn Sỹ Minh Đăng
|
TT Tài Năng Việt
|
12474576
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2858 |
Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12456047
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2859 |
Đỗ Thùy Anh
|
Quảng Ninh
|
12424170
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2860 |
Nguyễn Hà Phương
|
Quảng Ninh
|
12406457
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2861 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2862 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2863 |
Lê Hạnh Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443115
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2864 |
Trương Hoàng Uyên Phương
|
Thừa Thiên - Huế
|
12485977
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2865 |
Ngô Hồng Trà
|
Khánh Hòa
|
12494950
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2866 |
Vũ An Nhiên
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12478660
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2867 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489700
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2868 |
Nguyễn Ngọc Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12469343
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2869 |
Đặng Đỗ Thanh Tâm
|
Bình Định
|
12479888
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2870 |
Nguyễn Kim Thánh Hội
|
Phú Yên
|
12492590
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2871 |
Lê Vũ Kỳ Diệu
|
Thành phố Hà Nội
|
12486540
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2872 |
Võ Trần Bảo Nhi
|
Bình Định
|
12493805
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2873 |
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc
|
Quân đội
|
12492841
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2874 |
Nguyễn Tuệ Nhi
|
Quân đội
|
12430528
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2875 |
Nguyễn Diệu An
|
Thanh Hóa
|
12485837
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2876 |
Trần Hà Ngọc An
|
Thừa Thiên - Huế
|
12485349
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2877 |
Nguyễn Phương Tuệ Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12469173
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2878 |
Trần Bích Hà
|
Bình Dương
|
12478393
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2879 |
Ngô Thanh Trà
|
Khánh Hòa
|
12494968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2880 |
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc
|
Quảng Ninh
|
12472131
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2881 |
Nguyễn Hoài Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12496383
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2882 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458031
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2883 |
Đỗ Hoàng Tiến
|
Ninh Bình
|
12491551
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2884 |
Lê Tất Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445991
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2885 |
Nguyễn Việt Cường
|
Thành phố Hà Nội
|
12441228
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2886 |
Trần Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12473430
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2887 |
Lê Sỹ Nguyên
|
Quân đội
|
12456560
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2888 |
Phạm Gia Huy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434566
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2889 |
Lê Hải Minh
|
Quân đội
|
12473022
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2890 |
Vũ Minh Trí
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12432318
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2891 |
Trịnh Gia Bảo
|
Thành phố Hà Nội
|
12438499
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2892 |
Vũ Ngọc Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12496600
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2893 |
Ngô Quốc An
|
Quân đội
|
12493350
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2894 |
Nguyễn Quang Huy
|
Long An
|
12444073
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2895 |
Nguyễn Gia Bảo
|
Clb Cờ Hoàng Gia
|
12487104
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2896 |
Trần Phúc Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
12484644
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2897 |
Mai Nhật Minh
|
Thanh Hóa
|
12485110
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2898 |
Nguyễn Tiến Quyết
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475637
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2899 |
Nguyễn Đăng Nguyên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12460443
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2900 |
Nguyễn Quang Minh
|
Nghệ An
|
12483010
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2901 |
Hoàng Gia Bảo
|
Nghệ An
|
12464775
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2902 |
Phạm Nguyễn Minh Long
|
Bình Dương
|
12468495
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2903 |
Hoàng Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467510
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2904 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12493368
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2905 |
Lê Hạnh Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443115
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2906 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
12493678
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2907 |
Nguyễn Ngọc Xuân Phương
|
Bình Dương
|
12471160
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2908 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Kiên Giang
|
12447854
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2909 |
Phạm Phương Bình
|
Kiên Giang
|
12477419
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2910 |
Phan Hồ Thảo Nhi
|
Bình Dương
|
12471330
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2911 |
Đặng Phương Mai
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12490628
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2912 |
Hoàng Gia Thuỳ Linh
|
Ninh Bình
|
12492523
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2913 |
Lê Minh Ngọc Hà
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12459372
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2914 |
Nguyễn Lê Thùy Dung
|
Ninh Bình
|
12495603
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2915 |
Lê Bảo Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
12492051
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2916 |
Nguyễn Thanh Hiền
|
Thành phố Hà Nội
|
12497185
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2917 |
Nguyễn Trang Dung
|
Bình Thuận
|
12483125
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2918 |
Trần Lữ Phượng Hoàng
|
Bình Thuận
|
12469114
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2919 |
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc
|
Long An
|
12495638
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2920 |
Nguyễn Huyên Thảo
|
Bình Định
|
12496235
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2921 |
Thái Lê Hiếu Thảo
|
Long An
|
12478067
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2922 |
Võ Trần Bảo Nhi
|
Bình Định
|
12493805
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2923 |
Hồ Trần Hồng Ngọc
|
Long An
|
12478075
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2924 |
Lê Thị Ánh Tuyết
|
Thanh Hóa
|
12495077
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2925 |
Ngọ Phương Dung
|
Thanh Hóa
|
12495093
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2926 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
Long An
|
12477109
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2927 |
Đinh Ánh Dương
|
Thanh Hóa
|
12495026
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2928 |
Nguyễn Diệu An
|
Thanh Hóa
|
12485837
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2929 |
Nguyễn Hải Băng Khanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12468967
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2930 |
Phạm Hoàng Hồng Hạc
|
Thành phố Hà Nội
|
12462381
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2931 |
Bùi Thiên Di
|
Long An
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2932 |
Nguyễn Gia Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12490946
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2933 |
Nguyễn Nhật Gia Linh
|
Long An
|
12495590
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2934 |
Nguyễn Phương Tuệ Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12469173
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2935 |
Đinh Khánh Huyền
|
Thành phố Hà Nội
|
12473235
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2936 |
Ngũ Phương Linh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2937 |
Nguyễn Hoàng Thùy Dương
|
Thành phố Hà Nội
|
12484679
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2938 |
Nguyễn Ngọc An Nhiên
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470430
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2939 |
Dương Hồng Ngọc
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12494135
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2940 |
Nguyễn Hà Anh
|
Ninh Bình
|
12469130
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2941 |
Phạm Lê Bình An
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12472034
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2942 |
Trần Quỳnh Diệp
|
Ninh Bình
|
12454966
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2943 |
Bùi Đức Khang
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12476820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2944 |
Bùi Huy Kiên
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12473448
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2945 |
Nguyễn Chính Trung
|
Thành phố Hà Nội
|
12459348
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2946 |
Nguyễn Tuấn Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12469254
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2947 |
Đặng Thịnh Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475874
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2948 |
Lê Phạm Khải Hoàn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444120
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2949 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431192
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2950 |
Phan Hoàng Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450626
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2951 |
Lê Sỹ Nguyên
|
Quân đội
|
12456560
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2952 |
Thiềm Lâm Minh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450197
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2953 |
Trần Hoàng Bách
|
Quân đội
|
12433357
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2954 |
Trần Văn Đức Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429163
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2955 |
Nguyễn Cao Sơn
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12467260
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2956 |
Nguyễn Minh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433985
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2957 |
Trần Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475629
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2958 |
Vũ Hoàng Sơn
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12481300
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2959 |
Lê Trung Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431710
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2960 |
Nguyễn Đức Tuấn
|
Bình Thuận
|
12439380
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2961 |
Phạm Gia Tường
|
Bình Thuận
|
12454060
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2962 |
Trần Quán Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434850
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2963 |
Bạch Triều Vĩ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12482340
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2964 |
Hồ Trần Nhất Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450227
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2965 |
Nguyễn Quang Huy
|
Long An
|
12444073
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2966 |
Phạm Đăng Khoa
|
Long An
|
12478164
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2967 |
Nguyễn Phú Quang
|
Ninh Bình
|
12487627
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2968 |
Phạm Minh Hiếu
|
Ninh Bình
|
12495220
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2969 |
Trương Minh Hiếu
|
Clb Blue Horse
|
12496839
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2970 |
Vũ Hải Anh
|
Clb Blue Horse
|
12496847
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2971 |
Cao Chí Khiêm
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12493007
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2972 |
Ngô Nguyễn An Phong
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12461210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2973 |
Nguyễn Tiến Quyết
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475637
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2974 |
Võ Duy Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12489778
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2975 |
Lê Khải Phong
|
Thành phố Hà Nội
|
12468614
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2976 |
Lê Minh Triết
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12463965
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2977 |
Nguyễn Mạnh Quân
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12481947
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2978 |
Vũ Hoàng Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12497061
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2979 |
Lê Trung Hiếu
|
Ninh Bình
|
12492132
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2980 |
Nguyễn Quang Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12443271
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2981 |
Nguyễn Xuân Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12444588
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2982 |
Trịnh Bảo Nguyên
|
Ninh Bình
|
12493694
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2983 |
Dương Thế Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401277
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2984 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2985 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2986 |
Lê Quang Khải
|
Đồng Tháp
|
12407674
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2987 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12400025
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2988 |
Nguyễn Hoàng Vô Song
|
Lâm Đồng
|
12409022
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2989 |
Phạm Thị Thu Hiền
|
Quảng Ninh
|
12402575
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2990 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 2991 |
Megaranto Susanto
|
Indonesia
|
7101384
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2992 |
Priasmoro Novendra
|
Indonesia
|
7105029
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2993 |
Siddharth Jagadeesh
|
Singapore
|
5818320
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2994 |
Tin Jingyao
|
Singapore
|
5804418
|
Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2995 |
Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa
|
Malaysia
|
5709040
|
Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2996 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2997 |
Frayna Janelle Mae
|
Philippines
|
5212499
|
Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2998 |
Tan Li Ting
|
Malaysia
|
5704820
|
Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 2999 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3000 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3001 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Viet Nam
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3002 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3003 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3004 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Viet Nam
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3005 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Viet Nam
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3006 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3007 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3008 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3009 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3010 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
CLB Chess House
|
12444308
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3011 |
Hoàng Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467510
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3012 |
Phạm Gia Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477826
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3013 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3014 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3015 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3016 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Viet Nam
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3017 |
Mongoljingoo Adiyadorj
|
Mongolia
|
4926269
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3018 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3019 |
Sholpanbek Zhansaya
|
Kazakhstan
|
13775111
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3020 |
Nghê Thái An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12484318
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3021 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
TT Tài Năng Việt
|
12451347
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3022 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3023 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3024 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3025 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3026 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Viet Nam
|
12427705
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3027 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3028 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3029 |
Saranya Devi Narahari
|
India
|
33411905
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3030 |
Venskaya Nika
|
FIDE
|
13523503
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3031 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3032 |
Đinh Hồ Bảo Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12495034
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3033 |
Đinh Lê Minh Thy
|
TT Tài Năng Việt
|
12469416
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3034 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3035 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3036 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3037 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3038 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3039 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3040 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3041 |
Rejepova Jahan
|
Turkmenistan
|
14006480
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3042 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3043 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3044 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3045 |
Satanovskaia Evgeniia
|
Russia
|
34212507
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 3046 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3047 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3048 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3049 |
Nguyễn Bình Vy
|
Viet Nam
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3050 |
Edithso Samantha
|
Indonesia
|
7111924
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3051 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3052 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Viet Nam
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3053 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3054 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3055 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3056 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3057 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3058 |
Bùi Huyền Trang
|
Ninh Bình
|
12487503
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3059 |
Dương Quỳnh Giang
|
Clb Chess 88
|
12497215
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3060 |
Đoàn Thảo Linh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12483613
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3061 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12496944
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3062 |
Yap Chen Yi Estelle
|
Malaysia
|
35885335
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3063 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3064 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
Nghệ An
|
12465607
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3065 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3066 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3067 |
Nguyễn Khánh An
|
Giga Chess
|
12471992
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3068 |
Trần Bích Hà
|
Bình Dương
|
12478393
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3069 |
Charyyeva Anna
|
Turkmenistan
|
14008238
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3070 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3071 |
Ngũ Phương Linh
|
Viet Nam
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3072 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3073 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3074 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3075 |
Oo Ke Chien
|
Chinese Taipei
|
16305400
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3076 |
Phạm Khánh Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12466980
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3077 |
Phạm Khánh Vy
|
Olympia Chess
|
12466980
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3078 |
Zhu Jiahe
|
China
|
8647968
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3079 |
Lưu Minh Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
12457531
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3080 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3081 |
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12462284
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3082 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3083 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3084 |
Trần Ngọc Khánh Linh
|
Lâm Đồng
|
12483044
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3085 |
Zhytkevich Valeryia
|
Belarus
|
13537059
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 3086 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3087 |
Phạm Xuân Đạt
|
Olympia Chess
|
12401307
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3088 |
Cao Sang
|
Viet Nam
|
725056
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3089 |
Từ Hoàng Thông
|
Viet Nam
|
12400076
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3090 |
Nguyễn Phước Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477796
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3091 |
Trần Đức Tú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12421154
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3092 |
Bagamasbad Efren
|
Philippines
|
5203570
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3093 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3094 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3095 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3096 |
Huỳnh Lâm Bình Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401633
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3097 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3098 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3099 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3100 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3101 |
Quizon Daniel
|
Philippines
|
5217911
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần VI - 2025 (2025) |
| 3102 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3103 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3104 |
Hồ Nhật Nam
|
Viet Nam
|
12433578
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3105 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3106 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Viet Nam
|
12436291
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3107 |
Nazarbek Alikhan
|
Kazakhstan
|
13790641
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3108 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3109 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3110 |
Nguyễn Thành Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12442453
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3111 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3112 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3113 |
Lê Phạm Khải Hoàn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444120
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3114 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3115 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3116 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3117 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3118 |
Tulegen Ramazan
|
Kazakhstan
|
447009349
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 3119 |
Võ Trần Khánh Phương
|
Phú Yên
|
12496820
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3120 |
Bùi Quang Huy
|
Viet Nam
|
12431265
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3121 |
Guo Ethan
|
United States
|
30976359
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3122 |
Madhvendra Pratap Sharma
|
India
|
25985663
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3123 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3124 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3125 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3126 |
Lê Hoàng Nhật Tuyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471917
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3127 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3128 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3129 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3130 |
Trịnh Lê Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437883
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3131 |
Yilmaz Baver
|
Turkey
|
26363542
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 3132 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3133 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3134 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3135 |
Li Yiheng
|
Hong Kong
|
6006760
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3136 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Viet Nam
|
12432067
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3137 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3138 |
Trần Vũ Lê Kha
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430889
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3139 |
Dong Hongfu
|
China
|
8626960
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua nhanh và chớp U9–U17 thế giới 2025 (2025) |
| 3140 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3141 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3142 |
Nguyễn Minh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433985
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3143 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3144 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3145 |
Phan Tiến Dũng
|
Olympia Chess
|
12425990
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3146 |
Bùi Trần Minh Khang
|
TT Tài Năng Việt
|
12418579
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3147 |
Cancedda-Dupuis Livio
|
Great Britain
|
499447
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3148 |
Đặng Nguyễn Tiến Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424447
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3149 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Viet Nam
|
12423572
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3150 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Viet Nam
|
12418005
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3151 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3152 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3153 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3154 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3155 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3156 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3157 |
Đầu Khương Duy
|
Viet Nam
|
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3158 |
Ilkhomi Jaloliddin
|
Tajikistan
|
14700948
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3159 |
Mochalov Dmitriy
|
FIDE
|
44179634
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3160 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3161 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Viet Nam
|
12415669
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3162 |
Hồ Ngọc Thiên Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12452661
|
Cá nhân Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3163 |
Phạm Anh Tuấn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12492213
|
Cá nhân Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3164 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3165 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3166 |
Mariano Fabian Glen
|
Indonesia
|
7129041
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3167 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3168 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Trường Cờ Đào Thiên Hải
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3169 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3170 |
Phạm Tuấn Kiệt
|
Bình Dương
|
12454770
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3171 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Viet Nam
|
12472697
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3172 |
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470767
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3173 |
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470767
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3174 |
Vũ Hải Anh
|
Clb Blue Horse
|
12496847
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3175 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3176 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3177 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3178 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Quân đội
|
12455695
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3179 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3180 |
Trần Minh Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12480258
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3181 |
Trần Minh Thiện
|
An Giang
|
12492124
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3182 |
Bùi Thái Sơn
|
Thái Nguyên
|
12468606
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3183 |
Đỗ Trí Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12456705
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3184 |
Jevglevski Lev
|
Estonia
|
4524225
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Trẻ Cờ Vua Nhanh và Chớp Thế giới FIDE 2025 (2025) |
| 3185 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3186 |
Nguyễn Quốc Nam An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445126
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3187 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3188 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3189 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3190 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3191 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3192 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3193 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3194 |
Nguyễn Việt Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12459186
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3195 |
Phạm Nguyễn Minh Long
|
Bình Dương
|
12468495
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3196 |
Trương Đình Hoàng Việt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12467812
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3197 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3198 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Bến Tre
|
12404365
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3199 |
Suelo Merlinda
|
Laos
|
17702151
|
Cá nhân Nữ trên 50 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3200 |
Hoàng Thị Thùy Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475580
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3201 |
Nguyễn Thị Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12495786
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3202 |
Frayna Janelle Mae
|
Philippines
|
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần VI - 2025 (2025) |
| 3203 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3204 |
Lê Thị Như Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12403970
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3205 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3206 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3207 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3208 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3209 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3210 |
Phạm Thị Thu Hiền
|
Quảng Ninh
|
12402575
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3211 |
Cao Tú Anh
|
Đồng Tháp
|
12455180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3212 |
Chen Zixi
|
China
|
8662452
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3213 |
Huang Zixin
|
China
|
8655324
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3214 |
Jiang Luning
|
China
|
8662924
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3215 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3216 |
Ngô Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12497177
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3217 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3218 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3219 |
Nguyễn Thúy An
|
Lâm Đồng
|
12453315
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3220 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3221 |
Phan Vũ Khánh Châu
|
Đồng Tháp
|
12491845
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3222 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3223 |
Trần Võ Bảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453404
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3224 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3225 |
Đinh Thị Phương Tâm
|
Tây Ninh
|
561000949
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3226 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3227 |
Ngô Xuân Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12483834
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3228 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3229 |
Nguyễn Minh Anh
|
Tây Ninh
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3230 |
Nguyễn Phan Nhã Trúc
|
Tây Ninh
|
561011827
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3231 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3232 |
Phạm Trần Kim Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12475343
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3233 |
Trần Mai Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476170
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3234 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3235 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3236 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3237 |
Lê Bảo Trân
|
Bình Định
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3238 |
Lê Bùi Khánh Nhi
|
Bình Định
|
12453188
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3239 |
Mai Lê Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445800
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3240 |
Mohd Faizal Hannan Nur Hasya
|
Malaysia
|
35820322
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3241 |
Mohd Khafzan An Nur Alisha
|
Malaysia
|
35856300
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3242 |
Nguyễn Trần Anh Thư
|
Bình Định
|
12462667
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3243 |
Phạm Ngọc Tùng Lan
|
Viet Nam
|
12463841
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3244 |
Phan Hải Ngọc Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444200
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3245 |
Rosli Ain Safiya
|
Malaysia
|
5751292
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3246 |
Chang Phạm Ngọc Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445762
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3247 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3248 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3249 |
Lê Thị Ánh Ngọc
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3250 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3251 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Tây Ninh
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3252 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3253 |
Phạm Trịnh Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446696
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3254 |
Trần Hà Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12447005
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3255 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3256 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3257 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
12431621
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3258 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3259 |
Mu Wangxueyao
|
China
|
8636001
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3260 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3261 |
Shi Yige
|
China
|
8636028
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3262 |
Thân Thị Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
12438138
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3263 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3264 |
Wu Shuang(Hlj)
|
China
|
8641170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3265 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3266 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3267 |
Nguyễn Thu Quỳnh Anh
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12492787
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3268 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3269 |
Trần Như Phúc
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12472913
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3270 |
Võ Huỳnh Khánh Anh
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12495387
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3271 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3272 |
Assylkhan Asiya
|
Kazakhstan
|
13752707
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3273 |
Japparbekova Malika
|
Kazakhstan
|
13732170
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3274 |
Nguyễn Hoàng Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12424668
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3275 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3276 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3277 |
Phạm Ánh Nguyệt
|
Thái Nguyên
|
12491004
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3278 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3279 |
Tưởng Thúy Hạnh
|
Thái Nguyên
|
12431303
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3280 |
Tynyshtyk Diana
|
Kazakhstan
|
13726471
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3281 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3282 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3283 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3284 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3285 |
Gamilova Regina
|
FIDE
|
34230521
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3286 |
Goh Xin Ying
|
Malaysia
|
35869100
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3287 |
Karmanova Olga Dm.
|
FIDE
|
24215333
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3288 |
Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman
|
Malaysia
|
5755328
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3289 |
She Shuen Fei
|
Malaysia
|
35834110
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3290 |
Vlasova Olesia
|
FIDE
|
54113067
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3291 |
Đỗ Thị Linh Thư
|
Tây Ninh
|
12455016
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3292 |
Lê Bảo Ngân
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3293 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3294 |
Châu Bảo Ngọc
|
Bình Dương
|
12443956
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3295 |
Ganesh Linggeswary
|
Malaysia
|
35810190
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3296 |
Mohd Afif Ainul Mardhiah
|
Malaysia
|
35824719
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3297 |
Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania
|
Malaysia
|
5730929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3298 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3299 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3300 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3301 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3302 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3303 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3304 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3305 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3306 |
Bùi Huyền Trang
|
Ninh Bình
|
12487503
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3307 |
Phạm Tuệ Mẫn
|
Ninh Bình
|
12487228
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3308 |
Quách Cao Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12479993
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3309 |
Trần Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3310 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3311 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3312 |
Lê Nguyễn Khánh An
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3313 |
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451657
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3314 |
Nguyễn Hà Mây
|
Lâm Đồng
|
12490458
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3315 |
Nguyễn Hải Băng
|
Tây Ninh
|
561000930
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3316 |
Nguyễn Khánh An
|
Thành phố Hà Nội
|
12471992
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3317 |
Nguyễn Như Uyên
|
Lâm Đồng
|
12490636
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3318 |
Nguyễn Thái Quỳnh Chi
|
Lâm Đồng
|
12490750
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3319 |
Nguyễn Trần An Nhiên
|
Tây Ninh
|
12496774
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3320 |
Bùi Thiên Di
|
Long An
|
12468401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3321 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3322 |
Đào Mai Vy
|
Viet Nam
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3323 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3324 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Long An
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3325 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3326 |
Lý Minh Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12469432
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3327 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3328 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Long An
|
12495310
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3329 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Viet Nam
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3330 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3331 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Thái Nguyên
|
12469866
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3332 |
Tống Gia Linh
|
Thái Nguyên
|
12469750
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3333 |
Dương Thiên Kim
|
Tây Ninh
|
12496766
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3334 |
Đỗ Thị Bảo Trân
|
Tây Ninh
|
12476960
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3335 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Long An
|
12475858
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3336 |
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh
|
Long An
|
12495581
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3337 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454974
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3338 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3339 |
Nguyễn Ngọc Khánh Chi
|
Tây Ninh
|
12496677
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3340 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3341 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3342 |
Trần Thanh Hà
|
Long An
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3343 |
Đăng Văn Thảo
|
Long An
|
12496049
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3344 |
Nguyễn Tấn Phát
|
Long An
|
12496014
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3345 |
Trần Nhật Khoa
|
Long An
|
12496022
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3346 |
Trần Quốc Hưng
|
Long An
|
12496030
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3347 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3348 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3349 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3350 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3351 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3352 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3353 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3354 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3355 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3356 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3357 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
12432270
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3358 |
Phan Nhật Anh
|
Kiên Giang
|
12468789
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3359 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3360 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
Kiên Giang
|
12468843
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3361 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3362 |
Từ Hoàng Thái
|
Thành phố Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3363 |
Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir
|
Malaysia
|
35851635
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3364 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3365 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3366 |
Lê Dương Quốc Khánh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452424
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3367 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3368 |
Li Chengyue
|
China
|
8669511
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3369 |
Mohd Hatta Haqqi
|
Malaysia
|
35835990
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3370 |
Mohd Khairul Ibrahim
|
Malaysia
|
35824263
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3371 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3372 |
Nguyễn Hoàng Thế Hưng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441066
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3373 |
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441058
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3374 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445860
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3375 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3376 |
Phạm Ngọc Tùng Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12471780
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3377 |
Phạm Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445959
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3378 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3379 |
Xia Ziyi
|
China
|
8663998
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3380 |
Yuan Shunzhe
|
China
|
8649464
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3381 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3382 |
Đinh Trọng Nhân
|
Ninh Thuận
|
12479470
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3383 |
Đỗ Võ Lê Khiêm
|
An Giang
|
12474657
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3384 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Ninh Thuận
|
12479381
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3385 |
Kha Tường Lâm
|
An Giang
|
12478814
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3386 |
Năng Quang Thịnh
|
Ninh Thuận
|
12479462
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3387 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3388 |
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12479438
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3389 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3390 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3391 |
Nguyễn Xuân Lộc
|
An Giang
|
12476749
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3392 |
Trịnh Nguyên Bình
|
An Giang
|
12465410
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3393 |
Akramov Khasan
|
Uzbekistan
|
14223538
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3394 |
Balines Neil Angelo
|
Philippines
|
5278074
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3395 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3396 |
Chua Aedan Gavin
|
Philippines
|
115108030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3397 |
Đặng Nguyễn Tiến Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424439
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3398 |
Đào Duy Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12436895
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3399 |
Jumanazarov Ibrohim
|
Uzbekistan
|
14225468
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3400 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3401 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3402 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431168
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3403 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3404 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3405 |
Obidjonov Oriyat
|
Uzbekistan
|
14222531
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3406 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3407 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3408 |
La Viễn Minh Nguyên
|
Lâm Đồng
|
12453269
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3409 |
Nguyễn Mạnh Khiêm
|
Lâm Đồng
|
12453218
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3410 |
Nguyễn Minh Nhân
|
Tây Ninh
|
12454958
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3411 |
Phan Nguyễn Quốc Bảo
|
Tây Ninh
|
12494755
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3412 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3413 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3414 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3415 |
Trương Đức Minh Quân
|
Lâm Đồng
|
12447315
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3416 |
Trương Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12470570
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3417 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3418 |
Võ Quang Nam
|
Lâm Đồng
|
12476994
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3419 |
Chinmay Kowshik
|
India
|
25780204
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3420 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3421 |
Lâm Anh Quân
|
Ninh Thuận
|
12427217
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3422 |
Nguyễn Đức Huy
|
Ninh Thuận
|
12426199
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3423 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3424 |
Phạm Võ Khai Nguyên
|
Ninh Thuận
|
12475564
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3425 |
Phan Ngọc Long Châu
|
Lâm Đồng
|
12424676
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3426 |
Pranav Sai Ram R S
|
India
|
25172735
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3427 |
Rosh Jain
|
India
|
25789465
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3428 |
Trần Chí Dũng
|
Lâm Đồng
|
12491543
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3429 |
Trần Hải Nam
|
Ninh Thuận
|
12492230
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3430 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3431 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3432 |
Zhang Xujia
|
China
|
8632561
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3433 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3434 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3435 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3436 |
Hồ Gia Huy
|
Long An
|
12444936
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3437 |
Hồ Tấn Duy
|
Long An
|
12478130
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3438 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3439 |
Lê Trung Kiên
|
Long An
|
12478148
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3440 |
Nguyễn Duy Thái
|
Long An
|
12450502
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3441 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3442 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thái Nguyên
|
12424919
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3443 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3444 |
Trần Quốc Phong
|
Phú Yên
|
12426229
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3445 |
Biện Hoàng Gia Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419257
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3446 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3447 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3448 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3449 |
Co Ronell Jose
|
Philippines
|
5262267
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3450 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3451 |
Garcia Ivan Resti
|
Philippines
|
5281164
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3452 |
Magallanes Ran Zeth Marco
|
Philippines
|
5255090
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3453 |
Nguyễn Kiện Toàn
|
Thành phố Đồng Nai
|
12419613
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3454 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3455 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12470406
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3456 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Viet Nam
|
12417440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3457 |
Phan Nguyễn Hải Phong
|
Ninh Bình
|
12437026
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3458 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Viet Nam
|
12416207
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3459 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3460 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3461 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3462 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3463 |
Chen Baize
|
China
|
8655677
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3464 |
Eswaran Tarendra Vinayagar
|
Malaysia
|
5780713
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3465 |
Mohan Hariharan
|
Malaysia
|
5735963
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3466 |
Wee Yin Lin
|
Malaysia
|
35823097
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3467 |
Zhang Zhi
|
China
|
8618399
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3468 |
Zhou Runyi
|
China
|
8623325
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3469 |
Lê Khắc Tuấn Vũ
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494852
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3470 |
Lê Trí Tiến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12460877
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3471 |
Mai Le Tuấn Tú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446092
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3472 |
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Long An
|
12444871
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3473 |
Nguyễn Tấn Tài
|
Long An
|
12450499
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3474 |
Phạm Đăng Khoa
|
Long An
|
12478164
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3475 |
Pham Manh Quang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492744
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3476 |
Trần Thiên Bảo
|
Long An
|
12478172
|
Đồng đội Nam 19 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3477 |
Arca Christian Gian Karlo
|
Philippines
|
5258138
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3478 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3479 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3480 |
Hoàng Đình Tùng
|
Thái Nguyên
|
12458660
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3481 |
Nguyễn Ngọc Quốc Huy
|
Thái Nguyên
|
12491373
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3482 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3483 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3484 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3485 |
Phạm Quang Dũng
|
Ninh Bình
|
12409766
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3486 |
Phạm Thành Hải
|
Thái Nguyên
|
12451185
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3487 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3488 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3489 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3490 |
Võ Văn Việt
|
Ninh Thuận
|
12427250
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3491 |
Vũ Bảo Anh
|
Thái Nguyên
|
12488356
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3492 |
Lê Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12461784
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3493 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12492400
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3494 |
Trương Minh Hiếu
|
Clb Blue Horse
|
12496839
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3495 |
Vũ Hải Anh
|
Clb Blue Horse
|
12496847
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3496 |
Hà Chí Thiện
|
Tây Ninh
|
12496740
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3497 |
Huỳnh Phúc Thịnh
|
Tây Ninh
|
561001104
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3498 |
Lê Ngọc Bảo An
|
Lâm Đồng
|
12489395
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3499 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3500 |
Nguyễn Đức Khải Phong
|
Lâm Đồng
|
12489050
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3501 |
Nguyễn Hoàng Phú Quý
|
Tây Ninh
|
12496790
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3502 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
Lâm Đồng
|
12489263
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3503 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Lâm Đồng
|
12489034
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3504 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3505 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12469831
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3506 |
Trần Anh Minh
|
Tây Ninh
|
12496758
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3507 |
Trần Hoàng Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12468274
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3508 |
Bùi Đăng Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494500
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3509 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3510 |
Đoàn Duy Khiêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12485900
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3511 |
Kalinin Bogdan
|
FIDE
|
55860320
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3512 |
Khasanchin Damir
|
FIDE
|
540014932
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3513 |
Lê Minh Triết
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12463965
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3514 |
Lê Quốc Lâm
|
TT Cờ Vua VNCA
|
12453250
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3515 |
Lê Tùng Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476242
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3516 |
Lim Julian Jia Rui
|
Singapore
|
5852471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3517 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3518 |
Nguyễn Thanh Lâm
|
Thành phố Đồng Nai
|
12475050
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3519 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12469831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3520 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3521 |
Phan Diệu Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12494186
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3522 |
Rathi Surya Rao
|
Singapore
|
5867762
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3523 |
Sambath Aphiwat
|
Singapore
|
5861268
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3524 |
Trần Hoàng Vinh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12468274
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3525 |
Yunker German
|
FIDE
|
55786286
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3526 |
Đỗ Lâm Tùng
|
Bình Dương
|
12476706
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3527 |
Hoàng Gia Phong
|
Bình Dương
|
12471151
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3528 |
Huỳnh Thiên Phúc
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12485284
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3529 |
Lê Minh Triết
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12463965
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3530 |
Lương Đình Thái
|
Bình Dương
|
12491918
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3531 |
Nguyễn Đức Minh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12478520
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3532 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3533 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3534 |
Nguyễn Trần Tuấn Kiệt
|
Bình Dương
|
12467715
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3535 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thanh Hóa
|
12472794
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3536 |
Phan Hoàng Tuấn Anh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12462675
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3537 |
Trần Anh Châu
|
Thanh Hóa
|
12465640
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3538 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3539 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3540 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3541 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3542 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3543 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3544 |
Nguyễn Ngọc Hà Anh
|
Bắc Giang
|
12418528
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3545 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Thành phố Hà Nội
|
12406929
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3546 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3547 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3548 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3549 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3550 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3551 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3552 |
Đồng Vũ Thu Minh
|
Bắc Ninh
|
12472174
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3553 |
Lê Thị Quỳnh Chi
|
Bắc Ninh
|
12471763
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3554 |
Đỗ Thảo Nguyên
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12499382
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3555 |
Phạm Hà Minh Ngọc
|
Phú Thọ
|
12473898
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3556 |
Đinh Trần Bảo Ngọc
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12499528
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3557 |
Vũ Ngọc Diệp
|
Bắc Ninh
|
12496960
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3558 |
Lê Hà Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477516
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3559 |
Trịnh Hải Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470848
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3560 |
Đỗ Ngoc Linh Đan
|
Ninh Bình
|
561006076
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3561 |
Lưu Thùy Dương
|
Bắc Ninh
|
12482480
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3562 |
Hoàng Khánh Chi
|
Bắc Ninh
|
12499110
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3563 |
Nguyễn Trúc Linh
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12472611
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3564 |
Cù Quang Anh
|
Clb QA Chess
|
12421260
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3565 |
Nguyễn Văn Phóng
|
Giga Chess
|
12475157
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3566 |
Nguyễn Ninh Việt Anh
|
Ninh Bình
|
12438430
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3567 |
Vũ Nguyễn Nguyên Khang
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468711
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3568 |
Phạm Công Thành
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474851
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3569 |
Sầm Minh Quân
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12433918
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3570 |
Ngô Gia Tường
|
Phú Thọ
|
12433926
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3571 |
Vũ Duy Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12473324
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3572 |
Nguyễn Huy Bảo Châu
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468657
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3573 |
Trương Đức Hùng
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12442402
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3574 |
Nguyễn Khắc Phú Trọng
|
Clb Chess 88
|
12488801
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3575 |
Nguyễn Ngọc Hưng
|
Clb Chess 88
|
12467251
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3576 |
Nguyễn Phạm Trường Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12491209
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3577 |
Phan Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12493732
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3578 |
Hoàng Đăng Phúc
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12479055
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3579 |
Nguyễn Đắc Minh Hiếu
|
TT Tài Năng Việt
|
12481696
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3580 |
Khương Minh Ngọc An
|
Phú Thọ
|
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3581 |
Nguyễn Phương Chi
|
Phú Thọ
|
12468371
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3582 |
Đinh Bích Phượng
|
Lào Cai
|
12495956
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3583 |
Tô Hà My
|
Lào Cai
|
12499854
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3584 |
Nguyễn Hà Tú Linh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468754
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3585 |
Nguyễn Trúc Linh
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12472611
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3586 |
Trương Uyên Thư
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12486086
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3587 |
Vũ Anh Thư
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12471810
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3588 |
Cù Quang Anh
|
Clb QA Chess
|
12421260
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3589 |
Cù Tuấn Anh
|
Clb QA Chess
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3590 |
Phan Công Tuấn
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3591 |
Trương Gia Phong
|
Thái Nguyên
|
12433268
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3592 |
Đặng Hữu Vinh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12441279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3593 |
Đỗ Quang Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12488054
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3594 |
Phạm Hải Phong
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12471585
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3595 |
Vũ Nguyễn Nguyên Khang
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468711
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3596 |
Lê Hùng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473383
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3597 |
Nguyễn Tuấn Kiệt
|
Bắc Ninh
|
12473103
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3598 |
Nguyễn Xuân Bảo Minh
|
Bắc Ninh
|
12427624
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3599 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12438561
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3600 |
Dang Phuong Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12498777
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3601 |
Đàm Minh Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450286
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3602 |
Phạm Hải Khôi
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12460885
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3603 |
Vũ Duy Minh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12473324
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3604 |
Huỳnh Hoàng Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477524
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3605 |
Nguyễn Lê Duy Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12494194
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3606 |
Nguyễn Phú Danh
|
TT Tài Năng Việt
|
12435880
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3607 |
Vũ Tuấn Minh
|
TT Tài Năng Việt
|
12461474
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3608 |
Đoàn Gia Minh
|
Tuyên Quang
|
12499412
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3609 |
Nguyễn Hoàng Quý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438766
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3610 |
Phùng Vi Duy Phong
|
Tuyên Quang
|
12499404
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3611 |
Trần An Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475750
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3612 |
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên
|
TT Tài Năng Việt
|
12487180
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3613 |
Phạm Hoàng Bách
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12494887
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3614 |
Trần Minh Khang
|
TT Tài Năng Việt
|
12490610
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3615 |
Vũ Danh Thành
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12471895
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3616 |
Dương Gia Khánh
|
Phú Thọ
|
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3617 |
Hoàng Đăng Phúc
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12479055
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3618 |
Nguyễn Đăng Khôi
|
Phú Thọ
|
12490903
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3619 |
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468231
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh truyền thống |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3620 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3621 |
Đỗ Thị Thanh Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12457728
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3622 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3623 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3624 |
Lê Khánh Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469564
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3625 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3626 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3627 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3628 |
Nguyễn Ngọc Hà Anh
|
Bắc Ninh
|
12418528
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3629 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3630 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3631 |
Nguyễn Khánh An
|
Bắc Ninh
|
12471992
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3632 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3633 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3634 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3635 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3636 |
Bùi Tùng Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470040
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3637 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3638 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12432784
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3639 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3640 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3641 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12426580
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3642 |
Đỗ Thành Đạt
|
Quảng Ninh
|
12417750
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3643 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3644 |
Lê Khải Phong
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12468614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3645 |
Nguyễn Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12471909
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3646 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3647 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3648 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3649 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3650 |
Phan An Nhiên
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12467880
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3651 |
Tạ Gia Hân
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3652 |
Dương Hồng Anh
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12443239
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3653 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3654 |
Phan Ngọc Giáng Hương
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12441236
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3655 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3656 |
Đỗ Phạm Thanh Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434639
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3657 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3658 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3659 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3660 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3661 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3662 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3663 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3664 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3665 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3666 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3667 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3668 |
Bùi Vân Anh
|
TT Tài Năng Việt
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3669 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
TT Tài Năng Việt
|
12465607
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3670 |
Nguyễn Khánh An
|
Bắc Ninh
|
12471992
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3671 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Bắc Ninh
|
12472654
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3672 |
Lê Hoàng Phúc
|
Tây Ninh
|
12441074
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3673 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3674 |
Nguyễn Quốc Thịnh
|
Tây Ninh
|
12444871
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3675 |
Vương Minh Khôi
|
Lào Cai
|
12443921
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3676 |
Đặng Hoàng Gia
|
An Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3677 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3678 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3679 |
Nguyễn Tiến Thành
|
An Giang
|
12461695
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3680 |
Bùi Tùng Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12470040
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3681 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3682 |
Nguyễn Thụy Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12431761
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3683 |
Phan Nguyễn Hải Phong
|
Ninh Bình
|
12437026
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3684 |
Đặng Hà Thiên Ân
|
Tây Ninh
|
12478105
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3685 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3686 |
Trần Quang Minh
|
Tây Ninh
|
12427667
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3687 |
Vũ Bảo Anh
|
Thái Nguyên
|
12488356
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3688 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12426580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3689 |
Nguyễn Xuân Trường
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12424188
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3690 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3691 |
Phan Minh Trí
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12430994
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3692 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3693 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3694 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3695 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3696 |
Bùi Thái Sơn
|
Thái Nguyên
|
12468606
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3697 |
Mai Ngọc Thiên Vũ
|
TT Tài Năng Việt
|
12472077
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3698 |
Nguyễn Sỹ Minh Đăng
|
TT Tài Năng Việt
|
12474576
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3699 |
Trần Phú Bảo
|
Thái Nguyên
|
12468630
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3700 |
Đỗ Thùy Anh
|
Quảng Ninh
|
12424170
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3701 |
Lê Khánh Ngân
|
Thành phố Hải Phòng
|
12469556
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3702 |
Nguyễn Hà Phương
|
Quảng Ninh
|
12406457
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3703 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh nâng cao |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3704 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3705 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3706 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3707 |
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12404349
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3708 |
Hasanpor Moghadam Asma
|
Iran
|
36788678
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3709 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3710 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3711 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Clb Blue Horse
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3712 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Viet Nam
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3713 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3714 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3715 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3716 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3717 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3718 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3719 |
Zhenis Adiya
|
Kazakhstan
|
13791494
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3720 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3721 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3722 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3723 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3724 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Viet Nam
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3725 |
Smirnova Polina A
|
FIDE
|
34414983
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3726 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Viet Nam
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3727 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3728 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3729 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3730 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3731 |
Alemanova Yasmina
|
Kazakhstan
|
13727206
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3732 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3733 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3734 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3735 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3736 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3737 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Viet Nam
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3738 |
Nguyễn Linh Đan
|
Viet Nam
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3739 |
Trần Lê Vy
|
Viet Nam
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3740 |
Liuviann Cecilia Natalie
|
Indonesia
|
7111932
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3741 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3742 |
Sebastian Mhage Gerriahlou
|
Philippines
|
5217962
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3743 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3744 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3745 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3746 |
Nguyễn Ngọc Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12496944
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3747 |
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12480592
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3748 |
Trần Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12483400
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3749 |
Trương Thảo Linh
|
Quảng Bình
|
12486523
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3750 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3751 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3752 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3753 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3754 |
Asadi Kalam Mahdis
|
Iran
|
42760500
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3755 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3756 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3757 |
Lê Hồng Ân
|
Viet Nam
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3758 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12442283
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3759 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3760 |
Lưu Minh Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
12457531
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3761 |
Lưu Minh Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
12457531
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3762 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3763 |
Nguyễn Hà Anh
|
Ninh Bình
|
12469130
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3764 |
Raetsky Alexander
|
FIDE
|
4103203
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3765 |
Chan Peng Kong
|
Singapore
|
5800129
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3766 |
Bacojo Mark Jay
|
Philippines
|
5220394
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần VI - 2025 (2025) |
| 3767 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3768 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3769 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3770 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3771 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3772 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3773 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3774 |
Hriday Garg
|
India
|
33427852
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3775 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3776 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Viet Nam
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3777 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3778 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3779 |
Trần Tuấn Khang
|
Viet Nam
|
12443174
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3780 |
Ulan Rizat
|
Kazakhstan
|
13794795
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3781 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3782 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3783 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3784 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3785 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Viet Nam
|
12432610
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3786 |
Nguyễn Quang Anh
|
Viet Nam
|
12432377
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3787 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Viet Nam
|
12438103
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3788 |
Rahbar Aihan
|
Iran
|
36700363
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3789 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12441767
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3790 |
Mai Đức Kiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12426903
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3791 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3792 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3793 |
Dương Vũ Anh
|
Viet Nam
|
12424803
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3794 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3795 |
Đặng Thái Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12442437
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3796 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3797 |
Nguyễn Tiến Dũng
|
Olympia Chess
|
12443247
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3798 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3799 |
Shen Ree Herng
|
Malaysia
|
5799031
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3800 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3801 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3802 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3803 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3804 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3805 |
An Đình Minh
|
Viet Nam
|
12415260
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3806 |
Ismagilov Igor
|
FIDE
|
44100507
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3807 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Viet Nam
|
12413461
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3808 |
Lê Trí Kiên
|
Viet Nam
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3809 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3810 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3811 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3812 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3813 |
Đặng Hà Thái Sơn
|
Quân đội
|
12464600
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3814 |
Lê Minh Quang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3815 |
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470767
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3816 |
Trần Phúc Hưng
|
Thành phố Hà Nội
|
12484644
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3817 |
Vũ Hạo Nhiên
|
Viet Nam
|
12460796
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3818 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3819 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3820 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Thành phố Hà Nội
|
12445614
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3821 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3822 |
Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3823 |
Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467871
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3824 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Viet Nam
|
12471682
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3825 |
Janbarari Mahdiar
|
Iran
|
42791499
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3826 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3827 |
Nguyễn Trần Gia Vương
|
Viet Nam
|
12445614
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3828 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3829 |
Vũ Thành An
|
Viet Nam
|
12439797
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3830 |
Hoàng Gia Bảo
|
Nghệ An
|
12464775
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3831 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3832 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3833 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3834 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3835 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3836 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3837 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3838 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3839 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3840 |
Zhurova Anna
|
FIDE
|
54113075
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ vua Đông Nam Á lần VI - 2025 (2025) |
| 3841 |
Chen Zhihan
|
China
|
8655081
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3842 |
Huang Zixin
|
China
|
8655324
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3843 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3844 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3845 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3846 |
Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12453862
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3847 |
Ye Shuhan
|
China
|
8665141
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3848 |
Bùi Diệu Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12453587
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3849 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3850 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3851 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3852 |
Clar Thea Grace
|
Philippines
|
521061297
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3853 |
Dương Ngọc Ngà
|
Viet Nam
|
12429252
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3854 |
Dương Ngọc Uyên
|
Viet Nam
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3855 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Viet Nam
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3856 |
Subia Millery Gen
|
Philippines
|
5262089
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3857 |
Tan Mary Janelle
|
Philippines
|
5262070
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3858 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3859 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3860 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3861 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3862 |
Amanzhol Khanzada
|
Kazakhstan
|
13743171
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3863 |
Kholyavko Mariya
|
Kazakhstan
|
13748505
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3864 |
Zarkym Ailin
|
Kazakhstan
|
13753207
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3865 |
Bùi Khánh Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12424382
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3866 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3867 |
Nguyễn Thanh Lam
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451517
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3868 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3869 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Viet Nam
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3870 |
Mai Hiếu Linh
|
Viet Nam
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3871 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Viet Nam
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3872 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3873 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3874 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3875 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3876 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3877 |
Claros April Joy
|
Philippines
|
5238447
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3878 |
Marticio Jersey
|
Philippines
|
5236215
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3879 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3880 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3881 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3882 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3883 |
Bùi Huyền Trang
|
Ninh Bình
|
12487503
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3884 |
Nguyễn Anh Thư
|
Quảng Bình
|
12466352
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3885 |
Phạm Tuệ Mẫn
|
Ninh Bình
|
12487228
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3886 |
Trương Thảo Linh
|
Quảng Bình
|
12486523
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3887 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3888 |
Nguyễn Khánh An
|
Thành phố Hà Nội
|
12471992
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3889 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3890 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3891 |
Abilashim Aisha
|
Kazakhstan
|
447075481
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3892 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3893 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3894 |
Markovskaya Teya
|
Kazakhstan
|
447026677
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3895 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3896 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12454435
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3897 |
Yedresheva Amaliya
|
Kazakhstan
|
447036419
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3898 |
Lưu Minh Trang
|
Thành phố Hà Nội
|
12457531
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3899 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454974
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3900 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3901 |
Phan An Nhiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12467880
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3902 |
Chan Boon Siang Philip
|
Singapore
|
5817900
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3903 |
Chan Peng Kong
|
Singapore
|
5800129
|
Đồng đội Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3904 |
Đoàn Văn Đức
|
Quân đội
|
12400335
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3905 |
Nguyễn Đình Trung
|
Quân đội
|
12405825
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3906 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3907 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3908 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3909 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3910 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3911 |
Từ Hoàng Thái
|
Thành phố Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3912 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3913 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3914 |
Mani Sarbartho
|
India
|
366112022
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3915 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3916 |
Oishik Mondal
|
India
|
48764540
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3917 |
Sattwik Swain
|
India
|
88108368
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3918 |
Song Yuchen(Sh)
|
Singapore
|
8662193
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3919 |
Tiong Jaydon Kai Tai
|
Singapore
|
5838940
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3920 |
Vishwakarthi Vihaan
|
Singapore
|
5851084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3921 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3922 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3923 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3924 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3925 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3926 |
Balines Neil Angelo
|
Philippines
|
5278074
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3927 |
Bolanos Henrick Marello
|
Philippines
|
5275059
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3928 |
Damonsong Sebastian
|
Philippines
|
5289564
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3929 |
Đoàn Tuấn Khôi
|
Viet Nam
|
12441767
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3930 |
Nguyễn Quang Anh
|
Viet Nam
|
12432377
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3931 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Viet Nam
|
12427616
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3932 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3933 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3934 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3935 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3936 |
Cheng Aiden
|
Singapore
|
39933598
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3937 |
Ji Mingxuan
|
China
|
8653275
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3938 |
Liu Muzhou
|
Singapore
|
8639442
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3939 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Viet Nam
|
12424340
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3940 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Viet Nam
|
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3941 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Viet Nam
|
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3942 |
Tamil Selvan Gokulram
|
Singapore
|
5875811
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3943 |
Wang Zhonghao
|
China
|
8640157
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3944 |
Wang Zihao(Sh)
|
China
|
8647771
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3945 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3946 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3947 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3948 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3949 |
Cabales John Peter Allen
|
Philippines
|
5267722
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3950 |
Fua Marc Justinn
|
Philippines
|
115111546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3951 |
Noblijas Art R.
|
Philippines
|
5230489
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3952 |
Prasanna Karthick M
|
India
|
33332983
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3953 |
Vaz Ethan
|
India
|
25940783
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3954 |
Velavaa Ragavesh
|
India
|
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3955 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3956 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3957 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3958 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3959 |
Bành Gia Huy
|
Viet Nam
|
12424714
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3960 |
Đặng Anh Minh
|
Viet Nam
|
12415472
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3961 |
Đỗ An Hòa
|
Viet Nam
|
12415499
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3962 |
Kavin Mohan
|
Malaysia
|
5739047
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3963 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3964 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3965 |
Shahar Uzair
|
Malaysia
|
5783810
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3966 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3967 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3968 |
Yeoh Yuan Hui
|
Malaysia
|
5729270
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3969 |
Đặng Hà Thái Sơn
|
Quân đội
|
12464600
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3970 |
Nguyễn Hải Đăng
|
Thành phố Hà Nội
|
12472697
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3971 |
Nguyễn Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12485950
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3972 |
Phan Minh Quân
|
Quân đội
|
12486434
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3973 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3974 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3975 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3976 |
Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12456047
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3977 |
Bùi Thái Sơn
|
Thái Nguyên
|
12468606
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3978 |
Koe Ruihe Joshua
|
Singapore
|
5854164
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3979 |
Lim Julian Jia Rui
|
Singapore
|
5852471
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3980 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3981 |
Phạm Nguyễn Thiên Phước
|
Ninh Bình
|
12474975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3982 |
Prayank Gaonkar
|
India
|
33495610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3983 |
Takkshanth Anand
|
India
|
33392536
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3984 |
Tamizh Amudhan S
|
India
|
48737356
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 27 - 2025 (2025) |
| 3985 |
Trần Phú Bảo
|
Thái Nguyên
|
12468630
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3986 |
Vishwakarthi Vikram
|
Singapore
|
5851092
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 23 - 2025 (2025) |
| 3987 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3988 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3989 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3990 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3991 |
Đặng Bích Ngọc
|
Bình Dương
|
12400653
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3992 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3993 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3994 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bình Dương
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3995 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Thành phố Hà Nội
|
12406929
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3996 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3997 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Bình Dương
|
12403156
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3998 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 3999 |
Huỳnh Quốc An
|
Vĩnh Long
|
300000141 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4000 |
Nguyễn Minh Trí
|
Vĩnh Long
|
300000123 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4001 |
Trần Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000007 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4002 |
Trần Quốc Hỷ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000019 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4003 |
Lê Thanh Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000038 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4004 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4005 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000123 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4006 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4007 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4008 |
Trần Thanh Mai
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4009 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4010 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4011 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4012 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4013 |
Phạm Uyên DI
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4014 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4015 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4016 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4017 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4018 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4019 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4020 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4021 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4022 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4023 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000032 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4024 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4025 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4026 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
CLB Chess House
|
300000059 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4027 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000018 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4028 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4029 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4030 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4031 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4032 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4033 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4034 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4035 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4036 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4037 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4038 |
Nguyễn Văn Kim Doanh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4039 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4040 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4041 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4042 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4043 |
Phạm Minh Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000011 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4044 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4045 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4046 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4047 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4048 |
Phạm Quang Hùng
|
Kiên Giang
|
300000050 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4049 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4050 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4051 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4052 |
Ngô Thị Hải Yến
|
Bắc Ninh
|
300000043 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4053 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4054 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4055 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4056 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4057 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4058 |
Nguyễn Hoàng Hà
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4059 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4060 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4061 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4062 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4063 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4064 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000106 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4065 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
300000086 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4066 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4067 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000087 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4068 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
300000085 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4069 |
Dương Ngọc Minh Châu
|
CLB Chess House
|
300000061 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4070 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
300000108 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4071 |
Đoàn Tuệ Nhi
|
Kiên Giang
|
300000117 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4072 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4073 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
CLB Chess House
|
300000059 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4074 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4075 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4076 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4077 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Giang
|
300000127 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4078 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Giang
|
300000011 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4079 |
Trần Anh Tuấn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4080 |
Trần Phước Dinh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000005 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4081 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4082 |
Trần Vũ Nhật Thanh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4083 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4084 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4085 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
300000095 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4086 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4087 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4088 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
300000074 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4089 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4090 |
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh
|
CLB Chess House
|
300000100 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4091 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4092 |
Phạm Huy Hải Sơn
|
CLB Chess House
|
300000076 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4093 |
Đặng Quốc Khang
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4094 |
Đào Duy Khang
|
CLB Chess House
|
300000053 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4095 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4096 |
Huỳnh Trọng Trí
|
CLB Chess House
|
300000051 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4097 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4098 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4099 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4100 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4101 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4102 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4103 |
Dương Văn Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000018 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4104 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4105 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4106 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
An Giang
|
300000071 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4107 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4108 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4109 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4110 |
Phạm Uyên Di
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4111 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4112 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4113 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4114 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4115 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4116 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000123 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4117 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4118 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4119 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4120 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4121 |
Nguyễn Mạnh Linh
|
Bắc Ninh
|
300000028 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4122 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4123 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4124 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4125 |
Lê Xuân Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000101 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4126 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4127 |
Nguyễn Văn Kim Doanh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4128 |
Phạm Hy Duyệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4129 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4130 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4131 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4132 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4133 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4134 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4135 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4136 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4137 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4138 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4139 |
Lê Thanh Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000038 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4140 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4141 |
Nguyễn Hoàng Hà
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4142 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4143 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4144 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4145 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4146 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4147 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4148 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4149 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4150 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4151 |
Đặng Quốc Khang
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4152 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4153 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4154 |
Trịnh Hải Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây siêu chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4155 |
Huỳnh Quốc An
|
Vĩnh Long
|
300000141 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4156 |
Nguyễn Minh Trí
|
Vĩnh Long
|
300000123 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4157 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4158 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4159 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4160 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4161 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4162 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4163 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4164 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4165 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4166 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4167 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4168 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4169 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4170 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4171 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4172 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4173 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4174 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4175 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4176 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000032 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4177 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000032 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4178 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000032 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4179 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4180 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4181 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4182 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4183 |
Huỳnh Rạng Đông
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000015 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4184 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4185 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Ninh
|
300000011 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4186 |
Vo Quang Minh
|
Bắc Ninh
|
300000151 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4187 |
Lê Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000152 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4188 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4189 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4190 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4191 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4192 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4193 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4194 |
Đặng Quốc Khang
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000133 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4195 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4196 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4197 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4198 |
Phạm Minh Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000011 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4199 |
Hồ Đăng Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4200 |
Phạm Quang Hùng
|
Kiên Giang
|
300000050 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4201 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4202 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4203 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4204 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4205 |
Đặng Bình Minh
|
Bắc Ninh
|
300000158 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4206 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4207 |
Lê Thanh Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000038 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4208 |
Lê Thanh Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000038 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4209 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000032 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4210 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4211 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4212 |
Hồ Nguyễn Thanh Nhân
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000014 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4213 |
Nguyễn Huy Quân
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
300000161 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4214 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4215 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4216 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4217 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4218 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000106 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4219 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4220 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4221 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000087 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4222 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4223 |
Dương Ngọc Minh Châu
|
CLB Chess House
|
300000061 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4224 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4225 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4226 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
CLB Chess House
|
300000059 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4227 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Giang
|
300000058 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4228 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
300000058 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4229 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4230 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4231 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4232 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4233 |
Tô Phước Thái
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000029 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4234 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4235 |
Trần Quốc Hỷ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000019 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4236 |
Trần Vũ Nhật Thanh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000131 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4237 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4238 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4239 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
300000095 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4240 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4241 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4242 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
300000049 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4243 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4244 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4245 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4246 |
Đào Duy Khang
|
CLB Chess House
|
300000053 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4247 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4248 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000156 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4249 |
Huỳnh Trọng Trí
|
CLB Chess House
|
300000051 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4250 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4251 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000103 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4252 |
Trần Gia Khiêm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000157 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4253 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4254 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Bắc Giang
|
300000032 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4255 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4256 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4257 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4258 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4259 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4260 |
Huỳnh Quốc An
|
Vĩnh Long
|
300000141 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4261 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4262 |
Nguyễn Minh Trí
|
Vĩnh Long
|
300000123 |
Đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4263 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4264 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000123 |
Đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4265 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4266 |
Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4267 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4268 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4269 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4270 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4271 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4272 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4273 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4274 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000032 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4275 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Ninh
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4276 |
Vũ Minh Ngọc
|
Bắc Giang
|
300000058 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4277 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4278 |
Đỗ Minh Đạo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000006 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4279 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4280 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4281 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4282 |
Lê Trung Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4283 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4284 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4285 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4286 |
Đỗ Hạo Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4287 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4288 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4289 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4290 |
Hoàng Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4291 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
300000049 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4292 |
Trần Minh Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4293 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Ninh
|
300000039 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4294 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4295 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Bắc Giang
|
300000032 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4296 |
Trịnh Thiên Kim
|
An Giang
|
300000145 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4297 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4298 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4299 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000112 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4300 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000106 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4301 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
300000086 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4302 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4303 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000087 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4304 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
300000085 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4305 |
Dương Ngọc Minh Châu
|
CLB Chess House
|
300000061 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4306 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
Kiên Giang
|
300000062 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4307 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
300000060 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4308 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
CLB Chess House
|
300000059 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4309 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Giang
|
300000009 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4310 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4311 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4312 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Giang
|
300000011 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4313 |
Bùi Nguyễn Huỳnh Anh
|
CLB Chess House
|
300000099 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4314 |
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh
|
CLB Chess House
|
300000100 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4315 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4316 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
300000095 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4317 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
300000074 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4318 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4319 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4320 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4321 |
Đào Duy Khang
|
CLB Chess House
|
300000053 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4322 |
Huỳnh Trọng Trí
|
CLB Chess House
|
300000051 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4323 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
300000049 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4324 |
Vũ Thiện Khiêm
|
Bắc Giang
|
300000055 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4325 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000037 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4326 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4327 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4328 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4329 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4330 |
Đặng Tính
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12459003
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4331 |
Nguyễn Thị Ái My
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12495123
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4332 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4333 |
Lê Văn Lợi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422312
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4334 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Bình Định
|
12421588
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4335 |
Trần Ngọc Trọng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12409308
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4336 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4337 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4338 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Giang
|
12401293
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4339 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4340 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4341 |
Bảo Khoa
|
Viet Nam
|
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4342 |
Bersamina Paulo
|
Philippines
|
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4343 |
Đào Thiên Hải
|
Viet Nam
|
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4344 |
Garcia Jan Emmanuel
|
Philippines
|
5200750
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4345 |
Quizon Daniel
|
Philippines
|
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4346 |
Võ Thành Ninh
|
Viet Nam
|
12402141
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4347 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Viet Nam
|
12407984
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk chớp |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4348 |
Hoàng Thị Hồng Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432130
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4349 |
Huỳnh Quốc An
|
Bến Tre
|
12407607
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4350 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4351 |
Trần Ngọc Trọng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12409308
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4352 |
Nguyễn Tấn Sang
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12452920
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4353 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Bình Định
|
12421588
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4354 |
Lê Hải Quỳnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12474940
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4355 |
Nguyễn Ngọc Hà Anh
|
Bắc Giang
|
12418528
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4356 |
Huỳnh Quốc An
|
Bến Tre
|
12407607
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4357 |
Mai Công Hiệp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12494283
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4358 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401846
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4359 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Đôi Nam Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4360 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4361 |
Lê Phú Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458309
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4362 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Tây Ninh
|
12454796
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4363 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Bình Định
|
12421588
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4364 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4365 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4366 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4367 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4368 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4369 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4370 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4371 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Ninh
|
12418536
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4372 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4373 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4374 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4375 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4376 |
Bersamina Paulo
|
Philippines
|
5206995
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4377 |
Chia Yu Zhe Ashton
|
Singapore
|
5821304
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4378 |
Garcia Jan Emmanuel
|
Philippines
|
5200750
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4379 |
Goh Wei Ming Kevin
|
Singapore
|
5800706
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4380 |
Huỳnh Quốc An
|
Bến Tre
|
12407607
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4381 |
Laylo Darwin
|
Philippines
|
5201330
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4382 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4383 |
Neubronner Jarred
|
Singapore
|
5801834
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4384 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4385 |
Quizon Daniel
|
Philippines
|
5217911
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4386 |
Trần Quốc Thịnh
|
Bến Tre
|
12431893
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4387 |
Wong Zhenyong Jayden
|
Singapore
|
5821975
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk nhanh |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4388 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4389 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4390 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
Kiên Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4391 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4392 |
Bảo Khoa
|
Viet Nam
|
12401501
|
Đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4393 |
Ervan Mohamad
|
Indonesia
|
7102135
|
Đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4394 |
Priasmoro Novendra
|
Indonesia
|
7105029
|
Đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4395 |
Võ Thành Ninh
|
Viet Nam
|
12402141
|
Đôi Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4396 |
Bảo Khoa
|
An Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4397 |
Dương Thế Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4398 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4399 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4400 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4401 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4402 |
Lê Lã Trà My
|
Gia Lai
|
12402478
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4403 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12407089
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4404 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4405 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4406 |
Trần Thị Như Ý
|
Bình Định
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4407 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4408 |
Aulia Medina Warda
|
Indonesia
|
7101570
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4409 |
Bersamina Paulo
|
Philippines
|
5206995
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4410 |
Canino Ruelle
|
Philippines
|
5220416
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4411 |
Ervan Mohamad
|
Indonesia
|
7102135
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4412 |
Garcia Jan Emmanuel
|
Philippines
|
5200750
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4413 |
Gomez John Paul
|
Philippines
|
5201381
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4414 |
Laylo Darwin
|
Philippines
|
5201330
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4415 |
Megaranto Susanto
|
Indonesia
|
7101384
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4416 |
Priasmoro Novendra
|
Indonesia
|
7105029
|
Đồng đội MXT Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 33 (2025) |
| 4417 |
Bùi Đức Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4418 |
Bùi Thanh Tùng
|
Bình Định
|
12406163
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4419 |
Dương Thượng Công
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4420 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Bình Định
|
12421588
|
Đồng đội Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4421 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4422 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401846
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4423 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
Kiên Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4424 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 4425 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4426 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4427 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4428 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4429 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4430 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Ninh
|
200000118 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4431 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4432 |
Trần Anh Dũng
|
Bắc Ninh
|
200000357 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4433 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000321 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4434 |
Hán Thị Phú Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000536 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4435 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000286 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4436 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4437 |
Phạm Khánh Đan
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000308 |
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4438 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4439 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Gia Lai
|
200000103 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4440 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4441 |
Đào Quốc Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000022 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4442 |
Lê Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000041 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4443 |
Nguyễn Thành Bảo
|
Bình Phước
|
200000002 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4444 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4445 |
Trần Tiến Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000341 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4446 |
Nguyễn Phước Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4447 |
Triệu Minh Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
200000539 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4448 |
Lê Nhật Nam
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000154 |
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4449 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000157 |
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4450 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4451 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4452 |
Đỗ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4453 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4454 |
Lê Thị Kim Loan
|
Thành phố Hà Nội
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4455 |
Nguyễn Huỳnh Phương Lan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000327 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4456 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4457 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4458 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4459 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4460 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4461 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4462 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4463 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4464 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4465 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4466 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4467 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4468 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4469 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4470 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
200000137 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4471 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4472 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000448 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4473 |
Nguyễn Anh Tú (A)
|
Bắc Ninh
|
200000450 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4474 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000042 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4475 |
Lê Thị Tường Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000365 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4476 |
Nguyễn Thị Tú Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000368 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4477 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4478 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4479 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4480 |
Đinh Xuân Đại
|
Thái Nguyên
|
200000488 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4481 |
Đoàn Đức Hiển
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000359 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4482 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4483 |
Trần Đức Thiện
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000393 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4484 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4485 |
Lương Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
200000502 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4486 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4487 |
Trần Trà My
|
Bắc Ninh
|
200000195 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4488 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000388 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4489 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4490 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4491 |
Nguyễn Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000441 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4492 |
Nguyễn Văn Hiệu
|
Thái Nguyên
|
200000389 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4493 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000390 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4494 |
Vũ Văn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000440 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4495 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4496 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4497 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4498 |
Bùi Thanh Tùng
|
Gia Lai
|
200000061 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4499 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4500 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4501 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4502 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4503 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4504 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4505 |
Trần Thị Như Ý
|
Gia Lai
|
200000117 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4506 |
Đỗ Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
200000274 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4507 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4508 |
Đỗ Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
200000274 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4509 |
Hán Thị Phú Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000536 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4510 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4511 |
Trần Lê Ngọc Trinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000181 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4512 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4513 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4514 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4515 |
Phạm Khánh Đan
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000308 |
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4516 |
Lê Ngọc Minh Khuê
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000189 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4517 |
Trần Cao Nhật Lam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000302 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4518 |
Ngô Hồ Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000736 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4519 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4520 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4521 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4522 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4523 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4524 |
Trần Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000691 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4525 |
Trần Ngọc Phương Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000690 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4526 |
Bùi Bảo Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000696 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4527 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4528 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4529 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4530 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4531 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4532 |
Trần Chánh Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000006 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4533 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4534 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4535 |
Trần Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000269 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4536 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4537 |
Triệu Minh Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
200000539 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4538 |
Lê Nhật Nam
|
Bình Phước
|
200000154 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4539 |
Nguyễn Phước Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000253 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4540 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4541 |
Nguyễn Đường Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000241 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4542 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
200000132 |
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4543 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000157 |
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4544 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000232 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4545 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4546 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4547 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4548 |
Khưu Nhật Phi
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000541 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4549 |
Lê Trịnh Vân Sơn
|
Bình Phước
|
200000448 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4550 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4551 |
Trần Văn Minh
|
Bình Phước
|
200000074 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4552 |
Đỗ Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4553 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000591 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4554 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4555 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4556 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4557 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4558 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4559 |
Phùng Bảo Quyên
|
Bắc Giang
|
200000118 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4560 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Gia Lai
|
200000086 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4561 |
Trần Tuệ Doanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000097 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4562 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Bình Định
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4563 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000710 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4564 |
Phạm Thị Ngọc Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000173 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4565 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4566 |
Đỗ Hồng Trà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000179 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4567 |
Lê Thị Thủy
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000284 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4568 |
Lê Vũ Hương Giang
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000178 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4569 |
Võ Ngọc Hoàng Yến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000184 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4570 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4571 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4572 |
Nguyễn Long Ngân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000296 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4573 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4574 |
Bùi Phan Bảo Ngọc
|
Bình Định
|
200000194 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4575 |
Bùi Thanh Huyền
|
Bình Định
|
200000309 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4576 |
Đỗ Mai Chi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4577 |
Hồ Tâm Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000193 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4578 |
Mai Nguyễn Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000198 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4579 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4580 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4581 |
Trần Ngọc Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000313 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4582 |
Hán Thị Phú Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000536 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4583 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4584 |
Võ Nguyễn Anh Thy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000321 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4585 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4586 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
200000703 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4587 |
Hoàng Ngọc Chi
|
Quảng Ninh
|
200000697 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4588 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4589 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4590 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4591 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4592 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4593 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4594 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Quảng Ninh
|
200000005 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4595 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4596 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4597 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4598 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Bắc Giang
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4599 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Giang
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4600 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4601 |
Chu Đức Huy
|
Quảng Ninh
|
200000050 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4602 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4603 |
Nguyễn Hữu Hiếu
|
Quảng Ninh
|
200000148 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4604 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
200000142 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4605 |
Đặng Nhật Minh
|
Quảng Ninh
|
200000146 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4606 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4607 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
200000149 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4608 |
Nguyễn Đăng Khoa
|
Quảng Ninh
|
200000251 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4609 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
200000137 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4610 |
Lê Văn Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000231 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4611 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
200000236 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4612 |
Phạm Trần Khang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000239 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4613 |
Hà Khả Uy
|
Bình Phước
|
200000125 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4614 |
Lê Khương
|
Bình Định
|
200000128 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4615 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Bình Phước
|
200000413 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4616 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Bình Định
|
200000673 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4617 |
Lê Gia Nguyễn
|
Bình Định
|
200000681 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4618 |
Nguyễn Đức Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000136 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4619 |
Nguyễn Trường Giang
|
Bình Định
|
200000680 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4620 |
Trương Quang Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000679 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4621 |
Bùi Duy Minh Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
200000596 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4622 |
Chu Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4623 |
Trương Đức Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
200000597 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4624 |
Vũ Hải Đăng
|
Quảng Ninh
|
200000613 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4625 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4626 |
Đinh Thị Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
200000088 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4627 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4628 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4629 |
Đồng Minh Ngọc
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000399 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4630 |
Hoàng Tiến Thanh
|
CLB Cờ Văn Phú
|
200000445 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4631 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4632 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4633 |
Trần Thái Bình
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000438 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4634 |
Huỳnh Ngọc Ánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000367 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4635 |
Lê Thị Tường Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000365 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4636 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4637 |
Phan Văn Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000386 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4638 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4639 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4640 |
Ngô Hồng Thuận
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000398 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4641 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000227 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4642 |
Nguyễn Văn Dũng
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000377 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4643 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4644 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4645 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000364 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4646 |
Trần Trà My
|
Bắc Ninh
|
200000195 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4647 |
Hoàng Thái Cường
|
Thái Nguyên
|
200000388 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4648 |
Lê Quang Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000384 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4649 |
Mai Thanh Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000385 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4650 |
Nguyễn Văn Hiệu
|
Thái Nguyên
|
200000389 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4651 |
Phan Tiến Dũng
|
Thái Nguyên
|
200000390 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4652 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4653 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000394 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4654 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4655 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4656 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4657 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4658 |
Dương Văn Hải
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000378 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4659 |
Ngô Xuân Gia Huy
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000413 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4660 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4661 |
Nguyễn Sưu Tuấn
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000432 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4662 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4663 |
Bùi Thị Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000481 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4664 |
Hoàng Hương Nguyên
|
Thanh Hóa
|
200000394 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4665 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000121 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4666 |
Lê Thanh Dương
|
Thanh Hóa
|
200000245 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4667 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4668 |
Lê Duy Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000630 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4669 |
Tạ Quốc Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000631 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4670 |
Lê Minh Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000639 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4671 |
Phạm Ngọc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000638 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4672 |
Nguyễn Minh Thắng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000649 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4673 |
Nguyễn Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000650 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4674 |
Lương Viễn Thành
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000657 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4675 |
Nguyễn Hữu Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000658 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4676 |
Nguyễn Duy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000622 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4677 |
Hà Vũ Tuấn Minh
|
Thanh Hóa
|
200000626 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4678 |
Võ Nguyên Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000625 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4679 |
Đỗ Hồng Sơn
|
Bắc Ninh
|
200000449 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4680 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4681 |
Nguyễn Hoàng Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000634 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4682 |
Tạ Quốc Trung
|
Thành phố Hà Nội
|
200000631 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4683 |
Đỗ Quốc Tuấn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000644 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4684 |
Phạm Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000643 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4685 |
Vũ Đức Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000595 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4686 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bình Phước
|
200000594 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4687 |
Đỗ Thiên Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000609 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4688 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000608 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4689 |
Lê Văn Pháp
|
Bình Định
|
200000614 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4690 |
Vũ Hải Đăng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000613 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4691 |
Hoàng Bảo Long
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000619 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4692 |
Thái Huy Thông
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000618 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4693 |
Huỳnh Minh Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000544 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4694 |
Thân Quang Phúc
|
Bắc Giang
|
200000605 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4695 |
Lê Yến Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000370 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4696 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4697 |
Nguyễn Thành Danh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000633 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4698 |
Phạm Hưng Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000635 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4699 |
Phạm Hoàng Quân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000643 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4700 |
Triệu Trung Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000642 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4701 |
Hà Vũ Tuấn Sang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000654 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4702 |
Hoàng Ngọc Minh Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000652 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4703 |
Lê Anh Thắng
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000426 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4704 |
Lê Quang Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000384 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4705 |
Mai Thanh Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000385 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4706 |
Nguyễn Anh Quỳnh
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000421 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4707 |
Nguyễn Minh Điệp
|
Nhà Bè kỳ đạo
|
200000419 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4708 |
Phan Văn Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000386 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4709 |
Trần Xuân Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000387 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4710 |
Lê Hoàng Phúc Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000641 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4711 |
Tạ Quốc Trung
|
Thành phố Hà Nội
|
200000631 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4712 |
Trịnh Duy Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000636 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4713 |
Võ Nguyên Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000625 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4714 |
Hán Huy Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000540 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4715 |
Hoàng Ngọc Minh Thịnh
|
Quảng Ninh
|
200000652 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4716 |
Nguyễn Minh Giáp
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000591 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4717 |
Trần Minh Long
|
Quảng Ninh
|
200000590 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4718 |
Lành Lê Khôi Nguyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000602 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4719 |
Lưu Tuấn Hải
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000601 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4720 |
Châu Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000604 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4721 |
Chu Đức Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000598 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4722 |
Doanh Bảo Khánh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000607 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4723 |
Vũ Hải Đăng
|
Quảng Ninh
|
200000613 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4724 |
Đinh Thị Văn Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000415 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4725 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4726 |
Đặng Cửu Tùng Lân
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000036 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4727 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4728 |
Võ Minh Nhất
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000352 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4729 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4730 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4731 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4732 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4733 |
Tôn Nữ Khánh Vân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000417 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4734 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4735 |
Hán Thị Phú Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000536 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4736 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000286 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4737 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4738 |
Nguyễn Thiên Kim
|
Quảng Ninh
|
200000293 |
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4739 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4740 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Gia Lai
|
200000197 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4741 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4742 |
Nguyễn Mạnh Hải
|
Thái Nguyên
|
200000056 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4743 |
Phạm Quốc Hương
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000336 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4744 |
Phan Nguyễn Công Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000020 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4745 |
Phan Trọng Tín
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000047 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4746 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4747 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4748 |
Triệu Minh Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
200000539 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4749 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
200000132 |
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4750 |
Phạm Đức Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000157 |
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4751 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
200000236 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4752 |
Nguyễn Nam Khánh
|
Thành phố Đồng Nai
|
200000223 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4753 |
Cao Phương Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000093 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4754 |
Đàm Thị Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000083 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4755 |
Đỗ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000102 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4756 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4757 |
Hồ Thị Thanh Hồng
|
Gia Lai
|
200000084 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4758 |
Lê Thị Kim Loan
|
Thành phố Hà Nội
|
200000101 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4759 |
Diệp Khải Hằng
|
Bình Dương
|
200000063 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4760 |
Lại Lý Huynh
|
Bình Dương
|
200000001 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4761 |
Nguyễn Anh Đức
|
Bình Dương
|
200000012 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4762 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4763 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4764 |
Nguyễn Phúc Lợi
|
Bình Dương
|
200000024 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4765 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4766 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4767 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4768 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4769 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4770 |
Vương Tiểu Nhi
|
Gia Lai
|
200000104 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4771 |
Mai Sỹ Khánh Duy
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000404 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4772 |
Nguyễn Đức Thái
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000401 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4773 |
Nguyễn Văn Duân
|
Kỳ đạo Hoài Đức
|
200000402 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4774 |
Vũ Tuấn Chiến
|
Lam Kinh kỳ nghệ
|
200000403 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4775 |
Bùi Kim Lê
|
Gia Lai
|
200000416 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4776 |
Bùi Thanh Huyền
|
Gia Lai
|
200000309 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4777 |
Lê Gia Bảo
|
Gia Lai
|
200000121 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4778 |
Nguyễn Thành Long
|
Gia Lai
|
200000354 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4779 |
Phạm Bùi Công Nghĩa
|
Gia Lai
|
200000134 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4780 |
Đinh Xuân Đại
|
Thái Nguyên
|
200000488 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4781 |
Nghiêm Xuân Tuân
|
Bắc Ninh
|
200000338 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4782 |
Lương Minh Ngọc
|
Bắc Ninh
|
200000502 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4783 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4784 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4785 |
Quách Minh Châu
|
Bắc Ninh
|
200000364 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng xuất sắc quốc gia 2025 (2025) |
| 4786 |
Dương Đắc Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000379 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4787 |
Đặng Văn Nam
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000381 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4788 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4789 |
Lê Thành Đạt
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000382 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4790 |
Phan Huy Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000123 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4791 |
Phùng Văn An
|
CLB Cờ Chùa Hà
|
200000383 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4792 |
Trần Lê Ngọc Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000380 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4793 |
Đỗ Quỳnh Trâm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000369 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4794 |
Lê Yến Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000370 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4795 |
Nguyễn Khánh Linh
|
Thanh Hóa
|
200000372 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4796 |
Nguyễn Thị Giang
|
Thanh Hóa
|
200000371 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4797 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4798 |
Đào Văn Trọng
|
Quảng Ninh
|
200000010 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4799 |
Nguyễn Văn Tới
|
Gia Lai
|
200000055 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4800 |
Trần Quang Nhật
|
Gia Lai
|
200000335 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4801 |
Vũ Khánh Hoàng
|
Quảng Ninh
|
200000013 |
Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4802 |
Hồ Nuga
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000330 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4803 |
Nguyễn Lê Khánh Linh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000310 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4804 |
Nguyễn Thị Phi Liêm
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000089 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4805 |
Nguyễn Thị Trà My
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000331 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4806 |
Tôn Thất Nhật Tân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000026 |
Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4807 |
Nguyễn Ngọc Minh Hoà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000273 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4808 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4809 |
Lâm Hoàng Hải Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000175 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4810 |
Trần Nguyễn Minh Hằng
|
Viet Nam
|
200000281 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4811 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
200000176 |
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4812 |
Đỗ Nguyễn Lan Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000291 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4813 |
Phạm Minh Châu
|
Quảng Ninh
|
200000185 |
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4814 |
Li Zetong
|
China
|
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4815 |
Ngô Minh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000299 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4816 |
Nguyễn Thùy Dương
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000298 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4817 |
Lê Hoàng Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000196 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4818 |
Trần Trà My
|
Bắc Giang
|
200000195 |
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4819 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
200000316 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4820 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4821 |
Đỗ Ngọc Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000693 |
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4822 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000699 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4823 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
200000700 |
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4824 |
Hà Văn Tiến
|
Bình Phước
|
200000003 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4825 |
Hua Chen Hao
|
China
|
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải các Danh thủ Cờ Tướng quốc tế - Cúp Phương Trang lần VII - 2025 (2025) |
| 4826 |
Lee Wen Ze
|
Malaysia
|
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4827 |
Li Dezhi
|
Malaysia
|
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4828 |
Meng Fanrui
|
China
|
|
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4829 |
Nguyễn Trần Đỗ Ninh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000029 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4830 |
Phan Thanh Giản
|
Bình Dương
|
200000004 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4831 |
Phí Mạnh Cường
|
Quảng Ninh
|
200000007 |
Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4832 |
Đặng Hoàng Gia Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000161 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4833 |
Nguyễn Lê An Khương
|
Bình Định
|
200000262 |
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4834 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4835 |
Lê Nguyễn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000152 |
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4836 |
Li Ching Fung
|
Hong Kong
|
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4837 |
Nguyễn Đường Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000241 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4838 |
Võ Thành Quý
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000242 |
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4839 |
Chen Shaobo
|
China
|
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4840 |
Phạm Hữu Minh
|
Quảng Ninh
|
200000229 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4841 |
Vũ Xuân Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000130 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4842 |
Lê Nguyễn Khang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000124 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4843 |
Trần Lê Khánh Hưng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000222 |
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4844 |
Hoàng Hữu Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000215 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4845 |
Ngô Trí Thiện
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000033 |
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4846 |
Đỗ Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000592 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4847 |
Trần Minh Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000590 |
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4848 |
Vũ Đức Đạt
|
Bắc Giang
|
200000595 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4849 |
Vũ Đức Nguyên
|
Bắc Giang
|
200000594 |
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4850 |
Fiona Tan Min Fang
|
Singapore
|
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4851 |
Lại Quỳnh Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000090 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4852 |
Ngo Lan Huong
|
Singapore
|
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4853 |
Ngo Lan Huong
|
Singapore
|
|
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4854 |
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
200000085 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4855 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Gia Lai
|
200000316 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4856 |
Trần Thị Bích Hằng
|
Bình Định
|
200000086 |
Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng quốc gia 2025 (2025) |
| 4857 |
Lê Nguyệt Ánh
|
Bình Định
|
200000174 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4858 |
Trần Tăng Thanh Tú
|
Bình Định
|
200000169 |
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4859 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000286 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4860 |
Phạm Ngọc Hân
|
Thanh Hóa
|
200000212 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4861 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
200000182 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4862 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
200000176 |
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4863 |
Đỗ Hoàng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
200000295 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4864 |
Hoàng Lê Vân Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000187 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4865 |
Nguyễn Bùi Mai Khanh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000292 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4866 |
Trần Thị Thiên Bình
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000294 |
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4867 |
Đỗ Mai Chi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000305 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4868 |
Hồ Tâm Như
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000193 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4869 |
Nguyễn Thị Thùy Lâm
|
Bình Phước
|
200000300 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4870 |
Phạm Khánh Đan
|
Bình Phước
|
200000308 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4871 |
Lê Hoàng Vân Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000214 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4872 |
Mai Nguyễn Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000198 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4873 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Bình Định
|
200000312 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4874 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
200000197 |
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4875 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
200000319 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4876 |
Trần Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
200000318 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4877 |
Trần Thị Thiên An
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000320 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4878 |
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000315 |
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4879 |
Nguyễn Thị Hoàng Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000701 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4880 |
Võ Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000694 |
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4881 |
Dương Đình Chung
|
Quảng Ninh
|
200000015 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4882 |
Đào Duy Khánh
|
Quảng Ninh
|
200000358 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4883 |
Lee Wen Ze
|
Malaysia
|
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4884 |
Li Dezhi
|
Malaysia
|
|
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4885 |
Nguyễn Anh Mẫn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000038 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4886 |
Nguyễn Anh Quân
|
Quảng Ninh
|
200000009 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4887 |
Nguyễn Khánh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000008 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4888 |
Trần Huỳnh Si La
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000027 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4889 |
Trương Đình Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000073 |
Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4890 |
Hoàng Kỳ Khuê
|
Thành phố Hà Nội
|
200000164 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4891 |
Nguyễn Quốc Minh Đạt
|
Bắc Giang
|
200000266 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4892 |
Nguyễn Tuấn Anh
|
Bắc Giang
|
200000270 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4893 |
Phạm Trí Thành
|
Thành phố Hà Nội
|
200000263 |
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4894 |
Hoàng Mạnh Hùng
|
Bắc Giang
|
200000078 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4895 |
Lê Hiếu
|
Bình Định
|
200000156 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4896 |
Nguyễn Tuấn Nam
|
Bắc Giang
|
200000257 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4897 |
Trần Nhật Minh
|
Bình Định
|
200000255 |
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4898 |
Huỳnh Châu Bảo Lâm
|
Bình Định
|
200000143 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4899 |
Lê Anh Nhật Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000140 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4900 |
Lê Quang Minh
|
Bình Định
|
200000145 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4901 |
Trương Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000250 |
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4902 |
Nguyễn Bùi Thiện Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000230 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4903 |
Nguyễn Trường Hải
|
Bình Phước
|
200000234 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4904 |
Trần Minh Quân
|
Thừa Thiên - Huế
|
200000233 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4905 |
Vũ Lê Thanh Hải
|
Bình Phước
|
200000131 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4906 |
Lê Khương
|
Bình Định
|
200000128 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4907 |
Lê Trí Bách
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000127 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4908 |
Nguyễn Phan Tuấn Kiệt
|
Bình Định
|
200000225 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4909 |
Phạm Hùng Quang Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000126 |
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4910 |
Đỗ Tiến Dũng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000218 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4911 |
Lê Gia Bảo
|
Bình Định
|
200000121 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4912 |
Nguyễn Thành Minh
|
Bình Định
|
200000216 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4913 |
Trần Đăng Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
200000217 |
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4914 |
Bùi Duy Minh Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
200000596 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4915 |
Lê Trung Hiếu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000616 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4916 |
Nguyễn Hải Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
200000600 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4917 |
Phạm Viết Trường Giang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
200000615 |
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng trẻ quốc gia 2025 (2025) |
| 4918 |
Đào Thị Thủy Tiên
|
Quảng Ninh
|
200000106 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4919 |
Fiona Tan Min Fang
|
Singapore
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4920 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
200000087 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4921 |
Ngo Lan Huong
|
Singapore
|
|
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng Thế giới lần thứ 19 - 2025 (2025) |
| 4922 |
Phạm Thu Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
200000098 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4923 |
Trịnh Thúy Nga
|
Quảng Ninh
|
200000091 |
Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Tướng đồng đội quốc gia 2025 (2025) |
| 4924 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4925 |
Lê Phú Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458309
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4926 |
Nguyễn Minh Trang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417130
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4927 |
Nguyễn Văn Hưng
|
Bến Tre
|
12422924
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4928 |
Nguyễn Ngọc Phương Vy
|
Kiên Giang
|
12476854
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4929 |
Trần Ngọc Như Ý
|
Bến Tre
|
12424692
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4930 |
Lê Quang Vinh
|
Bắc Giang
|
12402702
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4931 |
Nguyễn Minh Sang
|
Long An
|
12477176
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4932 |
Vương Hồng Khiêm
|
Kiên Giang
|
12460494
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4933 |
Hồ Đăng Nhật Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12421197
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4934 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4935 |
Đặng Như Khánh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476110
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4936 |
Đặng Như Thảo
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476129
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4937 |
Lê Nguyễn Tường Vy
|
Long An
|
12477338
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4938 |
Nguyễn Hoàng Thảo Linh
|
Long An
|
12476145
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4939 |
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi
|
Long An
|
12476137
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4940 |
Trần Nhã Phương
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12477281
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4941 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
CLB Chess House
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4942 |
Lê Đào Ngọc Nguyên
|
CLB Chess House
|
12446653
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4943 |
Nguyễn Hồ Phương Linh
|
CLB Chess House
|
12477249
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4944 |
Lê Thuận Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449245
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4945 |
Lưu Quý Long
|
Kiên Giang
|
12463620
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4946 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Kiên Giang
|
12459283
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4947 |
Nguyễn Tấn Sang
|
Kiên Giang
|
12452920
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4948 |
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436569
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4949 |
Nguyễn Tuấn Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422355
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4950 |
Phạm Duy Phú
|
Kiên Giang
|
12478008
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4951 |
Trần Ngọc Trọng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12409308
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4952 |
Dương Minh Đạt
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476269
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4953 |
Đỗ Thành Nam
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476536
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4954 |
Lê Đức Anh
|
Long An
|
12444480
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4955 |
Lê Văn Quốc Phát
|
Long An
|
12477230
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4956 |
Phạm Dương Thiên Phú
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476307
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4957 |
Phạm Nhật Huy
|
Long An
|
12444812
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4958 |
Trần Huy Tuấn Khanh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476315
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4959 |
Võ Minh Tuấn
|
Long An
|
12446394
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4960 |
Chu Mạnh Đạt
|
Thái Nguyên
|
12476978
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4961 |
Dương Quốc Minh
|
Thái Nguyên
|
12475890
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4962 |
Hoàng Trọng Nam Cường
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12446548
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4963 |
Nguyễn Đức Bình
|
Thái Nguyên
|
12476838
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4964 |
Phạm Nguyễn Tùng Lâm
|
Thái Nguyên
|
12469017
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4965 |
Trần Đoàn Gia Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12444405
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4966 |
Trần Đoàn Phúc Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12444391
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4967 |
Trần Ngọc Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12446556
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4968 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Giang
|
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4969 |
Ngô Thị Mỹ Duyên
|
Bình Định
|
12407062
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4970 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
12454672
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4971 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4972 |
Thân Thị Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
12438138
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4973 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
12454680
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4974 |
An Chí Dũng
|
Thái Nguyên
|
12469858
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4975 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4976 |
Mai Thị Kim Ngân
|
Thái Nguyên
|
12467456
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4977 |
Nguyễn Văn Hưng
|
Bến Tre
|
12422924
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4978 |
Hà Thu Hòa
|
Kiên Giang
|
12460460
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4979 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4980 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
12435872
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4981 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4982 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4983 |
Nguyễn Minh Tuấn
|
Tây Ninh
|
12440795
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4984 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
Long An
|
12477915
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4985 |
Nguyễn Văn Minh Khang
|
Long An
|
12477320
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4986 |
Nguyễn Khánh Văn
|
Kiên Giang
|
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4987 |
Phạm Hữu Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444219
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4988 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Giang
|
12401293
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4989 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4990 |
Lê Nguyễn Tường Vy
|
Long An
|
12477338
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4991 |
Nguyễn Hoàng Thảo Linh
|
Long An
|
12476145
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4992 |
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi
|
Long An
|
12476137
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4993 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
CLB Chess House
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4994 |
Lê Đào Ngọc Nguyên
|
CLB Chess House
|
12446653
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4995 |
Nguyễn Hồ Phương Linh
|
CLB Chess House
|
12477249
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4996 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
Long An
|
12477109
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4997 |
Trần Đoàn Thùy An
|
Long An
|
12476773
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4998 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 4999 |
Đỗ Ngọc Thanh Phong
|
Thái Nguyên
|
12450243
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5000 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5001 |
Nguyễn Đức Bình
|
Thái Nguyên
|
12476838
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5002 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474312
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5003 |
Phạm Nguyễn Tùng Lâm
|
Thái Nguyên
|
12469017
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5004 |
Phạm Thành Long
|
Thái Nguyên
|
12458465
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5005 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12407089
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5006 |
Lê Đức Anh
|
Long An
|
12444480
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5007 |
Lê Phước Thịnh
|
Long An
|
12476056
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5008 |
Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên
|
Kiên Giang
|
12476676
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5009 |
Nguyễn Minh Sang
|
Long An
|
12477176
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5010 |
Nguyễn Tấn Sang
|
Kiên Giang
|
12452920
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5011 |
Ô Gia Huy
|
Kiên Giang
|
12476625
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5012 |
Phan Huy Bách
|
Long An
|
12446637
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5013 |
Trần Vũ Thiên
|
Kiên Giang
|
12461032
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5014 |
Dương Nhật Thanh
|
Long An
|
12418188
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5015 |
Đinh Lê Tuấn Anh
|
Long An
|
12445150
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5016 |
Đinh Lê Tuấn Tú
|
Long An
|
12477613
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5017 |
Lưu Quý Long
|
Kiên Giang
|
12463620
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5018 |
Lưu Tuấn Tú
|
Kiên Giang
|
12460524
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5019 |
Ngô Kiên Lâm
|
Kiên Giang
|
12460486
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5020 |
Tống Thiên Tân
|
Kiên Giang
|
12460451
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5021 |
Trịnh Tùng Sơn
|
Long An
|
12451614
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5022 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5023 |
Nguyễn Trần Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12423130
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5024 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403939
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5025 |
Trần Thị Kim Liên
|
Bến Tre
|
12412147
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5026 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5027 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5028 |
Bùi Kha Nhi
|
Bến Tre
|
12413836
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5029 |
Lê Phú Toàn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458309
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5030 |
Nguyễn Minh Trang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417130
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5031 |
Nguyễn Văn Hưng
|
Bến Tre
|
12422924
|
Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5032 |
Hà Thu Hòa
|
Kiên Giang
|
12460460
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5033 |
Trần Thanh Trúc
|
Kiên Giang
|
12477621
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5034 |
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo
|
CLB Chess House
|
12446564
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5035 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5036 |
Dương Thượng Công
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12402443
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5037 |
Lê Quang Vinh
|
Bắc Giang
|
12402702
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5038 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5039 |
Phạm Minh Hiếu
|
Kiên Giang
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5040 |
Nguyễn Minh Sang
|
Long An
|
12477176
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5041 |
Trần Nguyên Khôi
|
Long An
|
12444138
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5042 |
Nguyễn Thành Trí
|
Bến Tre
|
12431915
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5043 |
Phan Ngô Tuấn Tú
|
Bến Tre
|
12431842
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5044 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5045 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5046 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5047 |
Trần Thị Kim Liên
|
Bến Tre
|
12412147
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5048 |
Đặng Như Khánh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476110
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5049 |
Đặng Như Thảo
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476129
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5050 |
Lê Nguyễn Tường Vy
|
Long An
|
12477338
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5051 |
Nguyễn Hoàng Thảo Linh
|
Long An
|
12476145
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5052 |
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi
|
Long An
|
12476137
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5053 |
Trần Nhã Phương
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12477281
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5054 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
CLB Chess House
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5055 |
Lê Đào Ngọc Nguyên
|
CLB Chess House
|
12446653
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5056 |
Nguyễn Hồ Phương Linh
|
CLB Chess House
|
12477249
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5057 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
Long An
|
12477109
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5058 |
Trần Đoàn Thùy An
|
Long An
|
12476773
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5059 |
Võ Nguyệt Ánh
|
Long An
|
12444774
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5060 |
Bùi Đức Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12403610
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5061 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5062 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5063 |
Lê Như Thỏa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458325
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5064 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Thành phố Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5065 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5066 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12414778
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5067 |
Nguyễn Trí Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436569
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5068 |
Nguyễn Tuấn Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12422355
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5069 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12407089
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5070 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5071 |
Trần Ngọc Trọng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12409308
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5072 |
Dương Minh Đạt
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476269
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5073 |
Đỗ Thành Nam
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476536
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5074 |
Nguyễn Văn Minh Khang
|
Long An
|
12477320
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5075 |
Phạm Dương Thiên Phú
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476307
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5076 |
Phạm Nhật Huy
|
Long An
|
12444812
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5077 |
Phan Huy Bách
|
Long An
|
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5078 |
Trần Huy Tuấn Khanh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12476315
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5079 |
Võ Minh Tuấn
|
Long An
|
12446394
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5080 |
An Chí Dũng
|
Thái Nguyên
|
12469858
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5081 |
Chu Mạnh Đạt
|
Thái Nguyên
|
12476978
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5082 |
Dương Quốc Minh
|
Thái Nguyên
|
12475890
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5083 |
Hoàng Trọng Nam Cường
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12446548
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5084 |
Phạm Thành Long
|
Thái Nguyên
|
12458465
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5085 |
Trần Đoàn Gia Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12444405
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5086 |
Trần Đoàn Phúc Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12444391
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5087 |
Trần Ngọc Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12446556
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5088 |
Bùi Thị Mỹ Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401943
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5089 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5090 |
Lê Lã Trà My
|
Bình Định
|
12402478
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5091 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5092 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401846
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5093 |
Nguyễn Trần Quỳnh Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12423130
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5094 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5095 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403939
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5096 |
Trần Thị Như Ý
|
Bình Định
|
12404144
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5097 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5098 |
Dương Thế Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5099 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5100 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5101 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5102 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5103 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5104 |
Trần Thị Như Ý
|
Burundi
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5105 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5106 |
Dương Thượng Công
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5107 |
Huỳnh Quốc An
|
Bến Tre
|
12407607
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5108 |
Nguyễn Tấn Thịnh
|
Bến Tre
|
12403458
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5109 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5110 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5111 |
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401846
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5112 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5113 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5114 |
Dương Thượng Công
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12402443
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5115 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5116 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5117 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Chess Empire
|
12401676
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5118 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Bình Định
|
12404179
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5119 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Chess Empire
|
12406368
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5120 |
Phạm Quốc Thắng
|
Bình Định
|
12452963
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5121 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5122 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5123 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5124 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5125 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5126 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5127 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5128 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5129 |
Ngô Ngọc Thảo Giang
|
Bình Dương
|
12468525
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5130 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425230
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5131 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5132 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5133 |
Võ Hồng Thiên Ngọc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452440
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5134 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5135 |
Võ Ngọc Thiên Kim
|
TT Tài Năng Việt
|
12431524
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5136 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5137 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5138 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5139 |
Phạm Trần Kim Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12475343
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5140 |
Phan Thiên Kim
|
CLB Chess House
|
12478490
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5141 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5142 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5143 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5144 |
Đinh Vũ Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477834
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5145 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5146 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5147 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5148 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5149 |
Phạm Hoàng Tâm
|
Tây Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5150 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5151 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5152 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5153 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5154 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5155 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5156 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5157 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5158 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5159 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5160 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5161 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5162 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5163 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5164 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5165 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5166 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5167 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5168 |
Lưu Minh Minh
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5169 |
Ngũ Phương Linh
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5170 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5171 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5172 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5173 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5174 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5175 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5176 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5177 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5178 |
Hoàng Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467510
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5179 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5180 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5181 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Kiên Giang
|
12447854
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5182 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5183 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5184 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5185 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5186 |
Mai Hữu Quốc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477788
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5187 |
Truong Hoang Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477486
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5188 |
Cao Xuân An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412856
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5189 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5190 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5191 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5192 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5193 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5194 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5195 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5196 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5197 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5198 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5199 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5200 |
Lê Nguyên Hiếu
|
TT Tài Năng Việt
|
12451452
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5201 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12452998
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5202 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5203 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5204 |
Phạm Nguyễn Bình Khánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477761
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5205 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5206 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5207 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5208 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thái Nguyên
|
12424919
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5209 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5210 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5211 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5212 |
Trần Đại Lộc
|
Đồng Tháp
|
12455164
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5213 |
Vũ Duy Gia Bảo
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12444111
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5214 |
Lê Quang Minh
|
Bến Tre
|
12431796
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5215 |
Phan Nguyễn Thái Bảo
|
Tây Ninh
|
12416614
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5216 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5217 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5218 |
Lê Đức Trí
|
Bình Dương
|
12470155
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5219 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5220 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5221 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5222 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5223 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5224 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5225 |
Bành Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424714
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5226 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5227 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5228 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5229 |
Huỳnh Minh Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415111
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5230 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5231 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5232 |
Lê Trí Tiến
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12460877
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5233 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5234 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5235 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5236 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5237 |
Trương Phúc Nhật Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450480
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5238 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5239 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5240 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5241 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5242 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5243 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5244 |
Lê Giang Phúc Tiến
|
Kiên Giang
|
12454478
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5245 |
Nguyễn Nam Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12443697
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5246 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5247 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5248 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5249 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5250 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5251 |
Lê An Phú
|
Bến Tre
|
12435112
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5252 |
Nguyễn Hữu Phát
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12470260
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5253 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5254 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5255 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5256 |
Hà Thị Thu Phương
|
Tây Ninh
|
12476951
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5257 |
Văng Thị Thu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401412
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5258 |
Nguyễn Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445398
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5259 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5260 |
Lê Thùy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5261 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5262 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5263 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5264 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5265 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5266 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5267 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5268 |
Đới Ngọc Bích
|
Thành phố Hà Nội
|
12443522
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5269 |
Hồ Thị Minh Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449237
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5270 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5271 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Thành phố Hải Phòng
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5272 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5273 |
Nguyễn Ngọc Cát Tường
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434795
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5274 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5275 |
Hoàng Hồng Phúc
|
Long An
|
12478032
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5276 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5277 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5278 |
Lê Ngọc Phương Linh
|
Long An
|
12477990
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5279 |
Nguyễn Bình Phương Anh
|
Kiên Giang
|
12476420
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5280 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5281 |
Nguyễn Minh Khuê
|
Long An
|
12444820
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5282 |
Phạm Phương Bình
|
Kiên Giang
|
12477419
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5283 |
Trần Như Phúc
|
Kiên Giang
|
12472913
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5284 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5285 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Bến Tre
|
12435481
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5286 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5287 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Bến Tre
|
12435260
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5288 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5289 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5290 |
Trần Mai Phương
|
Bến Tre
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5291 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5292 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5293 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5294 |
Lê Thị Ánh Ngọc
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5295 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5296 |
Nguyễn Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431184
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5297 |
Nguyễn Nguyệt Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477389
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5298 |
Nguyễn Như Hà My
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476528
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5299 |
Nguyễn Song Uyển Nghi
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5300 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5301 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân
|
Lâm Đồng
|
12431982
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5302 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5303 |
Phạm Thị Nhã Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445797
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5304 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5305 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5306 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5307 |
Broustail Chloe Đan Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12441988
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5308 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5309 |
Chang Phạm Ngọc Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445762
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5310 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5311 |
Nguyễn Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475696
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5312 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5313 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5314 |
Phạm Trịnh Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446696
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5315 |
Trần Mai Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476170
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5316 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5317 |
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên
|
Ninh Thuận
|
12419915
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5318 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5319 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5320 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5321 |
Trương Ngọc Trà My
|
Ninh Thuận
|
12420107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5322 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5323 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5324 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5325 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5326 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5327 |
Huỳnh Phương Vy
|
Long An
|
12478083
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5328 |
Mai Trần Bảo Ngân
|
Bến Tre
|
12419940
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5329 |
Nguyễn Kim Anh
|
Bến Tre
|
12447617
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5330 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
Long An
|
12478024
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5331 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Bến Tre
|
12448230
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5332 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5333 |
Trần Nguyễn Hoàng Anh
|
Long An
|
12478091
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5334 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5335 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5336 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5337 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5338 |
Phạm Nguyễn Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12472654
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5339 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5340 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5341 |
Lê Thị Diệu Hiền
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12477672
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5342 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5343 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5344 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5345 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5346 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5347 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471550
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5348 |
Trần Linh Đan
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5349 |
Dương Thiên Kim
|
Tây Ninh
|
12496766
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5350 |
Đỗ Thị Bảo Trân
|
Tây Ninh
|
12476960
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5351 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5352 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5353 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5354 |
Phan An Nhiên
|
Thành phố Hà Nội
|
12467880
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5355 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5356 |
Trần Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12446602
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5357 |
Trần Thanh Hà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5358 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5359 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5360 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5361 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12475858
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5362 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Bến Tre
|
12447633
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5363 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5364 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5365 |
Nguyễn Trúc Lam
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12445207
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5366 |
Phan Huỳnh Hà Phương
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12476196
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5367 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5368 |
Võ Thị Bích Chăm
|
Bến Tre
|
12447668
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5369 |
Phan Tuấn Anh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12477532
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5370 |
Trần Văn Cường
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12459550
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5371 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5372 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5373 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5374 |
Lê Sỹ Nguyên
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12456560
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5375 |
Lư Chấn Hưng
|
Kiên Giang
|
12402508
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5376 |
Nguyễn Hoàng Vô Song
|
Lâm Đồng
|
12409022
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5377 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5378 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5379 |
Phạm Hải Minh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12430951
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5380 |
Phạm Quang Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12430943
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5381 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12438103
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5382 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5383 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5384 |
Từ Hoàng Thái
|
Thành phố Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5385 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5386 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5387 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5388 |
Lê Phạm Khải Hoàn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444120
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5389 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431168
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5390 |
Nguyễn Lê Trường Khang
|
Đồng Tháp
|
12455121
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5391 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5392 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431192
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5393 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5394 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5395 |
Phạm Hoàng Tiến
|
Đồng Tháp
|
12461709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5396 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5397 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5398 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5399 |
Đặng Nguyễn Tiến Vinh
|
Đồng Tháp
|
12424439
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5400 |
Hồ Nguyễn Phúc Khang
|
Đồng Tháp
|
12431079
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5401 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5402 |
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang
|
Đồng Tháp
|
12455148
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5403 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5404 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Long An
|
12476870
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5405 |
Nguyễn Hà Phúc Vinh
|
Long An
|
12476250
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5406 |
Nguyễn Hoàng Phúc
|
Nha Trang
|
12453471
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5407 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Đồng Tháp
|
12455156
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5408 |
Nguyễn Thiên Phúc
|
Long An
|
12444979
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5409 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Nha Trang
|
12427462
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5410 |
Trương Bảo Long
|
Long An
|
12444910
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5411 |
Lê Nguyên Khang
|
Phú Yên
|
12467014
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5412 |
Nguyễn Đức Duy
|
Phú Yên
|
12467022
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5413 |
Nguyễn Phúc Minh
|
Phú Yên
|
12467030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5414 |
Nguyễn Trí Anh Minh
|
Lâm Đồng
|
12478113
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5415 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5416 |
Trần Thiên Phúc
|
Phú Yên
|
12467049
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5417 |
Trương Đức Minh Quân
|
Lâm Đồng
|
12447315
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5418 |
Võ Quang Nam
|
Lâm Đồng
|
12476994
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5419 |
Đỗ Phúc Lâm
|
Tây Ninh
|
12447560
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5420 |
Hồ Tấn Duy
|
Long An
|
12478130
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5421 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5422 |
Lê Trung Kiên
|
Long An
|
12478148
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5423 |
Nguyễn Duy Thái
|
Long An
|
12450502
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5424 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5425 |
Nguyễn Minh Nhân
|
Tây Ninh
|
12454958
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5426 |
Nguyễn Quang Huy
|
Long An
|
12444073
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5427 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5428 |
Phan Tấn Lộc
|
Tây Ninh
|
12448338
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5429 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5430 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5431 |
Dương Thiện Nhân
|
Long An
|
12444987
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5432 |
Đặng Bảo Châu
|
Long An
|
12443182
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5433 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5434 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5435 |
Nguyễn Thiện Hưng
|
Long An
|
12418790
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5436 |
Nguyễn Vũ Minh Trí
|
Long An
|
12445240
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5437 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5438 |
Trần Quốc Phong
|
Phú Yên
|
12426229
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5439 |
Bùi Quốc Duy
|
Kiên Giang
|
12457310
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5440 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5441 |
Dương Ngọc Nhân
|
Ninh Thuận
|
12475572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5442 |
Đặng Gia Phú
|
Kiên Giang
|
12453684
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5443 |
Lâm Anh Minh
|
Ninh Thuận
|
12419362
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5444 |
Ngô Thái Trọng
|
Kiên Giang
|
12477982
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5445 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5446 |
Nguyễn Đình Tuệ
|
Ninh Thuận
|
12475599
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5447 |
Nguyễn Minh Hiếu
|
Nghệ An
|
12435236
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5448 |
Nguyễn Trần Huy Khánh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417718
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5449 |
Trần Cao Thiên
|
Kiên Giang
|
12452947
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5450 |
Trương Ngọc Phát
|
Ninh Thuận
|
12419850
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5451 |
Đỗ Thiện Nhân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434884
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5452 |
Lê Đăng Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12419370
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5453 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425605
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5454 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5455 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5456 |
Trần Hoài Sơn
|
Ninh Thuận
|
12427233
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5457 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5458 |
Võ Văn Việt
|
Ninh Thuận
|
12427250
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5459 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5460 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5461 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5462 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5463 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5464 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5465 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5466 |
Lê Tuấn Kiệt
|
Kiên Giang
|
12460540
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5467 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5468 |
Nguyễn Anh Hào
|
Ninh Thuận
|
12418684
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5469 |
Nguyễn Đức Phát
|
Ninh Thuận
|
12419559
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5470 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5471 |
Nguyễn Trí Thịnh
|
Kiên Giang
|
12412473
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5472 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5473 |
Trần Hoài Minh
|
Ninh Thuận
|
12424021
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5474 |
Trần Tường Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
12431672
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5475 |
Hoàng Anh Kiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470023
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5476 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5477 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5478 |
Trần Khôi Nguyên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12456047
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5479 |
Đào Đức Thiện Quý
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12443760
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5480 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5481 |
Huỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471275
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5482 |
Lê Minh Quang
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448443
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5483 |
Lê Ngọc Minh Quân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477559
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5484 |
Lê Tùng Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476242
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5485 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5486 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5487 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5488 |
Trần Minh Quân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477460
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5489 |
Trần Nhật Thành
|
Quân đội
|
12472107
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5490 |
Vũ Tuấn Trường
|
Quân đội
|
12472808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5491 |
Đặng Phú Hào
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452696
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5492 |
Đinh Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5493 |
Đỗ Lê Anh Khoa
|
Long An
|
12478121
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5494 |
Mai Quang Nhật
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446904
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5495 |
Nguyễn Châu Hạo Thiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447269
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5496 |
Nguyễn Duy Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12469386
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5497 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5498 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Long An
|
12469831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5499 |
Trần Hoàng Vinh
|
Long An
|
12468274
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5500 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5501 |
Trần Vương Ký
|
Long An
|
12445088
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5502 |
Võ Hồng Thiên Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12449911
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5503 |
Bùi Nam Nhật
|
CLB Chess House
|
12477168
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5504 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5505 |
Đặng Lâm Đăng Quang
|
TT Tài Năng Việt
|
12435384
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5506 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5507 |
Huỳnh Gia Phú
|
TT Tài Năng Việt
|
12469360
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5508 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5509 |
Ngô Minh Khôi
|
CLB Chess House
|
12447625
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5510 |
Ngô Viết Thái Huy
|
CLB Chess House
|
12477273
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5511 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435449
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5512 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5513 |
Trần Bảo Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12437050
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5514 |
Ung Chấn Phong
|
CLB Chess House
|
12477150
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5515 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5516 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5517 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5518 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5519 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5520 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5521 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5522 |
Nguyễn Thị Minh Oanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12404080
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5523 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5524 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5525 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5526 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5527 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5528 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5529 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5530 |
Lê Thị Như Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12403970
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5531 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Chess Empire
|
12401676
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5532 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Chess Empire
|
12406368
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5533 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5534 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5535 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443700
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5536 |
Võ Hồng Thiên Ngọc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452440
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5537 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5538 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5539 |
Nguyễn Ngọc Phương Vy
|
Kiên Giang
|
12476854
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5540 |
Phan Thiên Kim
|
CLB Chess House
|
12478490
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5541 |
Châu Bảo Ngọc
|
Bình Dương
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5542 |
Trần Lý Ngân Châu
|
Thành phố Cần Thơ
|
12420069
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5543 |
Phạm Hoàng Tâm
|
Tây Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5544 |
Trần Thào Vy
|
Tây Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5545 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5546 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5547 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5548 |
Ngũ Phương Linh
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12470201
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5549 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5550 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5551 |
Lương Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475866
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5552 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Thành phố Hải Phòng
|
12458805
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5553 |
Nguyễn Văn Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418943
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5554 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Bình Định
|
12421588
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5555 |
Lâm Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402095
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5556 |
Mai Hữu Quốc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477788
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5557 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5558 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5559 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5560 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5561 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5562 |
Vũ Quang Quyền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402168
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5563 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5564 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5565 |
Nguyễn Tiến Đạt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475998
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5566 |
Trịnh Lê Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437883
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5567 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5568 |
Nguyễn Đức Huy
|
Ninh Thuận
|
12426199
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5569 |
Đỗ Tùng Duy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12436666
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5570 |
Nguyễn Minh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433985
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5571 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5572 |
Phạm Huy Đức
|
Vietchess
|
12425001
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5573 |
Trần Đại Lợi
|
Đồng Tháp
|
12441970
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5574 |
Vũ Đình Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443034
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5575 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5576 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5577 |
Lê Quốc Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5578 |
Trương Bách Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12448621
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5579 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5580 |
Nguyễn Lê Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475459
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5581 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5582 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5583 |
Phan Uy Vũ
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12448761
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5584 |
Võ Minh Triết
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450308
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5585 |
Hà Thị Thu Phương
|
Tây Ninh
|
12476951
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5586 |
Mai Thị Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400130
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5587 |
Nguyễn Việt Thúy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12476021
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5588 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5589 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5590 |
Nguyễn Hoàng Vô Song
|
Lâm Đồng
|
12409022
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5591 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5592 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5593 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5594 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5595 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5596 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5597 |
Phan Hải Ngọc Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5598 |
Thái Thục Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431346
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5599 |
Đỗ Thị Linh Thư
|
Tây Ninh
|
12455016
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5600 |
Nguyễn Bình Phương Anh
|
Kiên Giang
|
12476420
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5601 |
Nguyễn Song Ngọc Diệp
|
Tây Ninh
|
12476935
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5602 |
Phạm Phương Bình
|
Kiên Giang
|
12477419
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5603 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Tây Ninh
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5604 |
Trần Như Phúc
|
Kiên Giang
|
12472913
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5605 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Bình Dương
|
12471232
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5606 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5607 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5608 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12451053
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5609 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5610 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5611 |
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên
|
TT Tài Năng Việt
|
12478342
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5612 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5613 |
Lê Thị Ánh Ngọc
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5614 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc
|
TT Tài Năng Việt
|
12451347
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5615 |
Nguyễn Song Uyển Nghi
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5616 |
Phan Huỳnh Phương Bách
|
TT Tài Năng Việt
|
12478369
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5617 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5618 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5619 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5620 |
Phạm Thị Nhã Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445797
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5621 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5622 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5623 |
Broustail Chloe Đan Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12441988
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5624 |
Ngô Bảo Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429317
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5625 |
Nguyễn Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475696
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5626 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5627 |
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên
|
Ninh Thuận
|
12419915
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5628 |
Ngô Bảo Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415758
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5629 |
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420484
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5630 |
Trương Ngọc Trà My
|
Ninh Thuận
|
12420107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5631 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5632 |
Mai Trần Bảo Ngân
|
Bến Tre
|
12419940
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5633 |
Nguyễn Kim Anh
|
Bến Tre
|
12447617
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5634 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Bến Tre
|
12448230
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5635 |
Nguyễn Phương Ngân
|
Lâm Đồng
|
12413658
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5636 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5637 |
Trịnh Thị Mai Trang
|
Lâm Đồng
|
12477257
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5638 |
Lê Thị Diệu Hiền
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12477672
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5639 |
Trần Linh Đan
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12475840
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5640 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5641 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5642 |
Trần Thanh Hà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5643 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12475858
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5644 |
Nguyễn Hoàng Bảo Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477133
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5645 |
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445509
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5646 |
Nguyễn Trúc Lam
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12445207
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5647 |
Phạm Trần Kim Ngân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12475343
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5648 |
Phan Huỳnh Hà Phương
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12476196
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5649 |
Phan Tuấn Anh
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12477532
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5650 |
Trần Văn Cường
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12459550
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5651 |
Bảo Khoa
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12401501
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5652 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5653 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5654 |
Lê Sỹ Nguyên
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12456560
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5655 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5656 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5657 |
Phạm Hải Minh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12430951
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5658 |
Phạm Quang Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12430943
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5659 |
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang
|
Đồng Tháp
|
12455148
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5660 |
Lê Phạm Khải Hoàn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444120
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5661 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431168
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5662 |
Nguyễn Lê Trường Khang
|
Đồng Tháp
|
12455121
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5663 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431192
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5664 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5665 |
Phạm Hoàng Tiến
|
Đồng Tháp
|
12461709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5666 |
Trần Trọng Chiến
|
Đồng Tháp
|
12455130
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5667 |
Đào Khánh Lâm
|
Long An
|
12445975
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5668 |
Lê Nguyễn Anh Hùng
|
Tây Ninh
|
12476900
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5669 |
Lê Phú Sâm
|
Tây Ninh
|
12447366
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5670 |
Nguyễn Đình Hiếu
|
Long An
|
12476870
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5671 |
Nguyễn Hà Phúc Vinh
|
Long An
|
12476250
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5672 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Long An
|
12444316
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5673 |
Nguyễn Vũ Trọng Nhân
|
Tây Ninh
|
12467910
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5674 |
Trương Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12470570
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5675 |
Chu An Khôi
|
TT Tài Năng Việt
|
12425281
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5676 |
Huỳnh Tấn Đạt
|
TT Tài Năng Việt
|
12429031
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5677 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5678 |
Lê Nguyên Hiếu
|
TT Tài Năng Việt
|
12451452
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5679 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5680 |
Nguyễn Kỳ Bách
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435031
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5681 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5682 |
Trần Võ Tâm Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12452742
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5683 |
Lâm Thành Phú
|
Kiên Giang
|
12461229
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5684 |
Lê Hoàng Nhật Tuyên
|
Kiên Giang
|
12471917
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5685 |
Lữ Hoàng Khả Đức
|
TT Tài Năng Việt
|
12435414
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5686 |
Nguyễn Phúc Vinh
|
TT Tài Năng Việt
|
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5687 |
Nguyễn Thành Được
|
Kiên Giang
|
12478245
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5688 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
12432270
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5689 |
Trần Trương Tiến Vinh
|
TT Tài Năng Việt
|
12477044
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5690 |
Trương Hiếu Nghĩa
|
TT Tài Năng Việt
|
12451266
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5691 |
Đặng Gia Phú
|
Kiên Giang
|
12453684
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5692 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5693 |
Đỗ Võ Lê Khiêm
|
Kiên Giang
|
12474657
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5694 |
Huỳnh Đức Chí
|
Kiên Giang
|
12451754
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5695 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5696 |
Nguyễn Vũ Lâm
|
Kiên Giang
|
12476412
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5697 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5698 |
Trần Quốc Phong
|
Phú Yên
|
12426229
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5699 |
Dương Ngọc Nhân
|
Ninh Thuận
|
12475572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5700 |
Lâm Anh Minh
|
Ninh Thuận
|
12419362
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5701 |
Lê Đức Chí Tài
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5702 |
Lê Nguyễn Hải Thiên
|
Tây Ninh
|
12447358
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5703 |
Nguyễn Đình Tuệ
|
Ninh Thuận
|
12475599
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5704 |
Nguyễn Tuấn Hưng
|
Tây Ninh
|
12477265
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5705 |
Phạm Văn Đông
|
Tây Ninh
|
12447471
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5706 |
Trương Ngọc Phát
|
Ninh Thuận
|
12419850
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5707 |
Nguyễn Đỗ Phú Trọng
|
Bình Dương
|
12468517
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5708 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Bình Dương
|
12471259
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5709 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5710 |
Phạm Quang Nghị
|
Bình Dương
|
12435074
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5711 |
Phạm Tuấn Kiệt
|
Bình Dương
|
12454770
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5712 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5713 |
Trần Hoài Sơn
|
Ninh Thuận
|
12427233
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5714 |
Võ Văn Việt
|
Ninh Thuận
|
12427250
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5715 |
Nguyễn Anh Hào
|
Ninh Thuận
|
12418684
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5716 |
Nguyễn Đức Phát
|
Ninh Thuận
|
12419559
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5717 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5718 |
Nguyễn Khắc Tư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12416924
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5719 |
Nguyễn Quang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419699
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5720 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5721 |
Nguyễn Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12414999
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5722 |
Trần Hoài Minh
|
Ninh Thuận
|
12424021
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5723 |
Nguyễn Đắc Thiện Tâm
|
Đồng Tháp
|
12467596
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5724 |
Nguyễn Mai Hoàng Anh
|
Tây Ninh
|
12470074
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5725 |
Nguyễn Phạm Phú Tài
|
Tây Ninh
|
12477184
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5726 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5727 |
Phạm Đăng Khôi
|
Tây Ninh
|
12454893
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5728 |
Phạm Hải Hòa
|
Đồng Tháp
|
12455059
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5729 |
Phan Tấn Đạt
|
Tây Ninh
|
12454460
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5730 |
Vũ Đức Hoàng
|
Đồng Tháp
|
12455067
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5731 |
Đặng An Phúc
|
Lâm Đồng
|
12446980
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5732 |
Đinh Trọng Nhật Minh
|
Lâm Đồng
|
12475513
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5733 |
Hoàng Trần Phước Đức
|
Lâm Đồng
|
12452610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5734 |
Lê Nguyễn Đông Quân
|
Long An
|
12447323
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5735 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Long An
|
12469831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5736 |
Trần Minh Khang
|
Lâm Đồng
|
12453196
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5737 |
Trần Thành Vinh
|
Long An
|
12434124
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5738 |
Võ Tấn Khải
|
Long An
|
12444944
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5739 |
Lê Anh Minh
|
CLB Chess House
|
12477680
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5740 |
Lê Ngọc Thiên Minh
|
CLB Chess House
|
12446076
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5741 |
Ngô Minh Khôi
|
CLB Chess House
|
12447625
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5742 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5743 |
Nguyễn Hữu Phước
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5744 |
Nguyễn Minh Phúc
|
Tây Ninh
|
12454915
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5745 |
Trần Khải Lâm
|
Tây Ninh
|
12439720
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5746 |
Ung Chấn Phong
|
CLB Chess House
|
12477150
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5747 |
Lữ Nguyễn Minh Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445789
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5748 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5749 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5750 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5751 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5752 |
Vũ Thị Tú Uyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12417106
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5753 |
Đỗ Hoàng Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12452556
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5754 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427268
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5755 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5756 |
Lê Ngọc Khả Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466514
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5757 |
Phạm Tâm Như
|
Lào Cai
|
12433969
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5758 |
Trần Phương Nhi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438332
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5759 |
Đặng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458619
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5760 |
Phan Phương Linh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12425877
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5761 |
Ngô Gia Bửu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470732
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5762 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Cao Bằng
|
12437255
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5763 |
Nguyễn Hà An
|
Thành phố Hà Nội
|
12435473
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5764 |
Trần Hồng Dương
|
Thành phố Hà Nội
|
12472484
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5765 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5766 |
Đỗ Gia Hân
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12452548
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5767 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5768 |
Nguyễn Diệu Anh
|
Clb The Reed Chess
|
12454974
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5769 |
Nguyễn Uyên Nhi
|
Hải Dương
|
12469548
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5770 |
Phạm Trương Mỹ An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12469742
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5771 |
Đặng Phúc Tường
|
Thành phố Hà Nội
|
12442046
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5772 |
Phan Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12430994
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5773 |
Bùi Tùng Lâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470040
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5774 |
Nguyễn Đỗ Minh Trí
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12455288
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5775 |
Nguyễn Đức Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431826
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5776 |
Nguyễn Quang Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12435325
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5777 |
Đỗ Khôi Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12426580
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5778 |
Nguyễn Đăng Anh Nhật
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474860
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5779 |
Đặng Bảo Châu
|
Long An
|
12443182
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5780 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12468363
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5781 |
Huỳnh Đức Chí
|
Kiên Giang
|
12451754
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5782 |
Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12468355
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5783 |
Bùi Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12468096
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5784 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Quân đội
|
12455695
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5785 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Hải Dương
|
12469580
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5786 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5787 |
Nguyễn Đức Long
|
Thành phố Hà Nội
|
12453234
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5788 |
Trần Anh Châu
|
Thanh Hóa
|
12465640
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5789 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12438413
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5790 |
Phan Đăng Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442330
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5791 |
Bùi Vân Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12472255
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5792 |
Nguyễn Anh Tuệ Nhi
|
Nghệ An
|
12465607
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5793 |
Bùi Ánh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12443417
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5794 |
Đàm Minh Hằng
|
Thành phố Hà Nội
|
12445436
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5795 |
Lê Bảo Trân
|
Burundi
|
12462586
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5796 |
Nguyễn Trần Anh Thư
|
Burundi
|
12462667
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5797 |
Lưu Ngọc Phương Vy
|
Bình Thuận
|
12469068
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5798 |
Mã Thị Hoài Anh
|
Cao Bằng
|
12437190
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5799 |
Nguyễn Đức Phương Trang
|
Bình Thuận
|
12469076
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5800 |
Thẩm Mộc Trà
|
Cao Bằng
|
12457450
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5801 |
Lê Nam Giao
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470775
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5802 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445495
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5803 |
Phạm Thị Bích Thanh
|
Bình Thuận
|
12468940
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5804 |
Trần Lê Bảo Hân
|
Bình Thuận
|
12453854
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5805 |
Đặng Linh Nhi
|
Phú Yên
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5806 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Long An
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5807 |
Nguyễn Ngọc Trâm Anh
|
Long An
|
12444723
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5808 |
Trần Bảo Hân
|
Phú Yên
|
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5809 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Cao Bằng
|
12437255
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5810 |
Sầm Hoàng Ly
|
Cao Bằng
|
12428590
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5811 |
Trần Ngọc Khánh
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt
|
12474029
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5812 |
Trần Vân Khánh
|
Clb Cờ Vua Tương Lai Việt
|
12474002
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5813 |
Hà Thu Thủy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467529
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5814 |
Lê Phương Khánh
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467928
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5815 |
Lê Thị Phương Thảo
|
Long An
|
12469270
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5816 |
Phan Thị Thanh Trang
|
Long An
|
12444782
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5817 |
Hoàng Mộc Trà
|
Bắc Giang
|
12472298
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5818 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Bắc Giang
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5819 |
Đỗ Thanh Trúc
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12457329
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5820 |
Đỗ Thị Thanh Thảo
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12457728
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5821 |
Lê Khánh Ly
|
Hải Dương
|
12469564
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5822 |
Lê Khánh Ngân
|
Hải Dương
|
12469556
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5823 |
Đỗ Phạm Thanh Thư
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434639
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5824 |
Lê Hoàng Khánh
|
Bắc Giang
|
12472468
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5825 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5826 |
Nguyễn Thanh Ngọc
|
Bắc Giang
|
12472247
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5827 |
Nguyễn Ngọc Hòa
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12437077
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5828 |
Trần Bảo Kiên
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12430706
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5829 |
Trần Quý Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12462934
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5830 |
Trương Duy Gia Phúc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452459
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5831 |
Bùi Tùng Lâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470040
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5832 |
Đỗ Hoàng Tuệ Minh
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12470805
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5833 |
Phạm Nguyễn Khang
|
Quân đội
|
12455830
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5834 |
Phan Gia Bảo
|
Quân đội
|
12441724
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5835 |
Dương Chấn Hưng
|
Bình Thuận
|
12454052
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5836 |
Lê Đình Đạt
|
Thanh Hóa
|
12472778
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5837 |
Mai Khánh Đăng Bảo
|
Thanh Hóa
|
12454656
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5838 |
Ngô Bảo Quân
|
Bình Thuận
|
12454036
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5839 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5840 |
Nguyễn Đăng Anh Nhật
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474860
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5841 |
Nguyễn Đăng Sơn
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12474878
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5842 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5843 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12468363
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5844 |
Nguyễn Anh Khôi
|
Quảng Bình
|
12464228
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5845 |
Nguyễn Mạnh Hiếu
|
Quảng Bình
|
12440515
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5846 |
Phạm Gia Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12468347
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5847 |
Đoàn Quang Huy
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467693
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5848 |
Lê Gia Hưng
|
Quân đội
|
12467243
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5849 |
Lê Vĩnh Trí
|
Quân đội
|
12442259
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5850 |
Nguyễn Minh Đăng
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12467502
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5851 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5852 |
Nguyễn Hoàng Anh
|
Hải Dương
|
12469610
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5853 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5854 |
Trần Nam Kiên
|
Hải Dương
|
12469602
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5855 |
Hoàng Trung Quân
|
Hải Dương
|
12469599
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5856 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Hải Dương
|
12469580
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5857 |
Nguyễn Minh Khang
|
Ninh Bình
|
12474444
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5858 |
Phạm Nguyễn Thiên Phước
|
Ninh Bình
|
12474975
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5859 |
Đinh Minh Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449415
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5860 |
Ngô Đức Anh Dũng
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12472204
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5861 |
Phùng Nguyễn Anh Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446246
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5862 |
Trương Đức Thiên Phúc
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12471976
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5863 |
Bùi Nguyên Huỳnh Anh
|
Long An
|
12461113
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5864 |
Lâm Kiết Tường
|
Bình Dương
|
12468649
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5865 |
Lê Quang Thành Đạt
|
Bình Dương
|
12454788
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5866 |
Nguyễn Hoàng Minh
|
Long An
|
12472719
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5867 |
Hồ Khánh An
|
Thanh Hóa
|
12465496
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5868 |
Huỳnh Thanh Trúc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471275
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5869 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471550
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5870 |
Phạm Minh Châu
|
Thanh Hóa
|
12466557
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5871 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5872 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5873 |
Nguyễn Hoàng Đức
|
Quảng Ninh
|
12403865
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5874 |
Nguyễn Hoàng Vô Song
|
Lâm Đồng
|
12409022
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5875 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5876 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Bình Định
|
12404179
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5877 |
Phạm Quốc Thắng
|
Bình Định
|
12452963
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5878 |
Phạm Thị Thu Hiền
|
Quảng Ninh
|
12402575
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5879 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5880 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5881 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5882 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5883 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5884 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5885 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5886 |
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo
|
CLB Kiện Tướng Tương Lai
|
12471364
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5887 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5888 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5889 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5890 |
Võ Hồng Thiên Ngọc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452440
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5891 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5892 |
Trần Mai Hân
|
Bắc Giang
|
12440019
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5893 |
Lê Hà Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477516
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5894 |
Phan Thiên Kim
|
CLB Chess House
|
12478490
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5895 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5896 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5897 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5898 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5899 |
Bùi Khánh Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12424382
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5900 |
Châu Bảo Ngọc
|
Bình Dương
|
12443956
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5901 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5902 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5903 |
Đinh Vũ Thùy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477834
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5904 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5905 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5906 |
Phạm Hoàng Tâm
|
Tây Ninh
|
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5907 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434876
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5908 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5909 |
Ngô Minh Hằng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12426768
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5910 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5911 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5912 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5913 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5914 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5915 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5916 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5917 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5918 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5919 |
Bùi Nguyễn An Nhiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12460214
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5920 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5921 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5922 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5923 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5924 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5925 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Long An
|
12473847
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5926 |
Lê Thị Diệu Hiền
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12477672
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5927 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5928 |
Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403245
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5929 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5930 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5931 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5932 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5933 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5934 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5935 |
Hoàng Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12467510
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5936 |
Nguyễn Ngọc Xuân Phương
|
Bình Dương
|
12471160
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5937 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5938 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5939 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5940 |
Vũ Thị Yến Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442305
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5941 |
Nguyễn Thành Nghĩa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401870
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5942 |
Nguyễn Vũ Sơn
|
Bình Định
|
12421588
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5943 |
Dương Văn Kỳ Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445355
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5944 |
Mai Hữu Quốc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12477788
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5945 |
Bảo Khoa
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5946 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5947 |
Huỳnh Lâm Bình Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401633
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5948 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5949 |
Nguyễn Văn Hải
|
Thành phố Hà Nội
|
12400122
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5950 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5951 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5952 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5953 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5954 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5955 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5956 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5957 |
Lê Sỹ Nguyên
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12456560
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5958 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5959 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5960 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5961 |
Trịnh Lê Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437883
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5962 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Khánh Hòa
|
12427462
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5963 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5964 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5965 |
Đặng Hưng Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437670
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5966 |
Lê Phùng Đức Tài
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12471437
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5967 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5968 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5969 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5970 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5971 |
Phạm Hải Minh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12430951
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5972 |
Phạm Huy Đức
|
Vietchess
|
12425001
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5973 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5974 |
Lương Kiến An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420913
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5975 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5976 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5977 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5978 |
Vũ Đình Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443034
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5979 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5980 |
Phạm Tuấn Kiệt
|
Bình Dương
|
12454770
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5981 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5982 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5983 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5984 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5985 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5986 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5987 |
Nguyễn Đỗ Phú Trọng
|
Bình Dương
|
12468517
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5988 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5989 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5990 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5991 |
Lê Hùng Mạnh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12473375
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5992 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5993 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12461466
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5994 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5995 |
Đỗ Trí Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12456705
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5996 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441120
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5997 |
Nguyễn Minh Nhiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450065
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5998 |
Nguyễn Quốc Nam An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445126
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 5999 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6000 |
Phạm Xuân An
|
Thành phố Hà Nội
|
12461750
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6001 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6002 |
Lê Giang Phúc Tiến
|
Kiên Giang
|
12454478
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6003 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6004 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6005 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6006 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6007 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6008 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6009 |
Lê Huy Bằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12460044
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6010 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6011 |
Nguyễn Xuân Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12439975
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6012 |
Phan Uy Vũ
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12448761
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6013 |
Hà Thị Thu Phương
|
Tây Ninh
|
12476951
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6014 |
Mai Thị Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400130
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6015 |
Lê Thị Lan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436526
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6016 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6017 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6018 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6019 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6020 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6021 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6022 |
Dương Ngọc Mai
|
Bắc Giang
|
12468479
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6023 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434647
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6024 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6025 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6026 |
Nguyễn Hoàng Minh Vy
|
Thành phố Hải Phòng
|
12458805
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6027 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12474495
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6028 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6029 |
Phạm Thị Ngọc Diễm
|
Bắc Giang
|
12472085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6030 |
Phan Hải Ngọc Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6031 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6032 |
Chang Phạm Ngọc Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445762
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6033 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6034 |
Hoàng Hồng Phúc
|
Long An
|
12478032
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6035 |
Lê Ngọc Phương Linh
|
Long An
|
12477990
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6036 |
Nguyễn Minh Khuê
|
Long An
|
12444820
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6037 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6038 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6039 |
Phạm Trịnh Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6040 |
Trần Mai Phương Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476170
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6041 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6042 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6043 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6044 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6045 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6046 |
Lê Thị Ánh Ngọc
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6047 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6048 |
Nguyễn Nguyệt Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477389
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6049 |
Nguyễn Như Hà My
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476528
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6050 |
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445509
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6051 |
Nguyễn Song Uyển Nghi
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6052 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6053 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6054 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6055 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6056 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6057 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6058 |
Phạm Thị Nhã Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445797
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6059 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6060 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6061 |
Broustail Chloe Đan Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12441988
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6062 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6063 |
Hà Thu Hiền
|
Kiên Giang
|
12460710
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6064 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6065 |
Ngô Bảo Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429317
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6066 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6067 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6068 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Kiên Giang
|
12477648
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6069 |
Nguyễn Phương Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12475696
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6070 |
Trần Lê Lan Anh
|
Kiên Giang
|
12478431
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6071 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6072 |
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên
|
Ninh Thuận
|
12419915
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6073 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6074 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6075 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6076 |
Trương Ngọc Trà My
|
Ninh Thuận
|
12420107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6077 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6078 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6079 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6080 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6081 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6082 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6083 |
Hồ Lê Thanh Nhã
|
Phú Yên
|
12416690
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6084 |
Lê Khánh Vân
|
Phú Yên
|
12416681
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6085 |
Lưu Hà Bích Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412821
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6086 |
Ngô Huỳnh Thảo Như
|
Phú Yên
|
12419958
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6087 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6088 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6089 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6090 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6091 |
Đinh Hoàng Chi Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12466433
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6092 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6093 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6094 |
Võ Lan Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453374
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6095 |
Đào Mai Vy
|
Ninh Bình
|
12474533
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6096 |
Lê Hoàng Tường Lam
|
Long An
|
12473847
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6097 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6098 |
Nguyễn Châu Thiên An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447102
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6099 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454990
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6100 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Long An
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6101 |
Trần Phương Bảo Châu
|
Long An
|
12477397
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6102 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6103 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6104 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6105 |
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lâm Đồng
|
12478466
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6106 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453633
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6107 |
Phạm Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12453005
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6108 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6109 |
Trần Thanh Hà
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6110 |
Trần Võ Bảo Nhi
|
Lâm Đồng
|
12453404
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6111 |
Võ Nguyễn Trúc Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12466573
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6112 |
Đỗ Thị Bảo Trân
|
Tây Ninh
|
12476960
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6113 |
Lê Nguyễn An Nhiên
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12475858
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6114 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6115 |
Nguyễn Lệ Misa
|
Nghệ An
|
12465593
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6116 |
Nguyễn Ngọc Khánh Chi
|
Tây Ninh
|
12496677
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6117 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6118 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6119 |
Nguyễn Trúc Lam
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12445207
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6120 |
Phạm Hương Giang
|
Quảng Ninh
|
12433420
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6121 |
Phan Huỳnh Hà Phương
|
Trung Tâm Cờ Vua Gia Định
|
12476196
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6122 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6123 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6124 |
Đặng Tính
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12459003
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6125 |
Nguyễn Đình Trung
|
Quân đội
|
12405825
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6126 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6127 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6128 |
Nguyễn Hữu Anh Tài
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12413798
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6129 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6130 |
Nguyễn Nhật Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12407771
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6131 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6132 |
Nguyễn Văn Toàn Thành
|
Quân đội
|
12400475
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6133 |
Phạm Anh Tuấn
|
Lâm Đồng
|
12468622
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6134 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6135 |
Trần Đức Anh
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12405957
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6136 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6137 |
Trương Lê Thành Đạt
|
CTy Đồng Nai Chess
|
12405710
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6138 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6139 |
Lâm Kiết Tường
|
Bình Dương
|
12468649
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6140 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6141 |
Lê Quang Thành Đạt
|
Bình Dương
|
12454788
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6142 |
Lim Tuấn Sang
|
Kiên Giang
|
12432202
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6143 |
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện
|
Kiên Giang
|
12432253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6144 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6145 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6146 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6147 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6148 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6149 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6150 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6151 |
Dương Thành Trung
|
Olympia Chess
|
12477699
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6152 |
Đinh Duy Thái
|
Olympia Chess
|
12477966
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6153 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6154 |
Lê Nguyễn Anh Hùng
|
Tây Ninh
|
12476900
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6155 |
Lê Phú Sâm
|
Tây Ninh
|
12447366
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6156 |
Nguyễn Hoàng Long
|
Quân đội
|
12445630
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6157 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6158 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Olympia Chess
|
12476200
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6159 |
Nguyễn Vũ Trọng Nhân
|
Tây Ninh
|
12467910
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6160 |
Trương Tiến Minh
|
Olympia Chess
|
12441171
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6161 |
Trương Tuấn Anh
|
Tây Ninh
|
12470570
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6162 |
Lê Nguyên Khang
|
Phú Yên
|
12467014
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6163 |
Nguyễn Đức Duy
|
Phú Yên
|
12467022
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6164 |
Nguyễn Trí Anh Minh
|
Lâm Đồng
|
12478113
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6165 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6166 |
Trần Thiên Phúc
|
Phú Yên
|
12467049
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6167 |
Trương Đức Minh Quân
|
Lâm Đồng
|
12447315
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6168 |
Võ Minh Sang
|
Phú Yên
|
12426202
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6169 |
Võ Quang Nam
|
Lâm Đồng
|
12476994
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6170 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6171 |
Đỗ Phúc Lâm
|
Tây Ninh
|
12447560
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6172 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6173 |
Lữ Hoàng Khả Đức
|
TT Tài Năng Việt
|
12435414
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6174 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6175 |
Nguyễn Minh Nhân
|
Tây Ninh
|
12454958
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6176 |
Nguyễn Phúc Vinh
|
TT Tài Năng Việt
|
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6177 |
Phan Tấn Lộc
|
Tây Ninh
|
12448338
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6178 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6179 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6180 |
Trần Trương Tiến Vinh
|
TT Tài Năng Việt
|
12477044
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6181 |
Trương Hiếu Nghĩa
|
TT Tài Năng Việt
|
12451266
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6182 |
Dương Thiện Nhân
|
Long An
|
12444987
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6183 |
Đặng Bảo Châu
|
Long An
|
12443182
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6184 |
Nguyễn Thiện Hưng
|
Long An
|
12418790
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6185 |
Nguyễn Vũ Minh Trí
|
Long An
|
12445240
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6186 |
Bùi Minh Quân
|
Nha Trang
|
12432580
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6187 |
Dương Ngọc Nhân
|
Ninh Thuận
|
12475572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6188 |
Đỗ Huy Hiếu
|
Phú Yên
|
12454729
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6189 |
Lâm Anh Minh
|
Ninh Thuận
|
12419362
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6190 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6191 |
Nguyễn Đình Tuệ
|
Ninh Thuận
|
12475599
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6192 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Nha Trang
|
12404489
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6193 |
Phí Gia Minh
|
Quảng Ninh
|
12431940
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6194 |
Trần Quang Phát
|
Phú Yên
|
12454737
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6195 |
Trần Quốc Phong
|
Phú Yên
|
12426229
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6196 |
Trương Ngọc Phát
|
Ninh Thuận
|
12419850
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6197 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6198 |
Chang Phạm Hoàng Hải
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12429678
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6199 |
Lữ Phát
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12453048
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6200 |
Mai Le Tuấn Tú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446092
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6201 |
Ngô Minh Tuấn
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431206
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6202 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6203 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6204 |
Trần Hoài Sơn
|
Ninh Thuận
|
12427233
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6205 |
Võ Văn Việt
|
Ninh Thuận
|
12427250
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6206 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6207 |
Phạm Minh Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12417726
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6208 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6209 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6210 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6211 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6212 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6213 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6214 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6215 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6216 |
Nguyễn Anh Hào
|
Ninh Thuận
|
12418684
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6217 |
Nguyễn Đức Phát
|
Ninh Thuận
|
12419559
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6218 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6219 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6220 |
Trần Hoài Minh
|
Ninh Thuận
|
12424021
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6221 |
Vũ Đình Duy
|
Ninh Bình
|
12477656
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6222 |
Đỗ Quang Hiếu
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471283
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6223 |
Nguyễn Anh Dũng
|
Thanh Hóa
|
12454605
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6224 |
Nguyễn Minh Nguyên
|
Thanh Hóa
|
12465500
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6225 |
Phạm Thiên Phú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448508
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6226 |
Bùi Thái Sơn
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12468606
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6227 |
Nguyễn Đắc Thiện Tâm
|
Đồng Tháp
|
12467596
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6228 |
Nguyễn Mai Hoàng Anh
|
Tây Ninh
|
12470074
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6229 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6230 |
Nguyễn Phạm Phú Tài
|
Tây Ninh
|
12477184
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6231 |
Nguyễn Phúc Thịnh
|
Đồng Tháp
|
12476471
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6232 |
Phạm Đăng Khôi
|
Tây Ninh
|
12454893
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6233 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6234 |
Phạm Hải Hòa
|
Đồng Tháp
|
12455059
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6235 |
Phan Tấn Đạt
|
Tây Ninh
|
12454460
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6236 |
Trần Phú Bảo
|
Clb Cờ Thái Nguyên
|
12468630
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6237 |
Vũ Đức Hoàng
|
Đồng Tháp
|
12455067
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6238 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6239 |
Đỗ Lê Anh Khoa
|
Long An
|
12478121
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6240 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6241 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6242 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445860
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6243 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6244 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Long An
|
12469831
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6245 |
Trần Hoàng Vinh
|
Long An
|
12468274
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6246 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6247 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6248 |
Trần Vương Ký
|
Long An
|
12445088
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6249 |
Trương Quốc Việt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445916
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6250 |
Đặng Lâm Đăng Quang
|
TT Tài Năng Việt
|
12435384
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6251 |
Đoàn Nhật Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440108
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6252 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6253 |
Nguyễn Hoàng Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12435449
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6254 |
Nguyễn Hữu Phước
|
Tây Ninh
|
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6255 |
Nguyễn Minh Phúc
|
Tây Ninh
|
12454915
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6256 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435791
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6257 |
Quách Thiên Phúc
|
TT Tài Năng Việt
|
12453080
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6258 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6259 |
Trần Bảo Quân
|
TT Tài Năng Việt
|
12437050
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6260 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6261 |
Trần Khải Lâm
|
Tây Ninh
|
12439720
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6262 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6263 |
Hà Phương Hoàng Mai
|
Thừa Thiên - Huế
|
12406643
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6264 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6265 |
Ngô Minh Hằng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12426768
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6266 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6267 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6268 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6269 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6270 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6271 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6272 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6273 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6274 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6275 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6276 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6277 |
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12404349
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6278 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6279 |
Tô Nhật Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
729019
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6280 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6281 |
Lê Hải My
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454354
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6282 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
12431990
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6283 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6284 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6285 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6286 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6287 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6288 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6289 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6290 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6291 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6292 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6293 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6294 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6295 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6296 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6297 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6298 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6299 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6300 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6301 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6302 |
Lưu Hà Bích Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412821
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6303 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6304 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12458015
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6305 |
Nguyễn Đức Huyền My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471704
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6306 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6307 |
Võ Hoàng Thanh Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12470716
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6308 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6309 |
Cao Phúc Bảo Quỳnh
|
Bình Thuận
|
12453714
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6310 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6311 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6312 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6313 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6314 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6315 |
Trần Nhã Phương
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454001
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6316 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6317 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6318 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6319 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6320 |
Đinh Nho Kiệt
|
Viet Nam
|
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6321 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6322 |
Trần Tuấn Minh
|
Viet Nam
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6323 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6324 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6325 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6326 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6327 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6328 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6329 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6330 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6331 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6332 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6333 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6334 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6335 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6336 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6337 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6338 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6339 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6340 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6341 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6342 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6343 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6344 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6345 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6346 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6347 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6348 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6349 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6350 |
Ngô Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12453625
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6351 |
Nguyễn Minh Nhật
|
Thành phố Hà Nội
|
12454443
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6352 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6353 |
Huỳnh Thiên Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12471682
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6354 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6355 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6356 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6357 |
Lê Huỳnh Duy Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443662
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6358 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6359 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6360 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6361 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6362 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6363 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6364 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6365 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6366 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6367 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6368 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6369 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6370 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6371 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6372 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6373 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12442143
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6374 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6375 |
Trần Thụy Vũ
|
Thành phố Hà Nội
|
12444626
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6376 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6377 |
Nguyễn Thái An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435376
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6378 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6379 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6380 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6381 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6382 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6383 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6384 |
Ngô Minh Hằng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12426768
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6385 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6386 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6387 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6388 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6389 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6390 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6391 |
Nguyễn Thị Hà Phương
|
Nghệ An
|
12414786
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6392 |
Nguyễn Phạm Bích Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12471070
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6393 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6394 |
Phan Gia Hân
|
Lào Cai
|
12473049
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6395 |
Vũ Quỳnh Anh
|
Lào Cai
|
12473057
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6396 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6397 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6398 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6399 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6400 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6401 |
Tạ Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6402 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6403 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6404 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432652
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6405 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6406 |
Phạm Nguyễn Minh Ngọc
|
Thành phố Hà Nội
|
12445363
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6407 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6408 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6409 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6410 |
Chu Quốc Thịnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419052
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6411 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6412 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6413 |
Nguyễn Xuân Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442208
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6414 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6415 |
Vũ Quang Quyền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402168
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6416 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6417 |
Đỗ Việt Hưng
|
Thái Nguyên
|
12433683
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6418 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6419 |
Trần Thiên Bảo
|
Thái Nguyên
|
12433152
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6420 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6421 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6422 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6423 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6424 |
Đỗ Đăng Khoa
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424080
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6425 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6426 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6427 |
Nguyễn Văn Nhật Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424072
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6428 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Quảng Ninh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6429 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6430 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6431 |
Vũ Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432024
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6432 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6433 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6434 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6435 |
Võ Hoàng Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12430765
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6436 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6437 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6438 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6439 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6440 |
Nguyễn Văn Bảo Trí
|
Long An
|
12469831
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6441 |
Trần Hoàng Vinh
|
Long An
|
12468274
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6442 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6443 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6444 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6445 |
Trần Quốc Bảo Nhật
|
Thừa Thiên - Huế
|
12456098
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6446 |
Nguyễn Đức Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442631
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6447 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6448 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12433438
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6449 |
Trần Tuấn Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443174
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6450 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6451 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6452 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6453 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6454 |
Đặng Bích Ngọc
|
Bình Dương
|
12400653
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6455 |
Huỳnh Ngọc Thùy Linh
|
Bình Dương
|
12403334
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6456 |
Lê Thị Thu Hường
|
Bình Dương
|
12402494
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6457 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6458 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bình Dương
|
12401676
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6459 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6460 |
Nguyễn Xuân Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12404012
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6461 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6462 |
Đặng Linh Nhi
|
Bắc Giang
|
300000254 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6463 |
Trần Bảo Hân
|
Bắc Giang
|
300000255 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6464 |
Lê Anh Quang
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000317 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6465 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6466 |
Đàm Mộc Tiên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000251 |
Đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6467 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6468 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Giang
|
300000134 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6469 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Giang
|
300000049 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6470 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6471 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6472 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6473 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6474 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6475 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6476 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6477 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6478 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6479 |
Phạm Việt Khôi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000119 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6480 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6481 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6482 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6483 |
Trần Anh Thiên Công
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000065 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6484 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6485 |
Nguyễn Phương Chi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000248 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6486 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
300000142 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6487 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6488 |
Thẩm Bá Hoàng Phong
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000277 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6489 |
Trịnh Công Sơn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000175 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6490 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6491 |
Nguyễn Phước Thiên Kim
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000159 |
Đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6492 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6493 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6494 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6495 |
Trần Tưởng Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
300000071 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6496 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6497 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6498 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6499 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6500 |
Nguyễn Thanh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000249 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6501 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6502 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6503 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6504 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6505 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Bắc Giang
|
300000111 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6506 |
Nguyễn Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000235 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6507 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6508 |
Phạm Nguyễn Hữu Lộc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000121 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6509 |
Trần Quang Tuệ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000001 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6510 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6511 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6512 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6513 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6514 |
Đặng Hiếu Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000243 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6515 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6516 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6517 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000123 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6518 |
Lê Thanh Hoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000038 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6519 |
Ngô Hải Yến
|
Bắc Giang
|
300000247 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6520 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6521 |
Phạm Thị Kim Long
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6522 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
300000108 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6523 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
300000060 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6524 |
Đặng Trâm Anh
|
Bắc Giang
|
300000116 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6525 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
300000086 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6526 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
300000229 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6527 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Bắc Giang
|
300000111 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6528 |
Nguyễn Mạnh Linh
|
Bắc Giang
|
300000028 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6529 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Giang
|
300000009 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6530 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6531 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đồng đội Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6532 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6533 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
300000095 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6534 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6535 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6536 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6537 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Bắc Giang
|
300000069 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6538 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6539 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6540 |
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc
|
Kiên Giang
|
300000226 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6541 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
300000085 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6542 |
Đào Nhật Minh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6543 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đôi Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6544 |
Lê Anh Quang
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000317 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6545 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6546 |
Đàm Nguyễn Trang Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000143 |
Đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6547 |
Nguyễn Bá Phước Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000098 |
Đôi Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6548 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Giang
|
300000074 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6549 |
Chu Thiên Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000245 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6550 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Giang
|
300000169 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6551 |
Trần Lương Khánh Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000246 |
Đôi Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6552 |
Nguyễn Phương Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6553 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6554 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Giang
|
300000113 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6555 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6556 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000107 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6557 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6558 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6559 |
Nguyễn Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
300000084 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6560 |
Nguyễn Minh Hà
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000252 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6561 |
Trần Minh Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6562 |
Đỗ Khánh Bình
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6563 |
Huỳnh Nhật Tân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000016 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6564 |
Nguyễn Võ Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6565 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Giang
|
300000011 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6566 |
Lê Gia Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000075 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6567 |
Lê Tiến Phát
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6568 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6569 |
Phạm Bảo Toàn
|
Bắc Giang
|
300000097 |
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6570 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6571 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6572 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000123 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6573 |
Phan Mã Gia Huy
|
Kiên Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6574 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6575 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6576 |
Nguyễn Ngọc Châu Kym
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
300000035 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6577 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vây Xuất sắc Quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6578 |
Đặng Trâm Anh
|
Bắc Giang
|
300000116 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6579 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000181 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6580 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
300000109 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6581 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
Bắc Giang
|
300000111 |
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6582 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
300000086 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6583 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
300000108 |
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6584 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000010 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6585 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Giang
|
300000127 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6586 |
Phạm Đức Anh
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000008 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6587 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Giang
|
300000011 |
Đồng đội Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6588 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
Kiên Giang
|
300000091 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6589 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
300000095 |
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6590 |
Đỗ Gia Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000072 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6591 |
Hoàng Đình Minh Khang
|
Bắc Giang
|
300000068 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6592 |
Nguyễn Phương Ly
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000083 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6593 |
Phạm Trần Bảo Long
|
Bắc Giang
|
300000069 |
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6594 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Giang
|
300000039 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6595 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Giang
|
300000033 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6596 |
Nguyễn Lan Hương
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000044 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6597 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
300000128 |
Đồng đội Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vây và Cờ Vây trẻ quốc gia năm 2024 (2024) |
| 6598 |
Bùi Đức Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12403610
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6599 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6600 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6601 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6602 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
CLB Chess House
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6603 |
Lê Đào Ngọc Nguyên
|
Quận Thủ Đức
|
12446653
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6604 |
Nguyễn Bảo Gia Hân
|
Quận Thủ Đức
|
12446629
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6605 |
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo
|
Quận Thủ Đức
|
12446564
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6606 |
Phạm Quỳnh Hoa
|
CLB Chess House
|
12446408
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6607 |
Phạm Quỳnh Như
|
CLB Chess House
|
12446530
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6608 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12412295
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6609 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bến Tre
|
12431800
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6610 |
Nguyễn Văn Hưng
|
Bến Tre
|
12422924
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6611 |
Trần Văn Hoàng Lâm
|
Bến Tre
|
12424684
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6612 |
Dương Thiện Nhân
|
Long An
|
12444987
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6613 |
Hồ Gia Huy
|
Long An
|
12444936
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6614 |
Hoàng Trọng Nam Cường
|
CLB Chess House
|
12446548
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6615 |
Lê Nguyễn Việt Toàn
|
CLB Chess House
|
12446645
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6616 |
Phan Huy Bách
|
CLB Chess House
|
12446637
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6617 |
Phùng Phát Tiến
|
Long An
|
12444898
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6618 |
Trần Minh Huy
|
Long An
|
12445231
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6619 |
Trần Ngọc Huy
|
CLB Chess House
|
12446556
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6620 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12412295
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6621 |
Nguyễn Đình An Phú
|
Long An
|
12425443
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6622 |
Nguyễn Gia Bảo
|
Long An
|
12443972
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6623 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bến Tre
|
12431800
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6624 |
Nguyễn Văn Hưng
|
Bến Tre
|
12422924
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6625 |
Nguyễn Vũ Minh Trí
|
Long An
|
12445240
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6626 |
Phạm Quang Vinh
|
Long An
|
12447072
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6627 |
Trần Văn Hoàng Lâm
|
Bến Tre
|
12424684
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6628 |
Hoàng Trọng Nam Cường
|
CLB Chess House
|
12446548
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6629 |
Lê Nguyễn Việt Toàn
|
CLB Chess House
|
12446645
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6630 |
Phan Huy Bách
|
CLB Chess House
|
12446637
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6631 |
Trần Ngọc Huy
|
CLB Chess House
|
12446556
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6632 |
Chu Băng Băng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444197
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6633 |
Nguyễn Hồ Tú Quyên
|
Long An
|
12446815
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6634 |
Bùi Đức Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12403610
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6635 |
Lư Chấn Hưng
|
Kiên Giang
|
12402508
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6636 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6637 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
Kiên Giang
|
12400629
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6638 |
Phạm Hữu Đạt
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444219
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6639 |
Trần Nguyễn Hoàng Lâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419087
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6640 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6641 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6642 |
Trần Thị Kim Liên
|
Bến Tre
|
12412147
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6643 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6644 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
CLB Chess House
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6645 |
Lê Đào Ngọc Nguyên
|
Quận Thủ Đức
|
12446653
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6646 |
Nguyễn Bảo Gia Hân
|
Quận Thủ Đức
|
12446629
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6647 |
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo
|
Quận Thủ Đức
|
12446564
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6648 |
Phạm Quỳnh Hoa
|
CLB Chess House
|
12446408
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6649 |
Phạm Quỳnh Như
|
CLB Chess House
|
12446530
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6650 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12412295
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6651 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bến Tre
|
12431800
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6652 |
Nguyễn Văn Hưng
|
Bến Tre
|
12422924
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6653 |
Trần Văn Hoàng Lâm
|
Bến Tre
|
12424684
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6654 |
Hoàng Trọng Nam Cường
|
CLB Chess House
|
12446548
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6655 |
Lê Nguyễn Việt Toàn
|
CLB Chess House
|
12446645
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6656 |
Nguyễn Đình An Phú
|
Long An
|
12425443
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6657 |
Nguyễn Gia Bảo
|
Long An
|
12443972
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6658 |
Nguyễn Vũ Minh Trí
|
Long An
|
12445240
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6659 |
Phan Hữu Phúc
|
Long An
|
12444154
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6660 |
Phan Huy Bách
|
CLB Chess House
|
12446637
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6661 |
Trần Ngọc Huy
|
CLB Chess House
|
12446556
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6662 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6663 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6664 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6665 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6666 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6667 |
Lê Thị Phương Liên
|
Quảng Ninh
|
12400254
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6668 |
Trần Thị Kim Loan
|
Thành phố Hải Phòng
|
12400360
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6669 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6670 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6671 |
Nguyễn Hoàng Đức
|
Quảng Ninh
|
12403865
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6672 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6673 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6674 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6675 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6676 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6677 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6678 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6679 |
Thái Ngọc Phương Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6680 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6681 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6682 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6683 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6684 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6685 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12443700
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6686 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6687 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6688 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6689 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6690 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6691 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6692 |
Nguyễn Hồ Tú Quyên
|
Long An
|
12446815
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6693 |
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12425451
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6694 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6695 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6696 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6697 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6698 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6699 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6700 |
Bùi Ngọc Anh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437760
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6701 |
Trần Vân Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415421
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6702 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12413410
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6703 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6704 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6705 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6706 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6707 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6708 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6709 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6710 |
Trần Thị Hoàn Kim
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435198
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6711 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6712 |
Đàm Mộc Tiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6713 |
Hoàng Gia Hân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444600
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6714 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6715 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6716 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6717 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6718 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6719 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6720 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6721 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6722 |
Lê Hạnh Nguyên
|
Quận Thủ Đức
|
12443115
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6723 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6724 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6725 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6726 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6727 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6728 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6729 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6730 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6731 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6732 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6733 |
Trần Xuân Tư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12409294
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6734 |
Bùi Văn Hùng
|
Lâm Đồng
|
12417351
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6735 |
Tống Thái Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403555
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6736 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6737 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6738 |
Phạm Duy Kiên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12421669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6739 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6740 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6741 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6742 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6743 |
Nguyễn Đức Tài
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427012
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6744 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi
|
Vietchess
|
12452998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6745 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6746 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6747 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6748 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6749 |
Nguyễn Hoàng Phúc Hải
|
Bến Tre
|
12447889
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6750 |
Nguyễn Lương Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
12431052
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6751 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6752 |
Trần Đại Lộc
|
Đồng Tháp
|
12455164
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6753 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6754 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6755 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6756 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6757 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6758 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6759 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6760 |
Phạm Hải Minh
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12430951
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6761 |
Phạm Văn Đông
|
Tây Ninh
|
12447471
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6762 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6763 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6764 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6765 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6766 |
Nguyễn Bảo Phúc
|
CLB Chess House
|
12439266
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6767 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6768 |
Nguyễn Quốc Cường
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12443980
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6769 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6770 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6771 |
Đào Trọng Anh
|
Tây Ninh
|
12438820
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6772 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6773 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6774 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Kiên Giang
|
12447854
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6775 |
Nguyễn Xuân Hiển
|
Thành phố Hà Nội
|
12412392
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6776 |
Trần Hoài Minh
|
Ninh Thuận
|
12424021
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6777 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6778 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6779 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6780 |
Lại Đức Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420387
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6781 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6782 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443530
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6783 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6784 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6785 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6786 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6787 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6788 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6789 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6790 |
Phạm Nguyễn Minh Long
|
Bình Dương
|
12468495
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6791 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6792 |
Hồ Anh Quân
|
Khánh Hòa
|
12438022
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6793 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6794 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6795 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6796 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6797 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6798 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6799 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6800 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6801 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6802 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6803 |
Trần Thiện Nhân
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12444707
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6804 |
Châu Thị Ngọc Giao
|
Bình Định
|
12400580
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6805 |
Lê Kiều Thiên Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400572
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6806 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6807 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6808 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6809 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6810 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6811 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6812 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6813 |
Mai Lê Phương Linh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445800
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6814 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6815 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12451053
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6816 |
Thái Minh Anh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12431338
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6817 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6818 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6819 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6820 |
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12433462
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6821 |
Nguyễn Phương Anh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445843
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6822 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6823 |
Nguyễn Thụy Khánh My
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445754
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6824 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6825 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6826 |
Nghiêm Tố Hân
|
Quân đội
|
12431516
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6827 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6828 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6829 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
CLB Chess House
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6830 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6831 |
Lê Đào Ngọc Nguyên
|
Quận Thủ Đức
|
12446653
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6832 |
Nguyễn Bảo Gia Hân
|
Quận Thủ Đức
|
12446629
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6833 |
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo
|
Quận Thủ Đức
|
12446564
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6834 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6835 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6836 |
Phạm Quỳnh Hoa
|
CLB Chess House
|
12446408
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6837 |
Phạm Quỳnh Như
|
CLB Chess House
|
12446530
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6838 |
Thân Thị Khánh Huyền
|
Bắc Giang
|
12438138
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6839 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6840 |
Hồ Ngọc Vy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415723
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6841 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6842 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6843 |
Đào Minh Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12420158
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6844 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6845 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6846 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6847 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6848 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6849 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
Bến Tre
|
12412082
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6850 |
Trần Thị Kim Liên
|
Bến Tre
|
12412147
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6851 |
Bùi Mai Chi
|
Ninh Bình
|
12454982
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6852 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6853 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6854 |
Nguyễn Nhật Anh
|
Ninh Bình
|
12454435
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6855 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6856 |
Nguyễn Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12438049
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6857 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6858 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6859 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6860 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6861 |
Nguyễn Ngọc Linh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452645
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6862 |
Nguyễn Thị Phương Anh
|
Nghệ An
|
12433390
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6863 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6864 |
Trương Bối Diệp
|
Nghệ An
|
12452912
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6865 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6866 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6867 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6868 |
Huỳnh Ngọc Gia An
|
Bến Tre
|
12435481
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6869 |
Lê Bảo Anh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445746
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6870 |
Lê Nhật Phương
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12444006
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6871 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440965
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6872 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6873 |
Phan Lê Bảo Anh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445827
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6874 |
Võ Thị Bích Chăm
|
Bến Tre
|
12447668
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6875 |
Nguyễn Trọng Nhân
|
Quận Thủ Đức
|
12447137
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6876 |
Võ Ngọc Minh
|
Quận Thủ Đức
|
12438740
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6877 |
Vũ Duy Tùng
|
Quận Thủ Đức
|
12443905
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6878 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6879 |
Lê Văn Lợi
|
Thừa Thiên - Huế
|
12422312
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6880 |
Ngô Thanh Tùng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12429651
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6881 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6882 |
Nguyễn Nhật Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12407771
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6883 |
Nguyễn Phú
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409995
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6884 |
Nguyễn Phú Trọng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441139
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6885 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6886 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Quận Thủ Đức
|
12406368
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6887 |
Trần Huy Thành
|
Quận Thủ Đức
|
12444090
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6888 |
Trần Huy Tiến
|
Quận Thủ Đức
|
12433829
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6889 |
Trần Lâm Tự Bảo
|
Quận Thủ Đức
|
12410462
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6890 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6891 |
Từ Hoàng Thái
|
Thành phố Cần Thơ
|
12400351
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6892 |
Võ Hoài Thương
|
Thừa Thiên - Huế
|
12402605
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6893 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6894 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6895 |
Đỗ Gia Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446017
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6896 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6897 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6898 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6899 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6900 |
Lim Tuấn Sang
|
Kiên Giang
|
12432202
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6901 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6902 |
Nguyễn Đình Lâm Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431168
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6903 |
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện
|
Kiên Giang
|
12432253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6904 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6905 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6906 |
Đỗ Hải Minh
|
Gia Lai
|
12447064
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6907 |
Lê Đức Tuấn
|
Quận Thủ Đức
|
12445169
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6908 |
Ngô Minh Tiệp
|
Quận Thủ Đức
|
12446173
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6909 |
Nguyễn Minh Khang
|
Quận Thủ Đức
|
12444057
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6910 |
Nguyễn Nam Nghị
|
Quận Thủ Đức
|
12445266
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6911 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6912 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6913 |
Phạm Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6914 |
Phan Đức Thanh Bình
|
Gia Lai
|
12447099
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6915 |
Trương Đức Minh Quân
|
Gia Lai
|
12447315
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6916 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6917 |
Vũ Tuấn Kiệt
|
Gia Lai
|
12446947
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6918 |
Đào Lê Bảo Nam
|
Bến Tre
|
12448346
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6919 |
La Trần Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12432008
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6920 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6921 |
Lê Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12435368
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6922 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6923 |
Phạm Đăng Khoa
|
Bến Tre
|
12448222
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6924 |
Phạm Đăng Khôi
|
Bến Tre
|
12448362
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6925 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6926 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6927 |
Đặng Bảo Châu
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12443182
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6928 |
Lê Huy Danh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445940
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6929 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427098
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6930 |
Nguyễn Gia Thịnh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446025
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6931 |
Nguyễn Quang Huy
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12444073
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6932 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6933 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6934 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6935 |
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định
|
Quân đội
|
12429619
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6936 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6937 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6938 |
An Đình Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415260
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6939 |
Hoàng Lê Minh Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12418900
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6940 |
Huỳnh Minh Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415111
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6941 |
Nguyễn Khắc Tư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12416924
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6942 |
Nguyễn Quang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419699
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6943 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6944 |
Nguyễn Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12414999
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6945 |
Phạm Viết Thiên Phước
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6946 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6947 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6948 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6949 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6950 |
Huỳnh Minh Đăng
|
Bến Tre
|
12431869
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6951 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6952 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Bến Tre
|
12405841
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6953 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6954 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6955 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6956 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6957 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6958 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6959 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6960 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6961 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6962 |
Đào Đức Thiện Quý
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12443760
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6963 |
Lê Ngọc Thiên Minh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446076
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6964 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6965 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Long An
|
12445070
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6966 |
Nguyễn Nam Thành
|
Long An
|
12446874
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6967 |
Phan Đức An
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446114
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6968 |
Trần Duy Khang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450782
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6969 |
Trần Phúc Nguyên
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445983
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6970 |
Trần Vương Ký
|
Long An
|
12445088
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6971 |
Võ Tấn Khải
|
Long An
|
12444944
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6972 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6973 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6974 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6975 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6976 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6977 |
Nguyễn Bình Phương Nam
|
Nghệ An
|
12454567
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6978 |
Nguyễn Đăng Quang
|
Nghệ An
|
12454575
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6979 |
Nguyễn Đức Hoàng
|
Lào Cai
|
12444162
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6980 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
Lào Cai
|
12447692
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6981 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445860
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6982 |
Nguyễn Nguyên Bảo
|
Lào Cai
|
12444324
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6983 |
Phan Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12446165
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6984 |
Trần Nguyên Khôi
|
Lào Cai
|
12444138
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6985 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6986 |
Ngô Minh Khôi
|
Bến Tre
|
12447625
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6987 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12447900
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6988 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6989 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Bến Tre
|
12435350
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6990 |
Nguyễn Thành Thái
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446149
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6991 |
Nguyễn Thành Trung
|
Bến Tre
|
12447676
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6992 |
Phạm Quốc Anh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12440981
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6993 |
Tô Quang Vinh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445967
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6994 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6995 |
Trần Phạm Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433810
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6996 |
Võ Duy Khoa
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446750
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6997 |
Đỗ Thị Thùy Dung
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12451070
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6998 |
Lê Kiều Thiên Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400572
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 6999 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh
|
Đồng Tháp
|
12408670
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7000 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7001 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7002 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7003 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7004 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7005 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7006 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7007 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7008 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7009 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7010 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7011 |
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12433462
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7012 |
Phạm Minh Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445649
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7013 |
Nguyễn Phạm Minh Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12420018
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7014 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7015 |
Lê Hoài An
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445835
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7016 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Bến Tre
|
12448230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7017 |
Huỳnh Phúc Minh Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417874
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7018 |
Trần Hà Gia Linh
|
Quảng Ninh
|
12424200
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7019 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7020 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7021 |
Trịnh Lê Bảo Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443638
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7022 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7023 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7024 |
Hồ Phương Anh
|
Bến Tre
|
12447684
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7025 |
Nguyễn Xuân Vinh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442208
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7026 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7027 |
Bùi Văn Hùng
|
Lâm Đồng
|
12417351
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7028 |
Tống Thái Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12403555
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7029 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7030 |
Lê Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7031 |
Lê Văn Lợi
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12422312
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7032 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7033 |
Phạm Duy Kiên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12421669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7034 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7035 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7036 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7037 |
Nguyễn Trần Thanh Luân
|
Bình Dương
|
12454800
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7038 |
Nguyễn Việt Bách
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433900
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7039 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7040 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7041 |
Đỗ Phúc Lâm
|
Tây Ninh
|
12447560
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7042 |
Phạm Văn Đông
|
Tây Ninh
|
12447471
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7043 |
Phan Tiến Dũng
|
Olympia Chess
|
12425990
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7044 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7045 |
Dương Nhật Thanh
|
Long An
|
12418188
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7046 |
Lương Trí Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437573
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7047 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7048 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7049 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Kiên Giang
|
12447854
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7050 |
Lê Đặng Thành An
|
Thanh Hóa
|
12412449
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7051 |
Tạ Thiết Hoàng
|
Bình Dương
|
12436283
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7052 |
Võ Ngọc Hải Đăng
|
Quận Thủ Đức
|
12443611
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7053 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7054 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7055 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7056 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7057 |
Trương Quang Việt An
|
Bình Định
|
12448737
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7058 |
Châu Thị Ngọc Giao
|
Bình Định
|
12400580
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7059 |
Nguyễn Thị Tường Vân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400270
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7060 |
Nguyễn Thùy Dung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411809
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7061 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7062 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7063 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7064 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7065 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7066 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7067 |
Ngô Ngọc Thảo Giang
|
Bình Dương
|
12468525
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7068 |
Nguyễn Diễm My
|
Bến Tre
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7069 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Bến Tre
|
12435260
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7070 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Bến Tre
|
12447633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7071 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12410861
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7072 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7073 |
Bùi Nguyễn Trà My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431583
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7074 |
Đỗ Ngọc Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428663
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7075 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7076 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7077 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7078 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7079 |
Bùi Khánh Nguyên
|
Đồng Tháp
|
12424382
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7080 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7081 |
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên
|
Ninh Thuận
|
12419915
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7082 |
Lý Ngọc Huỳnh Anh
|
Đồng Tháp
|
12416258
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7083 |
Trần Lê Hà Anh
|
Ninh Thuận
|
12433004
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7084 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7085 |
Mai Trần Bảo Ngân
|
Bến Tre
|
12419940
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7086 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7087 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7088 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7089 |
Trần Ngọc Như Ý
|
Bến Tre
|
12424692
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7090 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7091 |
Nguyễn Nhật Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12407771
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7092 |
Nguyễn Phú Trọng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441139
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7093 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Quận Thủ Đức
|
12406368
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7094 |
Trần Huy Thành
|
Quận Thủ Đức
|
12444090
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7095 |
Trần Huy Tiến
|
Quận Thủ Đức
|
12433829
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7096 |
Trần Lâm Tự Bảo
|
Quận Thủ Đức
|
12410462
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7097 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7098 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7099 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7100 |
Lim Tuấn Sang
|
Kiên Giang
|
12432202
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7101 |
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện
|
Kiên Giang
|
12432253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7102 |
Nguyễn Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12431966
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7103 |
Nguyễn Hải Lâm
|
Quảng Ninh
|
12427578
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7104 |
Nguyễn Thái Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432016
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7105 |
Trần Đại Quang
|
Quảng Ninh
|
12427659
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7106 |
Nguyễn Bảo Triều
|
Bình Định
|
12448702
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7107 |
Nguyễn Tấn Khang
|
Bình Định
|
12448672
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7108 |
Nguyễn Triều Khang
|
Bình Định
|
12448699
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7109 |
Phan Trường Lâm
|
Bình Định
|
12448710
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7110 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7111 |
Hồ Nguyễn Phúc Khang
|
Đồng Tháp
|
12431079
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7112 |
Lê Đăng Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12419370
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7113 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7114 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425621
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7115 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Đồng Tháp
|
12413461
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7116 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7117 |
Trần Đại Lộc
|
Đồng Tháp
|
12455164
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7118 |
Đặng Bảo Châu
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12443182
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7119 |
Lê Huy Danh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445940
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7120 |
Nguyễn Gia Thịnh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446025
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7121 |
Nguyễn Quang Huy
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12444073
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7122 |
Huỳnh Hữu Nhân
|
Bến Tre
|
12435287
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7123 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7124 |
Lê Quang Minh
|
Bến Tre
|
12443530
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7125 |
Mai Quang Nhật
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446904
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7126 |
Nguyễn Hoàng Phúc Hải
|
Bến Tre
|
12447889
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7127 |
Nguyễn Kỳ Bách
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435031
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7128 |
Nguyễn Sỹ Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446726
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7129 |
Trần Minh Đức
|
Bến Tre
|
12443913
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7130 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7131 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7132 |
Chang Phạm Hoàng Hải
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12429678
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7133 |
Nguyễn Khắc Tư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12416924
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7134 |
Nguyễn Quang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419699
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7135 |
Nguyễn Xuân An
|
Ninh Bình
|
12424994
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7136 |
Nguyễn Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12414999
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7137 |
Huỳnh Minh Đăng
|
Bến Tre
|
12431869
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7138 |
Lê An Phú
|
Bến Tre
|
12435112
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7139 |
Lê Minh Kha
|
Bến Tre
|
12448214
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7140 |
Mạnh Trọng Minh
|
Kiên Giang
|
12445304
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7141 |
Nguyễn Hoàng Khang
|
Bến Tre
|
12405841
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7142 |
Nguyễn Trí Thịnh
|
Kiên Giang
|
12412473
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7143 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7144 |
Trần Tường Quang Đăng
|
Kiên Giang
|
12431672
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7145 |
Đặng An Phúc
|
Gia Lai
|
12446980
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7146 |
Nguyễn Bá Luận
|
Gia Lai
|
12446963
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7147 |
Phạm Phúc Minh
|
Long An
|
12444499
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7148 |
Trần Công Thắng
|
Gia Lai
|
12447048
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7149 |
Trần Đoàn Gia Huy
|
Long An
|
12444405
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7150 |
Trần Đoàn Phúc Huy
|
Long An
|
12444391
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7151 |
Đỗ Thị Thùy Dung
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12451070
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7152 |
Lê Kiều Thiên Kim
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400572
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7153 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh
|
Quận Thủ Đức
|
12442143
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7154 |
Phạm Thị Linh Nhâm
|
Quận Thủ Đức
|
12418960
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7155 |
Trịnh Thanh Thảo
|
Quận Thủ Đức
|
561010464
|
Đồng đội Nữ trên 35 Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7156 |
Đào Thiên Kim
|
Đồng Tháp
|
12403032
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7157 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7158 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7159 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7160 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7161 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7162 |
Nguyễn Thanh Lam
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451517
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7163 |
Phạm Bảo Châu
|
Quân đội
|
12441341
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7164 |
Mang Hoàng Hải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450588
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7165 |
Nguyễn Khánh Ngân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452408
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7166 |
Phạm Nguyễn Thái An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447757
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7167 |
Trần Tuyết Nghi
|
Tây Ninh
|
12447510
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7168 |
Phạm Băng Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437778
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7169 |
Võ Nguyệt Ánh
|
Long An
|
12444774
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7170 |
Nguyễn Lê Phương Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435066
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7171 |
Võ Thị Khánh Ly
|
Phú Yên
|
12454702
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7172 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Long An
|
12451681
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7173 |
Trương Ái Tuyết Nhi
|
Bình Định
|
12454664
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7174 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7175 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7176 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7177 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7178 |
Đàm Minh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12445428
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7179 |
Thái Thanh Trúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450707
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7180 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440965
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7181 |
Nguyễn Nhã Uyên
|
Tây Ninh
|
12447536
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7182 |
Phan Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429406
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7183 |
Tăng Đại Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7184 |
Châu Thiên Phú
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446327
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7185 |
Phạm Quang Nghị
|
Bình Dương
|
12435074
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7186 |
Lê Thế Minh
|
Phú Yên
|
12426210
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7187 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Khánh Hòa
|
12404489
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7188 |
Lê Vinh Đĩnh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429058
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7189 |
Nguyễn Chí Hiếu
|
Khánh Hòa
|
12427373
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7190 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Thành phố Hà Nội
|
12438405
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7191 |
Trần Nam Trung
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450545
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7192 |
Trần Văn Mạnh
|
Thái Nguyên
|
12450332
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7193 |
Vũ Đức Mạnh
|
Khánh Hòa
|
12452955
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7194 |
Phạm Bảo Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12444570
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7195 |
Trần Chí Dũng
|
Thành phố Hà Nội
|
12446998
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7196 |
Nguyễn Đức Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12442151
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7197 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449253
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7198 |
Huỳnh Lê Hùng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436828
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7199 |
Nguyễn Minh Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12447161
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7200 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7201 |
Nguyễn Duy Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12435600
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7202 |
Hoàng Thị Nhi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440086
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7203 |
Nguyễn Minh Doanh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434531
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7204 |
Nguyễn Thanh Lam
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451517
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7205 |
Nguyễn Trần Khánh Thi
|
Thừa Thiên - Huế
|
12435180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7206 |
Hà Lê Minh Châu
|
Lâm Đồng
|
12452939
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7207 |
Trần Hoàng Bảo Trâm
|
Lâm Đồng
|
12452840
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7208 |
Nguyễn Ngô Tâm Đoan
|
Bến Tre
|
12454095
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7209 |
Phan Hồ Mai Khuê
|
Bến Tre
|
12448257
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7210 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Long An
|
12444740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7211 |
Võ Yến Phương
|
Long An
|
12444839
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7212 |
Lê Bùi Khánh Nhi
|
Bình Định
|
12453188
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7213 |
Trương Gia Hân
|
Bình Định
|
12454508
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7214 |
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang
|
Long An
|
12416495
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7215 |
Nguyễn Lê Mỹ Quyên
|
Long An
|
12415367
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7216 |
Nguyễn Nữ Tú Hằng
|
Phú Yên
|
12454710
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7217 |
Võ Thị Khánh Ly
|
Phú Yên
|
12454702
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7218 |
Cao Thanh Mai
|
Thành phố Cần Thơ
|
12448788
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7219 |
Hoàng Hồng Minh
|
Quân đội
|
12455040
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7220 |
Trần Nguyễn Kim Ngân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441520
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7221 |
Vy Hòa An
|
Quân đội
|
12454451
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7222 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7223 |
Lê Đan Linh
|
Quân đội
|
12454311
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7224 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7225 |
Nguyễn Linh Đan
|
Quân đội
|
12454400
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7226 |
Nguyễn Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12438049
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7227 |
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450294
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7228 |
Nguyễn Thảo Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451509
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7229 |
Trịnh Lê Bảo Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12443603
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7230 |
Đào Ngọc Lan Phương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441180
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7231 |
Lê Hoàng Kim Ngọc
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
|
12453307
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7232 |
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi
|
Clb Tài Năng Việt - Hà Nội
|
12435511
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7233 |
Thái Thục Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431346
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7234 |
Nguyễn Hoàng Dũng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12440965
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7235 |
Nguyễn Như Linh Đan
|
Thành phố Cần Thơ
|
12453161
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7236 |
Đoàn Tất Đạt
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12455032
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7237 |
Nguyễn Phước Lộc
|
Long An
|
12452530
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7238 |
Phan Bá Đại
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454907
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7239 |
Vũ Phúc Hải Phong
|
Long An
|
12451606
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7240 |
Hồ Nguyễn Minh Châu
|
Thừa Thiên - Huế
|
12435007
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7241 |
Phạm Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431095
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7242 |
Phan Trần Nhất Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12443492
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7243 |
Trần Nhật Khang
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434990
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7244 |
Đặng Hải Sơn
|
Thành phố Hà Nội
|
12444634
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7245 |
Lâm Văn Thanh Hải
|
Khánh Hòa
|
12443425
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7246 |
Nguyễn Khánh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12428884
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7247 |
Nguyễn Minh Thanh
|
Khánh Hòa
|
12404489
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7248 |
Lê Quang Minh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425605
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7249 |
Nguyễn Bách Duy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437476
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7250 |
Nguyễn Chí Hiếu
|
Khánh Hòa
|
12427373
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7251 |
Thái Khương Minh Đức
|
Khánh Hòa
|
12427446
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7252 |
Lê Hoài Tín
|
Bình Định
|
12427110
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7253 |
Phạm Công Hiếu
|
Bình Định
|
12424218
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7254 |
Phạm Hoàng Quân
|
Bình Thuận
|
12427160
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7255 |
Trương Ngọc Khánh Trinh
|
Bình Thuận
|
12427179
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7256 |
Đỗ Thành Đạt
|
Bình Thuận
|
12417750
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7257 |
Đỗ Việt Bách
|
Thành phố Hà Nội
|
12441597
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7258 |
Hà Trọng Lộc
|
Thành phố Hà Nội
|
12441694
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7259 |
Nguyễn Nguyên Khải
|
Bình Thuận
|
12419672
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7260 |
Lê Nguyễn Khang
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441015
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7261 |
Lê Phạm Tiến Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446262
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7262 |
Trịnh Tấn Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446254
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7263 |
Võ Hồng Thiên Long
|
Thành phố Cần Thơ
|
12449911
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7264 |
Lê Công Thắng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454869
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7265 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7266 |
Phan Bá Phát
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7267 |
Vương Minh Khôi
|
Lào Cai
|
12443921
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7268 |
Lê Minh Đức
|
Bình Dương
|
12443301
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7269 |
Nguyễn Bá Duy Khang
|
Thái Nguyên
|
12433284
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7270 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7271 |
Võ Nguyễn Thiên Ân
|
Bình Dương
|
12436305
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7272 |
Lê Dương Quốc Bình
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452432
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7273 |
Nguyễn Minh Quang
|
Kiên Giang
|
12432237
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7274 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7275 |
Phùng Thái Hòa
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441031
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7276 |
Lê Quang Long
|
Thừa Thiên - Huế
|
12403849
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7277 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7278 |
Nguyễn Đức Dũng
|
Thành phố Hà Nội
|
12412309
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7279 |
Phạm Minh Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12479403
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7280 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7281 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7282 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7283 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7284 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7285 |
Trương Thục Quyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431486
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7286 |
Đỗ Thị Linh Thư
|
Tây Ninh
|
12455016
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7287 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Thành phố Hải Phòng
|
12434434
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7288 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7289 |
Trần Hà Gia Hân
|
Long An
|
12447005
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7290 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7291 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7292 |
Phạm Thành Trung
|
Lào Cai
|
12419753
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7293 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7294 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7295 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7296 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7297 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Bến Tre
|
12448230
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7298 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7299 |
Trần Tuyết Nghi
|
Tây Ninh
|
12447510
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7300 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7301 |
Trần Mai Xuân Uyên
|
Đồng Tháp
|
12424471
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7302 |
Ngô Minh Hằng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12426768
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7303 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7304 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7305 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7306 |
Bùi Ngọc Anh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437760
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7307 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7308 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7309 |
Nguyễn Linh Đan
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415375
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7310 |
Nguyễn Ngô Liên Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12414735
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7311 |
Võ Yến Phương
|
Long An
|
12444839
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7312 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7313 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7314 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7315 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7316 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7317 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7318 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7319 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12449539
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7320 |
Nguyễn Linh Đan
|
Quân đội
|
12454400
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7321 |
Nguyễn Nhật Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445851
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7322 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12440043
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7323 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7324 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7325 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7326 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7327 |
Trần Nguyễn Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446602
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7328 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7329 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7330 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7331 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7332 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7333 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7334 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7335 |
Lê Bùi Quỳnh Chi
|
Bình Định
|
12443964
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7336 |
Lê Nhật Phương
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12444006
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7337 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7338 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7339 |
Trần Ngọc Minh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431664
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7340 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7341 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Cá nhân Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7342 |
Bùi Văn Hùng
|
Lâm Đồng
|
12417351
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7343 |
Trần Đức Tú
|
Thành phố Đồng Nai
|
12421154
|
Cá nhân Nam trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7344 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7345 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7346 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7347 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7348 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7349 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7350 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7351 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7352 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7353 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7354 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7355 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7356 |
Bùi Quang Minh
|
Bình Dương
|
12426555
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7357 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7358 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7359 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7360 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426717
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7361 |
Phạm Quang Nghị
|
Bình Dương
|
12435074
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7362 |
Hoàng Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429279
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7363 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7364 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Thành phố Hà Nội
|
12419583
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7365 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7366 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7367 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7368 |
Trần Đại Lợi
|
Đồng Tháp
|
12441970
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7369 |
Trần Thế Vinh
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12444693
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7370 |
Bùi Hữu Đức
|
Ninh Bình
|
12418692
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7371 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7372 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7373 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7374 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7375 |
Nguyễn Bảo Phúc
|
CLB Chess House
|
12439266
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7376 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7377 |
Đào Trọng Anh
|
Tây Ninh
|
12438820
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7378 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7379 |
Nguyễn Xuân Hiển
|
Thành phố Hà Nội
|
12412392
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7380 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7381 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7382 |
Lê Đặng Thành An
|
Thanh Hóa
|
12412449
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7383 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7384 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7385 |
Nguyễn Hoàng Hiệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12404624
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7386 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7387 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7388 |
Nguyễn Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12441708
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7389 |
Nguyễn Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12443794
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7390 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7391 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7392 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7393 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7394 |
Lê Ngọc Trường Sơn
|
Quảng Ninh
|
12443883
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7395 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
Lào Cai
|
12443891
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7396 |
Phạm Nguyễn Minh Long
|
Bình Dương
|
12468495
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7397 |
Vương Tuấn Khoa
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445312
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7398 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7399 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7400 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7401 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7402 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7403 |
Trần Kỳ Vỹ
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432172
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7404 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7405 |
Nguyễn Phan Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12438987
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7406 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7407 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7408 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429155
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7409 |
Trương Quang Việt An
|
Bình Định
|
12448737
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7410 |
Bùi Kim Lê
|
Bình Định
|
12400874
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7411 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7412 |
Đào Thị Lan Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445320
|
Cá nhân Nữ trên 51 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7413 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7414 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7415 |
Lương Phương Hạnh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7416 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7417 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Bình Định
|
12404179
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7418 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7419 |
Dương Ngọc Uyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12430935
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7420 |
Mai Nhất Thiên Kim
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437000
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7421 |
Ngô Ngọc Thảo Giang
|
Bình Dương
|
12468525
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7422 |
Nguyễn Diễm My
|
Bến Tre
|
12447641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7423 |
Nguyễn Hoàng Bảo Yến
|
Bến Tre
|
12435260
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7424 |
Nguyễn Khánh Vân Du
|
Bến Tre
|
12447633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7425 |
Nguyễn Thị Thu Hà
|
Bình Dương
|
12451053
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7426 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7427 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7428 |
Trần Thị Hồng Nhung
|
Bình Dương
|
12451061
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7429 |
Đỗ Thị Linh Thư
|
Tây Ninh
|
12455016
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7430 |
Lê Đặng Bảo Nghi
|
Tây Ninh
|
12457663
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7431 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7432 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7433 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7434 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7435 |
Dương Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423688
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7436 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
Kiên Giang
|
12431621
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7437 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7438 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7439 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7440 |
Bùi Ngọc Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426547
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7441 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7442 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7443 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7444 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7445 |
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên
|
Ninh Thuận
|
12419915
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7446 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân
|
Lâm Đồng
|
12431974
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7447 |
Trần Lê Hà Anh
|
Ninh Thuận
|
12433004
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7448 |
Võ Nguyễn Hồng Uyên
|
Lâm Đồng
|
12447021
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7449 |
Lê Khánh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12428710
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7450 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7451 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7452 |
Trần Thị Hồng Ngọc
|
Bắc Giang
|
12418552
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7453 |
Đoàn Thụy Mỹ Dung
|
Bình Dương
|
12411736
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7454 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7455 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7456 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7457 |
Mai Trần Bảo Ngân
|
Bến Tre
|
12419940
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7458 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7459 |
Nguyễn Ngọc Bích Chân
|
Bến Tre
|
12414743
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7460 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7461 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7462 |
Trần Ngọc Như Ý
|
Bến Tre
|
12424692
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7463 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7464 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7465 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7466 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7467 |
Lê Bảo Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452513
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7468 |
Lê Đan Linh
|
Quân đội
|
12454311
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7469 |
Nguyễn Hà Bảo Ngọc
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451568
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7470 |
Nguyễn Linh Đan
|
Quân đội
|
12454400
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7471 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12435503
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7472 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7473 |
Nguyễn Ngọc Mai Anh
|
Long An
|
12444731
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7474 |
Phan Đỗ Minh Tâm
|
Tây Ninh
|
12416509
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7475 |
Phan Thị Bình Nhi
|
Long An
|
12444278
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7476 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7477 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7478 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12453455
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7479 |
Trần Thanh Hà
|
Long An
|
12444715
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7480 |
Đàm Minh Hà
|
Thành phố Hà Nội
|
12445428
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7481 |
Nguyễn Cẩm Tú
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451703
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7482 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7483 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7484 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7485 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7486 |
Nguyễn Dương Anh Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12445703
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7487 |
Nguyễn Vy An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12434051
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7488 |
Phạm Như Ý
|
Lào Cai
|
12430633
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7489 |
Trần Ngọc Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12447277
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7490 |
Trần Phương Ly
|
Lào Cai
|
12447200
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7491 |
Nguyễn Trọng Nhân
|
Thành phố Thủ Đức
|
12447137
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7492 |
Võ Ngọc Minh
|
Thành phố Thủ Đức
|
12438740
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7493 |
Vũ Duy Tùng
|
Thành phố Thủ Đức
|
12443905
|
Đồng đội Nam trên 35 Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7494 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7495 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7496 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7497 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7498 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7499 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7500 |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh
|
Lâm Đồng
|
12402010
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7501 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7502 |
Nguyễn Nhật Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12407771
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7503 |
Nguyễn Phú Trọng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12441139
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7504 |
Nguyễn Trọng Hùng
|
Thành phố Thủ Đức
|
12406368
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7505 |
Trần Huy Thành
|
Thành phố Thủ Đức
|
12444090
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7506 |
Trần Huy Tiến
|
Thành phố Thủ Đức
|
12433829
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7507 |
Trần Lâm Tự Bảo
|
Thành phố Thủ Đức
|
12410462
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7508 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7509 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7510 |
Hứa Nam Phong
|
Thành phố Hà Nội
|
12441791
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7511 |
Lê Đại Thành
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446742
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7512 |
Lý Minh Huy
|
Thái Nguyên
|
12426237
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7513 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7514 |
Nguyễn Gia Bảo
|
Quảng Ninh
|
12431966
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7515 |
Nguyễn Hải Lâm
|
Quảng Ninh
|
12427578
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7516 |
Nguyễn Kỳ Bách
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435031
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7517 |
Nguyễn Thái Bảo
|
Quảng Ninh
|
12432016
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7518 |
Phạm Hồng Đức
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434485
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7519 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7520 |
Trần Đại Quang
|
Quảng Ninh
|
12427659
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7521 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7522 |
Đỗ Hải Minh
|
Gia Lai
|
12447064
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7523 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7524 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Tây Ninh
|
12431885
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7525 |
Phan Đức Thanh Bình
|
Gia Lai
|
12447099
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7526 |
Phan Tấn Lộc
|
Tây Ninh
|
12448338
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7527 |
Trần Bảo Long
|
Tây Ninh
|
12451088
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7528 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7529 |
Trần Nguyên Khánh Phong
|
Tây Ninh
|
12442933
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7530 |
Trương Đức Minh Quân
|
Gia Lai
|
12447315
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7531 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7532 |
Vũ Tuấn Kiệt
|
Gia Lai
|
12446947
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7533 |
Đào Lê Bảo Nam
|
Bến Tre
|
12448346
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7534 |
Lê Đăng Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12419370
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7535 |
Lê Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12435368
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7536 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7537 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425621
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7538 |
Phạm Đăng Khoa
|
Bến Tre
|
12448222
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7539 |
Phạm Đăng Khôi
|
Bến Tre
|
12448362
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7540 |
Đàm Quốc Bảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7541 |
Đặng Bảo Châu
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12443182
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7542 |
Đỗ Phúc Lâm
|
Tây Ninh
|
12447560
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7543 |
Lê Huy Danh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12445940
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7544 |
Lê Nguyễn Hải Thiên
|
Tây Ninh
|
12447358
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7545 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427098
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7546 |
Nguyễn Gia Thịnh
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12446025
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7547 |
Nguyễn Quang Huy
|
Clb Cờ Vua Vũng Tàu
|
12444073
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7548 |
Phạm Hải Minh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430951
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7549 |
Phạm Văn Đông
|
Tây Ninh
|
12447471
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7550 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7551 |
Trần Đức Huy
|
Tây Ninh
|
12451096
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7552 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7553 |
Đoàn Tất Thắng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423564
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7554 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7555 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7556 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7557 |
Nguyễn Anh Hào
|
Ninh Thuận
|
12418684
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7558 |
Nguyễn Đức Phát
|
Ninh Thuận
|
12419559
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7559 |
Nguyễn Khắc Tư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12416924
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7560 |
Nguyễn Quang Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12419699
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7561 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424064
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7562 |
Nguyễn Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12414999
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7563 |
Phạm Vinh Phú
|
Ninh Thuận
|
12424030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7564 |
Đặng Hoàng Quý Nhân
|
Bình Định
|
12417823
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7565 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7566 |
Lê Đình Anh Tuấn
|
Bình Định
|
12415979
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7567 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7568 |
Nguyễn Bùi Duy Khoa
|
Kiên Giang
|
12445061
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7569 |
Nguyễn Trí Thịnh
|
Kiên Giang
|
12412473
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7570 |
Nguyễn Trọng Bách
|
Kiên Giang
|
12444847
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7571 |
Phạm Quang Hưng
|
Kiên Giang
|
12411256
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7572 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7573 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7574 |
Nguyễn Nhật Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12407771
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7575 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7576 |
Hoàng Minh Phước
|
Thừa Thiên - Huế
|
12452360
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7577 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7578 |
Phan Minh Triết
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454850
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7579 |
Phan Nhật Bảo
|
Thừa Thiên - Huế
|
12451649
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7580 |
Châu Thành Bảo Đức
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12444642
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7581 |
Đặng Bảo Long
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12445550
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7582 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7583 |
Đinh Lê Hải Phong
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12445118
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7584 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7585 |
Nguyễn Đỗ Đông Dương
|
TT Cờ Vua Sài Gòn
|
12434973
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7586 |
Nguyễn Đức Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12442151
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7587 |
Nguyễn Minh Khôi
|
Long An
|
12445070
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7588 |
Nguyễn Nam Thành
|
Long An
|
12446874
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7589 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445860
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7590 |
Trần Vương Ký
|
Long An
|
12445088
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7591 |
Võ Tấn Khải
|
Long An
|
12444944
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7592 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7593 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7594 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7595 |
Nguyễn Đức Hoàng
|
Lào Cai
|
12444162
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7596 |
Nguyễn Khôi Nguyên
|
Lào Cai
|
12447692
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7597 |
Nguyễn Ngọc Đức Thiện
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445860
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7598 |
Phạm Bảo An
|
Quân đội
|
12441350
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7599 |
Phạm Xuân Minh Hiếu
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445959
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7600 |
Thân Tuấn Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12430692
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7601 |
Thiều Thị Bảo Ngọc
|
Lào Cai
|
12439860
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7602 |
Trần Đức Khoa
|
Thái Nguyên
|
12441163
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7603 |
Trần Nguyên Khôi
|
Lào Cai
|
12444138
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7604 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7605 |
Đoàn Gia Hưng
|
Long An
|
12447129
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7606 |
Lê Phạm Khải Hoàn
|
Long An
|
12444120
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7607 |
Ngô Minh Khôi
|
Bến Tre
|
12447625
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7608 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7609 |
Nguyễn Phùng Minh Nguyên
|
Long An
|
12444960
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7610 |
Nguyễn Quốc Bảo
|
Bến Tre
|
12447900
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7611 |
Nguyễn Thanh Phong
|
Bến Tre
|
12435350
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7612 |
Nguyễn Thành Trung
|
Bến Tre
|
12447676
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7613 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7614 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7615 |
Trương Bảo Long
|
Long An
|
12444910
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7616 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7617 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7618 |
Hà Phương Hoàng Mai
|
Thừa Thiên - Huế
|
12406643
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7619 |
Huỳnh Ngọc Thùy Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12403334
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7620 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7621 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7622 |
Nguyễn Thị Diễm Hương
|
Bến Tre
|
12401714
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7623 |
Nguyễn Thị Thu Huyền
|
Bến Tre
|
12404365
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7624 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7625 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7626 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7627 |
Trần Lê Đan Thụy
|
Bến Tre
|
12403407
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7628 |
Võ Thị Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12410667
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7629 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7630 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7631 |
Nguyễn Đức Việt
|
Thành phố Hà Nội
|
12402060
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7632 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đôi Nam Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7633 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7634 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7635 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7636 |
Nguyễn Thanh Hương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7637 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7638 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7639 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7640 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7641 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7642 |
Nguyễn Anh Bảo Thy
|
Nghệ An
|
12430420
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7643 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7644 |
Quan Mỹ Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12421111
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7645 |
Nguyễn Hà Khánh Linh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12419982
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7646 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7647 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7648 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7649 |
Bùi Ngọc Phương Nghi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411710
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7650 |
Lưu Hà Bích Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412821
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7651 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7652 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7653 |
Ngô Minh Hằng
|
Thành phố Đồng Nai
|
12426768
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7654 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7655 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7656 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7657 |
Đàm Mộc Tiên
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12449377
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7658 |
Lê Hồng Ân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12446769
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7659 |
Lưu Minh Minh
|
Quảng Ninh
|
12453676
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7660 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7661 |
Lý Khả Hân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442666
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7662 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12435503
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7663 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7664 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7665 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7666 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7667 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7668 |
Trương Nguyễn Thiên An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7669 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7670 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7671 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7672 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7673 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7674 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7675 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7676 |
Phạm Chương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401218
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7677 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7678 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7679 |
Nguyễn Đức Tài
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427012
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7680 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7681 |
Bùi Minh Quân
|
Khánh Hòa
|
12432580
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7682 |
Nguyễn Lương Phúc
|
Thành phố Hà Nội
|
12431052
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7683 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7684 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7685 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7686 |
Nguyễn Nam Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12425346
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7687 |
Phạm Huy Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12425001
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7688 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7689 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7690 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7691 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7692 |
Nguyễn Thái Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415642
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7693 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7694 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7695 |
Võ Hoàng Quân
|
Thành phố Hà Nội
|
12430765
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7696 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7697 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7698 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7699 |
Lê Trí Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411027
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7700 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7701 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7702 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7703 |
Tăng Duy Khanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12442607
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7704 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7705 |
Mai Duy Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12444510
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7706 |
Nguyễn Lê Phương Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12433470
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7707 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7708 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7709 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7710 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7711 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7712 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7713 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7714 |
Nguyễn Duy Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12435600
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7715 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7716 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7717 |
Hoàng Thị Bảo Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7718 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7719 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7720 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7721 |
Đào Vũ Minh Châu
|
Thành phố Hà Nội
|
12433594
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7722 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7723 |
Nguyễn Phương Thảo
|
Thành phố Hà Nội
|
12439592
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7724 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7725 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Giang
|
12423645
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7726 |
Đào Nguyễn Phương Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12431044
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7727 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7728 |
Trần Mai Hân
|
Bắc Giang
|
12440019
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7729 |
Nguyễn Mai Chi
|
Quân đội
|
12425125
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7730 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7731 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc
|
Quân đội
|
12431370
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7732 |
Trương Xuân Minh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431478
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7733 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7734 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7735 |
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa
|
Đồng Tháp
|
12415766
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7736 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7737 |
Đỗ Thùy Anh
|
Quảng Ninh
|
12424170
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7738 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7739 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7740 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7741 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7742 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7743 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7744 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7745 |
Huỳnh Bảo Kim
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12446270
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7746 |
Lê Thùy Linh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12450090
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7747 |
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Thành phố Đồng Nai
|
12448273
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7748 |
Nguyễn Phạm Lam Thư
|
Thành phố Đồng Nai
|
12442658
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7749 |
Phan Phương Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12452769
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7750 |
Trần Minh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12443468
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7751 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7752 |
Võ Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12451690
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7753 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7754 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7755 |
Huỳnh Bảo Quyên
|
Đồng Tháp
|
12433853
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7756 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7757 |
Bùi Bảo Ngọc
|
Đồng Tháp
|
12455199
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7758 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7759 |
Kiều Ngân
|
Thành phố Hà Nội
|
12431770
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7760 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7761 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7762 |
Đoàn Văn Đức
|
Quân đội
|
12400335
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7763 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7764 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7765 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7766 |
Nguyễn Thái Bình
|
Quân đội
|
12400408
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7767 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7768 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7769 |
Hoàng Anh Kiệt
|
Thái Nguyên
|
12424820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7770 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7771 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Cần Thơ
|
12431591
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7772 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7773 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424056
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7774 |
Nguyễn Tùng Quân
|
Lâm Đồng
|
12432067
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7775 |
Nguyễn Văn Nhật Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424072
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7776 |
Nguyễn Vũ Lam
|
Lâm Đồng
|
12452858
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7777 |
Hồ Phước Trung
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431141
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7778 |
Lê Đăng Khôi
|
Thành phố Cần Thơ
|
12419370
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7779 |
Nguyễn Anh Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12435309
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7780 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7781 |
Nguyễn Nghĩa Gia An
|
Thành phố Hà Nội
|
12416355
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7782 |
Nguyễn Thanh Liêm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12413461
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7783 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7784 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7785 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7786 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7787 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7788 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7789 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7790 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7791 |
Hoàng Minh Đức
|
Thành phố Hải Phòng
|
12427527
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7792 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7793 |
Nguyễn Bách Khoa
|
Đồng Tháp
|
12455091
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7794 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454885
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7795 |
Nguyễn Tấn Trường
|
Đồng Tháp
|
12455113
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7796 |
Phạm Đức Khải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12446920
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7797 |
Bùi Đức Thiện Anh
|
Quảng Ninh
|
12443808
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7798 |
Lê Nguyên Phong
|
Quảng Ninh
|
12443930
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7799 |
Phạm Gia Minh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12454583
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7800 |
Phan Đăng Anh Hào
|
Thừa Thiên - Huế
|
12436968
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7801 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Quân đội
|
12436291
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7802 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7803 |
Nguyễn Đăng Quang
|
Nghệ An
|
12454575
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7804 |
Phùng Minh Quân
|
Quân đội
|
12430668
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7805 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7806 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12429554
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7807 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7808 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7809 |
Đặng Bích Ngọc
|
Bình Dương
|
12400653
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7810 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7811 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7812 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7813 |
Phan Nguyễn Hà Như
|
Bình Dương
|
12403156
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7814 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên
|
Đồng Tháp
|
12424390
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7815 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7816 |
Võ Mai Trúc
|
Bình Dương
|
12403474
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7817 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7818 |
Lưu Hương Cường Thịnh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12413100
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7819 |
Nguyễn Minh Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444170
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7820 |
Nguyễn Thành Trí
|
Bến Tre
|
12431915
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7821 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
Bến Tre
|
12440175
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7822 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7823 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7824 |
Võ Trọng Bình
|
Bến Tre
|
12435082
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7825 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Bến Tre
|
12435465
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7826 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7827 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7828 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7829 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7830 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7831 |
Nguyễn Minh Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444170
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7832 |
Nguyễn Minh Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444170
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7833 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Bến Tre
|
12431885
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7834 |
Nguyễn Phúc Khang
|
Bến Tre
|
12431885
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7835 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7836 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7837 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7838 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7839 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7840 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7841 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7842 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7843 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7844 |
Phạm Minh Hiếu
|
Kiên Giang
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7845 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7846 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7847 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7848 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7849 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7850 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7851 |
Bùi Thị Diệp Anh
|
Quảng Ninh
|
12403962
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7852 |
Lê Thị Phương Liên
|
Quảng Ninh
|
12400254
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7853 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7854 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7855 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7856 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7857 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7858 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7859 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7860 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7861 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7862 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7863 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7864 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7865 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7866 |
Phan Trọng Bình
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12400840
|
Đồng đội Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7867 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Giang
|
12403016
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7868 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7869 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7870 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401803
|
Đồng đội Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2023 (2023) |
| 7871 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7872 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7873 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
Bến Tre
|
12412082
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7874 |
Tôn Nữ Hồng Ân
|
Quảng Ninh
|
12401803
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7875 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7876 |
Đào Thiên Hải
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7877 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7878 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7879 |
Đồng Khánh Linh
|
Ninh Bình
|
12403040
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7880 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7881 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7882 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7883 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7884 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7885 |
Trần Lê Vy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7886 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7887 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7888 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7889 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7890 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7891 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7892 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7893 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7894 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7895 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7896 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7897 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7898 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7899 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7900 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7901 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7902 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7903 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7904 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7905 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7906 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7907 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12470783
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7908 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7909 |
Thiều Thị Bảo Ngọc
|
Lào Cai
|
12439860
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7910 |
Trần Nguyễn Hà Phương
|
Thành phố Hà Nội
|
12436194
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7911 |
Ngô Ngọc Anh
|
Quảng Ninh
|
12432504
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7912 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7913 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7914 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7915 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7916 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7917 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7918 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7919 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7920 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7921 |
Phạm Hương Nhi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433756
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7922 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7923 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7924 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7925 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7926 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7927 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7928 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7929 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426717
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7930 |
Trịnh Hoàng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12436950
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7931 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7932 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424919
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7933 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7934 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7935 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7936 |
Huỳnh Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419001
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7937 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7938 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12417440
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7939 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7940 |
Đoàn Phan Khiêm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415170
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7941 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7942 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7943 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7944 |
Nguyễn Xuân Hiển
|
Thành phố Hà Nội
|
12412392
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7945 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7946 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7947 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7948 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7949 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12417572
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7950 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7951 |
Nguyễn Lê Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12439827
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7952 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7953 |
Nguyễn Thanh San
|
Thành phố Hà Nội
|
12429970
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7954 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437522
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7955 |
Hoàng Tấn Vinh
|
Gia Lai
|
12436291
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7956 |
Lê Phan Hoàng Quân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432881
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7957 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7958 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7959 |
Cao Kiến Bình
|
Thành phố Đồng Nai
|
12431508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7960 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7961 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7962 |
Nguyễn Quang Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12432377
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7963 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426962
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7964 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7965 |
Ngô Minh Khang
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12430927
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7966 |
Nguyễn Duy Đạt
|
Thành phố Hà Nội
|
12432610
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7967 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7968 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7969 |
Lương Phương Hạnh
|
Bình Dương
|
12401013
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7970 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7971 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7972 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Quảng Ninh
|
12420034
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7973 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi
|
Quảng Ninh
|
12431958
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7974 |
Tống Thái Hoàng Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7975 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7976 |
Hoàng Nguyên Giang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427705
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7977 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7978 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7979 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7980 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7981 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7982 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7983 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7984 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7985 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7986 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7987 |
Nguyễn Ngọc Vân Anh
|
Đồng Tháp
|
12411787
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7988 |
Nguyễn Thị Khánh Vân
|
Ninh Bình
|
12414794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7989 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7990 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7991 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7992 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7993 |
Lê Ngọc Nguyệt Cát
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409901
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7994 |
Trần Thị Yến Xuân
|
Đồng Tháp
|
12406864
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7995 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12470783
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7996 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7997 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7998 |
Phan Thị Hoàng Oanh
|
Tây Ninh
|
12441473
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 7999 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8000 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8001 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8002 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8003 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8004 |
Đỗ Lê Minh Hằng
|
Thái Nguyên
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8005 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8006 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8007 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8008 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8009 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8010 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8011 |
Dương Thiện Chương
|
Bình Dương
|
12410799
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8012 |
Đặng Hoàng Sơn
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12402435
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8013 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8014 |
Lê Minh Tú
|
Bình Dương
|
12404888
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8015 |
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401269
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8016 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8017 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8018 |
Võ Mai Trúc
|
Bình Dương
|
12403474
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8019 |
Bùi Quốc Nghĩa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12435163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8020 |
Hoàng Thiện Nhân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429279
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8021 |
Huỳnh Bảo Long
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420743
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8022 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8023 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8024 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8025 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8026 |
Trần Thiện Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432784
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8027 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8028 |
Ngô Trần Trung Hiếu
|
Quân đội
|
12419516
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8029 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8030 |
Phan Trần Bảo Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12418005
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8031 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8032 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8033 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12416657
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8034 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8035 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8036 |
Nguyễn Hoàng Hiệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12404624
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8037 |
Nguyễn Lâm Tùng
|
Bắc Giang
|
12411094
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8038 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8039 |
Đỗ Thành Lợi
|
Thừa Thiên - Huế
|
561007412
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8040 |
Lê Ngọc Hiếu
|
Ninh Thuận
|
12417572
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8041 |
Lương Giang Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12408107
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8042 |
Phan Minh Triều
|
Ninh Thuận
|
12416533
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8043 |
Đào Huy Bảo
|
Vietchess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8044 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8045 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8046 |
Trần Nguyên Khôi
|
Vietchess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8047 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8048 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8049 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8050 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8051 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8052 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8053 |
Phạm Quang Huy
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430943
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8054 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8055 |
Đinh Phúc Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12426911
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8056 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8057 |
Nguyễn Trần Đức Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12428914
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8058 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8059 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8060 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8061 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8062 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8063 |
Nguyễn Trương Bảo Trân
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8064 |
Phạm Lê Thảo Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8065 |
Phan Thị Mỹ Hương
|
Thành phố Cần Thơ
|
12406511
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8066 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8067 |
Nguyễn Đức Hòa
|
Quân đội
|
12401358
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8068 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8069 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8070 |
Trần Thị Như Ý
|
Bình Định
|
12404144
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8071 |
Nguyễn Hà Trang
|
Lào Cai
|
12430455
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8072 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12434434
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8073 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8074 |
Phùng Ngọc Minh Châu
|
Khánh Hòa
|
12427438
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8075 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434876
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8076 |
Phạm Nguyễn Hà Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12439835
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8077 |
Bùi Ngọc Anh Khuê
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437760
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8078 |
Đinh Mẫn Nghi
|
Ninh Thuận
|
12433012
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8079 |
Chu Phan Trúc Linh
|
Quân đội
|
12427780
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8080 |
Nguyễn Thái Ngân Hà
|
Long An
|
561009148
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8081 |
Đinh Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12437034
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8082 |
Hoàng Hạnh Linh
|
Ninh Bình
|
12437018
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8083 |
Nguyễn Khánh Chi
|
Quảng Ninh
|
12431990
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8084 |
Tống Thùy Chi
|
Thanh Hóa
|
12472786
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8085 |
Phan Huyền Trang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432741
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8086 |
Trịnh Phương Nhật Anh
|
Thanh Hóa
|
12439886
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8087 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8088 |
Võ Minh Nhật
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431443
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8089 |
Phan Trọng Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429198
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8090 |
Trần Hoàng Phước Trí
|
Lâm Đồng
|
12452602
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8091 |
Phạm Trần Hoàng Gia
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432709
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8092 |
Trần Bảo Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12430072
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8093 |
Võ Ngọc Hiếu
|
Bình Phước
|
12434922
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8094 |
Võ Trọng Bình
|
Bến Tre
|
12435082
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8095 |
Nguyễn Việt Quang
|
Khánh Hòa
|
12438154
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8096 |
Trần Tuấn Minh
|
Khánh Hòa
|
12401820
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8097 |
Nguyễn Thái Dương
|
Quân đội
|
12434426
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8098 |
Nguyễn Tiến Đức
|
Quân đội
|
12417220
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8099 |
Nguyễn Quang Nhật
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433497
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8100 |
Trần Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8101 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8102 |
Đoàn Anh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12435651
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8103 |
Nguyễn Đức Khải
|
Bình Dương
|
12436224
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8104 |
Nguyễn Phan Huy
|
Clb Tài Năng Trẻ
|
12438987
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8105 |
Nguyễn Nhật Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431729
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8106 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8107 |
Đặng Ngọc Thiên Thanh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429228
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8108 |
Đào Nguyễn Phương Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12431044
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8109 |
Kiều Thảo Nguyên
|
Thành phố Hà Nội
|
12435490
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8110 |
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433861
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8111 |
Hoàng Hạnh Dung
|
Thành phố Cần Thơ
|
12450430
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8112 |
Lục Kim Giao
|
Lào Cai
|
12430390
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8113 |
Nguyễn Trương Minh Anh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434710
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8114 |
Phạm Thanh Trúc
|
Lào Cai
|
12430641
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8115 |
Nguyễn Phương Nghi
|
Bình Định
|
12454672
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8116 |
Trần Hoàng Bảo Châu
|
Bình Định
|
12454680
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8117 |
Bảo Kim Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454346
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8118 |
Lê Nguyễn Thùy Dương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431133
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8119 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12430986
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8120 |
Phạm Thị Nhã Trúc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445797
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8121 |
Cao Thị Thanh Hân
|
Lào Cai
|
12430242
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8122 |
Đỗ Thảo Quyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437824
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8123 |
Phạm Thiên Di
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437832
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8124 |
Vương Bảo Châu
|
Lào Cai
|
12430803
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8125 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8126 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8127 |
Lê Nguyễn Mai Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433527
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8128 |
Nguyễn Minh Hiền Thảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8129 |
Mai Nhất Thiên Kim
|
Thành phố Cần Thơ
|
12437000
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8130 |
Nguyễn Trương Minh Ánh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425613
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8131 |
Nguyễn Hoàng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434868
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8132 |
Nguyễn Huy Hoàng
|
Thành phố Cần Thơ
|
12425621
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8133 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8134 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12425079
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8135 |
Lê Công Khánh Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420905
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8136 |
Lê Văn Khoa
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12419460
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8137 |
Nguyễn Bá Khánh Trình
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12427098
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8138 |
Phan Trọng Đức
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429198
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8139 |
Bùi Tuấn Kiệt
|
Nghệ An
|
12430234
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8140 |
Đặng Anh Nguyên
|
Nghệ An
|
12435830
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8141 |
Huỳnh Minh Đăng
|
Bến Tre
|
12431869
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8142 |
Nguyễn Thành Trí
|
Bến Tre
|
12431915
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8143 |
Cao Thanh Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437999
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8144 |
Dương Minh Hoàng
|
Ninh Thuận
|
12427225
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8145 |
Huỳnh Công Tuấn Kiệt
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415545
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8146 |
Nguyễn Thành Tài
|
Ninh Thuận
|
12427241
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8147 |
Cao Minh Tùng
|
Thái Nguyên
|
12429791
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8148 |
Võ Đình Kiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437859
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8149 |
Vũ Minh Thái
|
Thái Nguyên
|
12430790
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8150 |
Vũ Quốc Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12436836
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8151 |
Hà Việt Anh
|
Thái Nguyên
|
12430218
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8152 |
Lâm Gia Huy
|
Long An
|
12431320
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8153 |
Tạ Thiết Hoàng
|
Long An
|
12436283
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8154 |
Vũ Đức Anh
|
Thái Nguyên
|
12439282
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8155 |
Đặng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12438235
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8156 |
Nguyễn Vũ Minh Tuệ
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12475777
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8157 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8158 |
Trịnh Hữu Đạt
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12438146
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8159 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8160 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8161 |
Phạm Hải Hòa
|
Thanh Hóa
|
12455059
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8162 |
Phùng Minh Quân
|
Thanh Hóa
|
12430668
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8163 |
Ngô Phúc Thịnh
|
Hậu Giang
|
12435430
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8164 |
Nguyễn Đình An Phú
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12425443
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8165 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
|
Hậu Giang
|
12429643
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8166 |
Nguyễn Toàn Bách
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431435
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8167 |
Đào Duy Khang
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12436895
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8168 |
Ngô Đình Khôi
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12450472
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8169 |
Nguyễn Quang Phúc
|
Clb Cờ Vua Thông Minh
|
12449253
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8170 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8171 |
Cao Sang
|
Lâm Đồng
|
725056
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8172 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8173 |
Phạm Minh Hiếu
|
Kiên Giang
|
12406112
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8174 |
Vũ Hoàng Gia Bảo
|
Kiên Giang
|
12407984
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8175 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8176 |
Nguyễn Thị Minh Oanh
|
Thái Nguyên
|
12404080
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8177 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8178 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8179 |
Nguyễn Hồng Hà My
|
Thành phố Hà Nội
|
12427721
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8180 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8181 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8182 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8183 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8184 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8185 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8186 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8187 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8188 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8189 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8190 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8191 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8192 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8193 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8194 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8195 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8196 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8197 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8198 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8199 |
Lê Khắc Minh Thư
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409871
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8200 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8201 |
Nguyễn Hà Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408743
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8202 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8203 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12470783
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8204 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8205 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8206 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8207 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8208 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8209 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8210 |
Trần Thanh Trúc
|
Thái Nguyên
|
12430722
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8211 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8212 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8213 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8214 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8215 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8216 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8217 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8218 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8219 |
Nguyễn Lê Nguyên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426792
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8220 |
Nguyễn Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12426717
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8221 |
Nguyễn Vương Đăng Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429899
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8222 |
Trần Hải Triều
|
Thái Nguyên
|
12431249
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8223 |
Đầu Khương Duy
|
Thành phố Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8224 |
Nguyễn Hoàng Bách
|
Thành phố Hà Nội
|
12419583
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8225 |
Nguyễn Hoàng Khánh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424919
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8226 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8227 |
Đinh Nho Kiệt
|
Thành phố Hà Nội
|
12424730
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8228 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8229 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8230 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8231 |
Đặng Anh Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415472
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8232 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8233 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8234 |
Vũ Bá Khôi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417254
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8235 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8236 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8237 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8238 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8239 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8240 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8241 |
Lương Giang Sơn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12408107
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8242 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8243 |
Phạm Bình Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12480100
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8244 |
Trần Minh Quang
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8245 |
Trần Minh Quang
|
Thành phố Hải Phòng
|
12433438
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8246 |
Vũ Thành An
|
Thành phố Hà Nội
|
12439797
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8247 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8248 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8249 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8250 |
Phùng Minh Quân
|
Thanh Hóa
|
12430668
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8251 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430854
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8252 |
Nguyễn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12430480
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8253 |
Nguyễn Trường An Khang
|
Thành phố Hà Nội
|
12427616
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8254 |
Trần Đại Quang
|
Quảng Ninh
|
12427659
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8255 |
Chu An Khôi
|
Hậu Giang
|
12425281
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8256 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8257 |
Phạm Minh Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12434582
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8258 |
Trịnh Nguyên Lãm
|
Khánh Hòa
|
12427462
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8259 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ
|
Bến Tre
|
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8260 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8261 |
Nguyễn Thị Thanh An
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8262 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8263 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8264 |
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
Nghệ An
|
12427730
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8265 |
Nguyễn Trần Thiên Vân
|
Thành phố Đồng Nai
|
12423670
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8266 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8267 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8268 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8269 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8270 |
Trần Ngọc Linh Trâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431575
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8271 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8272 |
Lê Đặng Bảo Ngọc
|
Ninh Bình
|
12418714
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8273 |
Nguyễn Bảo Châu
|
Quảng Ninh
|
12425303
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8274 |
Trần Hà Gia Linh
|
Quảng Ninh
|
12424200
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8275 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8276 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8277 |
Võ Đình Khải My
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12417262
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8278 |
Vũ Mỹ Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12413267
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8279 |
Ngô Xuân Quỳnh
|
Đồng Tháp
|
12411760
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8280 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8281 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên
|
Đồng Tháp
|
12408794
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8282 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8283 |
Huỳnh Ngọc Anh Thư
|
Đồng Tháp
|
12411981
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8284 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8285 |
Trần Thị Yến Xuân
|
Đồng Tháp
|
12406864
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8286 |
Vũ Thị Tú Uyên
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12417106
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8287 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444308
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8288 |
Hòa Bích Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12445770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8289 |
Huỳnh Lê Khánh Ngọc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429287
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8290 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8291 |
Nguyễn Linh Chi
|
Thành phố Hà Nội
|
12427586
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8292 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8293 |
Dương Thượng Công
|
Quân đội
|
12402443
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8294 |
Đoàn Văn Đức
|
Quân đội
|
12400335
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8295 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8296 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8297 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8298 |
Nguyễn Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12403520
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8299 |
Trần Lý Khôi Nguyên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12416118
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8300 |
Trần Mạnh Tiến
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401897
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8301 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8302 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8303 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8304 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8305 |
Châu Văn Khải Hoàn
|
Thừa Thiên - Huế
|
12434914
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8306 |
Chu Phan Đăng Khoa
|
Quân đội
|
12428949
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8307 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424340
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8308 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Quân đội
|
12428957
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8309 |
Nguyễn Gia Khánh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416150
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8310 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8311 |
Thái Hồ Tấn Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416215
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8312 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Thành phố Đồng Nai
|
12416207
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8313 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8314 |
Nguyễn Lê Nhật Huy
|
Đồng Tháp
|
12415618
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8315 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8316 |
Trần Phát Đạt
|
Đồng Tháp
|
12434540
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8317 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8318 |
Nguyễn Lâm Tùng
|
Bắc Giang
|
12411094
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8319 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8320 |
Phạm Quang Dũng
|
Ninh Bình
|
12409766
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8321 |
Bùi Nhật Tân
|
Lâm Đồng
|
12408000
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8322 |
Lê Đặng Thành An
|
Thanh Hóa
|
12412449
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8323 |
Lê Huy Hoàng
|
Thanh Hóa
|
12408077
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8324 |
Nguyễn Lê Ngọc Quý
|
Lâm Đồng
|
12413577
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8325 |
Đào Huy Bảo
|
Vietchess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8326 |
Đào Quang Đức Uy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444294
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8327 |
Ngô Tuấn Bảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12441198
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8328 |
Trần Nguyên Khôi
|
Vietchess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8329 |
Đặng Hoàng Gia
|
Kiên Giang
|
12432245
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8330 |
Đặng Thái Phong
|
Lào Cai
|
12430285
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8331 |
Lê Khắc Hoàng Long
|
Kiên Giang
|
12432210
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8332 |
Lưu Bảo Lâm
|
Lào Cai
|
12430404
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8333 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8334 |
Nguyễn Lương Vũ
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12429740
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8335 |
Phan Trần Khôi Nguyên
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12438103
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8336 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8337 |
Đỗ Tấn Sang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428655
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8338 |
Lê Minh Hoàng Chính
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431060
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8339 |
Nguyễn Trường Phúc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431591
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8340 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432105
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8341 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8342 |
Hoàng Thị Út
|
Bắc Giang
|
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8343 |
Lê Thị Thu Hường
|
Bình Dương
|
12402494
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8344 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8345 |
Lương Phương Hạnh
|
Bình Dương
|
12401013
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8346 |
Phạm Thị Hoa
|
Bắc Giang
|
12401390
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8347 |
Phan Dân Huyền
|
Bình Dương
|
12401242
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8348 |
Trần Thị Phương Anh
|
Bình Dương
|
12410659
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8349 |
Bảo Khoa
|
Kiên Giang
|
12401501
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8350 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8351 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8352 |
Võ Thành Ninh
|
Kiên Giang
|
12402141
|
Đôi Đôi Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8353 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8354 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8355 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8356 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Đôi Đôi Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8357 |
Nguyễn Minh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8358 |
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Thành phố Hà Nội
|
12424765
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8359 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8360 |
Trương Thanh Vân
|
Nghệ An
|
12432962
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8361 |
Công Nữ Bảo An
|
Thành phố Hà Nội
|
12429805
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8362 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8363 |
Lê Thái Hoàng Ánh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424617
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8364 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427764
|
Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8365 |
Bùi Thị Ngọc Chi
|
Ninh Bình
|
12418706
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8366 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8367 |
Đặng Lê Xuân Hiền
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12420514
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8368 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8369 |
Nguyễn Bình Vy
|
Thành phố Hà Nội
|
12419966
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8370 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8371 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8372 |
Thái Ngọc Tường Minh
|
Thành phố Đồng Nai
|
12411868
|
Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8373 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8374 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8375 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8376 |
Vương Quỳnh Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12408948
|
Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8377 |
Lê Thái Nga
|
Thừa Thiên - Huế
|
12409006
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8378 |
Nghiêm Thảo Tâm
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12406430
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8379 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8380 |
Phạm Trần Gia Thư
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404802
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8381 |
Nguyễn Bảo Anh
|
Tây Ninh
|
12470783
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8382 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8383 |
Nguyễn Khánh Hân
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12454796
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8384 |
Nguyễn Thanh Hà
|
Thừa Thiên - Huế
|
12437484
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8385 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8386 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8387 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8388 |
Trần Minh Châu
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423726
|
Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8389 |
Dương Ngọc Ngà
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429252
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8390 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8391 |
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh
|
Thành phố Hà Nội
|
12425257
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8392 |
Võ Mai Phương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8393 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
Kiên Giang
|
12432229
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8394 |
Nguyễn Đình Tâm Anh
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12431214
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8395 |
Phan Ngọc Bảo Châu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429180
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8396 |
Trần Dương Hoàng Ngân
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12426997
|
Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8397 |
Đào Minh Nhật
|
Thành phố Hải Phòng
|
12412279
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8398 |
Nguyễn Quốc Hy
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12410853
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8399 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8400 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8401 |
Bùi Minh Quân
|
Khánh Hòa
|
12432580
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8402 |
Đỗ Tiến Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12428647
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8403 |
Lê Anh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12424846
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8404 |
Triệu Gia Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12425109
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8405 |
Dương Vũ Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12424803
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8406 |
Nguyễn Mạnh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12419648
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8407 |
Nguyễn Nghĩa Gia Bình
|
Thành phố Hà Nội
|
12417548
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8408 |
Nguyễn Quang Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12424609
|
Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8409 |
Đoàn Thế Đức
|
Quân đội
|
12419214
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8410 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8411 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8412 |
Phạm Hoàng Nam Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12427055
|
Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8413 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8414 |
Hoàng Minh Hiếu
|
Thành phố Hà Nội
|
12413372
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8415 |
Trần Đăng Minh Đức
|
Thành phố Hà Nội
|
12415693
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8416 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12407380
|
Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8417 |
Đặng Hoàng Quý Nhân
|
Bình Định
|
12417823
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8418 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8419 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8420 |
Võ Phạm Thiên Phúc
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12411396
|
Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8421 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8422 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bắc Giang
|
12408190
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8423 |
Phạm Phú Quang
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12412791
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8424 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8425 |
Nguyễn Phúc Cao Danh
|
Thành phố Cần Thơ
|
12434523
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8426 |
Vũ Nam Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437840
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8427 |
Vũ Nam Bảo
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12437840
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8428 |
Hồ Nhật Nam
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12433578
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8429 |
Hồ Nhật Vinh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12429708
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8430 |
Nguyễn Nhất Khương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431656
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8431 |
Phùng Minh Quân
|
Thanh Hóa
|
12430668
|
Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8432 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8433 |
Bùi Quang Huy
|
Quân đội
|
12431265
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8434 |
Khoa Hoàng Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12427560
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8435 |
Trần Quang Minh
|
Quân đội
|
12427667
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8436 |
Chu An Khôi
|
Hậu Giang
|
12425281
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8437 |
Đặng Đức Lâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425192
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8438 |
Lê Nhật Minh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404438
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8439 |
Tống Nguyễn Gia Hưng
|
Thái Nguyên
|
12426253
|
Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8440 |
Bạch Ngọc Thùy Dương
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8441 |
Kiều Bích Thủy
|
Thành phố Hà Nội
|
12409910
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8442 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8443 |
Nguyễn Ngọc Thùy Trang
|
Đồng Tháp
|
12400688
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8444 |
Đinh Ngọc Lan
|
Ninh Bình
|
12427691
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8445 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh
|
Kiên Giang
|
12432474
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8446 |
Phạm Thị Minh Ngọc
|
Ninh Bình
|
12427748
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8447 |
Trần Thanh Thảo
|
Kiên Giang
|
12432261
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8448 |
Đỗ Hà Trang
|
Bắc Giang
|
12424250
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8449 |
Lâm Bình Nguyên
|
Thừa Thiên - Huế
|
12417696
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8450 |
Lê Minh Anh
|
Thừa Thiên - Huế
|
12424374
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8451 |
Thiệu Gia Linh
|
Bắc Giang
|
12424242
|
Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8452 |
Bùi Thị Kim Khánh
|
Quảng Ninh
|
12424153
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8453 |
Hầu Nguyễn Kim Ngân
|
Đồng Tháp
|
12415715
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8454 |
Mai Hiếu Linh
|
Đồng Tháp
|
12415740
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8455 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Quảng Ninh
|
12424196
|
Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8456 |
Nguyễn Bùi Khánh Hằng
|
Bình Dương
|
12412910
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8457 |
Nguyễn Lê Cẩm Hiền
|
Quảng Ninh
|
12415359
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8458 |
Trần Phương Vi
|
Quảng Ninh
|
12424110
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8459 |
Trần Thị Thanh Bình
|
Bình Dương
|
12415987
|
Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8460 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8461 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8462 |
Nguyễn Thiên Ngân
|
Thái Nguyên
|
12414816
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8463 |
Phùng Phương Nguyên
|
Thái Nguyên
|
12411841
|
Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8464 |
Bùi Tuyết Hoa
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12413194
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8465 |
Lê Hồng Minh Ngọc
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412007
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8466 |
Nguyễn Thị Phương Thy
|
Long An
|
12406791
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8467 |
Trần Thị Hồng Phấn
|
Long An
|
12406856
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8468 |
Nguyễn Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12472115
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8469 |
Phạm Quỳnh Anh
|
Thanh Hóa
|
12454630
|
Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8470 |
Công Nữ Bảo Anh
|
Thành phố Hà Nội
|
12429813
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8471 |
Dương Hoàng Minh Anh
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12430013
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8472 |
Đỗ Quỳnh Chi
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12432601
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8473 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
Thành phố Hà Nội
|
12435538
|
Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8474 |
Bùi Linh Anh
|
Đồng Tháp
|
12432059
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8475 |
Lê Trần Bảo Ngọc
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434760
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8476 |
Lý Huỳnh Nhật Anh
|
Đồng Tháp
|
12434183
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8477 |
Nguyễn Ngọc Cát Tường
|
Thành phố Đồng Nai
|
12434795
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8478 |
Nguyễn Hiểu Yến
|
Thành phố Hà Nội
|
12425249
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8479 |
Nguyễn Linh Chi
|
Thành phố Hà Nội
|
12427586
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8480 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên
|
Quảng Ninh
|
12423521
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8481 |
Nguyễn Thị Hồng Hà
|
Quảng Ninh
|
12427608
|
Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8482 |
Bùi Trọng Hào
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401609
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8483 |
Đặng Ngọc Minh
|
Bắc Giang
|
12415235
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8484 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Giang
|
12418439
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8485 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Giang
|
12414352
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8486 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8487 |
Nguyễn Phước Tâm
|
Thành phố Cần Thơ
|
12402109
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8488 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8489 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bắc Giang
|
12401838
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8490 |
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
|
Đồng Tháp
|
12429481
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8491 |
Lê Huỳnh Tuấn Khang
|
Đồng Tháp
|
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8492 |
Trần Hùng Long
|
Quảng Ninh
|
12424099
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8493 |
Vũ Giang Minh Đức
|
Quảng Ninh
|
12424161
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8494 |
Chu Phan Đăng Khoa
|
Quân đội
|
12428949
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8495 |
Lại Nguyễn Mạnh Dũng
|
Quảng Ninh
|
12424129
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8496 |
Nguyễn Khắc Bảo An
|
Quảng Ninh
|
12424102
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8497 |
Nguyễn Phúc Nguyên
|
Quân đội
|
12407798
|
Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8498 |
Lâm Đức Hải Nam
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12416169
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8499 |
Nguyễn Hạ Thi Hải
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12423572
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8500 |
Nguyễn Xuân Trường
|
Quảng Ninh
|
12424188
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8501 |
Phạm Nguyễn Tuấn Anh
|
Quảng Ninh
|
12424145
|
Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8502 |
Bùi Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12410870
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8503 |
Đỗ An Hòa
|
Ninh Bình
|
12415499
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8504 |
Phạm Anh Kiên
|
Ninh Bình
|
12415871
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8505 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa
|
Đồng Tháp
|
12407380
|
Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8506 |
Đặng Tuấn Linh
|
Ninh Bình
|
12407577
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8507 |
Nguyễn Hữu Khang
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12412562
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8508 |
Phạm Công Minh
|
Ninh Bình
|
12411248
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8509 |
Trần Quốc Phú
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12411353
|
Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8510 |
Nguyễn Hoàng Đăng Huy
|
Thành phố Cần Thơ
|
12405515
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8511 |
Nguyễn Khắc Trường
|
Ninh Thuận
|
12419621
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8512 |
Phan Minh Triều
|
Ninh Thuận
|
12416533
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8513 |
Võ Huỳnh Thiên
|
Thành phố Cần Thơ
|
12412350
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8514 |
Đào Huy Bảo
|
TT Cờ Vua V-chess
|
561011100
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8515 |
Trần Nguyên Khôi
|
TT Cờ Vua V-chess
|
12497126
|
Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8516 |
Bùi Tuấn Dũng
|
Nghệ An
|
12435961
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8517 |
Đoàn Chí Hùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12432458
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8518 |
Lê Sỹ Gia Huy
|
Nghệ An
|
12434400
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8519 |
Nguyễn Trần Nam
|
Thành phố Hà Nội
|
12431923
|
Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8520 |
Nguyễn Phúc Tâm
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12431460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8521 |
Nguyễn Tấn Minh
|
Đồng Tháp
|
12416983
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8522 |
Trần Minh Hiếu
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12425079
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8523 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh
|
Đồng Tháp
|
12430978
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8524 |
Chu An Khôi
|
Hậu Giang
|
12425281
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8525 |
Đinh Phúc Lâm
|
Thành phố Hà Nội
|
12426911
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8526 |
Huỳnh Tấn Đạt
|
Hậu Giang
|
12429031
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8527 |
Trần Việt Tùng
|
Thành phố Hà Nội
|
12427675
|
Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8528 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
Kiên Giang
|
12431630
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8529 |
Hoàng Thị Hải Anh
|
Bắc Giang
|
12407135
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8530 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8531 |
Nguyễn Thị Mai Lan
|
Bắc Giang
|
12418536
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8532 |
Nguyễn Thùy Linh
|
Bắc Giang
|
12417327
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8533 |
Phạm Thiên Thanh
|
Kiên Giang
|
12425311
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8534 |
Vũ Thị Diệu Ái
|
Kiên Giang
|
12400629
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8535 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Kiên Giang
|
12403180
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8536 |
Hoàng Nam Thắng
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12401099
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8537 |
Trần Quốc Dũng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8538 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Thành phố Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8539 |
Văng Thị Thu Hằng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12401412
|
Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2022 (2022) |
| 8540 |
Ngô Đức Trí
|
Thành phố Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8541 |
Nguyễn Hoàng Nam
|
Quân đội
|
12402133
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8542 |
Phạm Trường Phú
|
Thành phố Hà Nội
|
12419761
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8543 |
Trần Tuấn Minh
|
Thành phố Hà Nội
|
12401820
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8544 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Giang
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8545 |
Lương Hoàng Tú Linh
|
Bắc Giang
|
12414697
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8546 |
Nguyễn Thị Minh Oanh
|
Thái Nguyên
|
12404080
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8547 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy
|
Đồng Tháp
|
12400661
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8548 |
Lê Minh Hoàng
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12404683
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8549 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Thành phố Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8550 |
Nguyễn Văn Huy
|
Thành phố Hà Nội
|
12401064
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8551 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Thành phố Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8552 |
Nguyễn Hồng Ngọc
|
Ninh Bình
|
12403083
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8553 |
Nguyễn Hồng Nhung
|
Thành phố Hà Nội
|
12412201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8554 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8555 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8556 |
Dương Thế Anh
|
Quân đội
|
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8557 |
Hoàng Cảnh Huấn
|
Thành phố Đà Nẵng
|
12400599
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8558 |
Trần Minh Thắng
|
Thành phố Hà Nội
|
12401080
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8559 |
Trần Ngọc Lân
|
Thành phố Hà Nội
|
12401811
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8560 |
Lê Thanh Tú
|
Thành phố Hà Nội
|
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8561 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên
|
Thành phố Hồ Chí Minh
|
12400998
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8562 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
Bắc Giang
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2021 (2021) |
| 8563 |
Nguyễn Thị Thúy Triên
|
Burundi
|
12404179
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua xuất sắc Quốc gia năm 2021 (2021) |