VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 2018 - 2026
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | 1030 | 599 | 891 |
| 2 | Thành phố Hà Nội | 351 | 302 | 424 |
| 3 | Viet Nam | 158 | 68 | 99 |
| 4 | Thành phố Cần Thơ | 86 | 111 | 215 |
| 5 | Ninh Bình | 83 | 86 | 162 |
| 6 | Đồng Tháp | 56 | 101 | 157 |
| 7 | Quảng Ninh | 48 | 60 | 106 |
| 8 | Thành phố Đà Nẵng | 46 | 54 | 154 |
| 9 | Thành phố Hải Phòng | 35 | 59 | 105 |
| 10 | Nghệ An | 33 | 37 | 63 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 40 | 13 | 9 |
| 2 | Nguyễn Quốc Hy | 40 | 11 | 15 |
| 3 | Nguyễn Minh Chi | 40 | 7 | 10 |
| 4 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 39 | 8 | 7 |
| 5 | Tống Thái Hoàng Ân | 37 | 12 | 14 |
| 6 | Nguyễn Hồng Anh | 36 | 11 | 5 |
| 7 | Đầu Khương Duy | 31 | 11 | 7 |
| 8 | Võ Mai Phương | 30 | 7 | 12 |
| 9 | Đặng Anh Minh | 28 | 14 | 10 |
| 10 | Nguyễn Xuân Phương | 28 | 14 | 5 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | 40 | 11 | 15 |
| 2 | Đầu Khương Duy | 31 | 11 | 7 |
| 3 | Đặng Anh Minh | 28 | 14 | 10 |
| 4 | Nguyễn Xuân Phương | 28 | 14 | 5 |
| 5 | Lê Tuấn Minh | 27 | 13 | 4 |
| 6 | Lê Trí Kiên | 25 | 15 | 8 |
| 7 | Lê Phan Hoàng Quân | 23 | 16 | 6 |
| 8 | Đinh Nho Kiệt | 20 | 15 | 10 |
| 9 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 19 | 9 | 10 |
| 10 | Nguyễn Quang Minh | 18 | 14 | 11 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 40 | 13 | 9 |
| 2 | Nguyễn Minh Chi | 40 | 7 | 10 |
| 3 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 39 | 8 | 7 |
| 4 | Tống Thái Hoàng Ân | 37 | 12 | 14 |
| 5 | Nguyễn Hồng Anh | 36 | 11 | 5 |
| 6 | Võ Mai Phương | 30 | 7 | 12 |
| 7 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 27 | 13 | 12 |
| 8 | Dương Ngọc Ngà | 27 | 8 | 15 |
| 9 | Đặng Lê Xuân Hiền | 26 | 14 | 8 |
| 10 | Nguyễn Thị Phương Anh | 24 | 13 | 11 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | 125 | 70 | 90 |
| 2 | Quảng Ninh | 11 | 14 | 32 |
| 3 | Bắc Ninh | 11 | 10 | 18 |
| 4 | Thành phố Đồng Nai | 9 | 16 | 17 |
| 5 | Thành phố Đà Nẵng | 7 | 10 | 30 |
| 6 | Gia Lai | 7 | 8 | 22 |
| 7 | Bình Phước | 5 | 11 | 10 |
| 8 | Bình Dương | 5 | 3 | 3 |
| 9 | Thành phố Hà Nội | 4 | 15 | 29 |
| 10 | Thừa Thiên - Huế | 4 | 8 | 20 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Yến | 8 | 3 | 1 |
| 2 | Huỳnh Hào Phát | 8 | 3 | 0 |
| 3 | Đàm Thị Thùy Dung | 7 | 2 | 3 |
| 4 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 5 | Thái Thanh Trúc | 7 | 0 | 0 |
| 6 | Hà Văn Tiến | 6 | 4 | 3 |
| 7 | Lại Lý Huynh | 6 | 4 | 2 |
| 8 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 4 | 2 |
| 9 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 10 | Bùi Hồng Ngọc | 5 | 3 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Hào Phát | 8 | 3 | 0 |
| 2 | Hà Văn Tiến | 6 | 4 | 3 |
| 3 | Lại Lý Huynh | 6 | 4 | 2 |
| 4 | Nguyễn Minh Nhật Quang | 6 | 4 | 2 |
| 5 | Phan Huy Hoàng | 5 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Trường Phúc | 4 | 4 | 1 |
| 7 | Vũ Quốc Đạt | 4 | 2 | 2 |
| 8 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 4 | 2 | 0 |
| 9 | Ngô Hồng Thuận | 4 | 0 | 1 |
| 10 | Chu Đức Huy | 4 | 0 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Yến | 8 | 3 | 1 |
| 2 | Đàm Thị Thùy Dung | 7 | 2 | 3 |
| 3 | Đinh Trần Thanh Lam | 7 | 1 | 0 |
| 4 | Ngô Thừa Ân | 6 | 3 | 0 |
| 5 | Bùi Hồng Ngọc | 5 | 3 | 0 |
| 6 | Quách Minh Châu | 4 | 0 | 2 |
| 7 | Trương Lệ Nga | 4 | 0 | 0 |
| 8 | Lại Quỳnh Tiên | 3 | 3 | 3 |
| 9 | Nguyễn Thanh Thảo | 3 | 0 | 0 |
| 10 | Phùng Bảo Quyên | 2 | 7 | 2 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | 274 | 166 | 178 |
| 2 | Bắc Ninh | 97 | 101 | 152 |
| 3 | Thành phố Hải Phòng | 83 | 109 | 243 |
| 4 | Thành phố Đà Nẵng | 25 | 62 | 73 |
| 5 | An Giang | 17 | 41 | 62 |
| 6 | Bắc Giang | 13 | 21 | 50 |
| 7 | Vĩnh Long | 1 | 4 | 44 |
| 8 | Kiên Giang | 0 | 6 | 28 |
| 9 | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 10 |
| 10 | CLB Chess House | 0 | 0 | 9 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | 38 | 4 | 1 |
| 2 | Hà Quỳnh Anh | 35 | 1 | 0 |
| 3 | Hà Đức Phát | 32 | 11 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 29 | 13 | 1 |
| 5 | Hà Minh Anh | 27 | 11 | 3 |
| 6 | Hà Anh Kiệt | 26 | 2 | 1 |
| 7 | Phạm Uyên DI | 24 | 7 | 4 |
| 8 | Vũ Đào Bảo Hân | 22 | 7 | 5 |
| 9 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 21 | 12 | 11 |
| 10 | Trần Minh Quyên | 20 | 15 | 9 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | 38 | 4 | 1 |
| 2 | Hà Đức Phát | 32 | 11 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 29 | 13 | 1 |
| 4 | Hà Anh Kiệt | 26 | 2 | 1 |
| 5 | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 18 | 13 | 2 |
| 6 | Nguyễn Nam Hoàng | 13 | 7 | 5 |
| 7 | Phạm Đức Anh | 12 | 10 | 10 |
| 8 | Trần Minh Phát | 12 | 9 | 8 |
| 9 | Phạm Trần Bảo Long | 11 | 11 | 5 |
| 10 | Nguyễn Mạnh Linh | 11 | 1 | 3 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Quỳnh Anh | 35 | 1 | 0 |
| 2 | Hà Minh Anh | 27 | 11 | 3 |
| 3 | Phạm Uyên DI | 24 | 7 | 4 |
| 4 | Vũ Đào Bảo Hân | 22 | 7 | 5 |
| 5 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 21 | 12 | 11 |
| 6 | Trần Minh Quyên | 20 | 15 | 9 |
| 7 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 19 | 7 | 6 |
| 8 | Hoàng Phương Nghi | 17 | 7 | 0 |
| 9 | Nguyễn Phương Ly | 16 | 11 | 11 |
| 10 | Phan Ngọc Ánh Dương | 10 | 6 | 11 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 40 | 26 | 46 |
| 2 | Thành phố Hồ Chí Minh | 37 | 57 | 68 |
| 3 | Thành phố Hải Phòng | 28 | 22 | 27 |
| 4 | An Giang | 17 | 7 | 15 |
| 5 | Vĩnh Long | 17 | 6 | 26 |
| 6 | Bến Tre | 16 | 18 | 39 |
| 7 | Bắc Giang | 14 | 8 | 17 |
| 8 | Kiên Giang | 13 | 18 | 20 |
| 9 | Bắc Ninh | 13 | 11 | 14 |
| 10 | Cờ Vua Rạch Giá | 9 | 5 | 6 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 15 | 12 | 3 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 13 | 10 | 3 |
| 3 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 13 | 3 | 2 |
| 4 | Phạm Thanh Phương Thảo | 11 | 10 | 6 |
| 5 | Trần Quốc Dũng | 11 | 7 | 3 |
| 6 | Hoàng Quốc Khánh | 10 | 4 | 2 |
| 7 | Lư Chấn Hưng | 8 | 5 | 4 |
| 8 | Cao Minh Trang | 8 | 4 | 10 |
| 9 | Dương Thế Anh | 8 | 3 | 7 |
| 10 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 8 | 2 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 15 | 12 | 3 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 13 | 10 | 3 |
| 3 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 13 | 3 | 2 |
| 4 | Phạm Thanh Phương Thảo | 11 | 10 | 6 |
| 5 | Trần Quốc Dũng | 11 | 7 | 3 |
| 6 | Hoàng Quốc Khánh | 10 | 4 | 2 |
| 7 | Lư Chấn Hưng | 8 | 5 | 4 |
| 8 | Dương Thế Anh | 8 | 3 | 7 |
| 9 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | 8 | 2 | 1 |
| 10 | Bùi Đức Huy | 7 | 4 | 8 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 15 | 12 | 3 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 11 | 10 | 6 |
| 3 | Cao Minh Trang | 8 | 4 | 10 |
| 4 | Đoàn Thị Vân Anh | 7 | 5 | 7 |
| 5 | Trần Thị Mộng Thu | 6 | 7 | 2 |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Lan | 5 | 2 | 9 |
| 7 | Hoàng Thị Út | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Vũ Thị Diệu Uyên | 4 | 8 | 6 |
| 9 | Nguyễn Thanh Thủy | 4 | 8 | 5 |
| 10 | Vũ Thị Diệu Ái | 4 | 4 | 3 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bến Tre | 11 | 9 | 14 |
| 2 | Kiên Giang | 7 | 5 | 6 |
| 3 | Thành phố Hải Phòng | 6 | 8 | 5 |
| 4 | Bắc Giang | 6 | 2 | 10 |
| 5 | Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 5 | 14 |
| 6 | Bắc Ninh | 3 | 4 | 3 |
| 7 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 3 | 3 | 10 |
| 8 | An Giang | 2 | 2 | 2 |
| 9 | Cờ Vua Rạch Giá | 2 | 1 | 1 |
| 10 | Bình Định | 0 | 3 | 5 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 8 | 1 |
| 3 | Võ Thành Ninh | 4 | 7 | 6 |
| 4 | Trần Quốc Dũng | 4 | 3 | 3 |
| 5 | Bảo Khoa | 4 | 2 | 3 |
| 6 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 7 | Trần Quốc Thịnh | 4 | 0 | 1 |
| 8 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 2 | 1 |
| 9 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 10 | Nguyễn Quang Trung | 3 | 0 | 0 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Thành Ninh | 4 | 7 | 6 |
| 2 | Trần Quốc Dũng | 4 | 3 | 3 |
| 3 | Bảo Khoa | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Trần Quốc Thịnh | 4 | 0 | 1 |
| 5 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 3 | 2 | 1 |
| 6 | Nguyễn Quang Trung | 3 | 0 | 0 |
| 7 | Đặng Ngọc Minh | 2 | 2 | 1 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Huỳnh Quốc An | 1 | 1 | 3 |
| 10 | Đào Lê Bảo Ngân | 1 | 1 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Vân Anh | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Phạm Thanh Phương Thảo | 4 | 8 | 1 |
| 3 | Trần Lê Đan Thụy | 4 | 2 | 1 |
| 4 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 3 | 2 | 0 |
| 5 | Vũ Thị Diệu Uyên | 2 | 1 | 3 |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Lan | 2 | 0 | 5 |
| 7 | Tôn Nữ Hồng Ân | 1 | 2 | 1 |
| 8 | Trần Nguyễn Huyền Trân | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1 | 1 | 3 |
| 10 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 1 | 1 | 2 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiên Giang | 4 | 3 | 7 |
| 2 | Thành phố Hải Phòng | 4 | 2 | 4 |
| 3 | Thành phố Hồ Chí Minh | 4 | 2 | 3 |
| 4 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | 2 | 4 |
| 5 | Quân đội | 0 | 3 | 2 |
| 6 | Bến Tre | 0 | 1 | 2 |
| 7 | Quảng Ninh | 0 | 1 | 1 |
| 8 | Bắc Giang | 0 | 0 | 4 |
| 9 | Thành phố Đà Nẵng | 0 | 0 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 4 | 1 | 1 |
| 2 | Đào Thiên Hải | 3 | 1 | 0 |
| 3 | Tôn Nữ Hồng Ân | 2 | 3 | 2 |
| 4 | Bảo Khoa | 2 | 2 | 3 |
| 5 | Trần Quốc Dũng | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Phạm Thanh Phương Thảo | 2 | 1 | 3 |
| 7 | Vũ Thị Diệu Uyên | 1 | 1 | 2 |
| 8 | Võ Thành Ninh | 1 | 1 | 1 |
| 9 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Dương Thế Anh | 0 | 2 | 2 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | 3 | 1 | 0 |
| 2 | Bảo Khoa | 2 | 2 | 3 |
| 3 | Trần Quốc Dũng | 2 | 2 | 2 |
| 4 | Võ Thành Ninh | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Phạm Minh Hiếu | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Dương Thế Anh | 0 | 2 | 2 |
| 7 | Dương Thượng Công | 0 | 1 | 2 |
| 8 | Phan Trọng Bình | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Nguyễn Quang Trung | 0 | 0 | 2 |
| 10 | Hoàng Nam Thắng | 0 | 0 | 1 |
| # | VĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 4 | 1 | 1 |
| 2 | Tôn Nữ Hồng Ân | 2 | 3 | 2 |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Vũ Thị Diệu Uyên | 1 | 1 | 2 |
| 5 | Trần Thị Mộng Thu | 0 | 1 | 2 |
| 6 | Vũ Thị Diệu Ái | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Trần Lê Đan Thụy | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Nguyễn Thanh Thủy | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Cao Minh Trang | 0 | 0 | 2 |
| 10 | Lê Thị Phương Liên | 0 | 0 | 1 |
| Năm | Môn | Kết quả | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cờ Vua | 7,325 | 514 | 501 | 750 |
| Cờ Tướng | 551 | 16 | 16 | 29 | |
| Cờ Vây | 2,321 | 313 | 313 | 460 | |
| Cờ ASEAN | 941 | 78 | 78 | 137 | |
| 2025 | Cờ Vua | 16,980 | 752 | 678 | 1196 |
| Cờ Tướng | 2,752 | 176 | 173 | 288 | |
| Cờ Vây | 1,290 | 136 | 136 | 225 | |
| Cờ ASEAN | 601 | 61 | 62 | 101 | |
| Cờ Makruk | 360 | 31 | 33 | 52 | |
| 2024 | Cờ Vua | 10,310 | 415 | 409 | 753 |
| Cờ Tướng | 271 | 6 | 6 | 10 | |
| Cờ Vây | 587 | 60 | 60 | 92 | |
| Cờ ASEAN | 518 | 49 | 49 | 86 | |
| 2023 | Cờ Vua | 9,506 | 405 | 397 | 696 |
| Cờ ASEAN | 315 | 22 | 21 | 34 | |
| Cờ Makruk | 77 | 10 | 10 | 15 | |
| Cờ Ốc | 181 | 12 | 12 | 22 | |
| 2022 | Cờ Vua | 6,585 | 238 | 239 | 443 |
| Cờ ASEAN | 42 | 2 | 2 | 3 | |
| Cờ Ốc | 57 | 2 | 2 | 4 | |
| 2021 | Cờ Vua | 469 | 12 | 12 | 21 |
| 2020 | Cờ Vua | 329 | 6 | 6 | 11 |
| 2019 | Cờ Vua | 309 | 6 | 6 | 11 |
| 2018 | Cờ Vua | 284 | 6 | 6 | 11 |
| TỔNG CỘNG | 62,961 | 3328 | 3227 | 5450 | |