| 1 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 2 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 3 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 4 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 5 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 6 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 7 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 8 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 9 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 10 |
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
|
Cần Thơ
|
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 11 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 12 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 13 |
Nguyễn Mỹ Hạnh Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12414727
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 14 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 15 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 16 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 17 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 18 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 19 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 20 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 21 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 22 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 23 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 24 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 25 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 26 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 27 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 28 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 29 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 30 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 31 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 32 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 33 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 34 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 35 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 36 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 37 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 38 |
Ngô Đức Trí
|
Hà Nội
|
12405060
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 39 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 40 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 41 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 42 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 43 |
Bilog Cecilio
|
Philippines
|
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 44 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 45 |
Sarmiento Rodolfo
|
Philippines
|
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 46 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 47 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 48 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 49 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 50 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 51 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 52 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 53 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 54 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 55 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 56 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 57 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 58 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 59 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 60 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 61 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 62 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 63 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 64 |
Đầu Khương Duy
|
Hà Nội
|
12424722
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 65 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 66 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 67 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
Giải vô địch Cờ Vua quốc gia năm 2026 (2026) |
| 68 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 69 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 70 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 71 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 72 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 73 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 74 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 75 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 76 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 77 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 78 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 79 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 80 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 81 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 82 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 83 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 84 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 85 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 86 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 87 |
Nguyễn Phúc Lam Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000110 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 88 |
Phạm Thường Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 89 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 90 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 91 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 92 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 93 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 94 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 95 |
Đặng Trâm Anh
|
Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 96 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 97 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
300000082 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 98 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 99 |
Giang Viên Minh
|
An Giang
|
300000002 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 100 |
Huỳnh Rạng Đông
|
An Giang
|
300000015 |
Đôi Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 101 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 102 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 103 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 104 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 105 |
Đỗ Hạo Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 106 |
Lê Gia Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000075 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 107 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 108 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 109 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 110 |
Lê Tiến Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000092 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 111 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 112 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 113 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 114 |
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000188 |
Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 115 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 116 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 117 |
Đàm Thị Thúy Hiền
|
Bắc Ninh
|
300000142 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 118 |
Phạm Thiên Thanh
|
An Giang
|
300000085 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 119 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 120 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 121 |
Đỗ Khánh Bình
|
Đà Nẵng
|
300000004 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 122 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 123 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 124 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 125 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 126 |
Phạm Khôi Nguyên
|
Hải Phòng
|
300000197 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 127 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 128 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 129 |
Nguyễn Thảo Chi
|
Bắc Ninh
|
300000129 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 130 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 131 |
Hoàng Phước Minh Khuê
|
Đà Nẵng
|
300000181 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 132 |
Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
|
Đà Nẵng
|
300000109 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 133 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 134 |
Trần Khánh Ngọc Bích
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000111 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 135 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 136 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 137 |
Đặng Trâm Anh
|
Đà Nẵng
|
300000116 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 138 |
Nguyễn Hà Bảo Châu
|
Đà Nẵng
|
300000079 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 139 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 140 |
Phan Ngọc Ánh Dương
|
Hải Phòng
|
300000112 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 141 |
Nguyễn Nam Hoàng
|
Bắc Ninh
|
300000009 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 142 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 143 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 144 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 145 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 146 |
Lê Trung Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000093 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 147 |
Đỗ Hạo Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 148 |
Phạm Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 149 |
Nguyễn Đức Quân
|
Bắc Ninh
|
300000169 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 150 |
Vũ Ngọc Vương
|
Bắc Ninh
|
300000162 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 151 |
Bùi Ngọc Gia Bảo
|
Bắc Ninh
|
300000074 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 152 |
Nguyễn Đình Khánh
|
Bắc Ninh
|
300000049 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 153 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 154 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 155 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 156 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 157 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 158 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 159 |
Đặng Nguyễn Khánh Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000081 |
Cá nhân Nữ 14 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 160 |
Đỗ Kiều Linh Nhi
|
An Giang
|
300000086 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 161 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 18 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 162 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
300000185 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 163 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 164 |
Phạm Hy Duyệt
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000094 |
Cá nhân Nam 10 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 165 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Cá nhân Nam 12 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 166 |
Hoàng Phước Minh Khang
|
Đà Nẵng
|
300000066 |
Cá nhân Nam 14 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 167 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 168 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 18 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 169 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 170 |
Lê Khánh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 171 |
Phạm Thường Hy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000114 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 172 |
Trần Ngọc Phương Vy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000180 |
Đôi Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 173 |
Đặng Châu Anh
|
Bắc Ninh
|
300000113 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 174 |
Nguyễn Thảo Nguyên
|
Bắc Ninh
|
300000115 |
Đôi Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 175 |
Đỗ Kiều Trang Thư
|
An Giang
|
300000108 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 176 |
Lê Hoàng Bảo Tú
|
An Giang
|
300000060 |
Đôi Nữ 14 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 177 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 178 |
Trần Khánh Ngân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000088 |
Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 179 |
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000144 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 180 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Đôi Nữ 18 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 181 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 182 |
Nguyễn Hoàng Khánh Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000087 |
Đôi Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 183 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 184 |
Tô Phước Thái
|
Hải Phòng
|
300000029 |
Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 185 |
Huỳnh Bảo Bảo
|
Đà Nẵng
|
300000156 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 186 |
Trần Gia Khiêm
|
Đà Nẵng
|
300000157 |
Đôi Nam 10 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 187 |
Nguyễn Đoàn Nhất Thiên
|
An Giang
|
300000091 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 188 |
Nguyễn Minh Quang
|
An Giang
|
300000095 |
Đôi Nam 12 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 189 |
Đỗ Hạo Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000067 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 190 |
Phạm Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000160 |
Đôi Nam 14 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 191 |
Nguyễn Huy Quân
|
An Giang
|
300000161 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 192 |
Trần Hoàng Quốc Kiên
|
An Giang
|
300000135 |
Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 193 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 194 |
Phan Nhật Anh
|
An Giang
|
300000052 |
Đôi Nam 18 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 195 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 196 |
Giáp Xuân Cường
|
Bắc Ninh
|
300000134 |
Đôi Nam 20 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 197 |
Bùi Thị Yến Nhi
|
Đà Nẵng
|
300000037 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 198 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 199 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
|
Đà Nẵng
|
300000179 |
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |
| 200 |
Hà Minh Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000105 |
Cá nhân Nữ 12 Cờ Vây nhanh |
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2026 (2026) |