| 1801 |
Phan Trọng Bình |
12400840
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
4 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1802 |
Phan Trọng Đức |
12429198
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1803 |
Phan Vũ Khánh Châu |
12491845
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1804 |
Phan Vũ Nguyên Kha |
12479446
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1805 |
Phan Xuân Gia Hiếu |
12494151
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1806 |
Phùng Anh Thái |
12443433
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
7 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1807 |
Phùng Đức Anh |
12406236
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1808 |
Phùng Hải Nam |
12442194
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 67
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1809 |
Phùng Minh Phúc |
12450642
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1810 |
Phùng Tiến Đạt |
12488976
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1811 |
Phùng Vi Duy Phong |
12499404
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1812 |
Phùng Viết Thanh |
12435716
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
6 |
Hạng 13
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1813 |
Quách Cao Minh Khuê |
12479993
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1814 |
Quan Mỹ Linh |
12421111
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1815 |
Sầm Hoàng Ly |
12428590
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1816 |
Sầm Minh Khôi |
12490237
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
1 |
Hạng 58
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1817 |
Sầm Minh Quân |
12433918
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1818 |
Sỳ Gia Hân |
12491586
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1819 |
Tạ Anh Khôi |
12433080
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
2 |
Hạng 53
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1820 |
Tạ Gia Hân |
12444596
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1821 |
Tạ Huyền Anh |
12494917
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1822 |
Tạ Minh Đức |
12470007
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1823 |
Ta Quang Dang |
12494208
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1824 |
Tạ Việt Phong |
7005768
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1825 |
Tăng Duy Khang |
12433640
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1826 |
Tăng Duy Khanh |
12442607
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1827 |
Thạch Thanh Nhanh |
12491632
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1828 |
Thái Hồ Tấn Minh |
12416215
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1829 |
Thái Lê Hiếu Thảo |
12478067
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
2 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1830 |
Thái Minh Hải |
12421766
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 125
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1831 |
Thái Ngọc Phương Minh |
12425230
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1832 |
Thái Ngọc Tường Minh |
12411868
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
4 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1833 |
Thái Nguyễn Duy Minh |
12432300
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1834 |
Thẩm Khánh Uyển Nhi |
12437123
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1835 |
Thẩm Mộc Trà |
12457450
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1836 |
Thân Thị Khánh Huyền |
12438138
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
4 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1837 |
Thân Tuấn Kiệt |
12430692
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1838 |
Thiềm Lâm Minh Thắng |
12450197
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1839 |
Thiệu Gia Linh |
12424242
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1840 |
Thiều Thị Bảo Ngọc |
12439860
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
7 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1841 |
Tô Hà My |
12499854
|
Lào Cai |
Lào Cai |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1842 |
Tô Ngọc Minh |
12421120
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1843 |
Tô Ngọc Quang |
12490113
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1844 |
Tô Phạm Hòa Phát |
12477079
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1845 |
Tô Phúc Gia Đạt |
12439681
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1846 |
Tô Trần Bình |
12458813
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1847 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương |
12415847
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
25 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1848 |
Tôn Thất Như Tùng |
12401439
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1849 |
Tống Gia Linh |
12469750
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1850 |
Tống Gia Nam |
12489921
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1851 |
Tống Hải Anh |
12412805
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1852 |
Tống Hoàng Anh |
12495859
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 79
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1853 |
Tống Nguyễn Gia Hưng |
12426253
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1854 |
Tống Thái Hoàng Ân |
12419230
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
8 |
34 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1855 |
Tống Thái Hùng |
12403555
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1856 |
Tống Thái Kỳ Ân |
12415855
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
29 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1857 |
Tống Tuệ Minh |
12472875
|
Bắc Giang |
Bắc Giang |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1858 |
Trần An Nguyên |
12475750
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1859 |
Trần Anh Châu |
12465640
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1860 |
Trần Anh Đức |
12488380
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1861 |
Trần Anh Minh |
12496758
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1862 |
Trần Bá Anh Kiệt |
12472310
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 49
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1863 |
Trần Bách |
12447935
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1864 |
Trần Bảo An |
12472239
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1865 |
Trần Bảo Lâm |
12496456
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1866 |
Trần Bảo Ngọc |
12453862
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1867 |
Trần Bảo Sơn |
12491110
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 42
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1868 |
Trần Bích Hà |
12478393
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1869 |
Trần Chấn Hưng |
12459100
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1870 |
Trần Chí Dũng |
12491543
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1871 |
Trần Danh Minh |
12457469
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1872 |
Trần Diệp Hân |
12471178
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1873 |
Trần Diệu Linh |
12481360
|
Clb Chess Knight Nha Trang |
Clb Chess Knight Nha Trang |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1874 |
Trần Dương Hoàng Ngân |
12426997
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1875 |
Trần Đại Lộc |
12455164
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1876 |
Trần Đại Lợi |
12441970
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1877 |
Trần Đại Quang |
12427659
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1878 |
Trần Đăng Gia Huy |
12491403
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1879 |
Trần Đăng Khoa |
12411310
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1880 |
Trần Đăng Lam Điền |
12489859
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1881 |
Trần Đăng Minh Đức |
12415693
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1882 |
Trần Đăng Minh Quang |
12407925
|
Hà Nội |
Hà Nội |
6 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1883 |
Trần Đặng Phương Vy |
12495441
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1884 |
Trần Đình Hoàng Phúc |
12446831
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1885 |
Trần Đỗ Yến Nhi |
12441406
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1886 |
Trần Đức Anh |
12492221
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1887 |
Trần Đức Cường |
12472603
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1888 |
Trần Đức Cường |
12495450
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1889 |
Trần Đức Hưng |
12491764
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1890 |
Trần Đức Khang |
12491241
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1891 |
Trần Đức Khoa |
12441163
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1892 |
Trần Đức Nguyên |
12486370
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1893 |
Trần Đức Tú |
12421154
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1894 |
Trần Gia Huy |
12437638
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 38
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1895 |
Trần Gia Khiêm |
12496510
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1896 |
Trần Gia Thịnh |
12491799
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1897 |
Trần Hà Anh |
12479411
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1898 |
Trần Hà Anh Thư |
12464295
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1899 |
Trần Hà Gia Hân |
12447005
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1900 |
Trần Hà Giang |
12464406
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|