| # | Mã VĐV | Họ và tên | Tên Việt | ĐV | CLB | GT | Năm sinh | DH | Rating | HC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 200000258 | Bùi Thanh Tùng | Bùi Thanh Tùng | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 2 | 200000290 | Cao Phương Thanh | Cao Phương Thanh | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 3 | 200000243 | Chu Tuấn Hải | Chu Tuấn Hải | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 4 | 200000247 | Chu Đức Huy | Chu Đức Huy | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 5 | 200000260 | Diệp Khải Hằng | Diệp Khải Hằng | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 6 | 200000218 | Diệp Khai Nguyên | Diệp Khai Nguyên | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 7 | 200000236 | Dương Hồ Bảo Duy | Dương Hồ Bảo Duy | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 8 | 200000212 | Dương Đình Chung | Dương Đình Chung | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 9 | 200000276 | Hà Trung Tín | Hà Trung Tín | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 10 | 200000200 | Hà Văn Tiến | Hà Văn Tiến | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 11 | 200000281 | Hồ Thị Thanh Hồng | Hồ Thị Thanh Hồng | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 12 | 200000275 | Hoàng Mạnh Hùng | Hoàng Mạnh Hùng | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 13 | 200000292 | Hoàng Thị Hải Bình | Hoàng Thị Hải Bình | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 14 | 200000215 | Huỳnh Hảo Phát | Huỳnh Hảo Phát | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 15 | 200000242 | Huỳnh Linh | Huỳnh Linh | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 16 | 200000284 | Kiều Bích Thủy | Kiều Bích Thủy | HNO | Hà Nội | 0 | ||||
| 17 | 200000198 | Lại Lý Huynh | Lại Lý Huynh | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 18 | 200000287 | Lại Quỳnh Tiên | Lại Quỳnh Tiên | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 19 | 200000238 | Lê Phan Trọng Tín | Lê Phan Trọng Tín | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 20 | 200000298 | Lê Thị Kim Loan | Lê Thị Kim Loan | HNO | Hà Nội | 0 | ||||
| 21 | 200000277 | Lê Văn Quý | Lê Văn Quý | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 22 | 200000261 | Lưu Khánh Thịnh | Lưu Khánh Thịnh | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 23 | 200000220 | Ngô Ngọc Minh | Ngô Ngọc Minh | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 24 | 200000272 | Ngô Thanh Phụng | Ngô Thanh Phụng | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 25 | 200000297 | Ngô Thị Bảo Trân | Ngô Thị Bảo Trân | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 26 | 200000293 | Ngô Thị Thu Hà | Ngô Thị Thu Hà | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 27 | 200000302 | Ngô Thừa Ân | Ngô Thừa Ân | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 28 | 200000230 | Ngô Trí Thiện | Ngô Trí Thiện | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 29 | 200000259 | Nguyễn An Tấn | Nguyễn An Tấn | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 30 | 200000235 | Nguyễn Anh Mẫn | Nguyễn Anh Mẫn | DAN | Đà Nẵng | 0 | ||||
| 31 | 200000206 | Nguyễn Anh Quân | Nguyễn Anh Quân | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 32 | 200000289 | Nguyễn Anh Đình | Nguyễn Anh Đình | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 33 | 200000209 | Nguyễn Anh Đức | Nguyễn Anh Đức | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 34 | 200000228 | Nguyễn Chí Độ | Nguyễn Chí Độ | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 35 | 200000256 | Nguyễn Hải Nam | Nguyễn Hải Nam | CVHG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | ||||
| 36 | 200000262 | Nguyễn Hoàng Giang | Nguyễn Hoàng Giang | CVHG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | ||||
| 37 | 200000245 | Nguyễn Hoàng Lâm | Nguyễn Hoàng Lâm | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 38 | 200000282 | Nguyễn Hoàng Yến | Nguyễn Hoàng Yến | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 39 | 200000205 | Nguyễn Khánh Ngọc | Nguyễn Khánh Ngọc | DAN | Đà Nẵng | 0 | ||||
| 40 | 200000279 | Nguyễn Long Hải | Nguyễn Long Hải | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 41 | 200000253 | Nguyễn Mạnh Hải | Nguyễn Mạnh Hải | TNG | Thái Nguyên | 0 | ||||
| 42 | 200000273 | Nguyễn Minh Diệp | Nguyễn Minh Diệp | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 43 | 200000227 | Nguyễn Minh Hậu | Nguyễn Minh Hậu | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 44 | 200000225 | Nguyễn Minh Hưng | Nguyễn Minh Hưng | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 45 | 200000222 | Nguyễn Minh Nhật Quang | Nguyễn Minh Nhật Quang | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 46 | 200000250 | Nguyễn Ngọc Quân | Nguyễn Ngọc Quân | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 47 | 200000246 | Nguyễn Ngọc Thắng | Nguyễn Ngọc Thắng | CVHG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | ||||
| 48 | 200000249 | Nguyễn Nhật Quang | Nguyễn Nhật Quang | CVHG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | ||||
| 49 | 200000221 | Nguyễn Phúc Lợi | Nguyễn Phúc Lợi | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 50 | 200000268 | Nguyễn Phương Duy | Nguyễn Phương Duy | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 51 | 200000202 | Nguyễn Quang Nhật | Nguyễn Quang Nhật | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 52 | 200000199 | Nguyễn Thành Bảo | Nguyễn Thành Bảo | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 53 | 200000286 | Nguyễn Thị Phi Liêm | Nguyễn Thị Phi Liêm | DAN | Đà Nẵng | 0 | ||||
| 54 | 200000226 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 55 | 200000239 | Nguyễn Trường Phúc | Nguyễn Trường Phúc | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 56 | 200000216 | Nguyễn Văn Bon | Nguyễn Văn Bon | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 57 | 200000252 | Nguyễn Văn Tới | Nguyễn Văn Tới | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 58 | 200000269 | Nguyễn Văn Trường Ca | Nguyễn Văn Trường Ca | CVHG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | ||||
| 59 | 200000267 | Nguyễn Văn Tuấn | Nguyễn Văn Tuấn | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 60 | 200000255 | Nguyễn Đức Thịnh | Nguyễn Đức Thịnh | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 61 | 200000295 | Phạm Thu Hà | Phạm Thu Hà | HNO | Hà Nội | 0 | ||||
| 62 | 200000263 | Phạm Trung Thành | Phạm Trung Thành | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 63 | 200000264 | Phan Long Vũ Trụ | Phan Long Vũ Trụ | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 64 | 200000217 | Phan Nguyễn Công Minh | Phan Nguyễn Công Minh | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 65 | 200000201 | Phan Thanh Giản | Phan Thanh Giản | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 66 | 200000244 | Phan Trọng Tín | Phan Trọng Tín | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 67 | 200000204 | Phí Mạnh Cường | Phí Mạnh Cường | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 68 | 200000232 | Tô Thiên Tường | Tô Thiên Tường | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 69 | 200000223 | Tôn Thất Nhật Tân | Tôn Thất Nhật Tân | DAN | Đà Nẵng | 0 | ||||
| 70 | 200000240 | Trần Anh Duy | Trần Anh Duy | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 71 | 200000274 | Trần Anh Khoa | Trần Anh Khoa | CVHG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 0 | ||||
| 72 | 200000203 | Trần Chánh Tâm | Trần Chánh Tâm | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 73 | 200000211 | Trần Hữu Bình | Trần Hữu Bình | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 74 | 200000224 | Trần Huỳnh Si La | Trần Huỳnh Si La | DAN | Đà Nẵng | 0 | ||||
| 75 | 200000296 | Trần Huỳnh Thiên Kim | Trần Huỳnh Thiên Kim | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 76 | 200000265 | Trần Quốc Tuấn | Trần Quốc Tuấn | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 77 | 200000241 | Trần Thanh Tân | Trần Thanh Tân | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 78 | 200000283 | Trần Thị Bích Hằng | Trần Thị Bích Hằng | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 79 | 200000294 | Trần Tuệ Doanh | Trần Tuệ Doanh | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 80 | 200000266 | Trần Văn Kiệt | Trần Văn Kiệt | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 81 | 200000271 | Trần Văn Minh | Trần Văn Minh | BRV | Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | ||||
| 82 | 200000208 | Trần Văn Ninh | Trần Văn Ninh | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 83 | 200000288 | Trịnh Thúy Nga | Trịnh Thúy Nga | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 84 | 200000300 | Trương Ái Tuyết Nhi | Trương Ái Tuyết Nhi | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 85 | 200000270 | Trương Đình Vũ | Trương Đình Vũ | DAN | Đà Nẵng | 0 | ||||
| 86 | 200000305 | Võ Hồ Lan Anh | Võ Hồ Lan Anh | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 87 | 200000231 | Võ Minh Nhất | Võ Minh Nhất | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 88 | 200000257 | Vũ Hồng Sơn | Vũ Hồng Sơn | BGI | Bắc Giang | 0 | ||||
| 89 | 200000248 | Vũ Hữu Cường | Vũ Hữu Cường | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 90 | 200000210 | Vũ Khánh Hoàng | Vũ Khánh Hoàng | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 91 | 200000214 | Vũ Quốc Đạt | Vũ Quốc Đạt | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 92 | 200000301 | Vương Tiểu Nhi | Vương Tiểu Nhi | BDH | Bình Định | 0 | ||||
| 93 | 200000280 | Đàm Thị Thùy Dung | Đàm Thị Thùy Dung | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 94 | 200000233 | Đặng Cửu Tùng Lân | Đặng Cửu Tùng Lân | BPH | Bình Phước | 0 | ||||
| 95 | 200000213 | Đặng Hữu Trang | Đặng Hữu Trang | HNO | Hà Nội | 0 | ||||
| 96 | 200000229 | Đào Cao Khoa | Đào Cao Khoa | BDU | Bình Dương | 0 | ||||
| 97 | 200000219 | Đào Quốc Hưng | Đào Quốc Hưng | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 | ||||
| 98 | 200000303 | Đào Thị Thùy Tiên | Đào Thị Thùy Tiên | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 99 | 200000207 | Đào Văn Trọng | Đào Văn Trọng | QNI | Quảng Ninh | 0 | ||||
| 100 | 200000237 | Đinh Hữu Pháp | Đinh Hữu Pháp | HCM | TP. Hồ Chí Minh | 0 |