Danh sách VĐV Cờ Tướng (107 VĐV)

Excel Dashboard
# Mã VĐV Họ và tên Tên Việt ĐV CLB GT Năm sinh DH Rating HC
1 200000258 Bùi Thanh Tùng Bùi Thanh Tùng BDH Bình Định 0
2 200000290 Cao Phương Thanh Cao Phương Thanh HCM TP. Hồ Chí Minh 0
3 200000243 Chu Tuấn Hải Chu Tuấn Hải BPH Bình Phước 0
4 200000247 Chu Đức Huy Chu Đức Huy QNI Quảng Ninh 0
5 200000260 Diệp Khải Hằng Diệp Khải Hằng BDU Bình Dương 0
6 200000218 Diệp Khai Nguyên Diệp Khai Nguyên HCM TP. Hồ Chí Minh 0
7 200000236 Dương Hồ Bảo Duy Dương Hồ Bảo Duy BPH Bình Phước 0
8 200000212 Dương Đình Chung Dương Đình Chung QNI Quảng Ninh 0
9 200000276 Hà Trung Tín Hà Trung Tín BDU Bình Dương 0
10 200000200 Hà Văn Tiến Hà Văn Tiến BPH Bình Phước 0
11 200000281 Hồ Thị Thanh Hồng Hồ Thị Thanh Hồng BDH Bình Định 0
12 200000275 Hoàng Mạnh Hùng Hoàng Mạnh Hùng BGI Bắc Giang 0
13 200000292 Hoàng Thị Hải Bình Hoàng Thị Hải Bình HCM TP. Hồ Chí Minh 0
14 200000215 Huỳnh Hảo Phát Huỳnh Hảo Phát HCM TP. Hồ Chí Minh 0
15 200000242 Huỳnh Linh Huỳnh Linh BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
16 200000284 Kiều Bích Thủy Kiều Bích Thủy HNO Hà Nội 0
17 200000198 Lại Lý Huynh Lại Lý Huynh BDU Bình Dương 0
18 200000287 Lại Quỳnh Tiên Lại Quỳnh Tiên HCM TP. Hồ Chí Minh 0
19 200000238 Lê Phan Trọng Tín Lê Phan Trọng Tín BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
20 200000298 Lê Thị Kim Loan Lê Thị Kim Loan HNO Hà Nội 0
21 200000277 Lê Văn Quý Lê Văn Quý BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
22 200000261 Lưu Khánh Thịnh Lưu Khánh Thịnh BGI Bắc Giang 0
23 200000220 Ngô Ngọc Minh Ngô Ngọc Minh BPH Bình Phước 0
24 200000272 Ngô Thanh Phụng Ngô Thanh Phụng BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
25 200000297 Ngô Thị Bảo Trân Ngô Thị Bảo Trân HCM TP. Hồ Chí Minh 0
26 200000293 Ngô Thị Thu Hà Ngô Thị Thu Hà BDU Bình Dương 0
27 200000302 Ngô Thừa Ân Ngô Thừa Ân HCM TP. Hồ Chí Minh 0
28 200000230 Ngô Trí Thiện Ngô Trí Thiện HCM TP. Hồ Chí Minh 0
29 200000259 Nguyễn An Tấn Nguyễn An Tấn BPH Bình Phước 0
30 200000235 Nguyễn Anh Mẫn Nguyễn Anh Mẫn DAN Đà Nẵng 0
31 200000206 Nguyễn Anh Quân Nguyễn Anh Quân QNI Quảng Ninh 0
32 200000289 Nguyễn Anh Đình Nguyễn Anh Đình HCM TP. Hồ Chí Minh 0
33 200000209 Nguyễn Anh Đức Nguyễn Anh Đức BDU Bình Dương 0
34 200000228 Nguyễn Chí Độ Nguyễn Chí Độ BDU Bình Dương 0
35 200000256 Nguyễn Hải Nam Nguyễn Hải Nam CVHG Clb Cờ Vua Hoàng Gia 0
36 200000262 Nguyễn Hoàng Giang Nguyễn Hoàng Giang CVHG Clb Cờ Vua Hoàng Gia 0
37 200000245 Nguyễn Hoàng Lâm Nguyễn Hoàng Lâm HCM TP. Hồ Chí Minh 0
38 200000282 Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Hoàng Yến HCM TP. Hồ Chí Minh 0
39 200000205 Nguyễn Khánh Ngọc Nguyễn Khánh Ngọc DAN Đà Nẵng 0
40 200000279 Nguyễn Long Hải Nguyễn Long Hải BDU Bình Dương 0
41 200000253 Nguyễn Mạnh Hải Nguyễn Mạnh Hải TNG Thái Nguyên 0
42 200000273 Nguyễn Minh Diệp Nguyễn Minh Diệp BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
43 200000227 Nguyễn Minh Hậu Nguyễn Minh Hậu BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
44 200000225 Nguyễn Minh Hưng Nguyễn Minh Hưng BPH Bình Phước 0
45 200000222 Nguyễn Minh Nhật Quang Nguyễn Minh Nhật Quang HCM TP. Hồ Chí Minh 0
46 200000250 Nguyễn Ngọc Quân Nguyễn Ngọc Quân BGI Bắc Giang 0
47 200000246 Nguyễn Ngọc Thắng Nguyễn Ngọc Thắng CVHG Clb Cờ Vua Hoàng Gia 0
48 200000249 Nguyễn Nhật Quang Nguyễn Nhật Quang CVHG Clb Cờ Vua Hoàng Gia 0
49 200000221 Nguyễn Phúc Lợi Nguyễn Phúc Lợi BDU Bình Dương 0
50 200000268 Nguyễn Phương Duy Nguyễn Phương Duy HCM TP. Hồ Chí Minh 0
51 200000202 Nguyễn Quang Nhật Nguyễn Quang Nhật QNI Quảng Ninh 0
52 200000199 Nguyễn Thành Bảo Nguyễn Thành Bảo BPH Bình Phước 0
53 200000286 Nguyễn Thị Phi Liêm Nguyễn Thị Phi Liêm DAN Đà Nẵng 0
54 200000226 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM TP. Hồ Chí Minh 0
55 200000239 Nguyễn Trường Phúc Nguyễn Trường Phúc BPH Bình Phước 0
56 200000216 Nguyễn Văn Bon Nguyễn Văn Bon BPH Bình Phước 0
57 200000252 Nguyễn Văn Tới Nguyễn Văn Tới BDH Bình Định 0
58 200000269 Nguyễn Văn Trường Ca Nguyễn Văn Trường Ca CVHG Clb Cờ Vua Hoàng Gia 0
59 200000267 Nguyễn Văn Tuấn Nguyễn Văn Tuấn BGI Bắc Giang 0
60 200000255 Nguyễn Đức Thịnh Nguyễn Đức Thịnh BGI Bắc Giang 0
61 200000295 Phạm Thu Hà Phạm Thu Hà HNO Hà Nội 0
62 200000263 Phạm Trung Thành Phạm Trung Thành BDH Bình Định 0
63 200000264 Phan Long Vũ Trụ Phan Long Vũ Trụ BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
64 200000217 Phan Nguyễn Công Minh Phan Nguyễn Công Minh HCM TP. Hồ Chí Minh 0
65 200000201 Phan Thanh Giản Phan Thanh Giản BDU Bình Dương 0
66 200000244 Phan Trọng Tín Phan Trọng Tín HCM TP. Hồ Chí Minh 0
67 200000204 Phí Mạnh Cường Phí Mạnh Cường QNI Quảng Ninh 0
68 200000232 Tô Thiên Tường Tô Thiên Tường BDU Bình Dương 0
69 200000223 Tôn Thất Nhật Tân Tôn Thất Nhật Tân DAN Đà Nẵng 0
70 200000240 Trần Anh Duy Trần Anh Duy HCM TP. Hồ Chí Minh 0
71 200000274 Trần Anh Khoa Trần Anh Khoa CVHG Clb Cờ Vua Hoàng Gia 0
72 200000203 Trần Chánh Tâm Trần Chánh Tâm HCM TP. Hồ Chí Minh 0
73 200000211 Trần Hữu Bình Trần Hữu Bình BDU Bình Dương 0
74 200000224 Trần Huỳnh Si La Trần Huỳnh Si La DAN Đà Nẵng 0
75 200000296 Trần Huỳnh Thiên Kim Trần Huỳnh Thiên Kim HCM TP. Hồ Chí Minh 0
76 200000265 Trần Quốc Tuấn Trần Quốc Tuấn BGI Bắc Giang 0
77 200000241 Trần Thanh Tân Trần Thanh Tân HCM TP. Hồ Chí Minh 0
78 200000283 Trần Thị Bích Hằng Trần Thị Bích Hằng BDH Bình Định 0
79 200000294 Trần Tuệ Doanh Trần Tuệ Doanh HCM TP. Hồ Chí Minh 0
80 200000266 Trần Văn Kiệt Trần Văn Kiệt BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
81 200000271 Trần Văn Minh Trần Văn Minh BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 0
82 200000208 Trần Văn Ninh Trần Văn Ninh BDU Bình Dương 0
83 200000288 Trịnh Thúy Nga Trịnh Thúy Nga QNI Quảng Ninh 0
84 200000300 Trương Ái Tuyết Nhi Trương Ái Tuyết Nhi BDH Bình Định 0
85 200000270 Trương Đình Vũ Trương Đình Vũ DAN Đà Nẵng 0
86 200000305 Võ Hồ Lan Anh Võ Hồ Lan Anh HCM TP. Hồ Chí Minh 0
87 200000231 Võ Minh Nhất Võ Minh Nhất BPH Bình Phước 0
88 200000257 Vũ Hồng Sơn Vũ Hồng Sơn BGI Bắc Giang 0
89 200000248 Vũ Hữu Cường Vũ Hữu Cường BPH Bình Phước 0
90 200000210 Vũ Khánh Hoàng Vũ Khánh Hoàng QNI Quảng Ninh 0
91 200000214 Vũ Quốc Đạt Vũ Quốc Đạt HCM TP. Hồ Chí Minh 0
92 200000301 Vương Tiểu Nhi Vương Tiểu Nhi BDH Bình Định 0
93 200000280 Đàm Thị Thùy Dung Đàm Thị Thùy Dung HCM TP. Hồ Chí Minh 0
94 200000233 Đặng Cửu Tùng Lân Đặng Cửu Tùng Lân BPH Bình Phước 0
95 200000213 Đặng Hữu Trang Đặng Hữu Trang HNO Hà Nội 0
96 200000229 Đào Cao Khoa Đào Cao Khoa BDU Bình Dương 0
97 200000219 Đào Quốc Hưng Đào Quốc Hưng HCM TP. Hồ Chí Minh 0
98 200000303 Đào Thị Thùy Tiên Đào Thị Thùy Tiên QNI Quảng Ninh 0
99 200000207 Đào Văn Trọng Đào Văn Trọng QNI Quảng Ninh 0
100 200000237 Đinh Hữu Pháp Đinh Hữu Pháp HCM TP. Hồ Chí Minh 0
12 Sau ▶ 1-100 / 107