| 1901 |
Trần Anh Châu |
12465640
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1902 |
Trần Anh Đức |
12488380
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1903 |
Trần Anh Minh |
12496758
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1904 |
Trần Bá Anh Kiệt |
12472310
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 49
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1905 |
Trần Bách |
12447935
|
Bến Tre |
Bến Tre |
2 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1906 |
Trần Bảo An |
12472239
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1907 |
Trần Bảo Lâm |
12496456
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1908 |
Trần Bảo Ngọc |
12453862
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1909 |
Trần Bảo Sơn |
12491110
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 42
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1910 |
Trần Bích Hà |
12478393
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1911 |
Trần Chấn Hưng |
12459100
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1912 |
Trần Chí Dũng |
12491543
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1913 |
Trần Danh Minh |
12457469
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1914 |
Trần Diệp Hân |
12471178
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1915 |
Trần Diệu Linh |
12432164
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 1916 |
Trần Diệu Linh |
12481360
|
Clb Chess Knight Nha Trang |
Clb Chess Knight Nha Trang |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1917 |
Trần Dương Hoàng Ngân |
12426997
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1918 |
Trần Đại Lộc |
12455164
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1919 |
Trần Đại Lợi |
12441970
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1920 |
Trần Đại Quang |
12427659
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1921 |
Trần Đăng Gia Huy |
12491403
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1922 |
Trần Đăng Khoa |
12411310
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1923 |
Trần Đăng Lam Điền |
12489859
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1924 |
Trần Đăng Minh Đức |
12415693
|
Hà Nội |
Hà Nội |
4 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1925 |
Trần Đăng Minh Quang |
12407925
|
Hà Nội |
Hà Nội |
8 |
32 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1926 |
Trần Đặng Phương Vy |
12495441
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1927 |
Trần Đình Hoàng Phúc |
12446831
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1928 |
Trần Đỗ Yến Nhi |
12441406
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1929 |
Trần Đức Anh |
12492221
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 64
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1930 |
Trần Đức Cường |
12472603
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1931 |
Trần Đức Cường |
12495450
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1932 |
Trần Đức Hưng |
12491764
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1933 |
Trần Đức Khang |
12491241
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1934 |
Trần Đức Khoa |
12441163
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
4 |
17 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1935 |
Trần Đức Nguyên |
12486370
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1936 |
Trần Đức Tú |
12421154
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1937 |
Trần Gia Huy |
12437638
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 38
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1938 |
Trần Gia Khiêm |
12496510
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1939 |
Trần Gia Thịnh |
12491799
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1940 |
Trần Hà Anh |
12479411
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1941 |
Trần Hà Anh Thư |
12464295
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1942 |
Trần Hà Gia Hân |
12447005
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1943 |
Trần Hà Giang |
12464406
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1944 |
Trần Hà Ngọc An |
12485349
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1945 |
Trần Hải An |
12479713
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 66
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1946 |
Trần Hải Nam |
12483311
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1947 |
Trần Hải Nam |
12492230
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1948 |
Trần Hải Triều |
12431249
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
5 |
22 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1949 |
Trần Hồ Minh Khang |
12463078
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1950 |
Trần Hoài Sơn |
12427233
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1951 |
Trần Hoàng |
12433500
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua V-chess |
5 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1952 |
Trần Hoàng Bách |
12433357
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1953 |
Trần Hoàng Bảo An |
12432342
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
7 |
29 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1954 |
Trần Hoàng Bảo Châu |
12454680
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
2 |
7 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1955 |
Trần Hoàng Bảo Ngọc |
12453455
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1956 |
Trần Hoàng Bảo Trâm |
12452840
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
3 |
9 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1957 |
Trần Hoàng Minh |
12490547
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1958 |
Trần Hoàng Phúc |
12492167
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1959 |
Trần Hoàng Phước Trí |
12452602
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1960 |
Trần Hoàng Quốc Kiên |
12468843
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1961 |
Trần Hoàng Vinh |
12468274
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, Long An |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1962 |
Trần Hồng Dương |
12472484
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1963 |
Trần Hùng Long |
12424099
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1964 |
Tran Huu Phu Nguyen |
12495000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1965 |
Trần Huỳnh Quang Hải |
12462373
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1966 |
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt |
561005150
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1967 |
Trần Khải Lâm |
12439720
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1968 |
Trần Khải Minh |
12493120
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1969 |
Trần Khải Nguyên |
12493139
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1970 |
Trần Khôi |
12486469
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1971 |
Trần Khôi Nguyên |
12456047
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1972 |
Trần Kim An |
12461423
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House, TP. Hồ Chí Minh |
5 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1973 |
Trần Kỳ Vỹ |
12432172
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1974 |
Trần Lê Đan Thụy |
12403407
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
4 |
12 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1975 |
Trần Lê Mai Thảo |
12449580
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1976 |
Trần Lê Minh Hy |
12454842
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1977 |
Trần Lê Vy |
12423599
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
5 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1978 |
Trần Linh Đan |
12475840
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1979 |
Trần Lữ Phượng Hoàng |
12469114
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1980 |
Trần Lương Khánh Nguyên |
12474967
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
2 |
8 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1981 |
Trần Lý Khôi Nguyên |
12416118
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1982 |
Trần Lý Ngân Châu |
12420069
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
5 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1983 |
Trần Mai Hân |
12440019
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1984 |
Trần Mai Phương |
12451576
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 1985 |
Trần Mai Phương Linh |
12476170
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1986 |
Trần Mai Xuân Uyên |
12424471
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1987 |
Trần Mạnh Tiến |
12401897
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1988 |
Trần Minh Anh |
12443468
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
1 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1989 |
Trần Minh Bảo |
12466360
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1990 |
Trần Minh Hiếu |
12425079
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
5 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1991 |
Trần Minh Hiếu |
12429155
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1992 |
Trần Minh Khang |
12453196
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1993 |
Trần Minh Khang |
12483052
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1994 |
Trần Minh Khang |
12490610
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1995 |
Trần Minh Nghi |
12484911
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1996 |
Trần Minh Nhật |
561002828
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
3 |
Hạng 25
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1997 |
Trần Minh Phú |
12480258
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1998 |
Trần Minh Quân |
12496642
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 20
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1999 |
Trần Minh Quang |
12433438
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
5 |
16 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2000 |
Trần Minh Sang |
12462926
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|