| 2001 |
Trần Minh Thắng |
12401080
|
Hà Nội |
Hà Nội, Viet Nam |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2002 |
Trần Minh Thiện |
12492124
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2003 |
Trần Minh Tuấn |
12487562
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 46
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2004 |
Trần Nam Hưng |
12475114
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2005 |
Trần Ngô Mai Linh |
12420077
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2006 |
Trần Ngọc Khả Hân |
12485438
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2007 |
Trần Ngọc Khánh Linh |
12483044
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2008 |
Trần Ngọc Lân |
12401811
|
Hà Nội |
Hà Nội, Viet Nam |
5 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2009 |
Trần Ngọc Linh Trâm |
12431575
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2010 |
Trần Ngọc Loan |
12425087
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2011 |
Trần Ngọc Minh Duy |
12416207
|
Đồng Nai |
Đồng Nai, Viet Nam |
9 |
42 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2012 |
Trần Ngọc Minh Khuê |
12431664
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2013 |
Trần Ngọc Tường Vy |
12494240
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2014 |
Trần Ngọc Tuyết Anh |
12472832
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2015 |
Trần Ngọc Xuân |
12496316
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
2 |
Hạng 56
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2016 |
Trần Nguyễn An Huy |
12495425
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2017 |
Trần Nguyễn Bảo Khanh |
12430978
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2018 |
Trần Nguyễn Công Phúc |
12417076
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 188
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2019 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa |
12407380
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
3 |
Hạng 80
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2020 |
Trần Nguyễn Đăng Khoa |
12416657
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2021 |
Trần Nguyễn Hà Anh |
12419095
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2022 |
Trần Nguyễn Hà Phương |
12436194
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2023 |
Trần Nguyễn Hoàng Lâm |
12419087
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2024 |
Trần Nguyên Hưng |
12466409
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2025 |
Trần Nguyên Khang |
12491195
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2026 |
Trần Nguyên Khánh Phong |
12442933
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2027 |
Trần Nguyên Khôi |
12497126
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2028 |
Trần Nguyễn Mỹ Tiên |
12424390
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2029 |
Trần Nguyễn Thiên Phúc |
12453200
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2030 |
Trần Nhã Phương |
12454001
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2031 |
Trần Nhật Anh Khôi |
12446360
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2032 |
Trần Nhật Bá Nghĩa |
12492566
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2033 |
Trần Nhật Khang |
12434990
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2034 |
Trần Nhật Khoa |
12496022
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2035 |
Trần Nhất Nam |
12432385
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 82
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2036 |
Trần Nhật Phương |
12409782
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2037 |
Trần Nhật Quang |
12487538
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2038 |
Trần Nhật Thành |
12472107
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2039 |
Trần Nhật Vinh |
12458201
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2040 |
Trần Như Phúc |
12472913
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Kiên Giang |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2041 |
Trần Phạm Bảo Lam |
12491624
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2042 |
Trần Phạm Quang Minh |
12433810
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
7 |
22 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2043 |
Trần Phát Đạt |
12434540
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2044 |
Trần Phú Bảo |
12468630
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2045 |
Trần Phúc Hưng |
12484644
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2046 |
Trần Phương Ly |
12447200
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2047 |
Trần Phương Vi |
12424110
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
5 |
23 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2048 |
Trần Quân Bảo |
12479705
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2049 |
Trần Quán Quân |
12434850
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2050 |
Trần Quang Anh |
12473430
|
Olympia Chess |
Hà Nội, Olympia Chess |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2051 |
Trần Quang Định |
12495948
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
2 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2052 |
Trần Quang Huy |
12458988
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 168
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2053 |
Trần Quang Minh |
12427667
|
Tây Ninh |
Quân đội, Tây Ninh |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2054 |
Trần Quang Minh |
12453129
|
Long An |
Long An |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2055 |
Trần Quang Minh |
12476064
|
Long An |
Long An |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2056 |
Trần Quang Minh |
12490539
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2057 |
Trần Quang Phát |
12454737
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2058 |
Trần Quang Thiều |
12492582
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2059 |
Trần Quốc Bảo |
12475629
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2060 |
Trần Quốc Bảo Nhật |
12456098
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2061 |
Trần Quốc Dũng |
12400645
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2062 |
Trần Quốc Hưng |
12496030
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2063 |
Trần Quốc Phong |
12426229
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2064 |
Trần Quốc Phú |
12411353
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
5 |
24 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2065 |
Trần Quốc Thịnh |
12431893
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
8 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2066 |
Trần Quý Ngọc |
12462934
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
9 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2067 |
Trần Quỳnh Diệp |
12454966
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2068 |
Trần Thái Hà |
12479721
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2069 |
Trần Thái Sơn |
12499420
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2070 |
Trần Thanh Bích |
12476277
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2071 |
Trần Thanh Bình |
12457841
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2072 |
Trần Thanh Hà |
12444715
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2073 |
Trần Thanh Thảo |
12432261
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
4 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2074 |
Trần Thanh Trúc |
12430722
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
4 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2075 |
Trần Thanh Trúc |
12477621
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2076 |
Trần Thanh Tùng |
12402222
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2077 |
Trần Thành Vinh |
12434124
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 2078 |
Trần Thảo Quyên |
12472506
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 38
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2079 |
Trần Thị Bích Thủy |
12421022
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2080 |
Trần Thị Hoàn Kim |
12435198
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2081 |
Trần Thị Hồng Ngọc |
12418552
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
8 |
37 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2082 |
Trần Thị Hồng Nhung |
12451061
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2083 |
Trần Thị Kim Loan |
12400360
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
3 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2084 |
Trần Thị Mộng Thu |
12403415
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
8 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2085 |
Trần Thị Như Ý |
12404144
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
2 |
5 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2024
|
|
| 2086 |
Trần Thị Phương Anh |
12410659
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2087 |
Trần Thị Thanh Bình |
12415987
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2088 |
Trần Thiên Bảo |
12433152
|
Vietchess |
Thái Nguyên, Vietchess |
6 |
25 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2089 |
Trần Thiên Bảo |
12478172
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2090 |
Trần Thiên Khải |
12495867
|
TT Cờ Vua V-chess |
TT Cờ Vua V-chess |
1 |
1 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2091 |
Trần Thiện Phúc |
12432784
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
5 |
24 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2092 |
Trần Thiên Phúc |
12467049
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2093 |
Trần Thùy Anh |
12483400
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2094 |
Trần Thụy Vũ |
12444626
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2095 |
Trần Tiến Đạt |
12437107
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2096 |
Trần Trí Đức |
12425222
|
Hà Nội |
Hà Nội, Kiên Giang, Viet Nam |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2097 |
Trần Trọng Chiến |
12455130
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2098 |
Trần Trọng Khôi |
12494623
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2099 |
Trần Trọng Nghĩa |
12499250
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2100 |
Trần Trung Dũng |
12492850
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|