| 2101 |
Trần Trung Hiếu |
12492574
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2102 |
Trần Trường Khang |
12490873
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2103 |
Trần Trường Thịnh |
12483710
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2104 |
Trần Tuấn Hùng |
12428922
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2105 |
Trần Tuấn Khang |
12443174
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2106 |
Trần Tuấn Minh |
12401820
|
Hà Nội |
Hà Nội, Viet Nam |
5 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2107 |
Trần Tường Quang Đăng |
12431672
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2108 |
Trần Văn Đức Dũng |
12429163
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2109 |
Trần Vạn Khải Nguyên |
12461610
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
2 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2110 |
Trần Văn Minh Khang |
12492264
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2111 |
Trần Võ Bảo Nhi |
12453404
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2112 |
Trần Võ Quốc Bảo |
12425184
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam |
7 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2113 |
Trần Võ Tâm Quân |
12452742
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2114 |
Trần Vũ Lệ Kha |
12430889
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2115 |
Trần Vương Ký |
12445088
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2116 |
Trần Xuân Tư |
12409294
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2117 |
Triệu Bảo Nguyên |
12487066
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2118 |
Triệu Gia Huy |
12425109
|
Hà Nội |
Hà Nội, Vietchess |
5 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2119 |
Triệu Hoàng Long |
12437182
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2120 |
Trịnh Anh Tú |
12496332
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
4 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2121 |
Trịnh Bảo Nguyên |
12493694
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2122 |
Trịnh Đức Duy |
12468053
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2123 |
Trình Đức Minh |
12488739
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2124 |
Trịnh Gia Bảo |
12438499
|
Clb Chess 88 |
Clb Chess 88, Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2125 |
Trịnh Gia Hưng |
12497045
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ, TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2126 |
Trịnh Hải Hà |
12470848
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2127 |
Trịnh Hải Ngọc |
12452866
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2128 |
Trịnh Hoàng Bảo Duy |
12494895
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2129 |
Trịnh Hoàng Lâm |
12436950
|
Hà Nội |
Gia Đình Cờ Vua, Hà Nội |
5 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2130 |
Trịnh Hữu Đạt |
12438146
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 3
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 2131 |
Trịnh Lê Bảo |
12437883
|
TP. Hồ Chí Minh |
TT Cờ Vua Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2132 |
Trịnh Lê Bảo Ngân |
12443638
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 2133 |
Trịnh Lê Bảo Trân |
12443603
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2134 |
Trình Minh Anh |
12488747
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2135 |
Trịnh Minh Khôi |
12463957
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2136 |
Trịnh Minh Trí |
12484164
|
Burundi |
Bình Định, Burundi |
2 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2137 |
Trịnh Ngọc Hùng |
12486825
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2138 |
Trịnh Ngọc Thu Thảo |
12443700
|
TP. Hồ Chí Minh |
TT Cờ Vua Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2139 |
Trịnh Nguyên Bình |
12465410
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2140 |
Trịnh Nguyên Lãm |
12427462
|
TT Cờ Vua Sài Gòn |
TT Cờ Vua Sài Gòn, Khánh Hòa |
4 |
17 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 2141 |
Trịnh Nguyễn Mai Chi |
12479845
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2142 |
Trịnh Phương Đông |
12437590
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2143 |
Trịnh Phương Nhật Anh |
12439886
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2144 |
Trịnh Thiên Kim |
12489409
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
3 |
Hạng 134
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2145 |
Trịnh Thùy Lam |
12495018
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2146 |
Trịnh Tuấn Kiệt |
12492833
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2147 |
Trương Bối Diệp |
12452912
|
Nghệ An |
Nghệ An |
5 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2148 |
Trương Duy Gia Phúc |
12452459
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2149 |
Trương Đình Hoàng Việt |
12467812
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2150 |
Trương Đức Hùng |
12442402
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2151 |
Trương Đức Minh Quân |
12447315
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2152 |
Trương Đức Thiên Phúc |
12471976
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2153 |
Trương Gia Bảo |
12494925
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 60
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2154 |
Trương Gia Khôi |
12479454
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2155 |
Trương Gia Phong |
12433268
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2156 |
Trương Gia Uy Vũ |
12474371
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2157 |
Trương Hiếu Nghĩa |
12451266
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2158 |
Trương Hoàng Uyên Phương |
12485977
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2159 |
Truong Hoang Vy |
12477486
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2160 |
Trương Minh Hiếu |
12496839
|
Clb Blue Horse |
Clb Blue Horse |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2161 |
Trương Minh Quân |
12448281
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2162 |
Trương Ngọc Trà My |
12420107
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2163 |
Trương Nguyễn Minh Đức |
12487198
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2164 |
Trương Nguyễn Thiên An |
12432350
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
5 |
23 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2165 |
Trương Nhật Minh |
12474363
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2166 |
Trương Phúc Nhật Nguyên |
12450480
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2167 |
Trương Quang Việt An |
12448737
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2168 |
Trương Quốc Nam |
12491969
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2169 |
Trương Quốc Việt |
12445916
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2170 |
Trương Tấn Sang |
12491560
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2171 |
Trương Thanh Vân |
12432962
|
Nghệ An |
Nghệ An |
8 |
36 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2172 |
Trương Thanh Vinh |
12491535
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2173 |
Trương Thảo Linh |
12486523
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2174 |
Trương Thảo Nhi |
12492116
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2175 |
Trương Thị Mỹ Dương |
12490806
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2176 |
Trương Thục Quyên |
12431486
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2024
|
|
| 2177 |
Trương Tiến Minh |
12441171
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2178 |
Trương Trần Loan Ngọc |
12417181
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2179 |
Trương Tuấn Anh |
12470570
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2180 |
Truong Tuan Anh |
12494224
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2181 |
Trương Tuấn Kiệt |
12484326
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 152
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2182 |
Trương Tuệ Chi |
12473227
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2183 |
Trương Uyên Thư |
12486086
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2184 |
Trương Xuân Đức |
12485080
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2185 |
Trương Xuân Minh |
12431478
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2186 |
Từ Hà Lam Khanh |
12491047
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2187 |
Từ Hoàng Thái |
12400351
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2188 |
Từ Hoàng Thông |
12400076
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2189 |
Tưởng Thúy Hạnh |
12431303
|
Thái Nguyên |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, Thái Nguyên |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2190 |
Ung Chấn Phong |
12477150
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2191 |
Văng Thị Thu Hằng |
12401412
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2192 |
Vi Minh Châu |
12477036
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
2 |
Hạng 73
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2193 |
Võ Anh Tuấn |
12474932
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2194 |
Võ Chí Bình |
12471267
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2195 |
Võ Duy Bách |
12489778
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2196 |
Võ Đình Khải Ca |
12493066
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2197 |
Võ Đình Khải My |
12417262
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2198 |
Võ Hoài Thương |
12402605
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế, Viet Nam |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2199 |
Võ Hoàng Giáp |
12483729
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2200 |
Võ Hoàng Hữu Kiệt |
12467383
|
CLB KT Trẻ Tương Lai |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, CLB KT Trẻ Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|