👥 Danh sách kỳ thủ

1–100 / 5,556
# Mã VĐV Tên kỳ thủ Đơn vị Mã ĐV Môn Giải HCV HCB HCĐ
1 12469858 An Chí Dũng Thái Nguyên TNG Cờ ASEAN 1 2
2 12469858 An Chí Dũng Clb Cờ Thái Nguyên TNCC Cờ Vua 1
3 12415260 An Đình Minh Viet Nam VIE Cờ Vua 12 11 3 7
4 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 2 2
5 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
6 12439339 An Minh Khanh Bình Thuận BTH Cờ Vua 4
7 12496863 An Ngọc Minh Khang Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
8 12439347 An Quý Nguyên Bình Thuận BTH Cờ Vua 1
9 12446181 Ang Da En Daniel Quận Thủ Đức QTD Cờ Vua 1
10 12429767 Âu Bình Minh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 3
11 561012858 Âu Dương Tuấn Hùng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
12 200000726 Âu Ngọc Diệp Thành phố Hải Phòng HPH Cờ Tướng 1
13 561013544 Âu Nguyễn Anh Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
14 12475076 Âu Vũ Trường Sơn CLB Fansipan FSPC Cờ Vua 1
15 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 1
16 12408956 Bạch Ngọc Thùy Dương Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 24 37 8 8
17 12482340 Bạch Triều Vĩ Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
18 12424714 Bành Gia Huy Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 17 9 8 8
19 12401501 Bảo Khoa Kiên Giang KGI Cờ ASEAN 5 1 1
20 12401501 Bảo Khoa An Giang AGI Cờ Vua 10 5
21 12401501 Bảo Khoa Viet Nam VIE Cờ Makruk 4 4 2 3
22 12401501 Bảo Khoa Kiên Giang KGI Cờ Ốc 3 2 2 3
23 12454346 Bảo Kim Ngân Viet Nam VIE Cờ Vua 6 2
24 300000023 Bảo Quang Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vây 3
25 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Thành phố Đồng Nai DON Cờ Vua 11 2 3
26 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 3
27 12476366 Bùi An Khánh CLB Kiện Tướng Tương Lai KTTL Cờ Vua 1
28 12499560 Bùi Anh Kiệt Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
29 12443417 Bùi Ánh Ngọc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1 1
30 12499579 Bùi Anh Quân Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
31 12461156 Bùi Anh Thái Lạng Sơn LSO Cờ Vua 1
32 12448990 Bùi Anh Tuấn Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 3 1
33 200000696 Bùi Bảo Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 1
34 12465488 Bùi Bảo Nam Thanh Hóa THO Cờ Vua 2 1
35 12455199 Bùi Bảo Ngọc Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 1 1 4
36 12445045 Bùi Chí Phú Long An LAN Cờ Vua 2
37 12450561 Bùi Công Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 5 7
38 12453587 Bùi Diệu Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 3 2 1
39 200000362 Bùi Dương Trân Lam Kinh kỳ nghệ LKKN Cờ Tướng 1
40 200000596 Bùi Duy Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
41 12430900 Bùi Đại Lâm Viet Nam VIE Cờ Vua 5
42 12410870 Bùi Đăng Khoa Đồng Tháp DTH Cờ Vua 14 5 6 7
43 12451177 Bùi Đăng Khoa Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
44 12429600 Bùi Đăng Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 5 3 1
45 12442186 Bùi Đăng Khôi Vietchess VIEC Cờ Vua 4
46 12494500 Bùi Đăng Lâm Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 1 2
47 12473820 Bùi Đỗ Khoa Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
48 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
49 12403610 Bùi Đức Huy Tây Ninh TNI Cờ ASEAN 9 7 2 4
50 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 5 1 1
51 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Makruk 3 1 1
52 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Ốc 2
53 12476820 Bùi Đức Khang Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 2 2
54 12472476 Bùi Đức Phúc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
55 561013021 Bùi Đức Thắng Đạt CLB Cờ Vua Highland Chess Buôn Ma Thuột HLCB Cờ Vua 1 1
56 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Quảng Ninh QNI Cờ Vua 7 8 6 11
57 12486833 Bùi Đức Trí Quân TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon CBTH Cờ Vua 1
58 12473472 Bùi Gia An Clb Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
59 12490970 Bùi Gia Hưng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
60 12495352 Bùi Hoàng Minh Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 2
61 12446700 Bùi Hoàng Nam Ninh Thuận NTH Cờ Vua 2 1 2
62 200000297 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 2 5 3
63 12455172 Bùi Hồng Thiên Ân Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1
64 12418692 Bùi Hữu Đức Ninh Bình NBI Cờ Vua 10 2 2 6
65 12450960 Bùi Hữu Linh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 6
66 12450952 Bùi Hữu Trọng Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 5
67 12473839 Bùi Huy Hoàng Clb Cờ Vua Tương Lai Việt TLVC Cờ Vua 1
68 12473448 Bùi Huy Kiên TT Cờ Vua VNCA VNCA Cờ Vua 3 1
69 12415251 Bùi Huy Phước Bắc Giang BGI Cờ Vua 5
70 561011754 Bùi Huy Thái Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1 1
71 12487503 Bùi Huyền Trang Ninh Bình NBI Cờ Vua 4 2 2 3
72 200000606 Bùi Huỳnh Khải Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
73 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ ASEAN 4 1 7
74 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ Vua 1
75 12494984 Bùi Khánh Linh TT Cờ Vua Sài Gòn CVSG Cờ Vua 1
76 12424382 Bùi Khánh Nguyên Đồng Tháp DTH Cờ Vua 9 1 3 4
77 12488500 Bùi Khánh Vân Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
78 12400874 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Vua 14 2 10 1
79 12400874 Bùi Kim Lê Bình Định BDH Cờ Makruk 1
80 200000416 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Tướng 1 2 1
81 300000118 Bùi Lê Khánh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vây 3
82 12491268 Bùi Lê Minh Anh Clb Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
83 12449865 Bùi Lê Minh Tâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 3 3
84 12432059 Bùi Linh Anh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 11 2 2 17
85 561012815 Bùi Lưu Qúi Thịnh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 1
86 12456853 Bùi Lưu Quí Thuận Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 2
87 12454982 Bùi Mai Chi Ninh Bình NBI Cờ Vua 9 3 3 4
88 12462608 Bùi Minh Anh Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 1
89 12430226 Bùi Minh Duy Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1 1 1
90 12495662 Bùi Minh Đăng Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
91 12497169 Bùi Minh Đạt Bắc Ninh BNI Cờ Vua 3 2 1
92 12492345 Bùi Minh Đức Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
93 12446599 Bùi Minh Hùng Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 3 1
94 12497134 Bùi Minh Khang Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
95 12468096 Bùi Minh Khôi CLB Kiện Tướng Tương Lai KTTL Cờ Vua 4 1
96 12432580 Bùi Minh Quân Khánh Hòa KHO Cờ Vua 9 3
97 12498963 Bùi Minh Quân Lâm Đồng LDO Cờ Vua 1 1
98 12477168 Bùi Nam Nhật CLB Chess House C-CH Cờ Vua 1 1
99 561012750 Bùi Nam Sơn Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 1 1
100 200000167 Bùi Nam Sơn Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1
1 2 3 456 Sau ▶